” NGÂN LỆ BÔI” Toàn Quốc Tượng Kì Giáp Cấp Liên Tái - Năm 2003
XẾP HẠNG ĐỒNG ĐỘI NAM SAU VÒNG 12

( Để biết quá trình của từng đội, Hãy bấm vào tên đội )
TT TÊN ĐỘỈ ĐTr TĐV TTr TV STr T H B
1 Thượng Hải 19 58 15 0 12 8 3 1
2 Quảng Đông 18 57 18 0 12 8 2 2
3 Khai Loan 14 52 11 0 12 4 6 2
4 Hắc Long Giang 14 50 6 0 12 4 6 2
5 Hà Bắc 13 49 10 0 12 3 7 2
6 Giang Tô 13 49 8 0 12 3 7 2
7 Hồ Bắc 12 50 11 0 12 4 4 4
8 Thẩm Dương 12 49 11 0 12 5 2 5
9 Bắc Kinh 11 46 10 0 12 3 5 4
10 Cát Lâm 11 44 11 0 12 4 3 5
11 Hỏa Xa Đầu 10 49 13 0 12 3 4 5
12 Tứ Xuyên 8 44 5 0 12 1 6 5
13 Vân Nam 7 39 4 0 12 0 7 5
14 Phổ Đông 6 36 6 0 12 1 4 7


” NGÂN LỆ BÔI” Toàn Quốc Tượng Kì Giáp Cấp Liên Tái - Năm 2003
XẾP HẠNG CÁ NHÂN NAM SAU VÒNG 12
Để biết về thành tích của từng kỳ thủ trong giải: Hãy bấm vào tên kỳ thủ đó - Cột 2

TT KỲ THỦ ĐƠN VỊ HS Đ VT HT SV T H B CT
1 Hứa Ngân Xuyên Quảng Đông 83.33 20 9 6 12 9 2 1 10
2 Tôn Dũng Chinh Thượng Hải 75 18 6 3 12 6 6 0 6
3 Miêu Lợi Minh Hà Bắc 72.22 13 4 2 9 4 5 0 4
4 Lữ Khâm Quảng Đông 62.5 15 5 3 12 5 5 2 6
5 Dương Đức Kỳ Bắc Kinh 62.5 15 5 2 12 5 5 2 5
6 Uông Dương Hồ Bắc 62.5 15 5 1 12 5 5 2 6
7 Lý Hồng Gia Khai Loan 60 12 3 0 10 3 6 1 4
8 Tống Quốc Cường Hỏa Xa 59.09 13 4 1 11 4 5 2 4
9 Hoàng Hải Lâm Quảng Đông 59.09 13 3 1 11 3 7 1 3
10 Hồng Trí Cát Lâm 58.33 14 5 1 12 5 4 3 5
11 Vạn Xuân Lâm Thượng Hải 58.33 14 4 2 12 4 6 2 4
12 Miêu Vĩnh Bằng Thẩm Dương 58.33 14 4 0 12 4 6 2 5
13 Tạ Tĩnh Thượng Hải 58.33 14 3 1 12 3 8 1 4
14 Tạ Nghiệp Kiển Khai Loan 58.33 14 2 1 12 2 # 0 2
15 Triệu Quốc Vinh Hắc Long Giang 58.33 14 2 0 12 2 # 0 3
16 Lê Đức Chí Vân Nam 55.56 10 3 2 9 3 4 2 4
17 Lục Tranh Vanh Giang Tô 55.56 10 2 2 9 2 6 1 2
18 Tạ Vị Hỏa Xa 54.17 13 4 4 12 4 5 3 4
19 Trần Hàn Phong Phổ Đông 54.17 13 4 0 12 4 5 3 4
20 Từ Thiên Hồng Giang Tô 54.17 13 3 2 12 3 7 2 3
21 Trịnh Nhất Hoằng Hắc Long Giang 54.17 13 3 1 12 3 7 2 3
21 Kim Tùng Thẩm Dương 54.17 13 3 1 12 3 7 2 3
21 Lý Vọng Tường Hồ Bắc 54.17 13 3 1 12 3 7 2 3
24 Trương Cường Bắc Kinh 54.17 13 3 0 12 3 7 2 3
25 Vương Bân Giang Tô 54.17 13 2 1 12 2 9 1 2
26 Trương Hiểu Bình Hắc Long Giang 54.17 13 1 1 12 1 # 0 1
27 Hồ Vinh Hoa Thượng Hải 50 12 2 2 12 2 8 2 3
28 Vu Ấu Hoa Hỏa Xa 50 12 2 1 12 2 8 2 2
28 Bặc Phượng Ba Thẩm Dương 50 12 2 1 12 2 8 2 2
28 Thang Trác Quang Tứ Xuyên 50 12 2 1 12 2 8 2 3
31 Cảnh Học Nghĩa Khai Loan 50 12 2 0 12 2 8 2 2
32 Từ Siêu Giang Tô 50 11 1 0 11 1 9 1 2
33 Lưu Điện Trung Hà Bắc 50 10 2 0 10 2 6 2 3
34 Diêm Văn Thanh Hà Bắc 50 10 1 1 10 1 8 1 1
35 Tôn Khánh Lợi Khai Loan 50 9 3 1 9 3 3 3 3
36 Hồ Khánh Dương Cát Lâm 50 9 2 1 9 2 5 2 2
37 Liễu Đại Hoa Hồ Bắc 45.83 11 2 0 12 2 7 3 3
37 Đào Hán Minh Cát Lâm 45.83 11 2 0 12 2 7 3 2
39 Lý Tuyết Tùng Hồ Bắc 45.83 11 1 1 12 1 9 2 1
40 Trương Giang Hà Bắc 45.45 10 1 0 11 1 8 2 1
41 Tài Dật Hỏa Xa 45 9 2 0 10 2 5 3 2
42 Kim Ba Thẩm Dương 41.67 10 2 0 12 2 6 4 2
43 Nhiếp Thiết Văn Hắc Long Giang 41.67 10 0 0 12 0 # 2 0
44 Quyền Đức Lợi Cát Lâm 38.89 7 2 1 9 2 3 4 3
45 Tưởng Toàn Thắng Tứ Xuyên 37.5 9 0 0 12 0 9 3 0
45 Vương Dược Phi Vân Nam 37.5 9 0 0 12 0 9 3 0
47 Tưởng Xuyên Bắc Kinh 35 7 2 1 10 2 3 5 2
48 Cát Duy Bồ Phổ Đông 33.33 8 1 0 12 1 6 5 1
49 Lý Ngải Đông Tứ Xuyên 33.33 6 0 0 9 0 6 3 0
50 Đổng Húc Bân Phổ Đông 31.82 7 1 1 11 1 5 5 1
51 Tiết Văn Cường Vân Nam 30 6 0 0 10 0 6 4 0
52 Vũ Binh Phổ Đông 27.78 5 0 0 9 0 5 4 0