"NĂM CHÂU KỲ TỤ " thế giới tượng kỳ võng lạc kỳ vương
Close
Login to Your Account
Trang 1 của 5 123 ... CuốiCuối
Kết quả 1 đến 10 của 41
  1. #1
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    1,395
    Post Thanks / Like

    Mặc định "NĂM CHÂU KỲ TỤ " thế giới tượng kỳ võng lạc kỳ vương

    "NĂM CHÂU KỲ TỤ " thế giới tượng kỳ võng lạc kỳ vương
    Lần thứ nhất Năm 2020
    2020年“棋聚五洲”首届世界象棋网络棋王赛

    Cá nhân- dự tuyển
    Bắt đầu ngày: 9/4/2020
    Kết thúc ngày: 15/4/2020

    "NĂM CHÂU KỲ TỤ "
    DANH SÁCH KỲ THỦ
    TT TÊN ĐV TT TÊN ĐV
    1 Hoàng Thế Tường Đông Mã 41 Cam Đức Bân Cambodia
    2 Tô Hậu Nghị Finland 42 Lưu Kinh Hùng Đông Mã
    3 Từ Văn Tuấn Anh Quốc 43 Đặng Tuấn Minh Đông Mã
    4 Ngô Chí Dũng Singapore 44 Trần Phát Tá Anh Quốc
    5 Kha Kỳ Tư Cơ Bêlarút 45 Khả Nhi Hồng Huy Nhật Bản
    6 Lý Tự Sinh Cambodia 46 Trần Trí Toàn Cambodia
    7 Sở Ti Hòa Tinh Nhật Bản 47 Lý Vĩnh Diệu Singapore
    8 Trịnh Tĩnh Khảng Đông Mã 48 Phạm Khải Nguyên Việt Nam
    9 Chương Lỗ Điền Italy 49 Chiêm Quốc Vũ Đông Mã
    10 Tưởng Hồng Phi Cambodia 50 Trần Mính Phương Singapore
    11 Trần Minh Chí Đông Mã 51 Vương Gia Sinh Italy
    12 Trang Hồng Minh Philippines 52 Lưu Dật Dân Australia
    13 Hà Thành Kiên Canada 53 Lâm Lợi Cường Đông Mã
    14 Đặng Tường Niên Đông Mã 54 Lâm Tú Vĩ Tây Ban Nha
    15 Lý Chi Cường Cambodia 55 Tắc Lợi Á Tư Ni Áo Bêlarút
    16 Ngô Thải Phương Nước Đức 56 Tiền Quang Hoàng Đông Mã
    17 Hà Triệu Câu Cambodia 57 Lưu Di Hồng Singapore
    18 Hứa Lỗ Bân Đông Mã 58 Tạ Bỉnh Duệ Đài Bắc
    19 Trịnh Nghĩa Lâm Đông Mã 59 Nhậm Ngọc Bân Hy Lạp
    20 Trịnh Ngọc Đường Argentina 60 Quan Thanh Tuệ Đông Mã
    21 Tạp Nhĩ Lạp Mã Ô Bêlarút 61 Lô Huyền Bân Đông Mã
    22 Trần Chiêu Vinh Macao 62 Lâm Khánh Sinh Hungary
    23 Lưu Hằng Ấn Canada 63 Điền Trung Đốc Nhật Bản
    24 Tạp Tư Mạt La Duy Kỳ Russia 64 La Triệu Cường Cambodia
    25 Hoàng Tử Hùng Đông Mã 65 Phạm Tư Thiện Cambodia
    26 Vũ Minh Nhất Việt Nam 66 Trương Phượng Minh Canada
    27 Tạ Vấn Dụ Đài Bắc 67 Lý Mạnh Nho Đài Bắc
    28 Vương Phi Long Đông Mã 68 Vương Thế Cường Ireland
    29 Hải Bỉ Đức Finland 69 Đỗ Minh Anh Quốc
    30 Trần Bằng Viễn Mĩ Quốc 70 Giang Minh Đình Cambodia
    31 Bộc Phương Nghiêu Nước Đức 71 Hồ Kính Bân Australia
    32 Thái Đức Chí Cambodia 72 Chu Hiểu Minh Canada
    33 Thái An Tước Đài Bắc 73 Lý Chí Nghị Cambodia
    34 Lâm Gia Lập Đông Mã 74 Trần Tiên Như Argentina
    35 Vương Vĩ Thịnh Đông Mã 75 Trần Quan Hồng Đài Bắc
    36 Lý Hanh Hồng Macao 76 Vương Văn Hiền Cambodia
    37 Dương Phàm Nhật Bản 77 Logan Le Mĩ Quốc
    38 Chu Nhạc Bình Italy 78 Trần Tuệ Doanh Việt Nam
    39 Vạn Tử Kiện Đông Mã 79 Hồng Gia Xuyên Philippines
    40 Olivier Tessier Canada 80 Lưu Kinh Uy Đông Mã

  2. Thích ToanVit, chrispaul, trung_cadan, DINHDAUNIEN đã thích bài viết này
  3. #2
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    1,395
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    "NĂM CHÂU KỲ TỤ " Lần thứ 1 Năm 2020
    KẾT QUẢ VÒNG 1
    Ngày 9/4/2020
    TT QG KỲ THỦ Đ KẾT QUẢ Đ KỲ THỦ QG
    1 Đông Mã Hoàng Thế Tường 0 1 - 1 0 Tô Hậu Nghị Finland
    2 Singapore Ngô Chí Dũng 0 0 - 2 0 Từ Văn Tuấn Anh Quốc
    3 Bêlarút Kha Kỳ Tư Cơ 0 0 - 2 0 Lý Tự Sinh Cambodia
    4 Đông Mã Trịnh Tĩnh Khảng 0 2 - 0 0 Sở Ti Hòa Tinh Nhật Bản
    5 Italy Chương Lỗ Điền 0 2 - 0 0 Tưởng Hồng Phi Cambodia
    6 Philippines Trang Hồng Minh 0 2 - 0 0 Trần Minh Chí Đông Mã
    7 Canada Hà Thành Kiên 0 0 - 2 0 Đặng Tường Niên Đông Mã
    8 Nước Đức Ngô Thải Phương 0 0 - 2 0 Lý Chi Cường Cambodia
    9 Cambodia Hà Triệu Câu 0 2 - 0 0 Hứa Lỗ Bân Đông Mã
    10 Argentina Trịnh Ngọc Đường 0 1 - 1 0 Trịnh Nghĩa Lâm Đông Mã
    11 Bêlarút Tạp Nhĩ Lạp Mã Ô 0 0 - 2 0 Trần Chiêu Vinh Macao
    12 Russia Tạp Tư Mạt La Duy Kỳ 0 0 - 2 0 Lưu Hằng Ấn Canada
    13 Đông Mã Hoàng Tử Hùng 0 0 - 2 0 Vũ Minh Nhất Việt Nam
    14 Đông Mã Vương Phi Long 0 2 - 0 0 Tạ Vấn Dụ Đài Bắc
    15 Finland Hải Bỉ Đức 0 2 - 0 0 Trần Bằng Viễn Mĩ Quốc
    16 Cambodia Thái Đức Chí 0 0 - 2 0 Bộc Phương Nghiêu Nước Đức
    17 Đài Bắc Thái An Tước 0 0 - 2 0 Lâm Gia Lập Đông Mã
    18 Macao Lý Hanh Hồng 0 2 - 0 0 Vương Vĩ Thịnh Đông Mã
    19 Nhật Bản Dương Phàm 0 0 - 2 0 Chu Nhạc Bình Italy
    20 Canada Olivier Tessier 0 2 - 0 0 Vạn Tử Kiện Đông Mã
    21 Cambodia Cam Đức Bân 0 0 - 2 0 Lưu Kinh Hùng Đông Mã
    22 Anh Quốc Trần Phát Tá 0 2 - 0 0 Đặng Tuấn Minh Đông Mã
    23 Nhật Bản Khả Nhi Hồng Huy 0 0 - 2 0 Trần Trí Toàn Cambodia
    24 Việt Nam Phạm Khải Nguyên 0 2 - 0 0 Lý Vĩnh Diệu Singapore
    25 Đông Mã Chiêm Quốc Vũ 0 2 - 0 0 Trần Mính Phương Singapore
    26 Australia Lưu Dật Dân 0 0 - 2 0 Vương Gia Sinh Italy
    27 Đông Mã Lâm Lợi Cường 0 0 - 2 0 Lâm Tú Vĩ Tây Ban Nha
    28 Đông Mã Tiền Quang Hoàng 0 2 - 0 0 Tắc Lợi Á Tư Ni Áo Bêlarút
    29 Singapore Lưu Di Hồng 0 2 - 0 0 Tạ Bỉnh Duệ Đài Bắc
    30 Đông Mã Quan Thanh Tuệ 0 2 - 0 0 Nhậm Ngọc Bân Hy Lạp
    31 Đông Mã Lô Huyền Bân 0 2 - 0 0 Lâm Khánh Sinh Hungary
    32 Cambodia La Triệu Cường 0 2 - 0 0 Điền Trung Đốc Nhật Bản
    33 Cambodia Phạm Tư Thiện 0 2 - 0 0 Trương Phượng Minh Canada
    34 Ireland Vương Thế Cường 0 0 - 2 0 Lý Mạnh Nho Đài Bắc
    35 Anh Quốc Đỗ Minh 0 0 - 2 0 Giang Minh Đình Cambodia
    36 Canada Chu Hiểu Minh 0 0 - 2 0 Hồ Kính Bân Australia
    37 Cambodia Lý Chí Nghị 0 2 - 0 0 Trần Tiên Như Argentina
    38 Cambodia Vương Văn Hiền 0 2 - 0 0 Trần Quan Hồng Đài Bắc
    39 Mĩ Quốc Logan Le 0 0 - 2 0 Trần Tuệ Oánh Việt Nam
    40 Đông Mã Lưu Kinh Uy 0 0 - 2 0 Hồng Gia Xuyên Philippines

    GIÁP CẤP LIÊN TÁI Nữ. Năm 2019 – 2020
    XẾP HẠNG TẠM SAU VÒNG 1
    1 Điểm trở lên
    1 Từ Văn Tuấn Anh Quốc 2 0 0 1 1 1 0 0
    1 Lý Tự Sinh Cambodia 2 0 0 1 1 1 0 0
    1 Đặng Tường Niên Đông Mã 2 0 0 1 1 1 0 0
    1 Lý Chi Cường Cambodia 2 0 0 1 1 1 0 0
    1 Trần Chiêu Vinh Macao 2 0 0 1 1 1 0 0
    1 Lưu Hằng Ấn Canada 2 0 0 1 1 1 0 0
    1 Vũ Minh Nhất Việt Nam 2 0 0 1 1 1 0 0
    1 Bộc Phương Nghiêu Nước Đức 2 0 0 1 1 1 0 0
    1 Lâm Gia Lập Đông Mã 2 0 0 1 1 1 0 0
    1 Chu Nhạc Bình Italy 2 0 0 1 1 1 0 0
    1 Lưu Kinh Hùng Đông Mã 2 0 0 1 1 1 0 0
    1 Trần Trí Toàn Cambodia 2 0 0 1 1 1 0 0
    1 Vương Gia Sinh Italy 2 0 0 1 1 1 0 0
    1 Lâm Tú Vĩ Tây Ban Nha 2 0 0 1 1 1 0 0
    1 Lý Mạnh Nho Đài Bắc 2 0 0 1 1 1 0 0
    1 Giang Minh Đình Cambodia 2 0 0 1 1 1 0 0
    1 Hồ Kính Bân Australia 2 0 0 1 1 1 0 0
    1 Trần Tuệ Oánh Việt Nam 2 0 0 1 1 1 0 0
    1 Hồng Gia Xuyên Philippines 2 0 0 1 1 1 0 0
    20 Trịnh Tĩnh Khảng Đông Mã 2 0 0 1 0 0 0 0
    20 Chương Lỗ Điền Italy 2 0 0 1 0 0 0 0
    20 Trang Hồng Minh Philippines 2 0 0 1 0 0 0 0
    20 Hà Triệu Câu Cambodia 2 0 0 1 0 0 0 0
    20 Vương Phi Long Đông Mã 2 0 0 1 0 0 0 0
    20 Hải Bỉ Đức Finland 2 0 0 1 0 0 0 0
    20 Lý Hanh Hồng Macao 2 0 0 1 0 0 0 0
    20 Olivier Tessier Canada 2 0 0 1 0 0 0 0
    20 Trần Phát Tá Anh Quốc 2 0 0 1 0 0 0 0
    20 Phạm Khải Nguyên Việt Nam 2 0 0 1 0 0 0 0
    20 Chiêm Quốc Vũ Đông Mã 2 0 0 1 0 0 0 0
    20 Tiền Quang Hoàng Đông Mã 2 0 0 1 0 0 0 0
    20 Lưu Di Hồng Singapore 2 0 0 1 0 0 0 0
    20 Quan Thanh Tuệ Đông Mã 2 0 0 1 0 0 0 0
    20 Lô Huyền Bân Đông Mã 2 0 0 1 0 0 0 0
    20 La Triệu Cường Cambodia 2 0 0 1 0 0 0 0
    20 Phạm Tư Thiện Cambodia 2 0 0 1 0 0 0 0
    20 Lý Chí Nghị Cambodia 2 0 0 1 0 0 0 0
    20 Vương Văn Hiền Cambodia 2 0 0 1 0 0 0 0
    39 Tô Hậu Nghị Finland 1 1 0 0 0 1 1 0
    39 Trịnh Nghĩa Lâm Đông Mã 1 1 0 0 0 1 1 0
    41 Hoàng Thế Tường Đông Mã 1 1 0 0 0 0 1 0
    41 Trịnh Ngọc Đường Argentina 1 1 0 0 0 0 1 0

  4. Thích chrispaul, trung_cadan, DINHDAUNIEN đã thích bài viết này
  5. #3
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    1,395
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    "NĂM CHÂU KỲ TỤ" Lần thứ 1 Năm 2020
    KẾT QUẢ VÒNG 2
    TT QG KỲ THỦ Đ KẾT QUẢ Đ KỲ THỦ QG
    1 Philippines Hồng Gia Xuyên 2 0 - 2 2 Vương Văn Hiền Cambodia
    2 Việt Nam Trần Tuệ Doanh 2 2 - 0 2 Lý Chí Nghị Cambodia
    3 Australia Hồ Kính Bân 2 0 - 2 2 Phạm Tư Thiện Cambodia
    4 Cambodia Giang Minh Đình 2 0 - 2 2 La Triệu Cường Cambodia
    5 Đài Bắc Lý Mạnh Nho 2 1 - 1 2 Lô Huyền Bân Đông Mã
    6 Tây Ban Nha Lâm Tú Vĩ 2 0 - 2 2 Quan Thanh Tuệ Đông Mã
    7 Italy Vương Gia Sinh 2 2 - 0 2 Lưu Di Hồng Singapore
    8 Cambodia Trần Trí Toàn 2 2 - 0 2 Tiền Quang Hoàng Đông Mã
    9 Đông Mã Lưu Kinh Hùng 2 1 - 1 2 Chiêm Quốc Vũ Đông Mã
    10 Italy Chu Nhạc Bình 2 2 - 0 2 Diệp Khải Nguyên Việt Nam
    11 Đông Mã Lâm Gia Lập 2 0 - 2 2 Trần Phát Tá Anh Quốc
    12 Nước Đức Bộc Phương Nghiêu 2 2 - 0 2 Olivier Tessier Canada
    13 Việt Nam Vũ Minh Nhất 2 1 - 1 2 Lý Hanh Hồng Macao
    14 Canada Lưu Hằng Ấn 2 1 - 1 2 Hải Bỉ Đức Finland
    15 Macao Trần Chiêu Vinh 2 1 - 1 2 Vương Phi Long Đông Mã
    16 Cambodia Lý Chi Cường 2 2 - 0 2 Hà Triệu Câu Cambodia
    17 Đông Mã Đặng Tường Niên 2 1 - 1 2 Trang Hồng Minh Philippines
    18 Cambodia Lý Tự Sinh 2 1 - 1 2 Chương Lỗ Điền Italy
    19 Anh Quốc Từ Văn Tuấn 2 1 - 1 2 Trịnh Tĩnh Khảng Đông Mã
    20 Finland Tô Hậu Nghị 1 2 - 0 1 Trịnh Ngọc Đường Argentina
    21 Đông Mã Trịnh Nghĩa Lâm 1 0 - 2 1 Hoàng Thế Tường Đông Mã
    22 Đài Bắc Trần Quan Hồng 0 2 - 0 0 Lưu Kinh Uy Đông Mã
    23 Argentina Trần Tiên Như 0 0 - 2 0 Logan Le Mĩ Quốc
    24 Canada Trương Phượng Minh 0 2 - 0 0 Chu Hiểu Minh Canada
    25 Nhật Bản Điền Trung Đốc 0 2 - 0 0 Đỗ Minh Anh Quốc
    26 Hungary Lâm Khánh Sinh 0 1 - 1 0 Vương Thế Cường Ireland
    27 Hy Lạp Nhậm Ngọc Bân 0 2 - 0 0 Lâm Lợi Cường Đông Mã
    28 Đài Bắc Tạ Bỉnh Duệ 0 0 - 2 0 Lưu Dật Dân Australia
    29 Bêlarút Tắc Lợi Á Tư Ni Áo 0 0 - 2 0 Khả Nhi Hồng Huy Nhật Bản
    30 Singapore Trần Mính Phương 0 0 - 2 0 Cam Đức Bân Cambodia
    31 Singapore Lý Vĩnh Diệu 0 2 - 0 0 Dương Phàm Nhật Bản
    32 Đông Mã Đặng Tuấn Minh 0 2 - 0 0 Thái An Tước Đài Bắc
    33 Đông Mã Vạn Tử Kiện 0 0 - 2 0 Thái Đức Chí Cambodia
    34 Đông Mã Vương Vĩ Thịnh 0 0 - 2 0 Hoàng Tử Hùng Đông Mã
    35 Mĩ Quốc Trần Bằng Viễn 0 2 - 0 0 Tạp Tư Mạt La Duy Kỳ Russia
    36 Đài Bắc Tạ Vấn Dụ 0 2 - 0 0 Tạp Nhĩ Lạp Mã Ô Bêlarút
    37 Đông Mã Hứa Lỗ Bân 0 2 - 0 0 Ngô Thải Phương Nước Đức
    38 Đông Mã Trần Minh Chí 0 0 - 2 0 Hà Thành Kiên Canada
    39 Cambodia Tưởng Hồng Phi 0 0 - 2 0 Kha Kỳ Tư Cơ Bêlarút
    40 Nhật Bản Sở Ti Hòa Tinh 0 1 - 1 0 Ngô Chí Dũng Singapore

    "NĂN CHÂU KỲ TỤ" Lần thứ 1 Năm 2020
    XẾP HẠNG TẠM CÁ NHÂN SAU VÒNG 2

    Từ 3 điểm trở lên
    1 Bộc Phương Nghiêu Nước Đức 4 4 0 2 1 1 2 0
    1 Trần Phát Tá Anh Quốc 4 4 0 2 1 1 2 0
    1 Trần Trí Toàn Cambodia 4 4 0 2 1 1 2 0
    1 Vương Gia Sinh Italy 4 4 0 2 1 1 2 0
    1 Quan Thanh Tuệ Đông Mã 4 4 0 2 1 1 2 0
    1 La Triệu Cường Cambodia 4 4 0 2 1 1 2 0
    1 Phạm Tư Thiện Cambodia 4 4 0 2 1 1 2 0
    1 Vương Văn Hiền Cambodia 4 4 0 2 1 1 2 0
    1 Trần Tuệ Doanh Việt Nam 4 4 0 2 1 1 2 0
    10 Lý Chi Cường Cambodia 4 2 0 2 1 1 2 0
    10 Chu Nhạc Bình Italy 4 2 0 2 1 1 2 0
    12 Lý Tự Sinh Cambodia 3 5 0 1 1 1 3 0
    12 Đặng Tường Niên Đông Mã 3 5 0 1 1 1 3 0
    12 Vũ Minh Nhất Việt Nam 3 5 0 1 1 1 3 0
    12 Lưu Kinh Hùng Đông Mã 3 5 0 1 1 1 3 0
    16 Vương Phi Long Đông Mã 3 5 0 1 0 1 3 0
    16 Hải Bỉ Đức Finland 3 5 0 1 0 1 3 0
    18 Hoàng Thế Tường Đông Mã 3 4 0 1 1 1 3 0
    18 Từ Văn Tuấn Anh Quốc 3 4 0 1 1 1 3 0
    18 Lý Mạnh Nho Đài Bắc 3 4 0 1 1 1 3 0
    21 Tô Hậu Nghị Finland 3 4 0 1 0 1 3 0
    21 Trịnh Tĩnh Khảng Đông Mã 3 4 0 1 0 1 3 0
    21 Lô Huyền Bân Đông Mã 3 4 0 1 0 1 3 0
    24 Trần Chiêu Vinh Macao 3 3 0 1 1 1 3 0
    24 Lưu Hằng Ấn Canada 3 3 0 1 1 1 3 0
    26 Chương Lỗ Điền Italy 3 3 0 1 0 1 3 0
    26 Trang Hồng Minh Philippines 3 3 0 1 0 1 3 0
    26 Lý Hanh Hồng Macao 3 3 0 1 0 1 3 0

  6. Thích CRown, trung_cadan, DINHDAUNIEN đã thích bài viết này
  7. #4
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    1,395
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    MỘT SỐ VÁN VÒNG 3

    1 Anh Quốc Trần Phát Tá 2 - 0 Lý Chi Cường Cambodia




    6 Đông Mã Hoàng Thế Tường 0 - 2 Trần Tuệ Doanh Việt Nam




    "NĂM CHÂU KỲ TỤ" Lần thứ 1 Năm 2020
    KẾT QUẢ VÒNG 3
    TT QG KỲ THỦ Đ KẾT QUẢ Đ KỲ THỦ QG
    1 Anh Quốc Trần Phát Tá 4 2 - 0 4 Lý Chi Cường Cambodia
    2 Đông Mã Quan Thanh Tuệ 4 1 - 1 4 Bộc Phương Nghiêu Nước Đức
    3 Cambodia La Triệu Cường 4 2 - 0 4 Chu Nhạc Bình Italy
    4 Cambodia Phạm Tư Thiện 4 2 - 0 4 Trần Trí Toàn Cambodia
    5 Cambodia Vương Văn Hiền 4 2 - 0 4 Vương Gia Sinh Italy
    6 Đông Mã Hoàng Thế Tường 3 0 - 2 4 Trần Tuệ Doanh Việt Nam
    7 Đông Mã Trịnh Tĩnh Khảng 3 0 - 2 3 Tô Hậu Nghị Finland
    8 Italy Chương Lỗ Điền 3 2 - 0 3 Từ Văn Tuấn Anh Quốc
    9 Philippines Trang Hồng Minh 3 0 - 2 3 Lý Tự Sinh Cambodia
    10 Đông Mã Vương Phi Long 3 0 - 2 3 Đặng Tường Niên Đông Mã
    11 Finland Hải Bỉ Đức 3 0 - 2 3 Trần Chiêu Vinh Macao
    12 Macao Lý Hanh Hồng 3 2 - 0 3 Lưu Hằng Ấn Canada
    13 Đông Mã Chiêm Quốc Vũ 3 0 - 2 3 Võ Minh Nhất Việt Nam
    14 Đông Mã Lô Huyền Bân 3 2 - 0 3 Lưu Kinh Hùng Đông Mã
    15 Bêlarút Kha Kỳ Tư Cơ 2 1 - 1 3 Lý Mạnh Nho Đài Bắc
    16 Canada Hà Thành Kiên 2 0 - 2 2 Hứa Lỗ Bân Đông Mã
    17 Cambodia Hà Triệu Câu 2 1 - 1 2 Tạ Vấn Dụ Đài Bắc
    18 Đông Mã Hoàng Tử Hùng 2 0 - 2 2 Trần Bằng Viễn Mĩ Quốc
    19 Cambodia Thái Đức Chí 2 2 - 0 2 Lâm Gia Lập Đông Mã
    20 Canada Olivier Tessier 2 1 - 1 2 Đặng Tuấn Minh Đông Mã
    21 Cambodia Cam Đức Bân 2 0 - 2 2 Lý Vĩnh Diệu Singapore
    22 Nhật Bản Khả Nhi Hồng Huy 2 1 - 1 2 Lâm Tú Vĩ Tây Ban Nha
    23 Việt Nam Diệp Khải Nguyên 2 2 - 0 2 Nhậm Ngọc Bân Hy Lạp
    24 Australia Lưu Dật Dân 2 2 - 0 2 Điền Trung Đốc Nhật Bản
    25 Đông Mã Tiền Quang Hoàng 2 2 - 0 2 Trương Phượng Minh Canada
    26 Singapore Lưu Di Hồng 2 1 - 1 2 Giang Minh Đình Cambodia
    27 Cambodia Lý Chí Nghị 2 0 - 2 2 Hồ Kính Bân Australia
    28 Mĩ Quốc Logan Le 2 0 - 2 2 Trần Quan Hồng Đài Bắc
    29 Singapore Ngô Chí Dũng 1 0 - 2 2 Hồng Gia Xuyên Philippines
    30 Argentina Trịnh Ngọc Đường 1 0 - 2 1 Sở Ti Hòa Tinh Nhật Bản
    31 Ireland Vương Thế Cường 1 0 - 2 1 Trịnh Nghĩa Lâm Đông Mã
    32 Nước Đức Ngô Thải Phương 0 0 - 2 1 Lâm Khánh Sinh Hungary
    33 Bêlarút Tạp Nhĩ Lạp Mã Ô 0 2 - 0 0 Tưởng Hồng Phi Cambodia
    34 Russia Tạp Tư Mạt La Duy Kỳ 0 0 - 2 0 Trần Minh Chí Đông Mã
    35 Đài Bắc Thái An Tước 0 2 - 0 0 Vương Vĩ Thịnh Đông Mã
    36 Nhật Bản Dương Phàm 0 1 - 1 0 Vạn Tử Kiện Đông Mã
    37 Đông Mã Lâm Lợi Cường 0 1 - 1 0 Trần Mính Phương Singapore
    38 Anh Quốc Đỗ Minh 0 0 - 2 0 Tắc Lợi Á Tư Ni Áo Bêlarút
    39 Canada Chu Hiểu Minh 0 0 - 2 0 Tạ Bỉnh Duệ Đài Bắc
    40 Đông Mã Lưu Kinh Uy 0 2 - 0 0 Trần Tiên Như Argentina

    "NĂM CHÂU KỲ TỤ" Lần thứ 1 Năm 2020
    XẾP HẠNG TẠM CÁ NHÂN SAU VÒNG 3
    Từ 4 điểm trở lên
    1 Vương Văn Hiền Cambodia 6 12 0 3 1 1 4 0
    2 Phạm Tư Thiện Cambodia 6 10 0 3 1 1 4 0
    3 Trần Phát Tá Anh Quốc 6 9 0 3 1 1 4 0
    3 La Triệu Cường Cambodia 6 9 0 3 1 1 4 0
    5 Trần Tuệ Doanh Việt Nam 6 7 0 3 2 2 3 0
    6 Bộc Phương Nghiêu Nước Đức 5 12 0 2 1 2 5 0
    7 Lý Tự Sinh Cambodia 5 11 0 2 2 2 5 0
    8 Võ Minh Nhất Việt Nam 5 10 0 2 2 2 5 0
    9 Quan Thanh Tuệ Đông Mã 5 10 0 2 1 1 5 0
    10 Lô Huyền Bân Đông Mã 5 10 0 2 0 1 4 0
    11 Đặng Tường Niên Đông Mã 5 8 0 2 2 2 3 0
    11 Trần Chiêu Vinh Macao 5 8 0 2 2 2 3 0
    13 Chương Lỗ Điền Italy 5 8 0 2 0 1 5 0
    13 Lý Hanh Hồng Macao 5 8 0 2 0 1 5 0
    15 Tô Hậu Nghị Finland 5 7 0 2 1 2 3 0
    16 Trần Trí Toàn Cambodia 4 13 0 2 1 2 6 0
    16 Vương Gia Sinh Italy 4 13 0 2 1 2 6 0
    18 Chu Nhạc Bình Italy 4 11 0 2 1 2 6 0
    19 Trần Quan Hồng Đài Bắc 4 10 0 2 1 2 6 0
    20 Diệp Khải Nguyên Việt Nam 4 10 0 2 0 1 4 0
    21 Hồng Gia Xuyên Philippines 4 9 0 2 2 2 6 0
    22 Lý Chi Cường Cambodia 4 9 0 2 1 2 6 0
    23 Lý Mạnh Nho Đài Bắc 4 9 0 1 1 2 5 0
    24 Hồ Kính Bân Australia 4 8 0 2 2 2 6 0
    25 Thái Đức Chí Cambodia 4 8 0 2 1 1 5 0
    26 Lưu Dật Dân Australia 4 8 0 2 1 1 4 0
    27 Tiền Quang Hoàng Đông Mã 4 8 0 2 0 1 4 0
    28 Lý Vĩnh Diệu Singapore 4 7 0 2 1 2 4 0
    29 Hứa Lỗ Bân Đông Mã 4 5 0 2 1 2 3 0
    29 Trần Bằng Viễn Mĩ Quốc 4 5 0 2 1 2 3 0
    Lần sửa cuối bởi Chotgia, ngày 14-04-2020 lúc 11:11 AM.

  8. Thích chrispaul, trung_cadan, DINHDAUNIEN đã thích bài viết này
  9. #5
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    1,395
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    MỘT SỐ VÁN VÒNG 4

    1 Việt Nam Trần Tuệ Doanh 0 - 2 Vương Văn Hiền Cambodia




    2 Cambodia La Triệu Cường 1 - 1 Phạm Tư Thiện Cambodia



    3 Nước Đức Bộc Phương Nghiêu 1 - 1 Trần Phát Tá Anh Quốc



    24 Nhật Bản Sở Ti Hòa Tinh 2 - 0 Kha Kỳ Tư Cơ Bêlarút


    "NĂM CHÂU KỲ TỤ " Lần thứ 1 Năm 2020
    KẾT QUẢ VÒNG 4
    TT QG KỲ THỦ Đ KẾT QUẢ Đ KỲ THỦ QG
    1 Việt Nam Trần Tuệ Doanh 6 0 - 2 6 Vương Văn Hiền Cambodia
    2 Cambodia La Triệu Cường 6 1 - 1 6 Phạm Tư Thiện Cambodia
    3 Nước Đức Bộc Phương Nghiêu 5 1 - 1 6 Trần Phát Tá Anh Quốc
    4 Việt Nam Võ Minh Nhất 5 2 - 0 5 Lô Huyền Bân Đông Mã
    5 Macao Trần Chiêu Vinh 5 1 - 1 5 Quan Thanh Tuệ Đông Mã
    6 Đông Mã Đặng Tường Niên 5 0 - 2 5 Lý Hanh Hồng Macao
    7 Finland Tô Hậu Nghị 5 0 - 2 5 Chương Lỗ Điền Italy
    8 Cambodia Lý Tự Sinh 5 1 - 1 4 Tiền Quang Hoàng Đông Mã
    9 Philippines Hồng Gia Xuyên 4 2 - 0 4 Lưu Dật Dân Australia
    10 Đài Bắc Trần Quan Hồng 4 0 - 2 4 Diệp Khải Nguyên Việt Nam
    11 Australia Hồ Kính Bân 4 2 - 0 4 Thái Đức Chí Cambodia
    12 Đài Bắc Lý Mạnh Nho 4 1 - 1 4 Vương Gia Sinh Italy
    13 Cambodia Trần Trí Toàn 4 0 - 2 4 Lý Vĩnh Diệu Singapore
    14 Italy Chu Nhạc Bình 4 2 - 0 4 Trần Bằng Viễn Mĩ Quốc
    15 Cambodia Lý Chi Cường 4 2 - 0 4 Hứa Lỗ Bân Đông Mã
    16 Cambodia Giang Minh Đình 3 0 - 2 3 Chiêm Quốc Vũ Đông Mã
    17 Hungary Lâm Khánh Sinh 3 0 - 2 3 Lưu Di Hồng Singapore
    18 Tây Ban Nha Lâm Tú Vĩ 3 2 - 0 3 Olivier Tessier Canada
    19 Đông Mã Đặng Tuấn Minh 3 0 - 2 3 Khả Nhi Hồng Huy Nhật Bản
    20 Đông Mã Lưu Kinh Hùng 3 2 - 0 3 Hải Bỉ Đức Finland
    21 Canada Lưu Hằng Ấn 3 1 - 1 3 Vương Phi Long Đông Mã
    22 Đài Bắc Tạ Vấn Dụ 3 0 - 2 3 Trang Hồng Minh Philippines
    23 Đông Mã Trịnh Nghĩa Lâm 3 2 - 0 3 Hà Triệu Câu Cambodia
    24 Nhật Bản Sở Ti Hòa Tinh 3 2 - 0 3 Kha Kỳ Tư Cơ Bêlarút
    25 Anh Quốc Từ Văn Tuấn 3 1 - 1 3 Hoàng Thế Tường Đông Mã
    26 Canada Trương Phượng Minh 2 2 - 0 3 Trịnh Tĩnh Khảng Đông Mã
    27 Nhật Bản Điền Trung Đốc 2 0 - 2 2 Lưu Kinh Uy Đông Mã
    28 Hy Lạp Nhậm Ngọc Bân 2 2 - 0 2 Logan Le Mĩ Quốc
    29 Đài Bắc Tạ Bỉnh Duệ 2 1 - 1 2 Lý Chí Nghị Cambodia
    30 Bêlarút Tắc Lợi Á Tư Ni Áo 2 0 - 2 2 Cam Đức Bân Cambodia
    31 Đông Mã Lâm Gia Lập 2 2 - 0 2 Hoàng Tử Hùng Đông Mã
    32 Đông Mã Trần Minh Chí 2 0 - 2 2 Thái An Tước Đài Bắc
    33 Bêlarút Tạp Nhĩ Lạp Mã Ô 2 0 - 2 2 Hà Thành Kiên Canada
    34 Singapore Trần Mính Phương 1 0 - 2 1 Vương Thế Cường Ireland
    35 Đông Mã Vạn Tử Kiện 1 0 - 2 1 Lâm Lợi Cường Đông Mã
    36 Argentina Trịnh Ngọc Đường 1 2 - 0 1 Dương Phàm Nhật Bản
    37 Argentina Trần Tiên Như 0 0 - 2 1 Ngô Chí Dũng Singapore
    38 Đông Mã Vương Vĩ Thịnh 0 2 - 0 0 Chu Hiểu Minh Canada
    39 Cambodia Tưởng Hồng Phi 0 VS 0 Đỗ Minh Anh Quốc
    40 Russia Tạp Tư Mạt La Duy Kỳ 0 0 - 2 0 Ngô Thải Phương Nước Đức

    "NĂM CHÂU KỲ TỤ" Lần thứ 1 Năm 2020
    XẾP HẠNG TẠM CÁ NHÂN SAU VÒNG 4
    Từ 4 điểm trở lên
    1 Vương Văn Hiền Cambodia 8 21 0 4 2 2 6 0
    2 Phạm Tư Thiện Cambodia 7 21 0 3 1 2 7 0
    3 Võ Minh Nhất Việt Nam 7 19 0 3 2 2 7 0
    4 Trần Phát Tá Anh Quốc 7 19 0 3 1 2 6 0
    5 Lý Hanh Hồng Macao 7 18 0 3 1 2 7 0
    6 La Triệu Cường Cambodia 7 18 0 3 1 1 7 0
    7 Chương Lỗ Điền Italy 7 16[1] 0 3 1 2 6 0
    8 Quan Thanh Tuệ Đông Mã 6 21 0 2 1 2 6 0
    9 Diệp Khải Nguyên Việt Nam 6 20 0 3 1 2 6 0
    10 Lý Tự Sinh Cambodia 6 20 0 2 2 2 7 0
    11 Bộc Phương Nghiêu Nước Đức 6 20 0 2 1 2 7 0
    12 Hồng Gia Xuyên Philippines 6 19 0 3 2 2 8 0
    13 Chu Nhạc Bình Italy 6 18 0 3 1 2 7 0
    14 Trần Tuệ Doanh Việt Nam 6 17 0 3 2 2 8 0
    15 Lý Chi Cường Cambodia 6 16 0 3 1 2 7 0
    16 Lý Vĩnh Diệu Singapore 6 15 0 3 2 3 6 0
    17 Trần Chiêu Vinh Macao 6 15 0 2 2 2 6 0
    18 Hồ Kính Bân Australia 6 14 0 3 2 2 7 0
    19 Vương Gia Sinh Italy 5 22 0 2 1 3 8 0
    20 Đặng Tường Niên Đông Mã 5 20 0 2 2 2 7 0
    21 Lô Huyền Bân Đông Mã 5 20 0 2 0 2 7 0
    22 Tô Hậu Nghị Finland 5 17 0 2 1 2 7 0
    23 Lâm Tú Vĩ Tây Ban Nha 5 17 0 2 1 2 6 0
    24 Lưu Kinh Hùng Đông Mã 5 17 0 2 1 2 5 0
    25 Chiêm Quốc Vũ Đông Mã 5 16 0 2 1 2 7 0
    26 Trang Hồng Minh Philippines 5 16 0 2 1 2 6 0
    27 Tiền Quang Hoàng Đông Mã 5 16 0 2 0 2 6 0
    28 Lý Mạnh Nho Đài Bắc 5 16 0 1 1 2 5 0
    29 Khả Nhi Hồng Huy Nhật Bản 5 14 0 2 2 2 5 0
    30 Lưu Di Hồng Singapore 5 14 0 2 1 2 5 0
    31 Trịnh Nghĩa Lâm Đông Mã 5 13 0 2 1 2 4 0
    32 Sở Ti Hòa Tinh Nhật Bản 5 12 0 2 1 2 3 0
    33 Trần Trí Toàn Cambodia 4 23 0 2 1 2 7 0
    34 Trần Quan Hồng Đài Bắc 4 20 0 2 1 2 8 0
    35 Hoàng Thế Tường Đông Mã 4 20 0 1 1 2 6 0
    36 Vương Phi Long Đông Mã 4 18 0 1 0 2 6 0
    37 Lâm Gia Lập Đông Mã 4 17 0 2 1 2 7 0
    38 Thái Đức Chí Cambodia 4 17 0 2 1 2 6 0
    39 Nhậm Ngọc Bân Hy Lạp 4 17 0 2 0 2 6 0
    40 Từ Văn Tuấn Anh Quốc 4 17 0 1 1 2 7 0
    41 Lưu Dật Dân Australia 4 16 0 2 1 2 6 0
    42 Hứa Lỗ Bân Đông Mã 4 15 0 2 1 3 6 0
    43 Trương Phượng Minh Canada 4 15 0 2 0 2 7 0
    44 Cam Đức Bân Cambodia 4 14 0 2 2 2 6 0
    45 Lưu Hằng Ấn Canada 4 14 0 1 1 2 7 0
    46 Hà Thành Kiên Canada 4 13 0 2 2 2 5 0
    47 Lưu Kinh Uy Đông Mã 4 12 0 2 1 2 6 0
    48 Trần Bằng Viễn Mĩ Quốc 4 11 0 2 1 3 6 0
    49 Thái An Tước Đài Bắc 4 11 0 2 1 2 4 0
    Lần sửa cuối bởi Chotgia, ngày 14-04-2020 lúc 11:54 AM.

  10. Thích chrispaul, trung_cadan, DINHDAUNIEN đã thích bài viết này
  11. #6
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    1,395
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    MỘT SỐ VÁN VÒNG 5

    1 Cambodia Vương Văn Hiền 1 - 1 La Triệu Cường Cambodia




    3 Anh Quốc Trần Phát Tá 2 - 0 Lý Hanh Hồng Macao




    "NĂM CHÂU KỲ TỤ" Lần thứ 1 Năm 2020
    KẾT QUẢ VÒNG 5
    TT QG KỲ THỦ Đ KẾT QUẢ Đ KỲ THỦ QG
    1 Cambodia Vương Văn Hiền 8 1 - 1 7 La Triệu Cường Cambodia
    2 Italy Chương Lỗ Điền 7 0 - 2 7 Võ Minh Nhất Việt Nam
    3 Anh Quốc Trần Phát Tá 7 2 - 0 7 Lý Hanh Hồng Macao
    4 Cambodia Phạm Tư Thiện 7 2 - 0 6 Lý Tự Sinh Cambodia
    5 Singapore Lý Vĩnh Diệu 6 0 - 2 6 Lý Chi Cường Cambodia
    6 Việt Nam Diệp Khải Nguyên 6 2 - 0 6 Trần Chiêu Vinh Macao
    7 Đông Mã Quan Thanh Tuệ 6 2 - 0 6 Chu Nhạc Bình Italy
    8 Australia Hồ Kính Bân 6 0 - 2 6 Bộc Phương Nghiêu Nước Đức
    9 Việt Nam Trần Tuệ Doanh 6 2 - 0 6 Hồng Gia Xuyên Philippines
    10 Italy Vương Gia Sinh 5 1 - 1 5 Tô Hậu Nghị Finland
    11 Philippines Trang Hồng Minh 5 2 - 0 5 Sở Ti Hòa Tinh Nhật Bản
    12 Nhật Bản Khả Nhi Hồng Huy 5 0 - 2 5 Đặng Tường Niên Đông Mã
    13 Đông Mã Chiêm Quốc Vũ 5 2 - 0 5 Trịnh Nghĩa Lâm Đông Mã
    14 Đông Mã Tiền Quang Hoàng 5 2 - 0 5 Lưu Kinh Hùng Đông Mã
    15 Đông Mã Lô Huyền Bân 5 0 - 2 5 Lâm Tú Vĩ Tây Ban Nha
    16 Singapore Lưu Di Hồng 5 1 - 1 5 Lý Mạnh Nho Đài Bắc
    17 Đông Mã Hứa Lỗ Bân 4 0 - 2 4 Từ Văn Tuấn Anh Quốc
    18 Mĩ Quốc Trần Bằng Viễn 4 2 - 0 4 Lưu Hằng Ấn Canada
    19 Đông Mã Hoàng Thế Tường 4 2 - 0 4 Lâm Gia Lập Đông Mã
    20 Canada Hà Thành Kiên 4 2 - 0 4 Trần Trí Toàn Cambodia
    21 Đông Mã Vương Phi Long 4 0 - 2 4 Nhậm Ngọc Bân Hy Lạp
    22 Cambodia Thái Đức Chí 4 0 - 2 4 Trương Phượng Minh Canada
    23 Đài Bắc Thái An Tước 4 2 - 0 4 Trần Quan Hồng Đài Bắc
    24 Cambodia Cam Đức Bân 4 0 - 2 4 Lưu Dật Dân Australia
    25 Đông Mã Lưu Kinh Uy 4 2 - 0 3 Trịnh Ngọc Đường Argentina
    26 Singapore Ngô Chí Dũng 3 0 - 2 3 Tạ Vấn Dụ Đài Bắc
    27 Bêlarút Kha Kỳ Tư Cơ 3 2 - 0 3 Đặng Tuấn Minh Đông Mã
    28 Đông Mã Trịnh Tĩnh Khảng 3 2 - 0 3 Tạ Bỉnh Duệ Đài Bắc
    29 Cambodia Hà Triệu Câu 3 1 - 1 3 Lâm Khánh Sinh Hungary
    30 Finland Hải Bỉ Đức 3 2 - 0 3 Giang Minh Đình Cambodia
    31 Canada Olivier Tessier 3 2 - 0 3 Lâm Lợi Cường Đông Mã
    32 Ireland Vương Thế Cường 3 2 - 0 3 Lý Chí Nghị Cambodia
    33 Nước Đức Ngô Thải Phương 2 2 - 0 2 Tạp Nhĩ Lạp Mã Ô Bêlarút
    34 Đông Mã Hoàng Tử Hùng 2 1 - 1 2 Trần Minh Chí Đông Mã
    35 Mĩ Quốc Logan Le 2 2 - 0 2 Vương Vĩ Thịnh Đông Mã
    36 Nhật Bản Điền Trung Đốc 2 2 - 0 2 Tắc Lợi Á Tư Ni Áo Bêlarút
    37 Nhật Bản Dương Phàm 1 0 - 2 1 Trần Mính Phương Singapore
    38 Anh Quốc Đỗ Minh 0 0 - 2 1 Vạn Tử Kiện Đông Mã
    39 Canada Chu Hiểu Minh 0 0 - 2 0 Tạp Tư Mạt La Duy Kỳ Russia
    40 Argentina Trần Tiên Như 0 2 - 0 0 Tưởng Hồng Phi Cambodia

    "NĂM CHÂU KỲ TỤ" Lần thứ 1 Năm 2020
    XẾP HẠNG TẠM CÁ NHÂN SAU VÒNG 5
    Từ 6 điểm trở lên
    1 Vương Văn Hiền Cambodia 9 32 0 4 2 2 8 0
    2 Trần Phát Tá Anh Quốc 9 30 0 4 1 2 8 0
    2 Phạm Tư Thiện Cambodia 9 30 0 4 1 2 8 0
    4 Võ Minh Nhất Việt Nam 9 29 0 4 3 3 7 0
    5 Quan Thanh Tuệ Đông Mã 8 33 0 3 1 2 8 0
    6 Bộc Phương Nghiêu Nước Đức 8 32 0 3 2 3 9 0
    7 La Triệu Cường Cambodia 8 31 0 3 1 2 9 0
    8 Trần Tuệ Doanh Việt Nam 8 28 0 4 2 2 9 0
    9 Diệp Khải Nguyên Việt Nam 8 28 0 4 1 2 6 0
    10 Lý Chi Cường Cambodia 8 27 0 4 2 3 9 0
    11 Lý Hanh Hồng Macao 7 31 0 3 1 3 9 0
    12 Đặng Tường Niên Đông Mã 7 29 0 3 3 3 7 0
    13 Chương Lỗ Điền Italy 7 28[1] 0 3 1 2 9 0
    14 Lâm Tú Vĩ Tây Ban Nha 7 26 0 3 2 3 8 0
    15 Trang Hồng Minh Philippines 7 26 0 3 1 2 7 0
    16 Chiêm Quốc Vũ Đông Mã 7 25 0 3 1 2 9 0
    17 Tiền Quang Hoàng Đông Mã 7 23 0 3 0 2 6 0
    18 Lý Tự Sinh Cambodia 6 35 0 2 2 3 9 0
    19 Vương Gia Sinh Italy 6 33 0 2 1 3 9 0
    20 Hồng Gia Xuyên Philippines 6 32 0 3 2 3 9 0
    21 Chu Nhạc Bình Italy 6 31 0 3 1 3 8 0
    22 Hoàng Thế Tường Đông Mã 6 29 0 2 1 2 8 0
    23 Nhậm Ngọc Bân Hy Lạp 6 27 0 3 1 3 8 0
    24 Trần Chiêu Vinh Macao 6 27 0 2 2 3 8 0
    25 Tô Hậu Nghị Finland 6 27 0 2 1 3 7 0
    26 Lý Mạnh Nho Đài Bắc 6 27 0 1 1 3 6 0
    27 Lý Vĩnh Diệu Singapore 6 25 0 3 2 3 8 0
    28 Trương Phượng Minh Canada 6 25 0 3 1 3 9 0
    29 Từ Văn Tuấn Anh Quốc 6 25 0 2 2 3 7 0
    30 Hồ Kính Bân Australia 6 24 0 3 2 2 9 0
    31 Lưu Dật Dân Australia 6 23 0 3 2 3 6 0
    32 Lưu Di Hồng Singapore 6 22 0 2 1 2 6 0
    33 Hà Thành Kiên Canada 6 20 0 3 2 2 7 0
    34 Trần Bằng Viễn Mĩ Quốc 6 20 0 3 1 3 6 0
    35 Lưu Kinh Uy Đông Mã 6 19 0 3 1 2 6 0
    36 Thái An Tước Đài Bắc 6 16 0 3 1 2 4 0
    Lần sửa cuối bởi Chotgia, ngày 14-04-2020 lúc 11:52 AM.

  12. Thích chrispaul, trung_cadan, DINHDAUNIEN đã thích bài viết này
  13. #7
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    1,395
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    "NĂM CHÂU KỲ TỤ" Lần thứ 1 Năm 2020
    ĐỐI KHÁNG VÒNG 6
    TT QG KỲ THỦ Đ KẾT QUẢ Đ KỲ THỦ QG
    1 Việt Nam Võ Minh Nhất 9 VS 9 Vương Văn Hiền Cambodia
    2 Anh Quốc Trần Phát Tá 9 VS 9 Phạm Tư Thiện Cambodia
    3 Nước Đức Bộc Phương Nghiêu 8 VS 8 Trần Tuệ Doanh Việt Nam
    4 Cambodia Lý Chi Cường 8 VS 8 La Triệu Cường Cambodia
    5 Đông Mã Quan Thanh Tuệ 8 VS 8 Diệp Khải Nguyên Việt Nam
    6 Macao Lý Hanh Hồng 7 VS 7 Tiền Quang Hoàng Đông Mã
    7 Tây Ban Nha Lâm Tú Vĩ 7 VS 7 Chiêm Quốc Vũ Đông Mã
    8 Đông Mã Đặng Tường Niên 7 VS 7 Chương Lỗ Điền Italy
    9 Australia Lưu Dật Dân 6 VS 7 Trang Hồng Minh Philippines
    10 Philippines Hồng Gia Xuyên 6 VS 6 Hồ Kính Bân Australia
    11 Đài Bắc Lý Mạnh Nho 6 VS 6 Lưu Kinh Uy Đông Mã
    12 Canada Trương Phượng Minh 6 VS 6 Lưu Di Hồng Singapore
    13 Hy Lạp Nhậm Ngọc Bân 6 VS 6 Thái An Tước Đài Bắc
    14 Italy Vương Gia Sinh 6 VS 6 Hà Thành Kiên Canada
    15 Singapore Lý Vĩnh Diệu 6 VS 6 Hoàng Thế Tường Đông Mã
    16 Italy Chu Nhạc Bình 6 VS 6 Trần Chiêu Vinh Macao
    17 Cambodia Lý Tự Sinh 6 VS 6 Trần Bằng Viễn Mĩ Quốc
    18 Finland Tô Hậu Nghị 6 VS 6 Từ Văn Tuấn Anh Quốc
    19 Đông Mã Lưu Kinh Hùng 5 VS 5 Vương Thế Cường Ireland
    20 Đài Bắc Tạ Vấn Dụ 5 VS 5 Lô Huyền Bân Đông Mã
    21 Đông Mã Trịnh Nghĩa Lâm 5 VS 5 Khả Nhi Hồng Huy Nhật Bản
    22 Nhật Bản Sở Ti Hòa Tinh 5 VS 5 Olivier Tessier Canada
    23 Đông Mã Trịnh Tĩnh Khảng 5 VS 5 Hải Bỉ Đức Finland
    24 Đài Bắc Trần Quan Hồng 4 VS 5 Kha Kỳ Tư Cơ Bêlarút
    25 Hungary Lâm Khánh Sinh 4 VS 4 Điền Trung Đốc Nhật Bản
    26 Cambodia Trần Trí Toàn 4 VS 4 Logan Le Mĩ Quốc
    27 Đông Mã Lâm Gia Lập 4 VS 4 Cam Đức Bân Cambodia
    28 Canada Lưu Hằng Ấn 4 VS 4 Thái Đức Chí Cambodia
    29 Đông Mã Hứa Lỗ Bân 4 VS 4 Vương Phi Long Đông Mã
    30 Nước Đức Ngô Thải Phương 4 VS 4 Hà Triệu Câu Cambodia
    31 Cambodia Lý Chí Nghị 3 VS 3 Hoàng Tử Hùng Đông Mã
    32 Đông Mã Lâm Lợi Cường 3 VS 3 Ngô Chí Dũng Singapore
    33 Cambodia Giang Minh Đình 3 VS 3 Trịnh Ngọc Đường Argentina
    34 Đài Bắc Tạ Bỉnh Duệ 3 VS 3 Trần Mính Phương Singapore
    35 Đông Mã Đặng Tuấn Minh 3 VS 3 Vạn Tử Kiện Đông Mã
    36 Đông Mã Trần Minh Chí 3 VS 2 Trần Tiên Như Argentina
    37 Bêlarút Tắc Lợi Á Tư Ni Áo 2 VS 2 Tạp Tư Mạt La Duy Kỳ Russia
    38 Đông Mã Vương Vĩ Thịnh 2 VS 2 Tạp Nhĩ Lạp Mã Ô Bêlarút
    39 Anh Quốc Đỗ Minh 0 VS 1 Dương Phàm Nhật Bản
    40 O O 0 0- 2 0 Chu Hiểu Minh Canada
    Lần sửa cuối bởi Chotgia, ngày 15-04-2020 lúc 10:04 AM.

  14. Thích chrispaul, trung_cadan đã thích bài viết này
  15. #8
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    1,395
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    MỘT SỐ VÁN VÒNG 6

    1 Việt Nam Võ Minh Nhất 0 - 2 Vương Văn Hiền Cambodia




    2 Anh Quốc Trần Phát Tá 1 - 1 Phạm Tư Thiện Cambodia



    3 Nước Đức Bộc Phương Nghiêu 2 - 0 Trần Tuệ Doanh Việt Nam




    4 Cambodia Lý Chi Cường 0 - 2 La Triệu Cường Cambodia




    "NĂM CHÂU KỲ TỤ" Lần thứ 1 Năm 2020
    KẾT QUẢ VÒNG 6
    TT QG KỲ THỦ Đ KẾT QUẢ Đ KỲ THỦ QG
    1 Việt Nam Võ Minh Nhất 9 0 - 2 9 Vương Văn Hiền Cambodia
    2 Anh Quốc Trần Phát Tá 9 1 - 1 9 Phạm Tư Thiện Cambodia
    3 Nước Đức Bộc Phương Nghiêu 8 2 - 0 8 Trần Tuệ Doanh Việt Nam
    4 Cambodia Lý Chi Cường 8 0 - 2 8 La Triệu Cường Cambodia
    5 Đông Mã Quan Thanh Tuệ 8 2 - 0 8 Diệp Khải Nguyên Việt Nam
    6 Macao Lý Hanh Hồng 7 2 - 0 7 Tiền Quang Hoàng Đông Mã
    7 Tây Ban Nha Lâm Tú Vĩ 7 2 - 0 7 Chiêm Quốc Vũ Đông Mã
    8 Đông Mã Đặng Tường Niên 7 2 - 0 7 Chương Lỗ Điền Italy
    9 Australia Lưu Dật Dân 6 0 - 2 7 Trang Hồng Minh Philippines
    10 Philippines Hồng Gia Xuyên 6 0 - 2 6 Hồ Kính Bân Australia
    11 Đài Bắc Lý Mạnh Nho 6 2 - 0 6 Lưu Kinh Uy Đông Mã
    12 Canada Trương Phượng Minh 6 0 - 2 6 Lưu Di Hồng Singapore
    13 Hy Lạp Nhậm Ngọc Bân 6 1 - 1 6 Thái An Tước Đài Bắc
    14 Italy Vương Gia Sinh 6 0 - 2 6 Hà Thành Kiên Canada
    15 Singapore Lý Vĩnh Diệu 6 1 - 1 6 Hoàng Thế Tường Đông Mã
    16 Italy Chu Nhạc Bình 6 2 - 0 6 Trần Chiêu Vinh Macao
    17 Cambodia Lý Tự Sinh 6 1 - 1 6 Trần Bằng Viễn Mĩ Quốc
    18 Finland Tô Hậu Nghị 6 1 - 1 6 Từ Văn Tuấn Anh Quốc
    19 Đông Mã Lưu Kinh Hùng 5 2 - 0 5 Vương Thế Cường Ireland
    20 Đài Bắc Tạ Vấn Dụ 5 1 - 1 5 Lô Huyền Bân Đông Mã
    21 Đông Mã Trịnh Nghĩa Lâm 5 1 - 1 5 Khả Nhi Hồng Huy Nhật Bản
    22 Nhật Bản Sở Ti Hòa Tinh 5 0 - 2 5 Olivier Tessier Canada
    23 Đông Mã Trịnh Tĩnh Khảng 5 2 - 0 5 Hải Bỉ Đức Finland
    24 Đài Bắc Trần Quan Hồng 4 2 - 0 5 Kha Kỳ Tư Cơ Bêlarút
    25 Hungary Lâm Khánh Sinh 4 0 - 2 4 Điền Trung Đốc Nhật Bản
    26 Cambodia Trần Trí Toàn 4 2 - 0 4 Logan Le Mĩ Quốc
    27 Đông Mã Lâm Gia Lập 4 2 - 0 4 Cam Đức Bân Cambodia
    28 Canada Lưu Hằng Ấn 4 1 - 1 4 Thái Đức Chí Cambodia
    29 Đông Mã Hứa Lỗ Bân 4 2 - 0 4 Vương Phi Long Đông Mã
    30 Nước Đức Ngô Thải Phương 4 2 - 0 4 Hà Triệu Câu Cambodia
    31 Cambodia Lý Chí Nghị 3 0 - 2 3 Hoàng Tử Hùng Đông Mã
    32 Đông Mã Lâm Lợi Cường 3 2 - 0 3 Ngô Chí Dũng Singapore
    33 Cambodia Giang Minh Đình 3 1 - 1 3 Trịnh Ngọc Đường Argentina
    34 Đài Bắc Tạ Bỉnh Duệ 3 0 - 2 3 Trần Mính Phương Singapore
    35 Đông Mã Đặng Tuấn Minh 3 1 - 1 3 Vạn Tử Kiện Đông Mã
    36 Đông Mã Trần Minh Chí 3 0 - 2 2 Trần Tiên Như Argentina
    37 Bêlarút Tắc Lợi Á Tư Ni Áo 2 0 - 2 2 Tạp Tư Mạt La Duy Kỳ Russia
    38 Đông Mã Vương Vĩ Thịnh 2 2 - 0 2 Tạp Nhĩ Lạp Mã Ô Bêlarút
    39 Anh Quốc Đỗ Minh 0 0 - 2 1 Dương Phàm Nhật Bản
    40 Cambodia Tưởng Hồng Phi 0 0 - 2 0 Chu Hiểu Minh Canada

    "NĂM CHÂU KỲ TỤ" Lần thứ 1 Năm 2020
    XẾP HẠNG TẠM CÁ NHÂN SAU VÒNG 6
    Từ 7 điểm trở lên
    1 Vương Văn Hiền Cambodia 11 45 0 5 3 3 10 0
    2 Bộc Phương Nghiêu Nước Đức 10 48 1 4 2 3 10 0
    3 Quan Thanh Tuệ Đông Mã 10 48 1 4 1 2 10 0
    4 La Triệu Cường Cambodia 10 47 0 4 2 3 11 0
    5 Phạm Tư Thiện Cambodia 10 47 0 4 1 3 10 0
    6 Trần Phát Tá Anh Quốc 10 47 0 4 1 2 10 0
    7 Võ Minh Nhất Việt Nam 9 45 0 4 3 3 11 0
    8 Lý Hanh Hồng Macao 9 44 0 4 1 3 10 0
    9 Đặng Tường Niên Đông Mã 9 43 0 4 3 3 9 0
    10 Lâm Tú Vĩ Tây Ban Nha 9 41 0 4 2 3 10 0
    11 Trang Hồng Minh Philippines 9 36 0 4 2 3 9 0
    12 Chu Nhạc Bình Italy 8 44 2 4 1 3 10 0
    13 Diệp Khải Nguyên Việt Nam 8 44 0 4 1 3 10 0
    14 Lý Chi Cường Cambodia 8 43 0 4 2 3 10 0
    15 Trần Tuệ Doanh Việt Nam 8 41 0 4 2 3 11 0
    16 Hồ Kính Bân Australia 8 36 0 4 3 3 10 0
    17 Lý Mạnh Nho Đài Bắc 8 36 0 2 1 3 8 0
    18 Hà Thành Kiên Canada 8 32 0 4 3 3 9 0
    19 Lưu Di Hồng Singapore 8 31 0 3 2 3 8 0
    20 Lý Tự Sinh Cambodia 7 45 0 2 2 3 10 0
    21 Chương Lỗ Điền Italy 7 41[2] 0 3 1 3 9 0
    22 Hoàng Thế Tường Đông Mã 7 41 0 2 1 3 8 0
    23 Chiêm Quốc Vũ Đông Mã 7 40 0 3 1 3 9 0
    24 Nhậm Ngọc Bân Hy Lạp 7 38 0 3 1 3 10 0
    25 Tô Hậu Nghị Finland 7 38 0 2 1 3 7 0
    26 Olivier Tessier Canada 7 37 0 3 1 3 10 0
    27 Tiền Quang Hoàng Đông Mã 7 37 0 3 0 3 9 0
    28 Từ Văn Tuấn Anh Quốc 7 37 0 2 2 4 7 0
    29 Lý Vĩnh Diệu Singapore 7 36 0 3 2 3 8 0
    30 Trần Bằng Viễn Mĩ Quốc 7 34 0 3 1 4 8 0
    31 Lưu Kinh Hùng Đông Mã 7 34 0 3 1 3 7 0
    32 Trịnh Tĩnh Khảng Đông Mã 7 33 0 3 0 2 7 0
    33 Thái An Tước Đài Bắc 7 30 0 3 1 3 7 0
    Lần sửa cuối bởi Chotgia, ngày 15-04-2020 lúc 02:12 PM.

  16. Thích chrispaul đã thích bài viết này
  17. #9
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    1,395
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    "NĂM CHÂU KỲ TỤ" Lần thứ 1 Năm 2020
    ĐỐI KHÁNG VÒNG 7
    TT QG KỲ THỦ Đ KẾT QUẢ Đ KỲ THỦ QG
    1 Cambodia Vương Văn Hiền 11 VS 10 Trần Phát Tá Anh Quốc
    2 Cambodia La Triệu Cường 10 VS 10 Bộc Phương Nghiêu Nước Đức
    3 Cambodia Phạm Tư Thiện 10 VS 9 Đặng Tường Niên Đông Mã
    4 Philippines Trang Hồng Minh 9 VS 9 Võ Minh Nhất Việt Nam
    5 Tây Ban Nha Lâm Tú Vĩ 9 VS 9 Lý Hanh Hồng Macao
    6 Canada Hà Thành Kiên 8 VS 8 Lý Chi Cường Cambodia
    7 Singapore Lưu Di Hồng 8 VS 8 Chu Nhạc Bình Italy
    8 Việt Nam Diệp Khải Nguyên 8 VS 8 Lý Mạnh Nho Đài Bắc
    9 Australia Hồ Kính Bân 8 VS 8 Trần Tuệ Doanh Việt Nam
    10 Anh Quốc Từ Văn Tuấn 7 VS 7 Lý Vĩnh Diệu Singapore
    11 Mĩ Quốc Trần Bằng Viễn 7 VS 7 Trịnh Tĩnh Khảng Đông Mã
    12 Đông Mã Hoàng Thế Tường 7 VS 7 Lý Tự Sinh Cambodia
    13 Đài Bắc Thái An Tước 7 VS 7 Tô Hậu Nghị Finland
    14 Italy Chương Lỗ Điền 7 VS 7 Lưu Kinh Hùng Đông Mã
    15 Canada Olivier Tessier 7 VS 7 Nhậm Ngọc Bân Hy Lạp
    16 Đông Mã Chiêm Quốc Vũ 7 VS 7 Tiền Quang Hoàng Đông Mã
    17 Macao Trần Chiêu Vinh 6 VS 6 Ngô Thải Phương Nước Đức
    18 Nhật Bản Khả Nhi Hồng Huy 6 VS 6 Hứa Lỗ Bân Đông Mã
    19 Đông Mã Lô Huyền Bân 6 VS 6 Vương Gia Sinh Italy
    20 Nhật Bản Điền Trung Đốc 6 VS 6 Trịnh Nghĩa Lâm Đông Mã
    21 Đông Mã Lưu Kinh Uy 6 VS 6 Tạ Vấn Dụ Đài Bắc
    22 Cambodia Trần Trí Toàn 6 VS 6 Lâm Gia Lập Đông Mã
    23 Canada Trương Phượng Minh 6 VS 6 Lưu Dật Dân Australia
    24 Philippines Hồng Gia Xuyên 6 VS 6 Trần Quan Hồng Đài Bắc
    25 Singapore Trần Mính Phương 5 VS 5 Sở Ti Hòa Tinh Nhật Bản
    26 Bêlarút Kha Kỳ Tư Cơ 5 VS 5 Lưu Hằng Ấn Canada
    27 Đông Mã Hoàng Tử Hùng 5 VS 5 Lâm Lợi Cường Đông Mã
    28 Finland Hải Bỉ Đức 5 VS 5 Thái Đức Chí Cambodia
    29 Ireland Vương Thế Cường 5 VS 4 Vương Vĩ Thịnh Đông Mã
    30 Đông Mã Vạn Tử Kiện 4 VS 4 Lâm Khánh Sinh Hungary
    31 Argentina Trịnh Ngọc Đường 4 VS 4 Đặng Tuấn Minh Đông Mã
    32 Russia Tạp Tư Mạt La Duy Kỳ 4 VS 4 Giang Minh Đình Cambodia
    33 Cambodia Hà Triệu Câu 4 VS 4 Vương Phi Long Đông Mã
    34 Cambodia Cam Đức Bân 4 VS 4 Trần Tiên Như Argentina
    35 Mĩ Quốc Logan Le 4 VS 3 Trần Minh Chí Đông Mã
    36 Singapore Ngô Chí Dũng 3 VS 3 Tạ Bỉnh Duệ Đài Bắc
    37 Nhật Bản Dương Phàm 3 VS 3 Lý Chí Nghị Cambodia
    38 Bêlarút Tạp Nhĩ Lạp Mã Ô 2 VS 2 Tắc Lợi Á Tư Ni Áo Bêlarút
    39 Canada Chu Hiểu Minh 2 VS 0 Đỗ Minh Anh Quốc

    Sau vòng 7 thì sẽ lựa ra 6 kỳ thủ có thứ hạng đầu cùng 2 kỳ thủ Trung Quốc (Tôi chưa biết tên)Tham dự giai đoạn hai (BÁT CƯỜNG)từ ngày 16 - 19/4

  18. Thích trung_cadan, Kỳ Anh Tượng Kỳ, dungthu1 đã thích bài viết này
  19. #10
    Ngày tham gia
    Dec 2017
    Bài viết
    152
    Post Thanks / Like

    Mặc định Võ Minh Nhất thua Vương Văn Hiền (Campuchia)


"NĂM CHÂU KỲ TỤ " thế giới tượng kỳ võng lạc kỳ vương
Trang 1 của 5 123 ... CuốiCuối

Đánh dấu

Đánh dấu

Quyền viết bài

  • Bạn Không thể gửi Chủ đề mới
  • Bạn Không thể Gửi trả lời
  • Bạn Không thể Gửi file đính kèm
  • Bạn Không thể Sửa bài viết của mình
  •  
.::Thăng Long Kỳ Đạo::.