ELO cờ chậm + cờ nhanh của các kỳ thủ TQ Tính từ ngày 30 / 9 /2022
Close
Login to Your Account
Kết quả 1 đến 4 của 4
  1. #1
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    3,605
    Post Thanks / Like

    Mặc định ELO cờ chậm + cờ nhanh của các kỳ thủ TQ Tính từ ngày 30 / 9 /2022

    ELO CỜ CHẬM
    Tính từngày 30 / 9 /2022, ELO KỲ THỦ CỜ TƯỚNG NAM TRUNG QUỐC (119 kỳ thủ)
    DỮ LIỆU CHÍNH THỨC SO VỚI DỮ LIỆU LẦN TRƯỚC So sánh DPXQ
    序号 姓名 单位 等级分 K值 增删 分数变动 上次分数 排名变动 上次排名 误差 实时分数
    1 王天一 Vương Thiên Nhất Hàng Châu 2773 10
    22 2751
    1
    2773.4
    2 郑惟桐 Trịnh Duy Đồng Tứ Xuyên 2755 10
    6 2749
    2
    2755.2
    3 孟辰 Mạnh Thần Tứ Xuyên 2643 10
    -12 2655
    3
    2642.5
    4 申鹏 Thân Bằng Hà Bắc 2628 10
    35 2593 8 12
    2628.3
    5 洪智 Hồng Trí Hồ Bắc 2625 10
    8 2617 2 7
    2625.3
    6 许银川 Hứa Ngân Xuyên Quảng Đông 2623 10
    0 2623 -2 4
    2623
    7 汪洋 Uông Dương Hồ Bắc 2617 10
    -2 2619 -1 6
    2617
    8 蒋川 Tưởng Xuyên Bắc Kinh 2615 10
    -7 2622 -3 5
    2614.8
    9 郝继超 Hác Kế Siêu Hắc Long Giang 2611 10
    0 2611
    9
    2610.8
    10 赵鑫鑫 Triệu Hâm Hâm Chiết Giang 2606 10
    -9 2615 -2 8
    2606.4
    11 吕钦 Lữ Khâm Quảng Đông 2593 10
    -1 2594
    11
    2592.9
    12 谢靖 Tạ Tĩnh Thượng Hải 2591 10
    -12 2603 -2 10
    2591.2
    13 孙勇征 Tôn Dũng Chinh Thượng Hải 2581 10
    19 2562 3 16
    2580.7
    14 黄竹风 Hoàng Trúc Phong Chiết Giang 2577 10
    6 2571 -1 13
    2576.8
    15 陆伟韬 Lục Vĩ Thao Hà Bắc 2574 10
    8 2566
    15
    2573.7
    16 许国义 Hứa Quốc Nghĩa Quảng Đông 2571 10
    9 2562 1 17
    2570.7
    17 赵金成 Triệu Kim Thành Hồ Bắc 2567 10
    -4 2571 -3 14
    2567.4
    18 曹岩磊 Tào Nham Lỗi - 2560 10
    -1 2561
    18
    2559.6
    19 徐超 Từ Siêu Giang Tô 2556 10
    1 2555 1 20
    2555.5
    20 武俊强 Vũ Tuấn Cường Hà Nam 2555 10
    0 2555 1 21
    2554.7
    21 李少庚 Lí Thiểu Canh Tứ Xuyên 2555 10
    23 2532 8 29
    2554.5
    22 徐崇峰 Từ Sùng Phong Chiết Giang 2549 10
    9 2540 3 25
    2548.6
    23 赵殿宇 Triệu Điện Vũ Hà Bắc 2546 10
    -1 2547
    23
    2545.8
    24 赵攀伟 Triệu Phàn Vĩ Tứ Xuyên 2545 10
    -6 2551 -2 22
    2545.4
    25 王廓 Vương Khuếch Cát Lâm 2543 10
    3 2540 1 26
    2542.7
    26 李翰林 Lí Hàn Lâm Sơn Đông 2542 10
    19 2523 8 34
    2542.2
    27 程鸣 Trình Minh Giang Tô 2542 10
    -14 2556 -8 19
    2541.8
    28 张学潮 Trương Học Triều Quảng Đông 2535 10
    -2 2537 -1 27
    2535
    29 赵国荣 Triệu Quốc Vinh Hắc Long Giang 2532 10
    0 2532 1 30
    2531.6
    30 孙逸阳 Tôn Dật Dương Giang Tô 2525 10
    2 2523 3 33
    2525.4
    31 党斐 Đảng Phỉ Hà Nam 2523 10
    -3 2526
    31
    2523.1
    32 陈泓盛 Trần Hoằng Thịnh Hạ Môn 2520 10
    -13 2533 -4 28
    2519.8
    33 王昊 Vương Hạo Thiên Tân 2519 10
    2 2517 5 38
    2518.6
    34 苗利明 Miêu Lợi Minh Hạ Môn 2518 10
    -4 2522 1 35
    2518
    35 赵玮 Triệu Vĩ Thượng Hải 2517 10
    -24 2541 -11 24
    2517.2
    36 赵子雨 Triệu Tử Vũ Hàng Châu 2517 10
    -2 2519
    36
    2517.1
    37 钟少鸿 Chung Thiểu Hồng Liêu Ninh 2517 10
    0 2517
    37
    2517
    38 王跃飞 Vương Dược Phi Hàng Châu 2516 10
    4 2512 10262 E03
    2516.4
    39 崔革 Thôi Cách Hắc Long Giang 2511 10
    -5 2516
    39
    2510.6
    40 许文章 Hứa Văn Chương Tứ Xuyên 2510 10
    1 2509
    40
    2510
    41 王清 Vương Thanh Hồ Nam 2509 10
    0 2509
    41
    2509
    42 郑一泓 Trịnh Nhất Hoằng Hạ Môn 2504 10
    8 2496 3 45
    2504.4
    43 宿少峰 Túc Thiểu Phong Thâm Quyến 2502 10
    -22 2524 -11 32
    2502
    44 徐天红 Từ Thiên Hồng Giang Tô 2502 10
    1 2501 -2 42
    2501.5
    45 郭凤达 Quách Phượng Đạt Hàng Châu 2497 10
    -4 2501 -2 43
    2496.6
    46 陶汉明 Đào Hán Minh Hắc Long Giang 2497 10
    5 2492 1 47
    2496.6
    47 卜凤波 Bặc Phượng Ba Đại Liên 2490 10
    0 2490 1 48
    2490
    48 李雪松 Lí Tuyết Tùng Hồ Bắc 2487 10
    0 2487 1 49
    2487
    49 程宇东 Trình Vũ Đông Quảng Đông 2487 15
    0 2487 1 50
    2487
    50 程吉俊 Trình Cát Tuấn Chiết Giang 2487 15
    0 2487 1 51
    2487
    51 金波 Kim Ba Bắc Kinh 2487 10
    0 2487 2 53
    2487
    52 黄海林 Hoàng Hải Lâm Thâm Quyến 2487 10
    -6 2493 -6 46
    2486.5
    53 黄光颖 Hoàng Quang Dĩnh Quảng Đông 2486 15
    2 2484 3 56
    2486.1
    54 连泽特 Liên Trạch Đặc Tân Cương 2486 15
    0 2486
    54
    2486
    55 何文哲 Hà Văn Triết Hồ Bắc 2485 10
    -15 2500 -11 44
    2485
    56 刘明 Lưu Minh Thâm Quyến 2480 10
    -7 2487 -4 52
    2479.5
    57 刘子健 Lưu Tử Kiện Hạ Môn 2479 10
    -2 2481
    57
    2479.2
    58 张欣 Trương Hân Tân Cương 2476 15
    0 2476
    58
    2476
    59 华辰昊 Hoa Thần Hạo Thượng Hải 2475 10
    -9 2484 -4 55
    2474.5
    60 聂铁文 Niếp Thiết Văn Hắc Long Giang 2467 10
    -1 2468
    60
    2466.7
    61 王禹博 Vương Vũ Bác Bắc Kinh 2465 15
    6 2459 3 64
    2464.7
    62 柳大华 Liễu Đại Hoa Thâm Quyến 2464 10
    4 2460 1 63
    2464
    63 谢岿 Tạ Khuy Sơn Đông 2462 10
    -8 2470 -4 59
    2461.8
    64 杨辉 Dương Huy Tứ Xuyên 2459 15
    7 2452 7 71
    2458.6
    65 庄玉庭 Trang Ngọc Đình Hồ Nam 2457 10
    0 2457
    65
    2457
    66 孙昕昊 Tôn Hân Hạo Chiết Giang 2457 15
    -4 2461 -4 62
    2456.8
    67 杨铭 Dương Minh Hà Nam 2452 15
    2 2450 10 77
    2452.4
    68 徐昱俊科 Từ Dục Tuấn Khoa Hồ Bắc 2450 25
    0 2450 4 72
    2450
    69 马惠城 Mã Huệ Thành Giang Tô 2450 25
    0 2450 4 73
    2450
    70 倪敏 Nghê Mẫn An Huy 2450 15
    0 2450 4 74
    2450
    71 李青昱 Lí Thanh Dục Liêu Ninh 2450 15
    0 2450 5 76
    2450
    72 茹一淳 Như Nhất Thuần Hàng Châu 2450 15
    -6 2456 -6 66
    2449.7
    73 靳玉砚 Cận Ngọc Nghiễn Bắc Kinh 2449 10
    0 2449 5 78
    2449
    74 蒋融冰 Tưởng Dung Băng Thượng Hải 2448 15
    -4 2452 -5 69
    2447.8
    75 张彬 Trương Bân Thâm Quyến 2446 10
    -10 2456 -8 67
    2446.3
    76 吴欣洋 Ngô Hân Dương Hàng Châu 2446 15
    0 2446 3 79
    2446
    77 胡庆阳 Hồ Khánh Dương Cát Lâm 2445 15
    0 2445 3 80
    2445
    78 李学淏 Lí Học Hạo Sơn Đông 2443 15
    14 2429 9 87
    2443.4
    79 郑宇航 Trịnh Vũ Hàng Hàng Châu 2443 15
    -7 2450 -4 75
    2442.6
    80 张申宏 Trương Thân Hoành Hồ Nam 2442 10
    -10 2452 -10 70
    2442.1
    81 柳天 Liễu Thiên Thiểm Tây 2438 15
    0 2438
    81
    2438
    82 王宇航 Vương Vũ Hàng Chiết Giang 2438 15
    7 2431 3 85
    2437.6
    83 张兰天 Trương Lan Thiên Thanh Đảo 2438 15
    5 2433 13517 E36
    2437.5
    84 陈富杰 Trần Phú Kiệt Sơn Đông 2437 10
    2 2435 -1 83
    2437.4
    85 林文汉 Lâm Văn Hán Hạ Môn 2437 15
    0 2437 -3 82
    2437
    86 于幼华 Vu Ấu Hoa Chiết Giang 2433 10
    -20 2453 -18 68
    2433.3
    87 王浩楠 Vương Hạo Nam Hà Nam 2431 15
    -19 2450 12313 E24
    2431
    88 薛文强 Tiết Văn Cường Thạch Du 2431 10
    0 2431 -4 84
    2431
    89 张江 Trương Giang - 2430 25
    0 2430 -3 86
    2430
    90 么毅 Yêu Nghị Bắc Kinh 2428 15
    0 2428 -2 88
    2428
    91 朱晓虎 Chu Hiểu Hổ - 2426 15
    0 2426 -2 89
    2426
    92 尹昇 Duẫn Thăng Chiết Giang 2425 15
    63 2362 18 110
    2424.5
    93 王家瑞 Vương Gia Thụy Chiết Giang 2424 15
    -39 2463 -32 61
    2424.3
    94 刘俊达 Lưu Tuấn Đạt Hắc Long Giang 2421 15
    25 2396 5 99
    2420.8
    95 申嘉伟 Thân Gia Vĩ Thiểm Tây 2420 25
    -8 2428 14005 E41
    2420
    96 吴魏 Ngô Ngụy Giang Tô 2416 15
    8 2408 -5 91
    2416.1
    97 景学义 Cảnh Học Nghĩa Môi Quáng 2416 10
    0 2416 -7 90
    2416
    98 李炳贤 Lí Bỉnh Hiền Hàng Châu 2406 15
    0 2406 -6 92
    2406
    99 范思远 Phạm Tư Viễn Liêu Ninh 2405 15
    -16 2421 14201 E43
    2404.8
    100 卓赞烽 Trác Tán Phong Phúc Kiến 2404 25
    0 2404 -7 93
    2404
    101 王新光 Vương Tân Quang Đại Liên 2402 15
    0 2402 -7 94
    2402
    102 高飞 Cao Phi Thiểm Tây 2402 15
    0 2402 -7 95
    2402
    103 周军 Chu Quân Sơn Tây 2398 15
    0 2398 -6 97
    2398
    104 宇兵 Vũ Binh Thượng Hải 2397 15
    0 2397 -6 98
    2397
    105 谢新琦 Tạ Tân Kì Hà Nam 2395 15
    0 2395 -5 100
    2395
    106 蒋凤山 Tương Phượng Sơn Môi Quáng 2393 15
    0 2393 -4 102
    2393
    107 李小龙 Lí Tiểu Long Thiểm Tây 2391 15
    0 2391 -3 104
    2391
    108 张会民 Trương Hội Dân Thiểm Tây 2388 25
    0 2388 -3 105
    2388
    109 闵仁 Mẫn Nhân Thanh Đảo 2387 25
    18 2369
    109
    2387
    110 李禹 Lí Vũ Quảng Đông 2375 15
    -19 2394 -9 101
    2375.4
    111 何伟宁 Hà Vĩ Ninh Hắc Long Giang 2373 15
    -1 2374 -5 106
    2372.5
    112 王晓华 Vương Hiểu Hoa Phúc Kiến 2370 15
    0 2370 -5 107
    2370
    113 程龙 Trình Long Môi Quáng 2370 15
    0 2370 -5 108
    2370
    114 王瑞祥 Vương Thụy Tường Hà Bắc 2369 15
    -22 2391 -11 103
    2368.6
    115 刘龙 Lưu Long Cát Lâm 2367 15
    -31 2398 -19 96
    2366.5
    116 赵旸鹤 Triệu Dương Hạc Chiết Giang 2361 15
    3 2358 -5 111
    2361
    117 刘京 Lưu Kinh Hắc Long Giang 2345 25
    0 2345 -5 112
    2345
    118 窦超 Đậu Siêu Môi Quáng 2313 15
    0 2313 -5 113
    2313
    119 郑欣 Trịnh Hân Cam Túc 2308 25
    0 2308 -5 114
    2308

  2. Thích chrispaul đã thích bài viết này
  3. #2
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    3,605
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    ELO CỜ CHẬM
    Tính từ ngày 30 / 9 /2022, Xếp hạng kỳ thủ không hoạt động và kỳ thủ từ các quốc gia và khu vực ngoài đại lục
    DỮ LIỆU CHÍNH THỨC SO VỚI DỮ LIỆU LẦN TRƯỚC So sánh DPXQ
    序号 姓名 单位 等级分 K值 增删 不活跃年 上次分数 排名变动 上次排名 误差 实时分数
    E01 王斌 Vương Bân - 2534 10 2000 2534 E01 2534
    E02 黄学谦 Hoàng Học Khiêm Hương Cảng 2519 10 2000 2519 E02 2519
    E03 赖理兄 Lại Lí Huynh Việt Nam 2500 10 2000 2500 E04 2500
    E04 谢业枧 Tạ Nghiệp Kiển Hồ Nam 2492 10 2000 2492 E05 2492
    E05 刘奕达 Lưu Dịch Đạt - 2490 15 2000 2490 E06 2490
    E06 杜晨昊 Đỗ Thần Hạo Hàng Châu 2489 25 2000 2489 E07 2489
    E07 万春林 Vạn Xuân Lâm Thượng Hải 2486 10 2000 2486 E08 2486
    E08 张强 Trương Cường Bắc Kinh 2486 10 2000 2486 E09 2486
    E09 孙浩宇 Tôn Hạo Vũ - 2480 10 2000 2480 E10 2480
    E10 万科 Vạn Khoa - 2479 25 2000 2479 E11 2479
    E11 程敬超 Trình Kính Siêu Hồ Bắc 2479 15 2000 2479 E12 2479
    E12 姚洪新 Diêu Hồng Tân Đại Liên 2474 15 2000 2474 E13 2474
    E13 邱东 Khâu Đông Hàng Châu 2472 15 2000 2472 E14 2472
    E14 葛超然 Cát Siêu Nhiên - 2466 15 2000 2466 E15 2466
    E15 才溢 Tài Dật Hàng Châu 2465 10 2000 2465 E16 2465
    E16 任刚 Nhâm Cương Bắc Kinh 2463 25 2000 2463 E17 2463
    E17 韩强 Hàn Cường Sơn Tây 2458 15 2000 2458 E18 2458
    E18 陈寒峰 Trần Hàn Phong Hàng Châu 2456 10 2000 2456 E19 2456
    E19 田菏 Điền Hà Hà Bắc 2453 15 2000 2453 E20 2453
    E20 吴金永 Ngô Kim Vĩnh Liêu Ninh 2450 15 2000 2450 E21 2450
    E21 蔚强 Úy Cường Nội Mông Cổ 2450 10 2000 2450 E22 2450
    E22 王亚琦 Vương Á Kì - 2450 25 2000 2450 E23 2450
    E23 张成楚 Trương Thành Sở Hạ Môn 2450 25 2000 2450 E25 2450
    E24 严俊 Nghiêm Tuấn Hồ Nam 2448 15 2000 2448 E26 2448
    E25 潘振波 Phan Chấn Ba Liêu Ninh 2447 10 2000 2447 E27 2447
    E26 李鸿嘉 Lí Hồng Gia Môi Quáng 2441 10 2000 2441 E28 2441
    E27 金松 Kim Tùng - 2440 10 2000 2440 E29 2440
    E28 陈翀 Trần 翀 - 2439 15 2000 2439 E30 2439
    E29 李智屏 Lí Trí Bình - 2438 10 2000 2438 E31 2438
    E30 黎德志 Lê Đức Chí - 2436 15 2000 2436 E32 2436
    E31 黄仕清 Hoàng Sĩ Thanh Quảng Tây 2436 10 2000 2436 E33 2436
    E32 李成蹊 Lí Thành Hề Sơn Đông 2435 15 2000 2435 E34 2435
    E33 姜海涛 Khương Hải Đào Hồ Nam 2434 25 2000 2434 E35 2434
    E34 尚威 Thượng Uy - 2432 15 2000 2432 E37 2432
    E35 宋国强 Tống Quốc Cường - 2429 15 2000 2429 E38 2429
    E36 徐昊 Từ Hạo Hàng Châu 2429 15 2000 2429 E39 2429
    E37 秦荣 Tần Vinh Quảng Tây 2429 15 2000 2429 E40 2429
    E38 鲁天 Lỗ Thiên Giang Tô 2427 15 2000 2427 E42 2427
    E39 张瑞峰 Trương Thụy Phong Thượng Hải 2419 15 2000 2419 E44 2419
    E40 谢丹枫 Tạ Đan Phong Ninh Ba 2417 15 2000 2417 E45 2417
    E41 陈栋 Trần Đống Nội Mông Cổ 2410 15 2000 2410 E46 2410
    E42 滕飞 Đằng Phi Đại Liên 2408 15 2000 2408 E47 2408
    E43 尚培峰 Thượng Bồi Phong Thiên Tân 2401 15 2000 2401 E48 2401
    E44 赵剑 Triệu Kiếm Hàng Châu 2398 15 2000 2398 E49 2398
    E45 刘宗泽 Lưu Tông Trạch - 2397 15 2000 2397 E50 2397
    E46 梁军 Lương Quân Cam Túc 2394 15 2000 2394 E51 2394
    E47 赵勇霖 Triệu Dũng Lâm - 2387 15 2000 2387 E52 2387
    E48 吉星海 Cát Tinh Hải Hồ Bắc 2384 15 2000 2384 E53 2384
    E49 李林 Lí Lâm Hà Nam 2377 15 2000 2377 E54 2377
    E50 孙继浩 Tôn Kế Hạo Hà Bắc 2372 25 2000 2372 E55 2372
    E51 李冠男 Lí Quan Nam Liêu Ninh 2371 15 2000 2371 E56 2371
    E52 李晓晖 Lí Hiểu Huy - 2364 15 2000 2364 E57 2364
    E53 梁辉远 Lương Huy Viễn Sơn Tây 2359 15 2000 2359 E58 2359
    E54 陈启明 Trần Khải Minh - 2359 15 2000 2359 E59 2359
    E55 崔岩 Thôi Nham Liêu Ninh 2355 15 2000 2355 E60 2355
    E56 高海军 Cao Hải Quân Sơn Tây 2354 15 2000 2354 E61 2354
    E57 崔峻 Thôi Tuấn - 2354 25 2000 2354 E62 2354
    E58 赵利琴 Triệu Lợi Cầm Sơn Tây 2346 15 2000 2346 E63 2346
    E59 虞伟龙 Ngu Vĩ Long Ninh Ba 2345 25 2000 2345 E64 2345
    E60 刘光辉 Lưu Quang Huy Giang Tây 2342 25 2000 2342 E65 2342
    E61 何刚 Hà Cương Cam Túc 2331 25 2000 2331 E66 2331
    E62 杨成福 Dương Thành Phúc - 2329 25 2000 2329 E67 2329
    E63 李迈新 Lí Mại Tân Đại Liên 2323 25 2000 2323 E68 2323
    E64 吴安勤 Ngô An Cần Ninh Hạ 2312 15 2000 2312 E69 2312
    E65 胡景尧 Hồ Cảnh Nghiêu Liêu Ninh 2311 15 2000 2311 E70 2311
    E66 邓桂林 Đặng Quế Lâm Quảng Tây 2304 25 2000 2304 E71 2304

  4. Thích chrispaul đã thích bài viết này
  5. #3
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    3,605
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    ELO CỜ CHẬM
    Tính đến ngày 30 / 9 /2022, ELO KỲ THỦ CỜ TƯỚNG NỮ TRUNG QUỐC (49 kỳ thủ)
    DỮ LIỆU CHÍNH THỨC SO VỚI DỮ LIỆU LẦN TRƯỚC So sánh DPXQ
    序号 姓名 单位 等级分 K值 增删 分数变动 上次分数 排名变动 上次排名 误差 实时分数
    1 唐丹 Đường Đan Bắc Kinh 2579 10 -1 2580 1 2579
    2 王琳娜 Vương Lâm Na Hắc Long Giang 2506 10 0 2506 2 2506.1
    3 陈幸琳 Trần Hạnh Lâm Quảng Đông 2447 15 13 2434 2 5 2447.2
    4 吴可欣 Ngô Khả Hân Chiết Giang 2440 15 4 2436 4 2440
    5 左文静 Tả Văn Tĩnh Hồ Bắc 2434 15 -19 2453 -2 3 2433.8
    6 赵冠芳 Triệu Quan Phương Vân Nam 2419 15 -6 2425 6 2418.9
    7 唐思楠 Đường Tư Nam Chiết Giang 2413 15 0 2413 7 2413.1
    8 党国蕾 Đảng Quốc Lôi Vân Nam 2392 15 10 2382 8 2391.8
    9 梁妍婷 Lương Nghiên Đình Tứ Xuyên 2388 15 24 2364 4 13 2387.5
    10 刘钰 Lưu Ngọc Hà Bắc 2379 15 36 2343 4 14 2378.9
    11 张婷婷 Trương Đình Đình Hà Bắc 2376 15 11 2365 11 2375.7
    12 刘欢 Lưu Hoan Bắc Kinh 2367 15 -9 2376 -3 9 2366.8
    13 陈丽淳 Trần Lệ Thuần Quảng Đông 2366 15 0 2366 -3 10 2366
    14 张国凤 Trương Quốc Phượng Giang Tô 2364 15 0 2364 -2 12 2364
    15 时凤兰 Thời Phượng Lan Quảng Đông 2348 15 14 2334 2 17 2347.5
    16 沈思凡 Trầm Tư Phàm Hàng Châu 2341 15 -1 2342 -1 15 2341.2
    17 董毓男 Đổng Dục Nam Giang Tô 2341 15 20 2321 4 21 2340.5
    18 王子涵 Vương Tử Hàm Hà Bắc 2329 15 15 2314 6 24 2329.2
    19 玉思源 Ngọc Tư Nguyên Tứ Xuyên 2329 15 -9 2338 -3 16 2329
    20 金海英 Kim Hải Anh Chiết Giang 2326 15 -8 2334 -2 18 2326
    21 宋晓琬 Tống Hiểu Uyển Sơn Đông 2320 15 -1 2321 1 22 2319.5
    22 王文君 Vương Văn Quân Hàng Châu 2317 15 -5 2322 -2 20 2316.7
    23 李沁 Lí Thấm Giang Tô 2305 15 -13 2318 23 2305.4
    24 邵如凌冰 Thiệu Như Lăng Băng Hàng Châu 2291 15 11 2280 5 29 2291.1
    25 董嘉琦 Đổng Gia Kì Thượng Hải 2291 15 6 2285 3 28 2290.9
    26 尤颖钦 Vưu Dĩnh Khâm Hà Bắc 2288 15 0 2288 26 2288
    27 董波 Đổng Ba Hồ Bắc 2288 15 0 2288 27 2288
    28 林延秋 Lâm Duyên Thu Quảng Đông 2284 15 31 2253 5 33 2284.3
    29 郎祺琪 Lang Kì Kì Tứ Xuyên 2284 15 -44 2328 -10 19 2284
    30 陈青婷 Trần Thanh Đình Chiết Giang 2282 15 -31 2313 -5 25 2281.8
    31 梅娜 Mai Na An Huy 2260 15 0 2260 -1 30 2260
    32 周熠 Chu Dập Thượng Hải 2259 15 0 2259 -1 31 2259
    33 杭宁 Hàng Ninh Chiết Giang 2257 15 5 2252 1 34 2257.3
    34 黄蕾蕾 Hoàng Lôi Lôi Sơn Đông 2254 15 31 2223 4 38 2253.8
    35 安娜 An Na Quảng Đông 2252 15 -4 2256 -3 32 2251.5
    36 李越川 Lí Việt Xuyên Sơn Đông 2250 15 6 2244 -1 35 2249.6
    37 何媛 Hà Viện Hà Nam 2243 15 -7 2250 10663 E07 2243.2
    38 张玄弈 Trương Huyền Dịch Hàng Châu 2232 15 9 2223 -1 37 2231.9
    39 赵冬 Triệu Đông An Huy 2228 25 0 2228 -3 36 2228
    40 孙文 Tôn Văn Vân Nam 2219 15 0 2219 -1 39 2219
    41 陆慧中 Lục Tuệ Trung Sơn Đông 2216 15 0 2216 41 2216
    42 常婉华 Thường Uyển Hoa Bắc Kinh 2211 15 0 2211 42 2211
    43 顾韶音 Cố Thiều Âm Bắc Kinh 2203 15 0 2203 43 2203
    44 李鎣 Lí Oánh Hàng Châu 2200 15 0 2200 44 2200
    45 严子熙 Nghiêm Tử Hi Bắc Kinh 2198 25 -52 2250 10955 E10 2197.5
    46 邵雨洁 Thiệu Vũ Khiết Hàng Châu 2197 15 -21 2218 -6 40 2196.8
    47 刘丽梅 Lưu Lệ Mai Hắc Long Giang 2193 15 0 2193 -2 45 2193
    48 王铿 Vương Khanh Thượng Hải 2175 15 0 2175 -2 46 2175
    49 张婉昱 Trương Uyển Dục - 2173 15 0 2173 -2 47 2173
    Xếp hạng kỳ thủ không hoạt động và kỳ thủ từ các quốc gia và khu vực ngoài đại lục
    序号 姓名 单位 等级分 K值 增删 分数变动 上次分数 排名变动 上次排名 误差 实时分数
    E01 胡明 Hồ Minh Hà Bắc 2367 15 2000 2367 E01 2367
    E02 欧阳琦琳 Âu Dương Kì Lâm Thượng Hải 2309 15 2000 2309 E02 2309
    E03 郑轶莹 Trịnh Dật Oánh - 2254 15 2000 2254 E03 2254
    E04 陈姝璇 Trần Xu Tuyền - 2253 25 2000 2253 E04 2253
    E05 万春 Vạn Xuân - 2253 15 2000 2253 E05 2253
    E06 伍霞 Ngũ Hà Giang Tô 2253 15 2000 2253 E06 2253
    E07 吴轩乐 Ngô Hiên Nhạc Giang Tô 2250 25 2000 2250 E08 2250
    E08 史佳 Sử Giai Sơn Đông 2250 25 2000 2250 E09 2250
    E09 张瑞 Trương Thụy Thiên Tân 2250 25 2000 2250 E11 2250
    E10 陈苏怡 Trần Tô Di Thượng Hải 2231 15 2000 2231 E12 2231
    E11 赵寅 Triệu Dần - 2229 15 2000 2229 E13 2229
    E12 潘攀 Phan Phàn Hà Nam 2221 15 2000 2221 E14 2221
    E13 章文彤 Chương Văn Đồng Vân Nam 2220 15 2000 2220 E15 2220
    E14 何静 Hà Tĩnh - 2217 15 2000 2217 E16 2217
    E15 杨文雅 Dương Văn Nhã - 2196 15 2000 2196 E17 2196
    E16 林琴思 Lâm Cầm Tư - 2194 15 2000 2194 E18 2194
    E17 季洁 Quý Khiết Hồ Bắc 2190 15 2000 2190 E19 2190
    E18 王晴 Vương Tình - 2167 15 2000 2167 E20 2167
    E19 陶亭羽 Đào Đình Vũ - 2160 15 2000 2160 E21 2160
    E20 陈雅文 Trần Nhã Văn Hồ Bắc 2144 25 2000 2144 E22 2144
    E21 历嘉宁 Lịch Gia Ninh Liêu Ninh 2142 25 2000 2142 E23 2142

  6. Thích chrispaul đã thích bài viết này
  7. #4
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    3,605
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    ELO CỜ NHANH
    ĐẲNG CẤP PHÂN (ELO) CỜ NHANH NAM KÌ THỦ Tính từ ngày 30 / 9 /2022,
    序号 姓名 注册单位 称号 等级分 K值
    1 赵鑫鑫 Triệu Hâm Hâm Chiết Giang Quốc Tế Kiện Tương 2620.2 10
    2 王天一 Vương Thiên Nhất Hàng Châu Quốc Tế Kiện Tương 2595 10
    3 郑惟桐 Trịnh Duy Đồng Tứ Xuyên Quốc Tế Kiện Tương 2584 10
    4 蒋 川 Tưởng Xuyên Bắc Kinh Quốc Tế Kiện Tương 2582.1 10
    5 孟 辰 Mạnh Thần Tứ Xuyên Quốc Tế Kiện Tương 2563 10
    6 洪 智 Hồng Trí Hồ Bắc Quốc Tế Kiện Tương 2562.3 10
    7 许银川 Hứa Ngân Xuyên Quảng Đông Quốc Tế Kiện Tương 2560 10
    8 汪 洋 Uông Dương Hồ Bắc Quốc Tế Kiện Tương 2550.2 10
    9 王 廓 Vương Khuếch Cát Lâm Quốc Tế Kiện Tương 2550 10
    10 陶汉明 Đào Hán Minh Hắc Long Giang Quốc Tế Kiện Tương 2550 10
    11 申 鹏 Thân Bằng Hà Bắc Quốc Tế Kiện Tương 2545.6 10
    12 张学潮 Trương Học Triều Quảng Đông Quốc Tế Kiện Tương 2545.4 10
    13 徐 超 Từ Siêu Giang Tô Quốc Tế Kiện Tương 2545 10
    14 郝继超 Hác Kế Siêu Hắc Long Giang Quốc Tế Kiện Tương 2544.8 10
    15 孙勇征 Tôn Dũng Chinh Thượng Hải Quốc Tế Kiện Tương 2544.7 10
    16 王跃飞 Vương Dược Phi Hàng Châu Quốc Tế Kiện Tương 2543.9 10
    17 赵国荣 Triệu Quốc Vinh Hắc Long Giang Quốc Tế Kiện Tương 2540 10
    18 徐天红 Từ Thiên Hồng Giang Tô Quốc Tế Kiện Tương 2540 10
    19 吕 钦 Lữ Khâm Quảng Đông Quốc Tế Kiện Tương 2535.7 10
    20 程 鸣 Trình Minh Giang Tô Quốc Tế Kiện Tương 2533.3 10
    21 郑一泓 Trịnh Nhất Hoằng Hạ Môn Quốc Tế Kiện Tương 2531.5 10
    22 许国义 Hứa Quốc Nghĩa Quảng Đông Quốc Tế Kiện Tương 2529 10
    23 孙逸阳 Tôn Dật Dương Giang Tô Quốc Tế Kiện Tương 2525.2 10
    24 谢 靖 Tạ Tĩnh Thượng Hải Quốc Tế Kiện Tương 2524.3 10
    25 陆伟韬 Lục Vĩ Thao Hà Bắc Quốc Tế Kiện Tương 2522.8 10
    26 柳大华 Liễu Đại Hoa Thâm Quyến Quốc Tế Kiện Tương 2520.4 10
    27 于幼华 Vu Ấu Hoa Chiết Giang Quốc Tế Kiện Tương 2514 10
    28 庄玉庭 Trang Ngọc Đình Hồ Nam Quốc Tế Kiện Tương 2501.9 10
    29 赵殿宇 Triệu Điện Vũ Hà Bắc Vận Động Kiện Tương 2498.8 15
    30 陈泓盛 Trần Hoằng Thịnh Hạ Môn Vận Động Kiện Tương 2495.9 15
    31 黄竹风 Hoàng Trúc Phong Chiết Giang Vận Động Kiện Tương 2485.7 15
    32 苗利明 Miêu Lợi Minh Hạ Môn Vận Động Kiện Tương 2483.9 15
    33 么 毅 Yêu Nghị Bắc Kinh Vận Động Kiện Tương 2477.9 15
    34 赵金成 Triệu Kim Thành Hồ Bắc Vận Động Kiện Tương 2477.3 15
    35 何文哲 Hà Văn Triết Hồ Bắc Vận Động Kiện Tương 2476.4 15
    36 李少庚 Lí Thiểu Canh Tứ Xuyên Vận Động Kiện Tương 2474 15
    37 李翰林 Lí Hàn Lâm Sơn Đông Vận Động Kiện Tương 2473.7 15
    38 赵 玮 Triệu Vĩ Thượng Hải Vận Động Kiện Tương 2471.8 15
    39 赵子雨 Triệu Tử Vũ Hàng Châu Vận Động Kiện Tương 2469.2 15
    40 黄光颖 Hoàng Quang Dĩnh Quảng Đông Vận Động Kiện Tương 2466.8 15
    41 刘子健 Lưu Tử Kiện Hạ Môn Vận Động Kiện Tương 2465.9 15
    42 徐崇峰 Từ Sùng Phong Chiết Giang Vận Động Kiện Tương 2463.1 15
    43 钟少鸿 Chung Thiểu Hồng Liêu Ninh Vận Động Kiện Tương 2459.6 15
    44 黄海林 Hoàng Hải Lâm Thâm Quyến Vận Động Kiện Tương 2458.1 15
    45 刘 明 Lưu Minh Thâm Quyến Vận Động Kiện Tương 2457.5 15
    46 赵攀伟 Triệu Phàn Vĩ Tứ Xuyên Nhất Cấp Vận Động Viên 2453.5 15
    47 王宇航 Vương Vũ Hàng Chiết Giang Vận Động Kiện Tương 2453.3 15
    48 许文章 Hứa Văn Chương Tứ Xuyên Vận Động Kiện Tương 2450.9 15
    49 王 清 Vương Thanh Hồ Nam Vận Động Kiện Tương 2450 15
    50 郑宇航 Trịnh Vũ Hàng Hàng Châu Vận Động Kiện Tương 2450 15
    51 杨 铭 Dương Minh Hà Nam Vận Động Kiện Tương 2450 15
    52 党 斐 Đảng Phỉ Hà Nam Vận Động Kiện Tương 2448.7 15
    53 王 昊 Vương Hạo Thiên Tân Vận Động Kiện Tương 2446.7 15
    54 王家瑞 Vương Gia Thụy Chiết Giang Vận Động Kiện Tương 2445.2 15
    55 曹岩磊 Tào Nham Lỗi Vận Động Kiện Tương 2445.1 15
    56 蒋融冰 Tương Dung Băng Thượng Hải Vận Động Kiện Tương 2444.6 15
    57 武俊强 Vũ Tuấn Cường Hà Nam Vận Động Kiện Tương 2441.9 15
    58 郭凤达 Quách Phượng Đạt Hàng Châu Vận Động Kiện Tương 2441.3 15
    59 茹一淳 Như Nhất Thuần Hàng Châu Vận Động Kiện Tương 2440.4 15
    60 孙昕昊 Tôn Hân Hạo Chiết Giang Vận Động Kiện Tương 2439.2 15
    61 王瑞祥 Vương Thụy Tường Hà Bắc Vận Động Kiện Tương 2438.3 15
    62 张兰天 Trương Lan Thiên Thanh Đảo Vận Động Kiện Tương 2437.7 15
    63 金 波 Kim Ba Bắc Kinh Vận Động Kiện Tương 2436.2 15
    64 李学淏 Lí Học Hạo Sơn Đông Vận Động Kiện Tương 2434.1 15
    65 宿少峰 Túc Thiểu Phong Thâm Quyến Vận Động Kiện Tương 2431.1 15
    66 孟繁睿 Mạnh Phồn Duệ Hà Bắc Nhất Cấp Vận Động Viên 2429.8 15
    67 张 彬 Trương Bân Thâm Quyến Vận Động Kiện Tương 2428.9 15
    68 赵旸鹤 Triệu Dương Hạc Chiết Giang Vận Động Kiện Tương 2423.3 15
    69 吴 魏 Ngô Ngụy Giang Tô Vận Động Kiện Tương 2421.8 15
    70 谢 岿 Tạ Vị Sơn Đông Vận Động Kiện Tương 2418.8 15
    71 王禹博 Vương Vũ Bác Bắc Kinh Nhất Cấp Vận Động Viên 2410.3 15
    72 陈富杰 Trần Phú Kiệt Sơn Đông Vận Động Kiện Tương 2409.2 15
    73 马惠城 Mã Huệ Thành Giang Tô Vận Động Kiện Tương 2399.9 15
    74 杨 辉 Dương Huy Tứ Xuyên Vận Động Kiện Tương 2387 15
    75 尹 昇 Duẫn Thăng Chiết Giang Nhất Cấp Vận Động Viên 2383.6 15
    76 华辰昊 Hoa Thần Hạo Thượng Hải Nhất Cấp Vận Động Viên 2379 15
    77 孙继浩 Tôn Kế Hạo Hà Bắc Vận Động Kiện Tương 2376.5 15
    78 周 军 Chu Quân Sơn Tây Nhất Cấp Vận Động Viên 2374 15
    79 闵 仁 Mẫn Nhân Thanh Đảo Nhất Cấp Vận Động Viên 2353.6 15
    80 左 治 Tả Trì Hàng Châu Kì Hiệp Đại Sư 2331.4 15
    81 李 禹 Lí Vũ Quảng Đông Kì Hiệp Đại Sư 2326 15
    82 刘小宁 Lưu Tiểu Ninh Thiểm Tây Kì Hiệp Đại Sư 2326 15
    83 尤云飞 Vưu Vân Phi Giang Tô Kì Hiệp Đại Sư 2306.8 15
    84 顾博文 Cố Bác Văn Thượng Hải Nhị Cấp Vận Động Viên 2271.6 20
    85 郭中基 Quách Trung Cơ Đích Phương Đại Sư 2258 20
    86 莫梓健 Mạc Tử Kiện Quảng Đông Đích Phương Đại Sư 2233.2 20
    87 杜晨昊 Đỗ Thần Hạo Hàng Châu Nhị Cấp Vận Động Viên 2215.8 20
    ĐẲNG CẤP PHÂN(ELO) CỜ NHANH NỮ KÌ THỦ Tính từ ngày 30 / 9 /2022,
    序号 姓名 注册单位 称号 等级分 K值
    1 王琳娜 Vương Lâm Na Hắc Long Giang Quốc Tế Kiện Tương 2422.7 15
    2 唐 丹 Đường Đan Bắc Kinh Quốc Tế Kiện Tương 2403.7 15
    3 陈幸琳 Trần Hạnh Lâm Quảng Đông Quốc Tế Kiện Tương 2375 15
    4 唐思楠 Đường Tư Nam Chiết Giang Vận Động Kiện Tương 2337.8 15
    5 张国凤 Trương Quốc Phượng Giang Tô Quốc Tế Kiện Tương 2326 15
    6 张婷婷 Trương Đình Đình Hà Bắc Vận Động Kiện Tương 2325.6 15
    7 赵冠芳 Triệu Quan Phương Vân Nam Quốc Tế Kiện Tương 2319.6 15
    8 王文君 Vương Văn Quân Hàng Châu Vận Động Kiện Tương 2313.1 15
    9 党国蕾 Đảng Quốc Lôi Vân Nam Quốc Tế Kiện Tương 2312.5 15
    10 陈丽淳 Trần Lệ Thuần Quảng Đông Quốc Tế Kiện Tương 2311 15
    11 王子涵 Vương Tử Hàm Hà Bắc Vận Động Kiện Tương 2307.4 15
    12 李 沁 Lí Thấm Giang Tô Vận Động Kiện Tương 2289.6 20
    13 董嘉琦 Đổng Gia Kì Thượng Hải Vận Động Kiện Tương 2285.1 20
    14 沈思凡 Trầm Tư Phàm Hàng Châu Vận Động Kiện Tương 2279.4 20
    15 刘 欢 Lưu Hoan Bắc Kinh Vận Động Kiện Tương 2276.4 20
    16 左文静 Tả Văn Tĩnh Hồ Bắc Vận Động Kiện Tương 2274.4 20
    17 吴可欣 Ngô Khả Hân Chiết Giang Vận Động Kiện Tương 2269.2 20
    18 张玄弈 Trương Huyền Dịch Hàng Châu Vận Động Kiện Tương 2268.8 20
    19 时凤兰 Thời Phượng Lan Quảng Đông Vận Động Kiện Tương 2260 20
    20 郎祺琪 Lang Kì Kì Tứ Xuyên Vận Động Kiện Tương 2255.6 20
    21 梁妍婷 Lương Nghiên Đình Tứ Xuyên Vận Động Kiện Tương 2252.8 20
    22 陈青婷 Trần Thanh Đình Chiết Giang Vận Động Kiện Tương 2250 20
    23 林延秋 Lâm Duyên Thu Quảng Đông Vận Động Kiện Tương 2249.6 20
    24 梅 娜 Mai Na An Huy Vận Động Kiện Tương 2244.4 20
    25 黄蕾蕾 Hoàng Lôi Lôi Sơn Đông Vận Động Kiện Tương 2241.6 20
    26 董毓男 Đổng Dục Nam Giang Tô Vận Động Kiện Tương 2237.8 20
    27 杭 宁 Hàng Ninh Chiết Giang Vận Động Kiện Tương 2236.6 20
    28 孙 文 Tôn Văn Vân Nam Vận Động Kiện Tương 2232.8 20
    29 邵如凌冰 Thiệu Như Lăng Băng Hàng Châu Vận Động Kiện Tương 2229.6 20
    30 李越川 Lí Việt Xuyên Sơn Đông Vận Động Kiện Tương 2227.2 20
    31 宋晓琬 Tống Hiểu Uyển Sơn Đông Vận Động Kiện Tương 2223.8 20
    32 安 娜 An Na Quảng Đông Vận Động Kiện Tương 2223.8 20
    33 邵雨洁 Thiệu Vũ Khiết Hàng Châu Vận Động Kiện Tương 2214.4 20
    34 李 鎣 Lí Oánh Hàng Châu Vận Động Kiện Tương 2214.4 20
    35 刘 钰 Lưu Ngọc Hà Bắc Vận Động Kiện Tương 2186.6 20
    36 胡家艺 Hồ Gia Nghệ Chiết Giang Nhất Cấp Vận Động Viên 2162 20
    37 张佳雯 Trương Giai Văn Thượng Hải Nhất Cấp Vận Động Viên 2140 20
    38 张 琳 Trương Lâm Sơn Tây Nhất Cấp Vận Động Viên 2123.6 20
    39 姜 瑀 Khương Vũ Hắc Long Giang Nhất Cấp Vận Động Viên 2102.4 20
    40 赖坤琳 Lại Khôn Lâm Quảng Đông Nhất Cấp Vận Động Viên 2085.6 25
    41 李紫鑫 Lí Tử Hâm Hà Bắc Nhị Cấp Vận Động Viên 2044 25

  8. Thích chrispaul đã thích bài viết này
ELO cờ chậm + cờ nhanh của các kỳ thủ TQ Tính từ ngày 30 / 9 /2022

Đánh dấu

Đánh dấu

Quyền viết bài

  • Bạn Không thể gửi Chủ đề mới
  • Bạn Không thể Gửi trả lời
  • Bạn Không thể Gửi file đính kèm
  • Bạn Không thể Sửa bài viết của mình
  •  
.::Thăng Long Kỳ Đạo::.