Kết quả 1 đến 10 của 39
Hybrid View
-
28-10-2022, 12:27 PM #1
Giaỉ thế giới tượng kì cẩm tiêu tái lân 17 Năm 2022
XẾP HẠNG CHUNG CUỘC U16NAM
排名 姓名 团体 积分 对手分 直胜 胜局 后手胜局 后手局数 出场 胜 和 负 1 Nguyễn Tấn Phát VIE 11 57 2 4 1 4 7 4 3 0 2 Trần Chí Lâm MAS 11 57 0 5 3 4 7 5 1 1 3 Phạm Huy Khánh VIE 9 60 0 2 0 4 7 2 5 0 4 Lưu Đại Tương MAS EAST 9 55 0 3 1 3 7 3 3 1 5 Phan Huy Hoàng VIE 8 58 0 3 2 3 7 3 2 2 6 Khâu Thế Minh MAS EAST 8 56 0 1 1 4 7 1 6 0 7 Hoàng Hào Phát VIE 8 54 0 3 0 3 7 3 2 2 8 Lí Phong MAS EAST 8 50 0 2 2 4 7 2 4 1 9 Lâm Quan Đình MAS 8 46 0 3 1 3 7 3 2 2 10 Dương Tử Duyên HKG 8 39 0 3 2 4 7 3 2 2 11 Lữ Thừa Huân TPE 7 43 0 3 2 4 7 3 1 3 12 Tô Luật Tề HKG 6 51 0 2 1 3 7 2 2 3 13 Lương Vĩ Hiên HKG 6 46 0 2 2 3 7 2 2 3 14 Khâu Ngọc Cai TPE 6 44 0 2 0 3 7 2 2 3 15 Lí Quắc Chí MAS 6 43 2 3 1 4 7 3 0 4 16 Bành Giai Uy MAS EAST 6 43 0 3 0 3 7 3 0 4 17 Lí Bách Kiều HKG 6 41 0 2 1 4 7 2 2 3 18 DANIEL INA 4 49 0 2 0 3 7 2 0 5 19 Tào Hữu Hằng TPE 3 44 0 0 0 3 7 0 3 4 20 Ngô Định Tuyền TPE 2 44 0 0 0 4 7 0 2 5
Giaỉ thế giới tượng kì cẩm tiêu tái lân 17 Năm 2022
XẾP HẠNG CHUNG CUỘC U16NỮ
排名 姓名 团体 积分 对手分 直胜 胜局 后手胜局 后手局数 出场 胜 和 负 1 Đinh Trần Thanh Lam VIE 13 50 0 6 4 4 7 6 1 0 2 Phùng Bảo Quyên VIE 9 59 0 3 2 3 7 3 3 1 3 Đường Ngữ Huyên MAS 9 53 1 4 3 4 7 4 1 2 4 Vũ Nguyễn Quỳnh Như VIE 9 53 1 3 1 4 7 3 3 1 5 Ngô Hồ Thanh Trúc VIE 9 47 0 4 2 3 7 4 1 2 6 Lâm Hữu Huyên TPE 8 55 0 3 2 4 7 3 2 2 7 Trương Duẫn Giai MAS 8 43 0 3 2 4 7 3 2 2 8 Lương Vĩ San HKG 7 63 0 2 1 3 7 2 3 2 9 KHALINE VENICA ANTHONY INA 7 45 0 3 0 3 7 3 1 3 10 Hoàng Đảo Duệ MAS EAST 4 48 0 1 1 4 7 1 2 4 11 Trương Gia Nịnh TPE 4 45 0 1 1 4 7 1 2 4 12 Bành Tư Dĩnh MAS EAST 4 44 0 1 0 3 7 1 2 4 13 Chiêm Ý Hí MAS EAST 4 39 0 1 0 3 7 1 2 4 14 Hoàng Vĩ Tình MAS EAST 3 42 0 1 1 3 7 1 1 5
Giaỉ thế giới tượng kì cẩm tiêu tái lân 17 Năm 2022
XẾP HẠNG CHUNG CUỘC U12NAM
排名 姓名 团体 积分 对手分 直胜 胜局 后手胜局 后手局数 出场 胜 和 负 1 Tạ Định Hằng TPE 11 61 0 4 2 3 7 4 3 0 2 Lư Chính Hạo TPE 11 60 0 5 3 4 7 5 1 1 3 Trương Duẫn Tề MAS 10 58 0 5 3 4 7 5 0 2 4 Thái Thừa Nghị HKG 9 61 0 4 3 4 7 4 1 2 5 Lương Tín Khiêm HKG 9 47 0 4 1 3 7 4 1 2 6 Hoàng Nhật Minh Huy VIE 8 57 0 3 1 4 7 3 2 2 7 Đỗ Mạnh Thắng VIE 8 51 0 3 1 3 7 3 2 2 8 Tôn Khánh Khang MAS EAST 7 54 0 3 1 3 7 3 1 3 9 Giản Tử Thần TPE 7 49 0 2 1 4 7 2 3 2 10 Vũ Xuân Bách VIE 7 46 0 3 2 3 7 3 1 3 11 Thái Thì Hoằng HKG 7 40 0 3 2 4 7 3 1 3 12 Hoàng Duệ Dương MAS 6 51 0 2 1 3 7 2 2 3 13 Hoàng Trác Đình HKG 6 45 0 1 1 4 7 1 4 2 14 Trần Tịnh Dần TPE 6 40 0 3 2 3 7 3 0 4 14 Trịnh Vũ Hằng MAS 6 40 0 3 2 3 7 3 0 4 16 Lê Thế Bảo VIE 6 39 0 2 0 3 7 2 2 3 17 Hoàng Thừa An MAS EAST 2 40 0 1 1 4 7 1 0 6 18 Tằng Nhan Hi MAS EAST 0 43 0 0 0 4 7 0 0 7
Giaỉ thế giới tượng kì cẩm tiêu tái lân 17 Năm 2022
XẾP HẠNG CHUNG CUỘC U12NỮ
排名 姓名 团体 积分 对手分 直胜 胜局 后手胜局 后手局数 出场 胜 和 负 1 Nguyễn Trác Hoàng Thi VIE 10 20 0 5 2 2 5 5 0 0 2 Nguyễn Thiên Kim VIE 7 10.5 0 3 1 3 5 3 1 1 3 Đỗ Nguyễn Minh Hằng VIE 6 7 0 3 2 3 5 3 0 2 4 Đỗ Nguyễn Lan Anh VIE 5 5.5 0 2 2 2 5 2 1 2 5 Ngô Song MAS EAST 2 0 0 1 1 3 5 1 0 4 6 Trương Thị Thuần MAS EAST 0 0 0 0 0 2 5 0 0 5 Lần sửa cuối bởi Chotgia, ngày 28-10-2022 lúc 05:16 PM.
Giải thế giới tượng kì cẩm tiêu tái.lần thứ17 năm 2022 U16 - U12



Trả lời kèm Trích dẫn


Đánh dấu