Quốc Tế yết kì internet đoàn thể mở rộng thi đấu. Lần 2 Năm 2022 - Trang 2
Close
Login to Your Account
Trang 2 của 4 Đầu tiênĐầu tiên 1234 CuốiCuối
Kết quả 11 đến 20 của 33
  1. #11
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    3,231
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    Quốc tế internet đoàn thể mở rông. Năm 2022
    CHI TIẾT ĐỐI KHÁNG VÒNG 3
    TT Đ QG - ĐV ĐĐK KQ Đ QG - ĐV Đ
    1 Đông Hoàn Lương Vận Long 4 2 - 0 4 Lương Lôi Bằng Tinh Anh
    2 Tinh Anh Uyển Ái Dũng 2 0 - 2 2 Phùng Gia Tuấn Đông Hoàn
    3 Đông Hoàn Tôn Chấn Duyệt 4 2 - 0 4 Thi Vệ Đông Tinh Anh
    4 Tinh Anh Khương Tổ Lượng 4 0 - 2 4 Đường Quýnh Đông Hoàn








    5 Bắc Kinh 3 Duẫn Hàng 4 0 - 2 0 Đại Văn Tuấn Thiên Phủ
    6 Thiên Phủ Lưu Binh 4 0 - 2 4 Vương Chiêm Phúc Bắc Kinh 3
    7 Bắc Kinh 3 Đỗ Bính Nghiêu 4 0 - 2 4 Trương Lâm Thiên Phủ
    8 Thiên Phủ Hà Dũng 4 0 - 2 0 Mao Vĩ Bắc Kinh 3








    9 SGCT1 TANG CHI XUONG 2 2 - 0 0 Tằng Hiển Uy Đạt Ngạn 4
    10 Đạt Ngạn 4 Lưu Thừa Phong 4 0 - 2 4 HUA QUANG MINH SGCT1
    11 SGCT1 TRUONG VAN MINH 4 2 - 0 4 Khâu Tuấn Hưng Đạt Ngạn 4
    12 Đạt Ngạn 4 Hứa Quan Thuyên 4 0 - 2 4 VU QUOC THINH SGCT1








    13 Huynh Đệ 1 Hồng Trí 4 2 - 0 4 Đặng Kiến Cường Hổ Thị
    14 Hổ Thị Lí Trí Cường 2 0 - 2 4 Uông Dương Huynh Đệ 1
    15 Huynh Đệ 1 Trương Bân 4 0 - 2 2 Viên Vĩ Thành Hổ Thị
    16 Hổ Thị Chu Côn Minh 4 0 - 2 4 Lí Lập Quân Huynh Đệ 1








    17 Bổn Khê Uyển Khánh Nghĩa 4 0 - 2 4 Diệp Bích Cường Phi Đao
    18 Phi Đao Lương Quốc Quyền 4 0 - 2 4 Bạch Kiến Quốc Bổn Khê
    19 Bổn Khê Phó Kì Hao 0 0 - 2 0 Trần Tích Hùng Phi Đao
    20 Phi Đao Lí Triết Lâm 4 0 - 2 4 Hác Lợi Bổn Khê








    21 Hổ Uy 3 Trần Kiện Toản 2 0 - 2 4 Tiếu Việt Hắc Long Giang 1
    22 Hắc Long Giang 1 闫 Giai Lượng 3 2 - 0 4 Vương Trung Ất Hổ Uy 3
    23 Hổ Uy 3 Trương Dịch Chu 2 0 - 2 4 Hứa Khả Quân Hắc Long Giang 1
    24 Hắc Long Giang 1 Vu Hối Đông 4 0 - 2 4 Hà Lực Hổ Uy 3








    25 Đạt Ngạn 1 Trịnh Văn Huy 4 2 - 0 0 Lưu Vinh Cương Hổ Uy 1
    26 Hổ Uy 1 Viên Trung Ngọc 4 0 - 2 0 Thái Nghiễm Vĩ Đạt Ngạn 1
    27 Đạt Ngạn 1 闫 Hiểu Hoa 4 2 - 0 4 Tiếu Giai Kì Hổ Uy 1
    28 Hổ Uy 1 Lưu Trịnh Vũ 2 0 - 2 1 Vương Vịnh Mai Đạt Ngạn 1








    29 Đạt Ngạn 2 Văn Tư Hiền 4 1 - 1 2 Lưu Ngọc Lượng Hắc Long Giang 1
    30 Hắc Long Giang 1 Thi Anh Kiệt 4 0 - 2 2 Lâm Triển Kiện Đạt Ngạn 2
    31 Đạt Ngạn 2 Diệp Chí Đan 0 2 - 0 0 Trương Hồng Vũ Hắc Long Giang 1
    32 Hắc Long Giang 1 Quý Phong Huy 4 2 - 0 4 Hứa Lỗ Bân Đạt Ngạn 2








    33 Hong Kong 1 Phan Cẩm Huy 2 2 - 0 4 Chu Minh Kiệt Quảng Châu 2
    34 Quảng Châu 2 Trần Tứ Phong 2 0 - 2 4 Hoàng Học Khiêm Hong Kong 1
    35 Hong Kong 1 Trần Quân Đạt 4 2 - 0 2 Lương Kiện Tân Quảng Châu 2
    36 Quảng Châu 2 Lưu Triển Phong 2 0 - 2 2 Triệu Nhữ Quyền Hong Kong 1








    37 Huynh Đệ 2 Vương Lợi Sơn 2 2 - 0 2 Hồ Kính Bân Úc Vĩnhhồng
    38 Úc Vĩnhhồng Lưu Dật Dân 2 0 - 2 4 Dư Dương Huynh Đệ 2
    39 Huynh Đệ 2 Lưu Hoa Bình 0 0 - 2 4 Lí Thiên Tương Úc Vĩnhhồng
    40 Úc Vĩnhhồng Vu Văn Bân 4 0 - 2 4 Quách Dũng Huynh Đệ 2








    41 Kiều Hương Trang Hoành Minh 2 2 - 0 2 Chu Dật Hổ Toronto
    42 Hổ Toronto Đinh Vân Phi 4 0 - 2 2 Thái Gia Phi Kiều Hương
    43 Kiều Hương Hồng Thông Pháp 4 0 - 2 4 Lôi Long Vân Hổ Toronto
    44 Hổ Toronto Trầm Phần Dương 0 0 - 2 4 Vương Hoa Nghiêm Kiều Hương








    45 Liêu Ninh Chung Thiểu Hồng 2 2 - 0 4 Triệu Tử Vũ Hàng Châu 2
    46 Hàng Châu 2 Trịnh Vũ Hàng 2 0 - 2 4 Đằng Phi Liêu Ninh
    47 Liêu Ninh Trần Khải Minh 0 0 - 2 2 Tương Minh Thành Hàng Châu 2
    48 Hàng Châu 2 Trương Huyền Dịch 4 2 - 0 4 Đồ Quân Liêu Ninh








    49 Đại Khánh 3 Trần Vĩnh Niên 2 0 - 2 4 Thái Hồng Sơn Thành
    50 Sơn Thành Dương Nghị 4 2 - 0 4 Kim Xuân Hải Đại Khánh 3
    51 Đại Khánh 3 Vinh Viễn Văn 0 0 - 2 2 Hà Nhâm Quế Sơn Thành
    52 Sơn Thành Phùng Miểu 0 2 - 0 4 Thang Hồng Lượng Đại Khánh 3








    53 Việtnam Q9 Nguyễn Thanh Khiết 4 2 - 0 2 Ngô Thế Quân Phi Báo
    54 Phi Báo Khổng Chí Hạo 2 0 - 2 2 Trần Anh Tuấn Việtnam Q9
    55 Việtnam Q9 Tằng Thanh Tùng 4 2 - 0 4 Trâu Triệu Long Phi Báo
    56 Phi Báo Lí Ngọc Minh 2 0 - 2 0 Phạm Văn Huy Việtnam Q9








    57 Ngũ Hồ Hà Quốc Lâm 0 0 - 2 2 Tô Cự Minh Trung Sơn
    58 Trung Sơn Diệp Phái 2 1 - 1 2 Trương Hiệu Phong Ngũ Hồ
    59 Ngũ Hồ Lí 珺珽 1 2 - 0 2 Quách Khỉ Hàng Trung Sơn
    60 Trung Sơn Lăng Chí Quang 2 2 - 0 2 Ôn Khải Lương Ngũ Hồ








    61 Hàng Châu 1 Trần Kiến Quốc 4 2 - 0 4 Địch Nguyên Long Tam Nhất
    62 Tam Nhất Quách Thiểu Đông 0 0 - 2 2 Hoa Đông Hàng Châu 1
    63 Hàng Châu 1 Uông Dận Kiệt 0 2 - 0 2 Đạt Lệnh Tam Nhất
    64 Tam Nhất Quách Tài Lượng 2 2 - 0 2 Phan Uân Long Hàng Châu 1








    65 SGCT2 QUOC KIEN 4 2 - 0 2 Trương Thế Lâm Kuala Lumpur
    66 Kuala Lumpur Hoàng Kiến Quắc 4 2 - 0 0 KHAI DANH SGCT2
    67 SGCT2 TRAN CAM 0 2 - 0 0 Lâm Kiện Hoa Kuala Lumpur
    68 Kuala Lumpur Thạch Kiện Vĩ 2 0 - 2 4 TRAN HUNG SGCT2








    69 Trầm Dương 2 Lịch Gia Trữ 0 0 - 2 2 Hà Thành Kiên Vancouver
    70 Vancouver Ngô Trọng Hoàn 4 0 - 2 2 Trần Cửu Kiều Trầm Dương 2
    71 Trầm Dương 2 Triệu Xuân Dương 2 2 - 0 2 Phan Vĩnh Toàn Vancouver
    72 Vancouver Lưu Kì Xương 2 2 - 0 2 Cao Vĩ Trầm Dương 2








    73 ThềChiếnThắng Tuyên Vĩnh Chương 2 0 - 2 2 Cự Minh Giang Đại Khánh 2
    74 Đại Khánh 2 Dương Xuân Hoa 2 0 - 2 2 Lâm Thế Vĩ ThềChiếnThắng
    75 ThềChiếnThắng Giang Trung Hào 2 2 - 0 0 Vu Tuyết Phong Đại Khánh 2
    76 Đại Khánh 2 Mao Nguyên Tùng 2 0 - 2 2 Quách Thắng Văn ThềChiếnThắng








    77 Hoa Nam Hoàng Tử Hào 2 2 - 0 2 Ngô Thải Phương Đức
    78 Đức Chu Quân 2 2 - 0 2 Nhan Xương Vĩ Hoa Nam
    79 Hoa Nam Diệp Gia Thông 2 0 - 2 4 Hồng Kiện Cường Đức
    80 Đức Rudolf 0 0 - 2 2 La Trạch Vũ Hoa Nam








    81 Đạt Ngạn 3 Điền Trường Long 4 2 - 0 0 Tôn Văn Hổ Uy 2
    82 Hổ Uy 2 Hàn Băng 3 0 - 2 2 Hoàng Xuân Minh Đạt Ngạn 3
    83 Đạt Ngạn 3 Lưu Xuân Quốc 2 2 - 0 2 Uông Hà Bình Hổ Uy 2
    84 Hổ Uy 2 Mã Lân 2 0 - 2 2 Tùng Đức Sinh Đạt Ngạn 3








    85 Nhật Đường Úy 2 2 - 0 2 Tào Trí Thông Mỹ
    86 Mỹ Lương Gia Duệ 0 2 - 0 1 Phan Tiếu Phác Nhật
    87 Nhật Phạm Chính Dương 4 0 - 2 2 Bành Giai Văn Mỹ
    88 Mỹ Mã Thế Cương 4 2 - 0 2 Chu Trạch Huy Nhật








    89 Thế Giới B Tiêu Minh Lợi 2 0 - 2 4 La Xảo Đông Đại Loan
    90 Đại Loan Mạc Thủy Kim 2 2 - 0 2 Chu Thiểu Dũng Thế Giới B
    91 Thế Giới B Lô Quỳnh 4 2 - 0 2 Trần Thiên Vấn Đại Loan
    92 Đại Loan Mã Lương 2 2 - 0 2 Lưu Trụ Giai Thế Giới B








    93 Thế Giới A Vương Lương Đạt 2 2 - 0 2 Lâm Cảnh Chi Tây Tiều
    94 Tây Tiều Bồ Vĩ Cơ 2 2 - 0 2 Hồ Nghiễm Hòa Thế Giới A
    95 Thế Giới A Phù Truyện Vịnh 2 2 - 0 2 Thang Khải Sĩ Tây Tiều
    96 Tây Tiều Vương Lí Huy 0 2 - 0 2 Ngô Vệ Kiên Thế Giới A








    97 Sơn Tây 1 Hà Kiếm Cầu 2 2 - 0 2 Lí Á Siêu Gia Tượng
    98 Gia Tượng Quan Ải Hồng 2 0 - 2 0 Cam Thiên Sơn Tây 1
    99 Sơn Tây 1 Du Viêm Hoa 4 2 - 0 0 Trương Thiện Hành Gia Tượng
    100 Gia Tượng Cố Ức Khánh 4 2 - 0 2 Vương Oánh Sơn Tây 1








    101 Liên Minh Lô Dũng 0 0 - 2 2 Ổ Giang Vạn Cẩm 2
    102 Vạn Cẩm 2 Lí Kế Tuệ 2 2 - 0 2 Diệp Huy Liên Minh
    103 Liên Minh Chu Hiếu Hữu 4 2 - 0 2 Tiếu Chí Cương Vạn Cẩm 2
    104 Vạn Cẩm 2 Vương Kiến Phong 4 2 - 0 1 Bành Khang Liên Minh








    105 Quảng Châu 4 Ngô Tông Tư 2 2 - 0 0 Vu Ấu Hoa Đại Khánh 5
    106 Đại Khánh 5 Ngô Ngụy 2 2 - 0 3 Lôi Vĩ Tân Quảng Châu 4
    107 Quảng Châu 4 La Lễ Hòa 2 0 - 2 2 Ngôn Mục Giang Đại Khánh 5
    108 Đại Khánh 5 Trần Dịch Thu 2 0 - 2 0 Đỗ Hán Cường Quảng Châu 4








    109 Tương Ước Lưu Thanh Hồ 4 2 - 0 2 Thái Thiểu Cường Quảng Châu 5
    110 Quảng Châu 5 Hoàng Khải Tác 0 2 - 0 2 Lí Hiểu Cương Tương Ước
    111 Tương Ước Lưu Quân Ba 2 2 - 0 2 Phùng Châu Quảng Châu 5
    112 Quảng Châu 5 Diêu Thụy Sung 1 2 - 0 2 Tôn Khiêm Tương Ước








    113 Toronto S Thôi Chí Quốc 2 0 - 2 0 Tôn Lượng Chiến Lang
    114 Chiến Lang Hứa Trăn 0 2 - 0 2 Lưu Xuân Kiều Toronto S
    115 Toronto S Lưu Tác Thư 2 0 - 2 4 Kim Quả Phong Chiến Lang
    116 Chiến Lang Dương Bân 2 2 - 0 0 Vương Phụng Đông Toronto S








    117 Đại Khánh 4 Đoạn Kì Hàng 2 0 - 2 2 Ôn Mãn Hồng Toronto N
    118 Toronto N Thường Hồng 2 0 - 2 2 Lưu Phúc Lâm Đại Khánh 4
    119 Đại Khánh 4 Mã Vĩnh Cương 0 2 - 0 0 Viên Hạo Vũ Toronto N
    120 Toronto N Triệu Quan Phương 2 0 - 2 0 Ngô Song Tề Đại Khánh 4








    121 Quảng Châu 3 Tằng Vĩ Hùng 0 2 - 0 2 Tằng Dục Quyền Đạt Ngạn 6
    122 Đạt Ngạn 6 Trịnh Dữu Trung 2 0 - 2 2 Quan Thụ Chương Quảng Châu 3
    123 Quảng Châu 3 Giang Dật Thăng 0 2 - 0 0 Ngô Trọng Hiên Đạt Ngạn 6
    124 Đạt Ngạn 6 Trịnh Dụ Tâm 0 0 - 2 4 Trầm Vĩ Ba Quảng Châu 3








    125 Tạ Gia Tạ Chiêu 0 0 - 2 0 Trần Bân Đại Liên 1
    126 Đại Liên 1 Cốc Ba 2 2 - 0 0 Trương Vạn Khải Tạ Gia
    127 Tạ Gia Thượng Bân Vũ 2 2 - 0 2 Vu Trung Kế Đại Liên 1
    128 Đại Liên 1 Thôi Giang 2 2 - 0 4 Mã Kiến Nghiệp Tạ Gia








    129 My Flooring Lâm Lợi Cường 2 0 - 2 0 Diệp Sùng Tưởng Xuyên
    130 Tưởng Xuyên Nghê Bán Lôi 0 2 - 0 0 Trần Tông Nghĩa My Flooring
    131 My Flooring Ngô Lí Tương 2 2 - 0 4 Lâm Điền Tưởng Xuyên
    132 Tưởng Xuyên Từ Lâm Châu 2 2 - 0 2 Ôn Khánh Cần My Flooring








    133 Toronto L Ngụy Sùng Văn 0 2 - 0 4 Trần Chấn Kiệt Hồng Kông 1
    134 Hồng Kông 1 Dương Tử Duyên 2 0 - 2 2 Kha Kì Tư Cơ Toronto L
    135 Toronto L Ân Mĩ Nhàn 4 0 - 2 0 Lâm Bỉnh Hi Hồng Kông 1
    136 Hồng Kông 1 Tô Luật Tề 0 2 - 0 0 Trần Phú Kiệt Toronto L








    137 Bắc Kinh 2 Niếp Thiết Văn 0 0 - 2 2 Lí Vĩnh Đạt Thuận Đức
    138 Thuận Đức Vương Thụ Quân 0 2 - 0 2 Tả Nham Bắc Kinh 2
    139 Bắc Kinh 2 Tần Thủ Tân 2 0 - 2 0 Lương Đằng Nghệ Thuận Đức
    140 Thuận Đức Đặng Vĩnh Sinh 0 0 - 2 1 Khang Kiến Hoa Bắc Kinh 2








    141 Miêu Vương Triệu Đình Ngọc 0 0 - 2 0 Hồ Bồi Toàn Quảng Châu 1
    142 Quảng Châu 1 Hà Diệu Nam 0 0 - 2 2 Cốc Tuấn Phi Miêu Vương
    143 Miêu Vương Trần Tín An 2 0 - 2 0 Lương Trác Duy Quảng Châu 1
    144 Quảng Châu 1 Phan Kiệt Dân 0 2 - 0 0 Kiệt Phú (Jeff) Miêu Vương








    145 Trầm Dương 1 Ngô Giang 2 0 - 2 2 Khoa Tran Úc Châu Ái
    146 Úc Châu Ái Trương Cao Dương 0 0 - 2 0 Lí Hiểu Đông Trầm Dương 1
    147 Trầm Dương 1 Vương Hồng Phong 3 1 - 1 2 Lưu Cần Úc Châu Ái
    148 Úc Châu Ái Tô Tử Hùng 0 2 - 0 0 Đổng Chấn Trầm Dương 1








    149 Toronto R Đặng Triệu Lợi 2 0 - 2 0 Lâm Thương Tuyền Đạt Ngạn 5
    150 Đạt Ngạn 5 Thái Đức Tài 0 2 - 0 0 Đàm Vĩ Quân Toronto R
    151 Toronto R Ngô Nhạc Lâm 2 2 - 0 2 Dương Viễn Sâm Đạt Ngạn 5
    152 Đạt Ngạn 5 Bành Tư Dĩnh 0 2 - 0 0 Khổng Đức Hoa Toronto R








    153 Bắc Kinh 1 Yêu Nghị 2 2 - 0 2 Lôi Kiến Huy Quảng Đông 1
    154 Quảng Đông 1 Lưu Văn Tiêu 0 0 - 2 2 Cận Ngọc Nghiễn Bắc Kinh 1
    155 Bắc Kinh 1 Chu Bằng Phi 0 0 - 2 0 Liêu Quốc Lương Quảng Đông 1
    156 Quảng Đông 1 Đàm Vĩ Hùng 1 0 - 2 0 Tôn Khải Bắc Kinh 1








    157 Vạn Cẩm 1 Lí Ngọc Đức 0 2 - 0 2 Lưu Kinh Hùng Đạt Ngạn 7
    158 Đạt Ngạn 7 Lưu Kinh Uy 0 2 - 0 2 Bạch Vân Phi Vạn Cẩm 1
    159 Vạn Cẩm 1 Trần Tân Vệ 2 2 - 0 0 Trịnh Nghi Hằng Đạt Ngạn 7
    160 Đạt Ngạn 7 Hà Gia Nhạc 0 0 - 2 0 Dương Triệu Dũng Vạn Cẩm 1








    161 Phúc Kiến Trương Thừa Thông 0 2 - 0 0 Tiễn Quang Hoàng Đông Mã
    162 Đông Mã Lương Tuấn Vinh 2 2 - 0 0 Đặng Xương Quế Phúc Kiến
    163 Phúc Kiến Trần Mĩ Vĩ 0 0 - 2 0 Lưu Đại Tương Đông Mã
    164 Đông Mã Diệp Nãi Truyện 3 2 - 0 0 Tằng Vân Chửng Phúc Kiến

  2. #12
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    3,231
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    Quốc tế internet đoàn thể mở rông. Năm 2022
    KẾT QUẢ ĐỒNG ĐỘI VÒNG 4
    TT Đ QG - ĐV ĐĐK KQ Đ QG - ĐV Đ
    1 1 Hắc Long Giang 1 1 4 - 4 1 Huynh Đệ 1 6
    2 0 SGCT1 0 2 - 6 2 Đông Hoàn 6
    3 2 Phi Đao 2 6 - 2 0 Việtnam Q9 5
    4 1 Sơn Thành 1 4 - 4 1 Bổn Khê 5
    5 2 Thiên Phủ 2 8 - 0 0 Kiều Hương 5
    6 2 Đạt Ngạn 2 2 8 - 0 0 Bắc Kinh 3 5
    7 0 Đạt Ngạn 1 0 0 - 8 2 Huynh Đệ 2 5
    8 0 Vạn Cẩm 2 0 2 - 6 2 Hong Kong 1 5
    9 2 Đại Loan 2 6 - 2 0 Hổ Uy 3 4
    10 0 Mỹ 0 2 - 6 2 Liêu Ninh 4
    11 0 Hổ Thị 0 2 - 6 2 Sơn Tây 1 4
    12 2 Đạt Ngạn 4 2 6 - 2 0 ThềChiếnThắng 4
    13 1 Hàng Châu 2 1 4 - 4 1 Đạt Ngạn 3 4
    14 0 Tinh Anh 0 2 - 6 2 SGCT2 4
    15 1 Trung Sơn 1 4 - 4 1 Hàng Châu 1 4
    16 0 Phi Báo 0 0 - 8 2 Tương Ước 3
    17 1 Quảng Châu 5 1 4 - 4 1 Đại Khánh 3 3
    18 0 Đại Khánh 5 0 0 - 8 2 Thế Giới A 3
    19 2 Tưởng Xuyên 2 8 - 0 0 Quảng Châu 4 3
    20 2 Tây Tiều 2 6 - 2 0 Quảng Châu 3 3
    21 1 Đại Liên 1 1 4 - 4 1 Hoa Nam 3
    22 0 Đức 0 0 - 8 2 Trầm Dương 2 3
    23 1 Vancouver 1 4 - 4 1 Đại Khánh 4 3
    24 2 Hổ Toronto 2 6 - 2 0 Úc Vĩnhhồng 3
    25 0 Chiến Lang 0 0 - 8 2 Quảng Châu 2 3
    26 0 Hắc Long Giang 1 0 3 - 5 2 Hổ Uy 1 3
    27 0 Đông Mã 0 2 - 6 2 Toronto L 2
    28 0 Hồng Kông 1 0 2 - 6 2 Liên Minh 2
    29 1 Gia Tượng 1 4 - 4 1 Bắc Kinh 1 2
    30 0 Đạt Ngạn 5 0 2 - 6 2 Vạn Cẩm 1 2
    31 0 Hổ Uy 2 0 0 - 8 2 Thế Giới B 2
    32 2 Đại Khánh 2 2 5 - 3 0 Nhật 2
    33 2 Úc Châu Ái 2 8 - 0 0 Kuala Lumpur 2
    34 0 Ngũ Hồ 0 2 - 6 2 Tam Nhất 2
    35 2 Thuận Đức 2 8 - 0 0 Quảng Châu 1 2
    36 0 Đạt Ngạn 6 0 0 - 8 2 My Flooring 1
    37 0 Toronto N 0 2 - 6 2 Tạ Gia 1
    38 0 Đạt Ngạn 7 0 2 - 6 2 Toronto S 1
    39 2 Quảng Đông 1 2 8 - 0 0 Phúc Kiến 0
    40 0 Toronto R 0 0 - 8 2 Trầm Dương 1 0
    41 2 Bắc Kinh 2 2 6 - 2 0 Miêu Vương 0
    Lần sửa cuối bởi Chotgia, ngày 12-02-2022 lúc 09:20 PM.

  3. #13
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    3,231
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    Quốc tế internet đoàn thể mở rông. Năm 2022
    CHI TIẾT ĐỐI KHÁNG VÒNG 4
    TT Đ QG - ĐV ĐĐK KQ Đ QG - ĐV Đ
    1 Hắc Long Giang 1 Tiếu Việt 6 0 - 2 6 Hồng Trí Huynh Đệ 1
    2 Huynh Đệ 1 Uông Dương 6 0 - 2 5 闫 Giai Lượng Hắc Long Giang 1
    3 Hắc Long Giang 1 Hứa Khả Quân 6 2 - 0 4 Trương Bân Huynh Đệ 1
    4 Huynh Đệ 1 Lí Lập Quân 6 2 - 0 4 Vu Hối Đông Hắc Long Giang 1








    5 SGCT1 TANG CHI XUONG 4 0 - 2 6 Lương Vận Long Đông Hoàn
    6 Đông Hoàn Phùng Gia Tuấn 4 2 - 0 6 HUA QUANG MINH SGCT1
    7 SGCT1 TRUONG VAN MINH 6 2 - 0 6 Tôn Chấn Duyệt Đông Hoàn
    8 Đông Hoàn Đường Quýnh 6 2 - 0 6 VU QUOC THINH SGCT1








    9 Phi Đao Diệp Bích Cường 6 2 - 0 6 Nguyễn Thanh Khiết Việtnam Q9
    10 Việtnam Q9 Trần Anh Tuấn 4 2 - 0 4 Lương Quốc Quyền Phi Đao
    11 Phi Đao Trần Tích Hùng 2 2 - 0 6 Tằng Thanh Tùng Việtnam Q9
    12 Việtnam Q9 Phạm Văn Huy 2 0 - 2 4 Lí Triết Lâm Phi Đao








    13 Sơn Thành Thái Hồng 6 0 - 2 4 Uyển Khánh Nghĩa Bổn Khê
    14 Bổn Khê Bạch Kiến Quốc 6 2 - 0 6 Dương Nghị Sơn Thành
    15 Sơn Thành Hà Nhâm Quế 4 2 - 0 0 Phó Kì Hao Bổn Khê
    16 Bổn Khê Hác Lợi 6 0 - 2 2 Phùng Miểu Sơn Thành








    17 Thiên Phủ Đại Văn Tuấn 2 2 - 0 4 Trang Hoành Minh Kiều Hương
    18 Kiều Hương Thái Gia Phi 4 0 - 2 4 Lưu Binh Thiên Phủ
    19 Thiên Phủ Trương Lâm 6 2 - 0 4 Hồng Thông Pháp Kiều Hương
    20 Kiều Hương Vương Hoa Nghiêm 6 0 - 2 4 Hà Dũng Thiên Phủ








    21 Đạt Ngạn 2 Văn Tư Hiền 5 2 - 0 4 Duẫn Hàng Bắc Kinh 3
    22 Bắc Kinh 3 Vương Chiêm Phúc 6 0 - 2 4 Lâm Triển Kiện Đạt Ngạn 2
    23 Đạt Ngạn 2 Diệp Chí Đan 2 2 - 0 4 Đỗ Bính Nghiêu Bắc Kinh 3
    24 Bắc Kinh 3 Mao Vĩ 2 0 - 2 4 Hứa Lỗ Bân Đạt Ngạn 2








    25 Đạt Ngạn 1 Trịnh Văn Huy 6 0 - 2 4 Vương Lợi Sơn Huynh Đệ 2
    26 Huynh Đệ 2 Dư Dương 6 2 - 0 2 Thái Nghiễm Vĩ Đạt Ngạn 1
    27 Đạt Ngạn 1 闫 Hiểu Hoa 6 0 - 2 0 Lưu Hoa Bình Huynh Đệ 2
    28 Huynh Đệ 2 Quách Dũng 6 2 - 0 3 Vương Vịnh Mai Đạt Ngạn 1








    29 Vạn Cẩm 2 Ổ Giang 4 0 - 2 4 Phan Cẩm Huy Hong Kong 1
    30 Hong Kong 1 Hoàng Học Khiêm 6 0 - 2 4 Lí Kế Tuệ Vạn Cẩm 2
    31 Vạn Cẩm 2 Tiếu Chí Cương 2 0 - 2 6 Trần Quân Đạt Hong Kong 1
    32 Hong Kong 1 Triệu Nhữ Quyền 4 2 - 0 6 Vương Kiến Phong Vạn Cẩm 2








    33 Đại Loan La Xảo Đông 6 2 - 0 2 Trần Kiện Toản Hổ Uy 3
    34 Hổ Uy 3 Vương Trung Ất 4 0 - 2 4 Mạc Thủy Kim Đại Loan
    35 Đại Loan Trần Thiên Vấn 2 0 - 2 2 Trương Dịch Chu Hổ Uy 3
    36 Hổ Uy 3 Hà Lực 6 0 - 2 4 Mã Lương Đại Loan








    37 Mỹ Tào Trí Thông 2 2 - 0 4 Chung Thiểu Hồng Liêu Ninh
    38 Liêu Ninh Đằng Phi 6 2 - 0 2 Lương Gia Duệ Mỹ
    39 Mỹ Bành Giai Văn 4 0 - 2 0 Trần Khải Minh Liêu Ninh
    40 Liêu Ninh Đồ Quân 4 2 - 0 6 Mã Thế Cương Mỹ








    41 Hổ Thị Đặng Kiến Cường 4 0 - 2 4 Hà Kiếm Cầu Sơn Tây 1
    42 Sơn Tây 1 Cam Thiên 2 2 - 0 2 Lí Trí Cường Hổ Thị
    43 Hổ Thị Viên Vĩ Thành 4 2 - 0 6 Du Viêm Hoa Sơn Tây 1
    44 Sơn Tây 1 Vương Oánh 2 2 - 0 4 Chu Côn Minh Hổ Thị








    45 Đạt Ngạn 4 Tằng Hiển Uy 0 2 - 0 2 Tuyên Vĩnh Chương ThềChiếnThắng
    46 ThềChiếnThắng Lâm Thế Vĩ 4 0 - 2 4 Lưu Thừa Phong Đạt Ngạn 4
    47 Đạt Ngạn 4 Khâu Tuấn Hưng 4 2 - 0 4 Giang Trung Hào ThềChiếnThắng
    48 ThềChiếnThắng Quách Thắng Văn 4 2 - 0 4 Hứa Quan Thuyên Đạt Ngạn 4








    49 Hàng Châu 2 Triệu Tử Vũ 4 2 - 0 6 Điền Trường Long Đạt Ngạn 3
    50 Đạt Ngạn 3 Hoàng Xuân Minh 4 2 - 0 2 Trịnh Vũ Hàng Hàng Châu 2
    51 Hàng Châu 2 Tương Minh Thành 4 2 - 0 4 Lưu Xuân Quốc Đạt Ngạn 3
    52 Đạt Ngạn 3 Tùng Đức Sinh 4 2 - 0 6 Trương Huyền Dịch Hàng Châu 2








    53 Tinh Anh Lương Lôi Bằng 4 0 - 2 6 QUOC KIEN SGCT2
    54 SGCT2 KHAI DANH 0 2 - 0 2 Uyển Ái Dũng Tinh Anh
    55 Tinh Anh Thi Vệ Đông 4 2 - 0 2 TRAN CAM SGCT2
    56 SGCT2 TRAN HUNG 6 2 - 0 4 Khương Tổ Lượng Tinh Anh








    57 Trung Sơn Tô Cự Minh 4 0 - 2 6 Trần Kiến Quốc Hàng Châu 1
    58 Hàng Châu 1 Hoa Đông 4 2 - 0 3 Diệp Phái Trung Sơn
    59 Trung Sơn Quách Khỉ Hàng 2 2 - 0 2 Uông Dận Kiệt Hàng Châu 1
    60 Hàng Châu 1 Phan Uân Long 2 0 - 2 4 Lăng Chí Quang Trung Sơn








    61 Phi Báo Ngô Thế Quân 2 0 - 2 6 Lưu Thanh Hồ Tương Ước
    62 Tương Ước Lí Hiểu Cương 2 2 - 0 2 Khổng Chí Hạo Phi Báo
    63 Phi Báo Trâu Triệu Long 4 0 - 2 4 Lưu Quân Ba Tương Ước
    64 Tương Ước Tôn Khiêm 2 2 - 0 2 Lí Ngọc Minh Phi Báo








    65 Quảng Châu 5 Thái Thiểu Cường 2 2 - 0 2 Trần Vĩnh Niên Đại Khánh 3
    66 Đại Khánh 3 Kim Xuân Hải 4 2 - 0 2 Hoàng Khải Tác Quảng Châu 5
    67 Quảng Châu 5 Phùng Châu 2 0 - 2 0 Vinh Viễn Văn Đại Khánh 3
    68 Đại Khánh 3 Thang Hồng Lượng 4 0 - 2 3 Diêu Thụy Sung Quảng Châu 5








    69 Đại Khánh 5 Vu Ấu Hoa 0 0 - 2 4 Vương Lương Đạt Thế Giới A
    70 Thế Giới A Hồ Nghiễm Hòa 2 2 - 0 4 Ngô Ngụy Đại Khánh 5
    71 Đại Khánh 5 Ngôn Mục Giang 4 0 - 2 4 Phù Truyện Vịnh Thế Giới A
    72 Thế Giới A Ngô Vệ Kiên 2 2 - 0 2 Trần Dịch Thu Đại Khánh 5








    73 Tưởng Xuyên Diệp Sùng 2 2 - 0 4 Ngô Tông Tư Quảng Châu 4
    74 Quảng Châu 4 Lôi Vĩ Tân 3 0 - 2 2 Nghê Bán Lôi Tưởng Xuyên
    75 Tưởng Xuyên Lâm Điền 4 2 - 0 2 La Lễ Hòa Quảng Châu 4
    76 Quảng Châu 4 Đỗ Hán Cường 2 0 - 2 4 Từ Lâm Châu Tưởng Xuyên








    77 Tây Tiều Lâm Cảnh Chi 2 2 - 0 2 Tằng Vĩ Hùng Quảng Châu 3
    78 Quảng Châu 3 Quan Thụ Chương 4 0 - 2 4 Bồ Vĩ Cơ Tây Tiều
    79 Tây Tiều Thang Khải Sĩ 2 2 - 0 2 Giang Dật Thăng Quảng Châu 3
    80 Quảng Châu 3 Trầm Vĩ Ba 6 2 - 0 2 Vương Lí Huy Tây Tiều








    81 Đại Liên 1 Trần Bân 2 2 - 0 4 Hoàng Tử Hào Hoa Nam
    82 Hoa Nam Nhan Xương Vĩ 2 2 - 0 4 Cốc Ba Đại Liên 1
    83 Đại Liên 1 Vu Trung Kế 2 0 - 2 2 Diệp Gia Thông Hoa Nam
    84 Hoa Nam La Trạch Vũ 4 0 - 2 4 Thôi Giang Đại Liên 1








    85 Đức Ngô Thải Phương 2 0 - 2 0 Lịch Gia Trữ Trầm Dương 2
    86 Trầm Dương 2 Trần Cửu Kiều 4 2 - 0 4 Chu Quân Đức
    87 Đức Hồng Kiện Cường 6 0 - 2 4 Triệu Xuân Dương Trầm Dương 2
    88 Trầm Dương 2 Cao Vĩ 2 2 - 0 0 Rudolf Đức








    89 Vancouver Hà Thành Kiên 4 2 - 0 2 Đoạn Kì Hàng Đại Khánh 4
    90 Đại Khánh 4 Lưu Phúc Lâm 4 2 - 0 4 Ngô Trọng Hoàn Vancouver
    91 Vancouver Phan Vĩnh Toàn 2 2 - 0 2 Mã Vĩnh Cương Đại Khánh 4
    92 Đại Khánh 4 Ngô Song Tề 2 2 - 0 4 Lưu Kì Xương Vancouver








    93 Hổ Toronto Chu Dật 2 2 - 0 2 Hồ Kính Bân Úc Vĩnhhồng
    94 Úc Vĩnhhồng Lưu Dật Dân 2 0 - 2 4 Đinh Vân Phi Hổ Toronto
    95 Hổ Toronto Lôi Long Vân 6 2 - 0 6 Lí Thiên Tương Úc Vĩnhhồng
    96 Úc Vĩnhhồng Vu Văn Bân 4 2 - 0 0 Trầm Phần Dương Hổ Toronto








    97 Chiến Lang Tôn Lượng 2 0 - 2 4 Chu Minh Kiệt Quảng Châu 2
    98 Quảng Châu 2 Trần Tứ Phong 2 2 - 0 2 Hứa Trăn Chiến Lang
    99 Chiến Lang Kim Quả Phong 6 0 - 2 2 Lương Kiện Tân Quảng Châu 2
    100 Quảng Châu 2 Lưu Triển Phong 2 2 - 0 4 Dương Bân Chiến Lang








    101 Hắc Long Giang 1 Lưu Ngọc Lượng 3 1 - 1 0 Lưu Vinh Cương Hổ Uy 1
    102 Hổ Uy 1 Viên Trung Ngọc 4 2 - 0 4 Thi Anh Kiệt Hắc Long Giang 1
    103 Hắc Long Giang 1 Trương Hồng Vũ 0 0 - 2 4 Tiếu Giai Kì Hổ Uy 1
    104 Hổ Uy 1 Lưu Trịnh Vũ 2 0 - 2 6 Quý Phong Huy Hắc Long Giang 1








    105 Đông Mã Tiễn Quang Hoàng 0 0 - 2 2 Ngụy Sùng Văn Toronto L
    106 Toronto L Kha Kì Tư Cơ 4 0 - 2 4 Lương Tuấn Vinh Đông Mã
    107 Đông Mã Lưu Đại Tương 2 0 - 2 4 Ân Mĩ Nhàn Toronto L
    108 Toronto L Trần Phú Kiệt 0 2 - 0 5 Diệp Nãi Truyện Đông Mã








    109 Hồng Kông 1 Trần Chấn Kiệt 4 0 - 2 0 Lô Dũng Liên Minh
    110 Liên Minh Diệp Huy 2 2 - 0 2 Dương Tử Duyên Hồng Kông 1
    111 Hồng Kông 1 Lâm Bỉnh Hi 2 2 - 0 6 Chu Hiếu Hữu Liên Minh
    112 Liên Minh Bành Khang 1 2 - 0 2 Tô Luật Tề Hồng Kông 1








    113 Gia Tượng Lí Á Siêu 2 2 - 0 4 Yêu Nghị Bắc Kinh 1
    114 Bắc Kinh 1 Cận Ngọc Nghiễn 4 2 - 0 2 Quan Ải Hồng Gia Tượng
    115 Gia Tượng Trương Thiện Hành 0 2 - 0 0 Chu Bằng Phi Bắc Kinh 1
    116 Bắc Kinh 1 Tôn Khải 2 2 - 0 6 Cố Ức Khánh Gia Tượng








    117 Đạt Ngạn 5 Lâm Thương Tuyền 2 0 - 2 2 Lí Ngọc Đức Vạn Cẩm 1
    118 Vạn Cẩm 1 Bạch Vân Phi 2 2 - 0 2 Thái Đức Tài Đạt Ngạn 5
    119 Đạt Ngạn 5 Dương Viễn Sâm 2 2 - 0 4 Trần Tân Vệ Vạn Cẩm 1
    120 Vạn Cẩm 1 Dương Triệu Dũng 2 2 - 0 2 Bành Tư Dĩnh Đạt Ngạn 5








    121 Hổ Uy 2 Tôn Văn 0 0 - 2 2 Tiêu Minh Lợi Thế Giới B
    122 Thế Giới B Chu Thiểu Dũng 2 2 - 0 3 Hàn Băng Hổ Uy 2
    123 Hổ Uy 2 Uông Hà Bình 2 0 - 2 6 Lô Quỳnh Thế Giới B
    124 Thế Giới B Lưu Trụ Giai 2 2 - 0 2 Mã Lân Hổ Uy 2








    125 Đại Khánh 2 Cự Minh Giang 4 2 - 0 4 Đường Úy Nhật
    126 Nhật Phan Tiếu Phác 1 1 - 1 2 Dương Xuân Hoa Đại Khánh 2
    127 Đại Khánh 2 Vu Tuyết Phong 0 2 - 0 4 Phạm Chính Dương Nhật
    128 Nhật Chu Trạch Huy 2 2 - 0 2 Mao Nguyên Tùng Đại Khánh 2








    129 Úc Châu Ái Khoa Tran 4 2 - 0 2 Trương Thế Lâm Kuala Lumpur
    130 Kuala Lumpur Hoàng Kiến Quắc 6 0 - 2 0 Trương Cao Dương Úc Châu Ái
    131 Úc Châu Ái Lưu Cần 3 2 - 0 0 Lâm Kiện Hoa Kuala Lumpur
    132 Kuala Lumpur Thạch Kiện Vĩ 2 0 - 2 2 Tô Tử Hùng Úc Châu Ái








    133 Ngũ Hồ Hà Quốc Lâm 0 2 - 0 4 Địch Nguyên Long Tam Nhất
    134 Tam Nhất Quách Thiểu Đông 0 2 - 0 3 Trương Hiệu Phong Ngũ Hồ
    135 Ngũ Hồ Lí 珺珽 3 0 - 2 2 Đạt Lệnh Tam Nhất
    136 Tam Nhất Quách Tài Lượng 4 2 - 0 2 Ôn Khải Lương Ngũ Hồ








    137 Thuận Đức Lí Vĩnh Đạt 4 2 - 0 2 Hồ Bồi Toàn Quảng Châu 1
    138 Quảng Châu 1 Hà Diệu Nam 0 0 - 2 2 Vương Thụ Quân Thuận Đức
    139 Thuận Đức Lương Đằng Nghệ 2 2 - 0 2 Lương Trác Duy Quảng Châu 1
    140 Quảng Châu 1 Phan Kiệt Dân 2 0 - 2 0 Đặng Vĩnh Sinh Thuận Đức








    141 Đạt Ngạn 6 Tằng Dục Quyền 2 0 - 2 2 Lâm Lợi Cường My Flooring
    142 My Flooring Trần Tông Nghĩa 0 2 - 0 2 Trịnh Dữu Trung Đạt Ngạn 6
    143 Đạt Ngạn 6 Ngô Trọng Hiên 0 0 - 2 4 Ngô Lí Tương My Flooring
    144 My Flooring Ôn Khánh Cần 2 2 - 0 0 Trịnh Dụ Tâm Đạt Ngạn 6








    145 Toronto N Ôn Mãn Hồng 4 0 - 2 0 Tạ Chiêu Tạ Gia
    146 Tạ Gia Trương Vạn Khải 0 0 - 2 2 Thường Hồng Toronto N
    147 Toronto N Viên Hạo Vũ 0 0 - 2 4 Thượng Bân Vũ Tạ Gia
    148 Tạ Gia Mã Kiến Nghiệp 4 2 - 0 2 Triệu Quan Phương Toronto N








    149 Đạt Ngạn 7 Lưu Kinh Hùng 2 0 - 2 2 Thôi Chí Quốc Toronto S
    150 Toronto S Lưu Xuân Kiều 2 0 - 2 2 Lưu Kinh Uy Đạt Ngạn 7
    151 Đạt Ngạn 7 Trịnh Nghi Hằng 0 0 - 2 2 Lưu Tác Thư Toronto S
    152 Toronto S Vương Phụng Đông 0 2 - 0 0 Hà Gia Nhạc Đạt Ngạn 7








    153 Quảng Đông 1 Lôi Kiến Huy 2 2 - 0 2 Trương Thừa Thông Phúc Kiến
    154 Phúc Kiến Đặng Xương Quế 0 0 - 2 0 Lưu Văn Tiêu Quảng Đông 1
    155 Quảng Đông 1 Liêu Quốc Lương 2 2 - 0 0 Trần Mĩ Vĩ Phúc Kiến
    156 Phúc Kiến Tằng Vân Chửng 0 0 - 2 1 Đàm Vĩ Hùng Quảng Đông 1








    157 Toronto R Đặng Triệu Lợi 2 0 - 2 2 Ngô Giang Trầm Dương 1
    158 Trầm Dương 1 Lí Hiểu Đông 2 2 - 0 0 Đàm Vĩ Quân Toronto R
    159 Toronto R Ngô Nhạc Lâm 4 0 - 2 4 Vương Hồng Phong Trầm Dương 1
    160 Trầm Dương 1 Đổng Chấn 0 2 - 0 0 Khổng Đức Hoa Toronto R








    161 Bắc Kinh 2 Niếp Thiết Văn 0 2 - 0 0 Triệu Đình Ngọc Miêu Vương
    162 Miêu Vương Cốc Tuấn Phi 4 0 - 2 2 Tả Nham Bắc Kinh 2
    163 Bắc Kinh 2 Tần Thủ Tân 2 2 - 0 2 Trần Tín An Miêu Vương
    164 Miêu Vương Kiệt Phú (Jeff) 0 2 - 0 3 Khang Kiến Hoa Bắc Kinh 2

  4. #14
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    3,231
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    Quốc tế internet đoàn thể mở rông. Năm 2022
    KẾT QUẢ ĐỒNG ĐỘI VÒNG 5
    TT Đ QG - ĐV ĐĐK KQ Đ QG - ĐV Đ
    1 8 Đông Hoàn 0 2 - 6 2 Đạt Ngạn 2 7
    2 7 Hong Kong 1 2 6 - 2 0 Thiên Phủ 7
    3 7 Huynh Đệ 2 2 6 - 2 0 Hắc Long Giang 1 7
    4 7 Huynh Đệ 1 1 4 - 4 1 Phi Đao 7
    5 6 SGCT2 0 0 - 8 2 SGCT1 6
    6 6 Bổn Khê 2 6 - 2 0 Đạt Ngạn 4 6
    7 6 Sơn Tây 1 0 0 - 8 2 Sơn Thành 6
    8 6 Liêu Ninh 1 4 - 4 1 Đại Loan 6
    9 5 Hổ Uy 1 2 8 - 0 0 Trung Sơn 5
    10 5 Quảng Châu 2 0 2 - 6 2 Đạt Ngạn 1 5
    11 5 Hàng Châu 1 0 2 - 6 2 Hổ Toronto 5
    12 5 Bắc Kinh 3 1 4 - 4 1 Hàng Châu 2 5
    13 5 Trầm Dương 2 2 8 - 0 0 Tây Tiều 5
    14 5 Đạt Ngạn 3 1 4 - 4 1 Tưởng Xuyên 5
    15 5 Thế Giới A 2 6 - 2 0 Kiều Hương 5
    16 5 Tương Ước 2 6 - 2 0 Việtnam Q9 5
    17 4 Tam Nhất 1 4 - 4 1 Thuận Đức 4
    18 4 Đại Khánh 4 0 2 - 6 2 Tinh Anh 4
    19 4 ThềChiếnThắng 2 6 - 2 0 Úc Châu Ái 4
    20 4 Hoa Nam 2 6 - 2 0 Vancouver 4
    21 4 Thế Giới B 2 6 - 2 0 Đại Khánh 2 4
    22 4 Vạn Cẩm 1 0 2 - 6 2 Hổ Thị 4
    23 4 Liên Minh 0 0 - 8 2 Mỹ 4
    24 4 Toronto L 0 2 - 6 2 Đại Liên 1 4
    25 4 Đại Khánh 3 0 2 - 6 2 Vạn Cẩm 2 4
    26 4 Hổ Uy 3 1 4 - 4 1 Quảng Châu 5 4
    27 3 Úc Vĩnhhồng 1 4 - 4 1 Hắc Long Giang 1 3
    28 3 Quảng Châu 3 0 2 - 6 2 Chiến Lang 3
    29 3 Toronto S 2 6 - 2 0 Đức 3
    30 3 Bắc Kinh 1 2 6 - 2 0 Đại Khánh 5 3
    31 3 Tạ Gia 0 2 - 6 2 Gia Tượng 3
    32 3 My Flooring 0 0 - 8 2 Phi Báo 3
    33 3 Quảng Châu 4 1 4 - 4 1 Bắc Kinh 2 2
    34 2 Quảng Châu 1 1 4 - 4 1 Ngũ Hồ 2
    35 2 Kuala Lumpur 0 2 - 6 2 Hổ Uy 2 2
    36 2 Trầm Dương 1 2 8 - 0 0 Đạt Ngạn 5 2
    37 2 Nhật 1 4 - 4 1 Quảng Đông 1 2
    38 2 Hồng Kông 1 2 6 - 2 0 Đông Mã 2
    39 1 Toronto N 1 4 - 4 1 Đạt Ngạn 6 1
    40 0 Miêu Vương 1 4 - 4 1 Toronto R 0
    41 0 Phúc Kiến 1 4 - 4 1 Đạt Ngạn 7 0

  5. #15
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    3,231
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    Quốc tế internet đoàn thể mở rông. Năm 2022
    CHI TIẾT ĐỐI KHÁNG VÒNG 5
    TT Đ QG - ĐV ĐĐK KQ Đ QG - ĐV Đ
    1 Đông Hoàn Lương Vận Long 8 2 - 0 7 Văn Tư Hiền Đạt Ngạn 2
    2 Đạt Ngạn 2 Lâm Triển Kiện 6 2 - 0 6 Phùng Gia Tuấn Đông Hoàn
    3 Đông Hoàn Tôn Chấn Duyệt 6 0 - 2 4 Diệp Chí Đan Đạt Ngạn 2
    4 Đạt Ngạn 2 Hứa Lỗ Bân 6 2 - 0 8 Đường Quýnh Đông Hoàn








    5 Hong Kong 1 Phan Cẩm Huy 6 2 - 0 4 Đại Văn Tuấn Thiên Phủ
    6 Thiên Phủ Lưu Binh 6 0 - 2 6 Hoàng Học Khiêm Hong Kong 1
    7 Hong Kong 1 Trần Quân Đạt 8 2 - 0 8 Trương Lâm Thiên Phủ
    8 Thiên Phủ Hà Dũng 6 2 - 0 6 Triệu Nhữ Quyền Hong Kong 1








    9 Huynh Đệ 2 Vương Lợi Sơn 6 2 - 0 6 Tiếu Việt Hắc Long Giang 1
    10 Hắc Long Giang 1 闫 Giai Lượng 7 2 - 0 8 Dư Dương Huynh Đệ 2
    11 Huynh Đệ 2 Lưu Hoa Bình 2 2 - 0 8 Hứa Khả Quân Hắc Long Giang 1
    12 Hắc Long Giang 1 Vu Hối Đông 4 0 - 2 8 Quách Dũng Huynh Đệ 2








    13 Huynh Đệ 1 Hồng Trí 8 2 - 0 8 Diệp Bích Cường Phi Đao
    14 Phi Đao Lương Quốc Quyền 4 2 - 0 6 Uông Dương Huynh Đệ 1
    15 Huynh Đệ 1 Trương Bân 4 2 - 0 4 Trần Tích Hùng Phi Đao
    16 Phi Đao Lí Triết Lâm 6 2 - 0 8 Lí Lập Quân Huynh Đệ 1








    17 SGCT2 QUOC KIEN 8 0 - 2 4 TANG CHI XUONG SGCT1
    18 SGCT1 HUA QUANG MINH 6 2 - 0 2 KHAI DANH SGCT2
    19 SGCT2 TRAN CAM 2 0 - 2 8 TRUONG VAN MINH SGCT1
    20 SGCT1 VU QUOC THINH 6 2 - 0 8 TRAN HUNG SGCT2








    21 Bổn Khê Uyển Khánh Nghĩa 6 2 - 0 2 Tằng Hiển Uy Đạt Ngạn 4
    22 Đạt Ngạn 4 Lưu Thừa Phong 6 0 - 2 8 Bạch Kiến Quốc Bổn Khê
    23 Bổn Khê Phó Kì Hao 0 0 - 2 6 Khâu Tuấn Hưng Đạt Ngạn 4
    24 Đạt Ngạn 4 Hứa Quan Thuyên 4 0 - 2 6 Hác Lợi Bổn Khê








    25 Sơn Tây 1 Hà Kiếm Cầu 6 0 - 2 6 Thái Hồng Sơn Thành
    26 Sơn Thành Dương Nghị 6 2 - 0 4 Cam Thiên Sơn Tây 1
    27 Sơn Tây 1 Du Viêm Hoa 6 0 - 2 6 Hà Nhâm Quế Sơn Thành
    28 Sơn Thành Phùng Miểu 4 2 - 0 4 Vương Oánh Sơn Tây 1








    29 Liêu Ninh Chung Thiểu Hồng 4 2 - 0 8 La Xảo Đông Đại Loan
    30 Đại Loan Mạc Thủy Kim 6 2 - 0 8 Đằng Phi Liêu Ninh
    31 Liêu Ninh Trần Khải Minh 2 2 - 0 2 Trần Thiên Vấn Đại Loan
    32 Đại Loan Mã Lương 6 2 - 0 6 Đồ Quân Liêu Ninh








    33 Hổ Uy 1 Lưu Vinh Cương 1 2 - 0 4 Tô Cự Minh Trung Sơn
    34 Trung Sơn Diệp Phái 3 0 - 2 6 Viên Trung Ngọc Hổ Uy 1
    35 Hổ Uy 1 Tiếu Giai Kì 6 2 - 0 4 Quách Khỉ Hàng Trung Sơn
    36 Trung Sơn Lăng Chí Quang 6 0 - 2 2 Lưu Trịnh Vũ Hổ Uy 1








    37 Quảng Châu 2 Chu Minh Kiệt 6 2 - 0 6 Trịnh Văn Huy Đạt Ngạn 1
    38 Đạt Ngạn 1 Thái Nghiễm Vĩ 2 2 - 0 4 Trần Tứ Phong Quảng Châu 2
    39 Quảng Châu 2 Lương Kiện Tân 4 0 - 2 6 闫 Hiểu Hoa Đạt Ngạn 1
    40 Đạt Ngạn 1 Vương Vịnh Mai 3 2 - 0 4 Lưu Triển Phong Quảng Châu 2








    41 Hàng Châu 1 Trần Kiến Quốc 8 0 - 2 4 Chu Dật Hổ Toronto
    42 Hổ Toronto Đinh Vân Phi 6 2 - 0 6 Hoa Đông Hàng Châu 1
    43 Hàng Châu 1 Uông Dận Kiệt 2 0 - 2 8 Lôi Long Vân Hổ Toronto
    44 Hổ Toronto Trầm Phần Dương 0 0 - 2 2 Phan Uân Long Hàng Châu 1








    45 Bắc Kinh 3 Duẫn Hàng 4 2 - 0 6 Triệu Tử Vũ Hàng Châu 2
    46 Hàng Châu 2 Trịnh Vũ Hàng 2 2 - 0 6 Vương Chiêm Phúc Bắc Kinh 3
    47 Bắc Kinh 3 Đỗ Bính Nghiêu 4 0 - 2 6 Tương Minh Thành Hàng Châu 2
    48 Hàng Châu 2 Trương Huyền Dịch 6 0 - 2 2 Mao Vĩ Bắc Kinh 3








    49 Trầm Dương 2 Lịch Gia Trữ 2 2 - 0 4 Lâm Cảnh Chi Tây Tiều
    50 Tây Tiều Bồ Vĩ Cơ 6 0 - 2 6 Trần Cửu Kiều Trầm Dương 2
    51 Trầm Dương 2 Triệu Xuân Dương 6 2 - 0 4 Thang Khải Sĩ Tây Tiều
    52 Tây Tiều Vương Lí Huy 2 0 - 2 4 Cao Vĩ Trầm Dương 2








    53 Đạt Ngạn 3 Điền Trường Long 6 0 - 2 4 Diệp Sùng Tưởng Xuyên
    54 Tưởng Xuyên Nghê Bán Lôi 4 2 - 0 6 Hoàng Xuân Minh Đạt Ngạn 3
    55 Đạt Ngạn 3 Lưu Xuân Quốc 4 2 - 0 6 Lâm Điền Tưởng Xuyên
    56 Tưởng Xuyên Từ Lâm Châu 6 0 - 2 6 Tùng Đức Sinh Đạt Ngạn 3








    57 Thế Giới A Vương Lương Đạt 6 2 - 0 4 Trang Hoành Minh Kiều Hương
    58 Kiều Hương Thái Gia Phi 4 2 - 0 4 Hồ Nghiễm Hòa Thế Giới A
    59 Thế Giới A Phù Truyện Vịnh 6 2 - 0 4 Hồng Thông Pháp Kiều Hương
    60 Kiều Hương Vương Hoa Nghiêm 6 0 - 2 4 Ngô Vệ Kiên Thế Giới A








    61 Tương Ước Lưu Thanh Hồ 8 0 - 2 6 Nguyễn Thanh Khiết Việtnam Q9
    62 Việtnam Q9 Trần Anh Tuấn 6 0 - 2 4 Lí Hiểu Cương Tương Ước
    63 Tương Ước Lưu Quân Ba 6 2 - 0 6 Tằng Thanh Tùng Việtnam Q9
    64 Việtnam Q9 Phạm Văn Huy 2 0 - 2 4 Tôn Khiêm Tương Ước








    65 Tam Nhất Địch Nguyên Long 4 2 - 0 6 Lí Vĩnh Đạt Thuận Đức
    66 Thuận Đức Vương Thụ Quân 4 2 - 0 2 Quách Thiểu Đông Tam Nhất
    67 Tam Nhất Đạt Lệnh 4 2 - 0 4 Lương Đằng Nghệ Thuận Đức
    68 Thuận Đức Đặng Vĩnh Sinh 2 2 - 0 6 Quách Tài Lượng Tam Nhất








    69 Đại Khánh 4 Đoạn Kì Hàng 2 2 - 0 4 Lương Lôi Bằng Tinh Anh
    70 Tinh Anh Uyển Ái Dũng 2 2 - 0 6 Lưu Phúc Lâm Đại Khánh 4
    71 Đại Khánh 4 Mã Vĩnh Cương 2 0 - 2 6 Thi Vệ Đông Tinh Anh
    72 Tinh Anh Khương Tổ Lượng 4 2 - 0 4 Ngô Song Tề Đại Khánh 4








    73 ThềChiếnThắng Tuyên Vĩnh Chương 2 2 - 0 6 Khoa Tran Úc Châu Ái
    74 Úc Châu Ái Trương Cao Dương 2 2 - 0 4 Lâm Thế Vĩ ThềChiếnThắng
    75 ThềChiếnThắng Giang Trung Hào 4 2 - 0 5 Lưu Cần Úc Châu Ái
    76 Úc Châu Ái Tô Tử Hùng 4 0 - 2 6 Quách Thắng Văn ThềChiếnThắng








    77 Hoa Nam Hoàng Tử Hào 4 2 - 0 6 Hà Thành Kiên Vancouver
    78 Vancouver Ngô Trọng Hoàn 4 2 - 0 4 Nhan Xương Vĩ Hoa Nam
    79 Hoa Nam Diệp Gia Thông 4 2 - 0 4 Phan Vĩnh Toàn Vancouver
    80 Vancouver Lưu Kì Xương 4 0 - 2 4 La Trạch Vũ Hoa Nam








    81 Thế Giới B Tiêu Minh Lợi 4 0 - 2 6 Cự Minh Giang Đại Khánh 2
    82 Đại Khánh 2 Dương Xuân Hoa 3 0 - 2 4 Chu Thiểu Dũng Thế Giới B
    83 Thế Giới B Lô Quỳnh 8 2 - 0 2 Vu Tuyết Phong Đại Khánh 2
    84 Đại Khánh 2 Mao Nguyên Tùng 2 0 - 2 4 Lưu Trụ Giai Thế Giới B








    85 Vạn Cẩm 1 Lí Ngọc Đức 4 2 - 0 4 Đặng Kiến Cường Hổ Thị
    86 Hổ Thị Lí Trí Cường 2 2 - 0 4 Bạch Vân Phi Vạn Cẩm 1
    87 Vạn Cẩm 1 Trần Tân Vệ 4 0 - 2 6 Viên Vĩ Thành Hổ Thị
    88 Hổ Thị Chu Côn Minh 4 2 - 0 4 Dương Triệu Dũng Vạn Cẩm 1








    89 Liên Minh Lô Dũng 2 0 - 2 4 Tào Trí Thông Mỹ
    90 Mỹ Lương Gia Duệ 2 2 - 0 4 Diệp Huy Liên Minh
    91 Liên Minh Chu Hiếu Hữu 6 0 - 2 4 Bành Giai Văn Mỹ
    92 Mỹ Mã Thế Cương 6 2 - 0 3 Bành Khang Liên Minh








    93 Toronto L Ngụy Sùng Văn 4 0 - 2 4 Trần Bân Đại Liên 1
    94 Đại Liên 1 Cốc Ba 4 2 - 0 4 Kha Kì Tư Cơ Toronto L
    95 Toronto L Ân Mĩ Nhàn 6 2 - 0 2 Vu Trung Kế Đại Liên 1
    96 Đại Liên 1 Thôi Giang 6 2 - 0 2 Trần Phú Kiệt Toronto L








    97 Đại Khánh 3 Trần Vĩnh Niên 2 0 - 2 4 Ổ Giang Vạn Cẩm 2
    98 Vạn Cẩm 2 Lí Kế Tuệ 6 0 - 2 6 Kim Xuân Hải Đại Khánh 3
    99 Đại Khánh 3 Vinh Viễn Văn 2 0 - 2 2 Tiếu Chí Cương Vạn Cẩm 2
    100 Vạn Cẩm 2 Vương Kiến Phong 6 2 - 0 4 Thang Hồng Lượng Đại Khánh 3








    101 Hổ Uy 3 Trần Kiện Toản 2 2 - 0 4 Thái Thiểu Cường Quảng Châu 5
    102 Quảng Châu 5 Hoàng Khải Tác 2 0 - 2 4 Vương Trung Ất Hổ Uy 3
    103 Hổ Uy 3 Trương Dịch Chu 4 0 - 2 2 Phùng Châu Quảng Châu 5
    104 Quảng Châu 5 Diêu Thụy Sung 5 2 - 0 6 Hà Lực Hổ Uy 3








    105 Úc Vĩnhhồng Hồ Kính Bân 2 2 - 0 4 Lưu Ngọc Lượng Hắc Long Giang 1
    106 Hắc Long Giang 1 Thi Anh Kiệt 4 2 - 0 2 Lưu Dật Dân Úc Vĩnhhồng
    107 Úc Vĩnhhồng Lí Thiên Tương 6 2 - 0 0 Trương Hồng Vũ Hắc Long Giang 1
    108 Hắc Long Giang 1 Quý Phong Huy 8 2 - 0 6 Vu Văn Bân Úc Vĩnhhồng








    109 Quảng Châu 3 Tằng Vĩ Hùng 2 0 - 2 2 Tôn Lượng Chiến Lang
    110 Chiến Lang Hứa Trăn 2 0 - 2 4 Quan Thụ Chương Quảng Châu 3
    111 Quảng Châu 3 Giang Dật Thăng 2 0 - 2 6 Kim Quả Phong Chiến Lang
    112 Chiến Lang Dương Bân 4 2 - 0 8 Trầm Vĩ Ba Quảng Châu 3








    113 Toronto S Thôi Chí Quốc 4 2 - 0 2 Ngô Thải Phương Đức
    114 Đức Chu Quân 4 0 - 2 2 Lưu Xuân Kiều Toronto S
    115 Toronto S Lưu Tác Thư 4 2 - 0 6 Hồng Kiện Cường Đức
    116 Đức Rudolf 0 2 - 0 2 Vương Phụng Đông Toronto S








    117 Bắc Kinh 1 Yêu Nghị 4 2 - 0 0 Vu Ấu Hoa Đại Khánh 5
    118 Đại Khánh 5 Ngô Ngụy 4 0 - 2 6 Cận Ngọc Nghiễn Bắc Kinh 1
    119 Bắc Kinh 1 Chu Bằng Phi 0 2 - 0 4 Ngôn Mục Giang Đại Khánh 5
    120 Đại Khánh 5 Trần Dịch Thu 2 2 - 0 4 Tôn Khải Bắc Kinh 1








    121 Tạ Gia Tạ Chiêu 2 0 - 2 4 Lí Á Siêu Gia Tượng
    122 Gia Tượng Quan Ải Hồng 2 2 - 0 0 Trương Vạn Khải Tạ Gia
    123 Tạ Gia Thượng Bân Vũ 6 2 - 0 2 Trương Thiện Hành Gia Tượng
    124 Gia Tượng Cố Ức Khánh 6 2 - 0 6 Mã Kiến Nghiệp Tạ Gia








    125 My Flooring Lâm Lợi Cường 4 0 - 2 2 Ngô Thế Quân Phi Báo
    126 Phi Báo Khổng Chí Hạo 2 2 - 0 2 Trần Tông Nghĩa My Flooring
    127 My Flooring Ngô Lí Tương 6 0 - 2 4 Trâu Triệu Long Phi Báo
    128 Phi Báo Lí Ngọc Minh 2 2 - 0 4 Ôn Khánh Cần My Flooring








    129 Quảng Châu 4 Ngô Tông Tư 4 0 - 2 2 Niếp Thiết Văn Bắc Kinh 2
    130 Bắc Kinh 2 Tả Nham 4 2 - 0 3 Lôi Vĩ Tân Quảng Châu 4
    131 Quảng Châu 4 La Lễ Hòa 2 2 - 0 4 Tần Thủ Tân Bắc Kinh 2
    132 Bắc Kinh 2 Khang Kiến Hoa 3 0 - 2 2 Đỗ Hán Cường Quảng Châu 4








    133 Quảng Châu 1 Hồ Bồi Toàn 2 2 - 0 2 Hà Quốc Lâm Ngũ Hồ
    134 Ngũ Hồ Trương Hiệu Phong 3 2 - 0 0 Hà Diệu Nam Quảng Châu 1
    135 Quảng Châu 1 Lương Trác Duy 2 2 - 0 3 Lí 珺珽 Ngũ Hồ
    136 Ngũ Hồ Ôn Khải Lương 2 2 - 0 2 Phan Kiệt Dân Quảng Châu 1








    137 Kuala Lumpur Trương Thế Lâm 2 2 - 0 0 Tôn Văn Hổ Uy 2
    138 Hổ Uy 2 Hàn Băng 3 2 - 0 6 Hoàng Kiến Quắc Kuala Lumpur
    139 Kuala Lumpur Lâm Kiện Hoa 0 0 - 2 2 Uông Hà Bình Hổ Uy 2
    140 Hổ Uy 2 Mã Lân 2 2 - 0 2 Thạch Kiện Vĩ Kuala Lumpur








    141 Trầm Dương 1 Ngô Giang 4 2 - 0 2 Lâm Thương Tuyền Đạt Ngạn 5
    142 Đạt Ngạn 5 Thái Đức Tài 2 0 - 2 4 Lí Hiểu Đông Trầm Dương 1
    143 Trầm Dương 1 Vương Hồng Phong 6 2 - 0 4 Dương Viễn Sâm Đạt Ngạn 5
    144 Đạt Ngạn 5 Bành Tư Dĩnh 2 0 - 2 2 Đổng Chấn Trầm Dương 1








    145 Nhật Đường Úy 4 2 - 0 4 Lôi Kiến Huy Quảng Đông 1
    146 Quảng Đông 1 Lưu Văn Tiêu 2 0 - 2 2 Phan Tiếu Phác Nhật
    147 Nhật Phạm Chính Dương 4 0 - 2 4 Liêu Quốc Lương Quảng Đông 1
    148 Quảng Đông 1 Đàm Vĩ Hùng 3 2 - 0 4 Chu Trạch Huy Nhật








    149 Hồng Kông 1 Trần Chấn Kiệt 4 2 - 0 0 Tiễn Quang Hoàng Đông Mã
    150 Đông Mã Lương Tuấn Vinh 6 2 - 0 2 Dương Tử Duyên Hồng Kông 1
    151 Hồng Kông 1 Lâm Bỉnh Hi 4 2 - 0 2 Lưu Đại Tương Đông Mã
    152 Đông Mã Diệp Nãi Truyện 5 0 - 2 2 Tô Luật Tề Hồng Kông 1








    153 Toronto N Ôn Mãn Hồng 4 2 - 0 2 Tằng Dục Quyền Đạt Ngạn 6
    154 Đạt Ngạn 6 Trịnh Dữu Trung 2 2 - 0 4 Thường Hồng Toronto N
    155 Toronto N Viên Hạo Vũ 0 0 - 2 0 Ngô Trọng Hiên Đạt Ngạn 6
    156 Đạt Ngạn 6 Trịnh Dụ Tâm 0 0 - 2 2 Triệu Quan Phương Toronto N








    157 Miêu Vương Triệu Đình Ngọc 0 0 - 2 2 Đặng Triệu Lợi Toronto R
    158 Toronto R Đàm Vĩ Quân 0 0 - 2 4 Cốc Tuấn Phi Miêu Vương
    159 Miêu Vương Trần Tín An 2 2 - 0 4 Ngô Nhạc Lâm Toronto R
    160 Toronto R Khổng Đức Hoa 0 2 - 0 2 Kiệt Phú (Jeff) Miêu Vương








    161 Phúc Kiến Trương Thừa Thông 2 0 - 2 2 Lưu Kinh Hùng Đạt Ngạn 7
    162 Đạt Ngạn 7 Lưu Kinh Uy 4 2 - 0 0 Đặng Xương Quế Phúc Kiến
    163 Phúc Kiến Trần Mĩ Vĩ 0 2 - 0 0 Trịnh Nghi Hằng Đạt Ngạn 7
    164 Đạt Ngạn 7 Hà Gia Nhạc 0 0 - 2 0 Tằng Vân Chửng Phúc Kiến

  6. #16
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    3,231
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    Quốc tế internet đoàn thể mở rông. Năm 2022
    KẾT QUẢ ĐỒNG ĐỘI VÒNG 6
    TT Đ QG - ĐV ĐĐK KQ Đ QG - ĐV Đ
    1 9 Đạt Ngạn 2 0 0 - 8 2 Huynh Đệ 2 9
    2 8 Phi Đao 1 4 - 4 1 Hong Kong 1 9
    3 8 Sơn Thành 0 1 - 7 2 Huynh Đệ 1 8
    4 8 SGCT1 2 5 - 3 0 Bổn Khê 8
    5 7 Hắc Long Giang 1 0 2 - 6 2 Đông Hoàn 8
    6 7 Đại Loan 2 6 - 2 0 Tương Ước 7
    7 7 Thiên Phủ 0 2 - 6 2 Liêu Ninh 7
    8 7 Hổ Toronto 0 3 - 5 2 Thế Giới A 7
    9 7 Đạt Ngạn 1 1 4 - 4 1 Trầm Dương 2 7
    10 7 Hổ Uy 1 2 6 - 2 0 Sơn Tây 1 6
    11 6 Tưởng Xuyên 2 6 - 2 0 Bắc Kinh 3 6
    12 6 Vạn Cẩm 2 1 4 - 4 1 Thế Giới B 6
    13 6 Đại Liên 1 1 4 - 4 1 Đạt Ngạn 3 6
    14 6 Mỹ 2 6 - 2 0 Hoa Nam 6
    15 6 Hổ Thị 1 4 - 4 1 ThềChiếnThắng 6
    16 6 Đạt Ngạn 4 0 2 - 6 2 SGCT2 6
    17 6 Tinh Anh 0 2 - 6 2 Hàng Châu 2 6
    18 5 Việtnam Q9 1 4 - 4 1 Hổ Uy 3 5
    19 5 Kiều Hương 0 2 - 6 2 Bắc Kinh 1 5
    20 5 Phi Báo 0 2 - 6 2 Hàng Châu 1 5
    21 5 Quảng Châu 5 1 4 - 4 1 Toronto S 5
    22 5 Gia Tượng 2 8 - 0 0 Tam Nhất 5
    23 5 Tây Tiều 0 2 - 6 2 Trung Sơn 5
    24 5 Thuận Đức 1 4 - 4 1 Chiến Lang 5
    25 5 Quảng Châu 2 1 4 - 4 1 Hồng Kông 1 4
    26 4 Hổ Uy 2 0 0 - 8 2 Đại Khánh 3 4
    27 4 Đại Khánh 2 2 8 - 0 0 Toronto L 4
    28 4 Vancouver 1 4 - 4 1 Quảng Châu 4 4
    29 4 Úc Châu Ái 0 2 - 6 2 Liên Minh 4
    30 4 Hắc Long Giang 1 2 8 - 0 0 Vạn Cẩm 1 4
    31 4 Úc Vĩnhhồng 0 2 - 6 2 Trầm Dương 1 4
    32 3 Đại Khánh 5 1 4 - 4 1 Đại Khánh 4 4
    33 3 Quảng Đông 1 2 6 - 2 0 My Flooring 3
    34 3 Đức 0 2 - 6 2 Tạ Gia 3
    35 3 Ngũ Hồ 1 4 - 4 1 Nhật 3
    36 3 Quảng Châu 1 2 8 - 0 0 Quảng Châu 3 3
    37 2 Đông Mã 0 2 - 6 2 Bắc Kinh 2 3
    38 2 Đạt Ngạn 5 1 4 - 4 1 Toronto N 2
    39 2 Đạt Ngạn 6 0 2 - 6 2 Kuala Lumpur 2
    40 1 Toronto R 0 0 - 8 2 Phúc Kiến 1
    41 1 Đạt Ngạn 7 0 2 - 6 2 Miêu Vương 1

  7. #17
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    3,231
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    Quốc tế internet đoàn thể mở rông. Năm 2022
    CHI TIẾT ĐỐI KHÁNG VÒNG 6
    TT Đ QG - ĐV ĐĐK KQ Đ QG - ĐV Đ
    1 Đạt Ngạn 2 Văn Tư Hiền 7 0 - 2 8 Vương Lợi Sơn Huynh Đệ 2
    2 Huynh Đệ 2 Dư Dương 8 2 - 0 8 Lâm Triển Kiện Đạt Ngạn 2
    3 Đạt Ngạn 2 Diệp Chí Đan 6 0 - 2 4 Lưu Hoa Bình Huynh Đệ 2
    4 Huynh Đệ 2 Quách Dũng 10 2 - 0 8 Hứa Lỗ Bân Đạt Ngạn 2








    5 Phi Đao Diệp Bích Cường 8 0 - 2 8 Phan Cẩm Huy Hong Kong 1
    6 Hong Kong 1 Hoàng Học Khiêm 8 0 - 2 6 Lương Quốc Quyền Phi Đao
    7 Phi Đao Trần Tích Hùng 4 2 - 0 10 Trần Quân Đạt Hong Kong 1
    8 Hong Kong 1 Triệu Nhữ Quyền 6 2 - 0 8 Lí Triết Lâm Phi Đao








    9 Sơn Thành Thái Hồng 8 0 - 2 10 Hồng Trí Huynh Đệ 1
    10 Huynh Đệ 1 Uông Dương 6 2 - 0 8 Dương Nghị Sơn Thành
    11 Sơn Thành Hà Nhâm Quế 8 1 - 1 6 Trương Bân Huynh Đệ 1
    12 Huynh Đệ 1 Lí Lập Quân 8 2 - 0 6 Phùng Miểu Sơn Thành








    13 SGCT1 TANG CHI XUONG 6 2 - 0 8 Uyển Khánh Nghĩa Bổn Khê
    14 Bổn Khê Bạch Kiến Quốc 10 1 - 1 8 HUA QUANG MINH SGCT1
    15 SGCT1 TRUONG VAN MINH 10 2 - 0 0 Phó Kì Hao Bổn Khê
    16 Bổn Khê Hác Lợi 8 2 - 0 8 VU QUOC THINH SGCT1








    17 Hắc Long Giang 1 Tiếu Việt 6 0 - 2 10 Lương Vận Long Đông Hoàn
    18 Đông Hoàn Phùng Gia Tuấn 6 2 - 0 9 闫 Giai Lượng Hắc Long Giang 1
    19 Hắc Long Giang 1 Hứa Khả Quân 8 2 - 0 6 Tôn Chấn Duyệt Đông Hoàn
    20 Đông Hoàn Đường Quýnh 8 2 - 0 4 Vu Hối Đông Hắc Long Giang 1








    21 Đại Loan La Xảo Đông 8 0 - 2 8 Lưu Thanh Hồ Tương Ước
    22 Tương Ước Lí Hiểu Cương 6 0 - 2 8 Mạc Thủy Kim Đại Loan
    23 Đại Loan Trần Thiên Vấn 2 2 - 0 8 Lưu Quân Ba Tương Ước
    24 Tương Ước Tôn Khiêm 6 0 - 2 8 Mã Lương Đại Loan








    25 Thiên Phủ Đại Văn Tuấn 4 0 - 2 6 Chung Thiểu Hồng Liêu Ninh
    26 Liêu Ninh Đằng Phi 8 2 - 0 6 Lưu Binh Thiên Phủ
    27 Thiên Phủ Trương Lâm 8 2 - 0 4 Trần Khải Minh Liêu Ninh
    28 Liêu Ninh Đồ Quân 6 2 - 0 8 Hà Dũng Thiên Phủ








    29 Hổ Toronto Chu Dật 6 0 - 2 8 Vương Lương Đạt Thế Giới A
    30 Thế Giới A Hồ Nghiễm Hòa 4 2 - 0 8 Đinh Vân Phi Hổ Toronto
    31 Hổ Toronto Lôi Long Vân 10 2 - 0 8 Phù Truyện Vịnh Thế Giới A
    32 Thế Giới A Ngô Vệ Kiên 6 1 - 1 0 Trầm Phần Dương Hổ Toronto








    33 Đạt Ngạn 1 Trịnh Văn Huy 6 2 - 0 4 Lịch Gia Trữ Trầm Dương 2
    34 Trầm Dương 2 Trần Cửu Kiều 8 2 - 0 4 Thái Nghiễm Vĩ Đạt Ngạn 1
    35 Đạt Ngạn 1 闫 Hiểu Hoa 8 0 - 2 8 Triệu Xuân Dương Trầm Dương 2
    36 Trầm Dương 2 Cao Vĩ 6 0 - 2 5 Vương Vịnh Mai Đạt Ngạn 1








    37 Hổ Uy 1 Lưu Vinh Cương 3 0 - 2 6 Hà Kiếm Cầu Sơn Tây 1
    38 Sơn Tây 1 Cam Thiên 4 0 - 2 8 Viên Trung Ngọc Hổ Uy 1
    39 Hổ Uy 1 Tiếu Giai Kì 8 2 - 0 6 Du Viêm Hoa Sơn Tây 1
    40 Sơn Tây 1 Vương Oánh 4 0 - 2 4 Lưu Trịnh Vũ Hổ Uy 1








    41 Tưởng Xuyên Diệp Sùng 6 2 - 0 6 Duẫn Hàng Bắc Kinh 3
    42 Bắc Kinh 3 Vương Chiêm Phúc 6 2 - 0 6 Nghê Bán Lôi Tưởng Xuyên
    43 Tưởng Xuyên Lâm Điền 6 2 - 0 4 Đỗ Bính Nghiêu Bắc Kinh 3
    44 Bắc Kinh 3 Mao Vĩ 4 0 - 2 6 Từ Lâm Châu Tưởng Xuyên








    45 Vạn Cẩm 2 Ổ Giang 6 2 - 0 4 Tiêu Minh Lợi Thế Giới B
    46 Thế Giới B Chu Thiểu Dũng 6 2 - 0 6 Lí Kế Tuệ Vạn Cẩm 2
    47 Vạn Cẩm 2 Tiếu Chí Cương 4 0 - 2 10 Lô Quỳnh Thế Giới B
    48 Thế Giới B Lưu Trụ Giai 6 0 - 2 8 Vương Kiến Phong Vạn Cẩm 2








    49 Đại Liên 1 Trần Bân 6 0 - 2 6 Điền Trường Long Đạt Ngạn 3
    50 Đạt Ngạn 3 Hoàng Xuân Minh 6 2 - 0 6 Cốc Ba Đại Liên 1
    51 Đại Liên 1 Vu Trung Kế 2 2 - 0 6 Lưu Xuân Quốc Đạt Ngạn 3
    52 Đạt Ngạn 3 Tùng Đức Sinh 8 0 - 2 8 Thôi Giang Đại Liên 1








    53 Mỹ Tào Trí Thông 6 2 - 0 6 Hoàng Tử Hào Hoa Nam
    54 Hoa Nam Nhan Xương Vĩ 4 2 - 0 4 Lương Gia Duệ Mỹ
    55 Mỹ Bành Giai Văn 6 2 - 0 6 Diệp Gia Thông Hoa Nam
    56 Hoa Nam La Trạch Vũ 6 0 - 2 8 Mã Thế Cương Mỹ








    57 Hổ Thị Đặng Kiến Cường 4 2 - 0 4 Tuyên Vĩnh Chương ThềChiếnThắng
    58 ThềChiếnThắng Lâm Thế Vĩ 4 2 - 0 4 Lí Trí Cường Hổ Thị
    59 Hổ Thị Viên Vĩ Thành 8 0 - 2 6 Giang Trung Hào ThềChiếnThắng
    60 ThềChiếnThắng Quách Thắng Văn 8 0 - 2 6 Chu Côn Minh Hổ Thị








    61 Đạt Ngạn 4 Tằng Hiển Uy 2 0 - 2 8 QUOC KIEN SGCT2
    62 SGCT2 KHAI DANH 2 2 - 0 6 Lưu Thừa Phong Đạt Ngạn 4
    63 Đạt Ngạn 4 Khâu Tuấn Hưng 8 2 - 0 2 TRAN CAM SGCT2
    64 SGCT2 TRAN HUNG 8 2 - 0 4 Hứa Quan Thuyên Đạt Ngạn 4








    65 Tinh Anh Lương Lôi Bằng 4 0 - 2 6 Triệu Tử Vũ Hàng Châu 2
    66 Hàng Châu 2 Trịnh Vũ Hàng 4 2 - 0 4 Uyển Ái Dũng Tinh Anh
    67 Tinh Anh Thi Vệ Đông 8 2 - 0 8 Tương Minh Thành Hàng Châu 2
    68 Hàng Châu 2 Trương Huyền Dịch 6 2 - 0 6 Khương Tổ Lượng Tinh Anh








    69 Việtnam Q9 Nguyễn Thanh Khiết 8 2 - 0 4 Trần Kiện Toản Hổ Uy 3
    70 Hổ Uy 3 Vương Trung Ất 6 2 - 0 6 Trần Anh Tuấn Việtnam Q9
    71 Việtnam Q9 Tằng Thanh Tùng 6 2 - 0 4 Trương Dịch Chu Hổ Uy 3
    72 Hổ Uy 3 Hà Lực 6 2 - 0 2 Phạm Văn Huy Việtnam Q9








    73 Kiều Hương Trang Hoành Minh 4 0 - 2 6 Yêu Nghị Bắc Kinh 1
    74 Bắc Kinh 1 Cận Ngọc Nghiễn 8 2 - 0 6 Thái Gia Phi Kiều Hương
    75 Kiều Hương Hồng Thông Pháp 4 2 - 0 2 Chu Bằng Phi Bắc Kinh 1
    76 Bắc Kinh 1 Tôn Khải 4 2 - 0 6 Vương Hoa Nghiêm Kiều Hương








    77 Phi Báo Ngô Thế Quân 4 0 - 2 8 Trần Kiến Quốc Hàng Châu 1
    78 Hàng Châu 1 Hoa Đông 6 2 - 0 4 Khổng Chí Hạo Phi Báo
    79 Phi Báo Trâu Triệu Long 6 2 - 0 2 Uông Dận Kiệt Hàng Châu 1
    80 Hàng Châu 1 Phan Uân Long 4 2 - 0 4 Lí Ngọc Minh Phi Báo








    81 Quảng Châu 5 Thái Thiểu Cường 4 0 - 2 6 Thôi Chí Quốc Toronto S
    82 Toronto S Lưu Xuân Kiều 4 0 - 2 2 Hoàng Khải Tác Quảng Châu 5
    83 Quảng Châu 5 Phùng Châu 4 2 - 0 6 Lưu Tác Thư Toronto S
    84 Toronto S Vương Phụng Đông 2 2 - 0 7 Diêu Thụy Sung Quảng Châu 5








    85 Gia Tượng Lí Á Siêu 6 2 - 0 6 Địch Nguyên Long Tam Nhất
    86 Tam Nhất Quách Thiểu Đông 2 0 - 2 4 Quan Ải Hồng Gia Tượng
    87 Gia Tượng Trương Thiện Hành 2 2 - 0 6 Đạt Lệnh Tam Nhất
    88 Tam Nhất Quách Tài Lượng 6 0 - 2 8 Cố Ức Khánh Gia Tượng








    89 Tây Tiều Lâm Cảnh Chi 4 2 - 0 4 Tô Cự Minh Trung Sơn
    90 Trung Sơn Diệp Phái 3 2 - 0 6 Bồ Vĩ Cơ Tây Tiều
    91 Tây Tiều Thang Khải Sĩ 4 0 - 2 4 Quách Khỉ Hàng Trung Sơn
    92 Trung Sơn Lăng Chí Quang 6 2 - 0 2 Vương Lí Huy Tây Tiều








    93 Thuận Đức Lí Vĩnh Đạt 6 2 - 0 4 Tôn Lượng Chiến Lang
    94 Chiến Lang Hứa Trăn 2 2 - 0 6 Vương Thụ Quân Thuận Đức
    95 Thuận Đức Lương Đằng Nghệ 4 0 - 2 8 Kim Quả Phong Chiến Lang
    96 Chiến Lang Dương Bân 6 0 - 2 4 Đặng Vĩnh Sinh Thuận Đức








    97 Quảng Châu 2 Chu Minh Kiệt 8 0 - 2 6 Trần Chấn Kiệt Hồng Kông 1
    98 Hồng Kông 1 Dương Tử Duyên 2 0 - 2 4 Trần Tứ Phong Quảng Châu 2
    99 Quảng Châu 2 Lương Kiện Tân 4 2 - 0 6 Lâm Bỉnh Hi Hồng Kông 1
    100 Hồng Kông 1 Tô Luật Tề 4 2 - 0 4 Lưu Triển Phong Quảng Châu 2








    101 Hổ Uy 2 Tôn Văn 0 0 - 2 2 Trần Vĩnh Niên Đại Khánh 3
    102 Đại Khánh 3 Kim Xuân Hải 8 2 - 0 5 Hàn Băng Hổ Uy 2
    103 Hổ Uy 2 Uông Hà Bình 4 0 - 2 2 Vinh Viễn Văn Đại Khánh 3
    104 Đại Khánh 3 Thang Hồng Lượng 4 2 - 0 4 Mã Lân Hổ Uy 2








    105 Đại Khánh 2 Cự Minh Giang 8 2 - 0 4 Ngụy Sùng Văn Toronto L
    106 Toronto L Kha Kì Tư Cơ 4 0 - 2 3 Dương Xuân Hoa Đại Khánh 2
    107 Đại Khánh 2 Vu Tuyết Phong 2 2 - 0 8 Ân Mĩ Nhàn Toronto L
    108 Toronto L Trần Phú Kiệt 2 0 - 2 2 Mao Nguyên Tùng Đại Khánh 2








    109 Vancouver Hà Thành Kiên 6 2 - 0 4 Ngô Tông Tư Quảng Châu 4
    110 Quảng Châu 4 Lôi Vĩ Tân 3 2 - 0 6 Ngô Trọng Hoàn Vancouver
    111 Vancouver Phan Vĩnh Toàn 4 2 - 0 4 La Lễ Hòa Quảng Châu 4
    112 Quảng Châu 4 Đỗ Hán Cường 4 2 - 0 4 Lưu Kì Xương Vancouver








    113 Úc Châu Ái Khoa Tran 6 0 - 2 2 Lô Dũng Liên Minh
    114 Liên Minh Diệp Huy 4 0 - 2 4 Trương Cao Dương Úc Châu Ái
    115 Úc Châu Ái Lưu Cần 5 0 - 2 6 Chu Hiếu Hữu Liên Minh
    116 Liên Minh Bành Khang 3 2 - 0 4 Tô Tử Hùng Úc Châu Ái








    117 Hắc Long Giang 1 Lưu Ngọc Lượng 4 2 - 0 6 Lí Ngọc Đức Vạn Cẩm 1
    118 Vạn Cẩm 1 Bạch Vân Phi 4 0 - 2 6 Thi Anh Kiệt Hắc Long Giang 1
    119 Hắc Long Giang 1 Trương Hồng Vũ 0 2 - 0 4 Trần Tân Vệ Vạn Cẩm 1
    120 Vạn Cẩm 1 Dương Triệu Dũng 4 0 - 2 10 Quý Phong Huy Hắc Long Giang 1








    121 Úc Vĩnhhồng Hồ Kính Bân 4 0 - 2 6 Ngô Giang Trầm Dương 1
    122 Trầm Dương 1 Lí Hiểu Đông 6 2 - 0 2 Lưu Dật Dân Úc Vĩnhhồng
    123 Úc Vĩnhhồng Lí Thiên Tương 8 2 - 0 8 Vương Hồng Phong Trầm Dương 1
    124 Trầm Dương 1 Đổng Chấn 4 2 - 0 6 Vu Văn Bân Úc Vĩnhhồng








    125 Đại Khánh 5 Vu Ấu Hoa 0 0 - 2 4 Đoạn Kì Hàng Đại Khánh 4
    126 Đại Khánh 4 Lưu Phúc Lâm 6 2 - 0 4 Ngô Ngụy Đại Khánh 5
    127 Đại Khánh 5 Ngôn Mục Giang 4 2 - 0 2 Mã Vĩnh Cương Đại Khánh 4
    128 Đại Khánh 4 Ngô Song Tề 4 0 - 2 4 Trần Dịch Thu Đại Khánh 5








    129 Quảng Đông 1 Lôi Kiến Huy 4 2 - 0 4 Lâm Lợi Cường My Flooring
    130 My Flooring Trần Tông Nghĩa 2 0 - 2 2 Lưu Văn Tiêu Quảng Đông 1
    131 Quảng Đông 1 Liêu Quốc Lương 6 0 - 2 6 Ngô Lí Tương My Flooring
    132 My Flooring Ôn Khánh Cần 4 0 - 2 5 Đàm Vĩ Hùng Quảng Đông 1








    133 Đức Ngô Thải Phương 2 0 - 2 2 Tạ Chiêu Tạ Gia
    134 Tạ Gia Trương Vạn Khải 0 2 - 0 4 Chu Quân Đức
    135 Đức Hồng Kiện Cường 6 2 - 0 8 Thượng Bân Vũ Tạ Gia
    136 Tạ Gia Mã Kiến Nghiệp 6 2 - 0 2 Rudolf Đức








    137 Ngũ Hồ Hà Quốc Lâm 2 2 - 0 6 Đường Úy Nhật
    138 Nhật Phan Tiếu Phác 4 0 - 2 5 Trương Hiệu Phong Ngũ Hồ
    139 Ngũ Hồ Lí 珺珽 3 0 - 2 4 Phạm Chính Dương Nhật
    140 Nhật Chu Trạch Huy 4 2 - 0 4 Ôn Khải Lương Ngũ Hồ








    141 Quảng Châu 1 Hồ Bồi Toàn 4 2 - 0 2 Tằng Vĩ Hùng Quảng Châu 3
    142 Quảng Châu 3 Quan Thụ Chương 6 0 - 2 0 Hà Diệu Nam Quảng Châu 1
    143 Quảng Châu 1 Lương Trác Duy 4 2 - 0 2 Giang Dật Thăng Quảng Châu 3
    144 Quảng Châu 3 Trầm Vĩ Ba 8 0 - 2 2 Phan Kiệt Dân Quảng Châu 1








    145 Đông Mã Tiễn Quang Hoàng 0 0 - 2 4 Niếp Thiết Văn Bắc Kinh 2
    146 Bắc Kinh 2 Tả Nham 6 0 - 2 8 Lương Tuấn Vinh Đông Mã
    147 Đông Mã Lưu Đại Tương 2 0 - 2 4 Tần Thủ Tân Bắc Kinh 2
    148 Bắc Kinh 2 Khang Kiến Hoa 3 2 - 0 5 Diệp Nãi Truyện Đông Mã








    149 Đạt Ngạn 5 Lâm Thương Tuyền 2 2 - 0 6 Ôn Mãn Hồng Toronto N
    150 Toronto N Thường Hồng 4 2 - 0 2 Thái Đức Tài Đạt Ngạn 5
    151 Đạt Ngạn 5 Dương Viễn Sâm 4 2 - 0 0 Viên Hạo Vũ Toronto N
    152 Toronto N Triệu Quan Phương 4 2 - 0 2 Bành Tư Dĩnh Đạt Ngạn 5








    153 Đạt Ngạn 6 Tằng Dục Quyền 2 0 - 2 4 Trương Thế Lâm Kuala Lumpur
    154 Kuala Lumpur Hoàng Kiến Quắc 6 0 - 2 4 Trịnh Dữu Trung Đạt Ngạn 6
    155 Đạt Ngạn 6 Ngô Trọng Hiên 2 0 - 2 0 Lâm Kiện Hoa Kuala Lumpur
    156 Kuala Lumpur Thạch Kiện Vĩ 2 2 - 0 0 Trịnh Dụ Tâm Đạt Ngạn 6








    157 Toronto R Đặng Triệu Lợi 4 0 - 2 2 Trương Thừa Thông Phúc Kiến
    158 Phúc Kiến Đặng Xương Quế 0 2 - 0 0 Đàm Vĩ Quân Toronto R
    159 Toronto R Ngô Nhạc Lâm 4 0 - 2 2 Trần Mĩ Vĩ Phúc Kiến
    160 Phúc Kiến Tằng Vân Chửng 2 2 - 0 2 Khổng Đức Hoa Toronto R








    161 Đạt Ngạn 7 Lưu Kinh Hùng 4 2 - 0 0 Triệu Đình Ngọc Miêu Vương
    162 Miêu Vương Cốc Tuấn Phi 6 2 - 0 6 Lưu Kinh Uy Đạt Ngạn 7
    163 Đạt Ngạn 7 Trịnh Nghi Hằng 0 0 - 2 4 Trần Tín An Miêu Vương
    164 Miêu Vương Kiệt Phú (Jeff) 2 2 - 0 0 Hà Gia Nhạc Đạt Ngạn 7

  8. #18
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    3,231
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    Quốc tế internet đoàn thể mở rông. Năm 2022
    XẾP HẠNG ĐĐ TẠM SAU VÒNG 6
    排名 团体 场分 对手总场分 总局分 胜场 总胜局 局分 出场
    1 Huynh Đệ 2 11 40 38 5 19 2 6
    2 SGCT1 10 45 37 5 18 0 6
    3 Hong Kong 1 10 43 36 4 18 2 6
    4 Huynh Đệ 1 10 42 37 4 18 2 6
    5 Đông Hoàn 10 42 36 5 18 4 6
    6 Liêu Ninh 9 45 30 3 15 0 6
    7 Đạt Ngạn 2 9 45 29 4 14 0 6
    8 Phi Đao 9 44 30 3 15 0 6
    9 Hổ Uy 1 9 41 29 4 14 0 6
    10 Đại Loan 9 40 32 4 16 0 6
    11 Thế Giới A 9 32 31 4 15 0 6
    12 Bổn Khê 8 49 29 3 14 0 6
    13 Hàng Châu 2 8 46 30 2 15 0 6
    14 Đạt Ngạn 1 8 45 27 3 13 0 6
    15 Sơn Thành 8 40 31 3 15 0 6
    16 SGCT2 8 36 26 3 13 0 6
    17 Mỹ 8 35 30 4 15 0 6
    18 Trầm Dương 2 8 35 30 3 15 0 6
    19 Tưởng Xuyên 8 32 30 3 15 0 6
    20 Hắc Long Giang 1 7 45 29 3 14 2 6
    21 Thiên Phủ 7 43 28 3 14 0 6
    22 Đạt Ngạn 3 7 39 30 2 15 0 6
    23 Hổ Thị 7 38 26 3 13 0 6
    24 Tương Ước 7 37 30 3 15 0 6
    24 Thế Giới B 7 37 30 3 15 0 6
    26 Vạn Cẩm 2 7 37 28 3 14 0 6
    27 Hổ Toronto 7 36 27 3 13 0 6
    28 Trung Sơn 7 36 23 3 11 0 6
    29 Hàng Châu 1 7 35 26 3 13 0 6
    30 Đại Liên 1 7 34 26 2 13 0 6
    31 Gia Tượng 7 33 28 3 14 0 6
    32 ThềChiếnThắng 7 33 26 3 13 0 6
    33 Bắc Kinh 1 7 32 26 3 13 0 6
    34 Bắc Kinh 3 6 47 22 2 11 0 6
    35 Quảng Châu 2 6 46 24 2 12 0 6
    36 Sơn Tây 1 6 43 22 3 11 0 6
    37 Hắc Long Giang 1 6 41 28 2 13 0 6
    38 Hổ Uy 3 6 41 24 2 12 0 6
    39 Đạt Ngạn 4 6 41 22 3 11 0 6
    40 Việtnam Q9 6 39 26 2 13 0 6
    41 Tinh Anh 6 39 24 3 12 0 6
    42 Thuận Đức 6 39 24 2 12 0 6
    43 Đại Khánh 3 6 38 24 2 12 0 6
    44 Chiến Lang 6 37 24 2 12 0 6
    45 Quảng Châu 5 6 37 21 1 10 0 6
    46 Liên Minh 6 35 21 3 10 0 6
    47 Hoa Nam 6 34 24 2 12 0 6
    48 Đại Khánh 2 6 30 23 3 11 0 6
    49 Toronto S 6 26 22 2 11 0 6
    50 Trầm Dương 1 6 20 30 3 14 0 6
    51 Vancouver 5 41 24 1 12 0 6
    52 Kiều Hương 5 40 22 2 11 0 6
    53 Tây Tiều 5 39 18 2 9 0 6
    54 Tam Nhất 5 36 20 2 10 0 6
    55 Quảng Châu 4 5 36 19 1 9 0 6
    56 Phi Báo 5 34 20 2 10 0 6
    57 Quảng Châu 1 5 33 18 2 9 0 6
    58 Bắc Kinh 2 5 31 23 2 11 0 6
    59 Hồng Kông 1 5 31 22 1 11 0 6
    60 Quảng Đông 1 5 30 23 2 11 0 6
    61 Tạ Gia 5 30 22 2 11 0 6
    62 Đại Khánh 4 5 28 20 1 10 0 6
    63 Úc Vĩnhhồng 4 41 22 1 11 0 6
    64 Đại Khánh 5 4 37 16 1 8 0 6
    65 Úc Châu Ái 4 36 21 2 10 0 6
    66 Hổ Uy 2 4 35 13 2 6 0 6
    67 Nhật 4 34 22 1 10 0 6
    68 Ngũ Hồ 4 33 18 1 8 0 6
    69 Vạn Cẩm 1 4 32 18 2 9 0 6
    70 Toronto L 4 32 18 1 9 0 6
    71 Kuala Lumpur 4 30 18 2 9 0 6
    72 Đức 3 36 16 0 8 0 6
    73 My Flooring 3 33 18 1 9 0 6
    74 Đạt Ngạn 5 3 30 14 1 7 0 6
    75 Quảng Châu 3 3 28 18 1 9 0 6
    76 Miêu Vương 3 26 18 1 9 0 6
    77 Toronto N 3 25 18 0 9 0 6
    78 Phúc Kiến 3 23 14 1 7 0 6
    79 Đông Mã 2 28 17 1 8 0 6
    80 Đạt Ngạn 6 2 23 10 0 5 0 6
    81 Đạt Ngạn 7 1 29 12 0 6 0 6
    82 Toronto R 1 27 10 0 5 0 6

  9. #19
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    3,231
    Post Thanks / Like

    Mặc định


  10. #20
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    3,231
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    Quốc tế internet đoàn thể mở rông. Năm 2022
    KẾT QUẢ ĐỒNG ĐỘI VÒNG 7
    TT Đ QG - ĐV ĐĐK KQ Đ QG - ĐV Đ
    1 11 Huynh Đệ 2 1 4 - 4 1 SGCT1 10
    2 10 Hong Kong 1 0 0 - 8 2 Đông Hoàn 10
    3 10 Huynh Đệ 1 1 4 - 4 1 Hổ Uy 1 9
    4 9 Thế Giới A 1 4 - 4 1 Đạt Ngạn 2 9
    5 9 Liêu Ninh 0 0 - 8 2 Phi Đao 9
    6 8 Hàng Châu 2 1 4 - 4 1 Đại Loan 9
    7 8 SGCT2 2 6 - 2 0 Đạt Ngạn 1 8
    8 8 Trầm Dương 2 1 4 - 4 1 Mỹ 8
    9 8 Bổn Khê 1 4 - 4 1 Tưởng Xuyên 8
    10 7 Trung Sơn 2 6 - 2 0 Sơn Thành 8
    11 7 Hàng Châu 1 1 4 - 4 1 Hổ Thị 7
    12 7 ThềChiếnThắng 0 2 - 6 2 Hổ Toronto 7
    13 7 Đạt Ngạn 3 1 4 - 4 1 Thiên Phủ 7
    14 7 Thế Giới B 2 7 - 1 0 Đại Liên 1 7
    15 7 Bắc Kinh 1 0 2 - 6 2 Vạn Cẩm 2 7
    16 7 Tương Ước 2 6 - 2 0 Gia Tượng 7
    17 6 Chiến Lang 1 4 - 4 1 Hắc Long Giang 1 7
    18 6 Trầm Dương 1 1 4 - 4 1 Quảng Châu 2 6
    19 6 Toronto S 1 4 - 4 1 Thuận Đức 6
    20 6 Hoa Nam 0 2 - 6 2 Hắc Long Giang 1 6
    21 6 Bắc Kinh 3 1 4 - 4 1 Tinh Anh 6
    22 6 Sơn Tây 1 1 4 - 4 1 Đại Khánh 2 6
    23 6 Hổ Uy 3 1 4 - 4 1 Đạt Ngạn 4 6
    24 6 Liên Minh 2 6 - 2 0 Quảng Châu 5 6
    25 6 Đại Khánh 3 0 3 - 5 2 Việtnam Q9 6
    26 5 Bắc Kinh 2 2 6 - 2 0 Quảng Châu 1 5
    27 5 Tam Nhất 0 2 - 6 2 Vancouver 5
    28 5 Đại Khánh 4 0 0 - 8 2 Kiều Hương 5
    29 5 Tạ Gia 0 2 - 6 2 Tây Tiều 5
    30 5 Hồng Kông 1 1 4 - 4 1 Quảng Đông 1 5
    31 5 Quảng Châu 4 0 0 - 8 2 Phi Báo 5
    32 4 Kuala Lumpur 1 4 - 4 1 Úc Vĩnhhồng 4
    33 4 Vạn Cẩm 1 0 2 - 6 2 Ngũ Hồ 4
    34 4 Nhật 1 4 - 4 1 Úc Châu Ái 4
    35 4 Toronto L 1 4 - 4 1 Hổ Uy 2 4
    36 3 Miêu Vương 1 4 - 4 1 Đại Khánh 5 4
    37 3 Toronto N 0 2 - 6 2 Đức 3
    38 3 Quảng Châu 3 2 6 - 2 0 Đạt Ngạn 5 3
    39 3 My Flooring 2 6 - 2 0 Phúc Kiến 3
    40 2 Đạt Ngạn 6 0 3 - 5 2 Đông Mã 2
    41 1 Đạt Ngạn 7 1 4 - 4 1 Toronto R 1

Quốc Tế yết kì internet đoàn thể mở rộng thi đấu. Lần 2 Năm 2022
Trang 2 của 4 Đầu tiênĐầu tiên 1234 CuốiCuối

Đánh dấu

Đánh dấu

Quyền viết bài

  • Bạn Không thể gửi Chủ đề mới
  • Bạn Không thể Gửi trả lời
  • Bạn Không thể Gửi file đính kèm
  • Bạn Không thể Sửa bài viết của mình
  •  
.::Thăng Long Kỳ Đạo::.