Bảng xếp hạng ELO trong quý IV năm 2019 kỳ đàn Trung Quốc
BẢNG XẾP HẠNG ELO QUÝ IV 2019
(1/10/2019 - 31/12/2019 |
| TT |
HỌ VÀ TÊN |
ĐƠN VỊ |
CẤP BẬC |
PHÂN DANH HIỆU |
GIÁ TRỊ K |
| 1 |
Vương Thiên Nhất |
Hàng Châu |
2723 |
Đặc |
10 |
| 2 |
Trịnh Duy Đồng |
Tứ Xuyên |
2706 |
Đặc |
10 |
| 3 |
Triệu Hâm Hâm |
Chiết Giang |
2663 |
Đặc |
10 |
| 4 |
Tưởng Xuyên |
Bắc Kinh |
2647 |
Đặc |
10 |
| 5 |
Hứa Ngân Xuyên |
Tứ Xuyên |
2643 |
Đặc |
10 |
| 6 |
Hồng Trí |
Thượng Hải |
2641 |
Đặc |
10 |
| 7 |
Tạ Tĩnh |
Thượng Hải |
2624 |
Đặc |
10 |
| 8 |
Mạnh Thần |
Tứ Xuyên |
2623 |
Đặc |
10 |
| 9 |
Triệu Kim Thành |
Hàng Châu |
2610 |
Đại |
10 |
| 10 |
Hách Kế Siêu |
Hắc Long Giang |
2608 |
Đặc |
10 |
| 11 |
Lữ Khâm |
Quảng Đông |
2606 |
Đặc |
10 |
| 12 |
Thôi Cách |
Hắc Long Giang |
2601 |
Đại |
10 |
| 13 |
Hoàng Trúc Phong |
Chiết Giang |
2581 |
Đại |
10 |
| 14 |
Uông Dương |
Hồ Bắc |
2579 |
Đặc |
10 |
| 15 |
Thân Bằng |
Hà Bắc |
2577 |
Đặc |
10 |
| 16 |
Tôn Dũng Chinh |
Thương Hải |
2574 |
Đặc |
10 |
| 17 |
Từ Siêu |
Giang Tô |
2573 |
Đặc |
10 |
| 18 |
Võ Tuấn Cường |
Hà Nam |
2569 |
Đại |
10 |
| 19 |
Triệu Tử Vũ |
Hồ Bắc |
2566 |
Đại |
10 |
| 20 |
Triệu Phàn Vĩ |
Tứ Xuyên |
2553 |
|
10 |
| 21 |
Lý Thiếu Canh |
Tứ Xuyên |
2551 |
Đại |
10 |
| 22 |
Tôn Dật Dương |
Giang Tô |
2548 |
Đặc |
10 |
| 23 |
Triệu Điện Vũ |
Hà Bắc |
2545 |
Đại |
10 |
| 24 |
Triệu Quốc Vinh |
Hắc Long Giang |
2544 |
Đặc |
10 |
| 25 |
Lưu Tử Kiện |
Sơn Đông |
2540 |
Đại |
10 |
| 26 |
Vương Bân |
Sơn Đông |
2535 |
Đặc |
10 |
| 27 |
Miêu Lợi Minh |
Hắc Long Giang |
2533 |
Đại |
10 |
| 28 |
Triệu Vĩ |
Thượng Hải |
2532 |
Đại |
10 |
| 29 |
Trình Minh |
Giang Tô |
2530 |
Đặc |
10 |
| 30 |
Trương Học Triều |
Quảng Đông |
2529 |
Đặc |
10 |
| 31 |
Vương Dược Phi |
Giang Tô |
2519 |
Đặc |
10 |
| 32 |
Hứa Quốc Nghĩa |
Quảng Đông |
2519 |
Đặc |
10 |
| 33 |
Trịnh Nhất Hoằng |
Hạ Môn |
2518 |
Đặc |
10 |
| 34 |
Trần Hoằng Thịnh |
Hạ Môn |
2517 |
Đại |
10 |
| 35 |
Lục Vĩ Thao |
Hà Bắc |
2517 |
Đặc |
10 |
| 36 |
Tạ Vị |
Sơn Đông |
2516 |
Đại |
10 |
| 37 |
Hà Văn Triết |
Hàng Châu |
2514 |
Đại |
10 |
| 38 |
Đảng Phỉ |
Hà Nam |
2509 |
Đại |
10 |
| 39 |
Hoàng Hải Lâm |
Quảng Đông |
2508 |
Đại |
10 |
| 40 |
Từ Thiên Hồng |
Giang Tô |
2506 |
Đặc |
10 |
| 41 |
Lý Tuyết Tùng |
Hồ Bắc |
2503 |
Đại |
10 |
| 42 |
Vạn Xuân Lâm |
Thượng Hải |
2500 |
Đặc |
10 |
| 43 |
Chung Thiếu Hồng |
Liêu Ninh |
2498 |
Đại |
10 |
| 44 |
Lý Hàn Lâm |
Sơn Đông |
2498 |
Đại |
10 |
| 45 |
Vu Ấu Hoa |
Chiết Giang |
2496 |
Đặc |
10 |
| 46 |
Bốc Phụng Ba |
Đại Liên |
2496 |
Đặc |
10 |
| 47 |
Tạ Nghiệp Kiển |
Hồ Nam |
2494 |
Đại |
10 |
| 48 |
Lưu Dịch Đạt |
Thượng Hải |
2490 |
Đại |
15 |
| 49 |
Trương Cường |
Bắc Kinh |
2486 |
Đặc |
10 |
| 50 |
Nhiếp Thiết Văn |
Hắc Long Giang |
2484 |
Đại |
10 |
| 1 (Hải Ngoại) |
Tào Nham Lỗi |
Macao |
2572 |
Đại |
10 |
| 2 (Hải Ngoại) |
Hoàng Học Khiêm |
Hongkong |
2534 |
|
|
| 3 (Hải Ngoại) |
Lại Lý Huynh |
Việt Nam |
2504 |
|
|
Qua bảng này các bạn biết Huynh nhà ta đang ở top bao nhiêu rồi nhé!