BẢNG XẾP HẠNG CHUNG CUỘC
THỨ HẠNG TÊN ĐIỂM HSP SỐ VÁN THẮNG HẬU THỦ THẮNG SỐ VÁN ĐI HẬU XUẤT TRẬN THẮNG HÒA THUA
1 Trần Lệ Thuần (nữ - Trung Quốc) - Sở Tư Hòa Tình (Nhật Bản) 11 58 4 2 4 7 4 3 0
2 Hứa Ngân Xuyên (Trung Quốc) - Y Vạn (Indonesia) 10 59 4 3 4 7 4 2 1
3 Trịnh Duy Đồng (Trung Quốc) - Gia Hàm (Đông Mã) 10 56 3 2 4 7 3 4 0
4 Hồng Trí (Trung Quốc) - Cơ Sa Nạp (Thái Lan) 9 53 3 2 3 7 3 3 1
5 Tiết Hàm Đệ (Đức) - Tá Tá Mộc Hùng Hi (Malaysia) 8 58 3 2 4 7 3 2 2
6 Lương Nghiên Đình (nữ - Trung Quốc) - Khâu Lượng (Campuchia) 8 55 3 2 3 7 3 2 2
7 Tạ Tịnh (Trung Quốc) - Ngô Tùng Nguyệt (Đức) 8 55 2 0 3 7 2 4 1
8 Triệu Hâm Hâm (Trung Quốc) - Đặng Minh Cao (Phần Lan) 8 43 3 2 4 7 3 2 2
9 Lưu Tử Kiện (Philippins) - Đoạn Bồi Siêu (Miễn Điện) 8 37 4 1 3 7 4 0 3
10 Trần Hạnh Lâm (nữ - Trung Quốc) - An Hoa (Malaysia) 7 54 2 1 5 7 2 3 2
11 Tưởng Xuyên (Trung Quốc) - Mạt Tư Tạp (Đức) 6 48 2 2 3 7 2 2 3
12 Vương Thiên Nhất (Trung Quốc) - Cát Lạp Địch Tuyết Phu (Nga) 6 42 2 1 3 7 2 2 3
13 Nguyễn Minh Nhật Quang (Việt Nam) - Tỉnh Thượng Nại Trí (Nhật Bản) 4 42 1 0 3 7 1 2 4
14 Đường Tư Nam (nữ - Trung Quốc) - Lợi Phổ Lý An Tư Cơ (Belarus) 4 37 2 2 4 7 2 0 5
15 Dương Thiêm Nhiệm (Malaysia) - Kha Kỳ Tư Cơ (Belarus) 3 45 1 0 3 7 1 1 5
16 Triệu Quốc Vinh (Trung Quốc) - Ách Đặc Nhĩ (Pháp) 2 42 0 0 3 7 0 2 5