"LÂM CẢNG • NAM HỐI TÂN THÀNH BÔI"
XẾP HẠNG CHUNG CUỘC
TH TÊN KỲ THỦ ĐV Đ ĐĐT SVT ĐH
1 Hầu Văn Bác Hà Bắc 18 164 7 6
2 Ngô Hân Dương Chiết Giang 18 161 7 5
3 Tiết Hàm Đệ Đức Quốc 17 148 6 5
4 Dương Kiến Bình Hồ Bắc 16 163 6 6
5 Triệu Dịch Phàm Đài Bắc 16 153 5 6
6 Dương Tông Dụ Đài Bắc 16 150 6 5
7 Trần Liễu Cương Quý Châu 16 147 6 6
8 Thái Hữu Quảng Quảng Đông 16 147 5 6
9 Thi Hâm Thạch Thượng Hải 16 145 7 5
10 Ngôn Toản Chiêu Giang Tô 15 148 5 5
11 Lỗ Thiên Thượng Hải 15 147 6 5
12 Tôn Tư Dương Hắc Long Giang 15 146 7 5
13 Vương Quốc Mẫn Thượng Hải 15 144 6 5
13 Đồng Bản Bình Giang Tô 15 144 6 5
15 Vương Kiến Trung Giang Tô 15 142 6 6
16 Ngô Văn Hổ Giang Tô 15 141 7 6
17 Từ Chí Khải Thượng Hải 15 139 6 5
18 Nguyễn Minh Nhật Quang Việt Nam 15 138 7 6
19 Hoa Thần Hạo Thượng Hải 15 138 6 5
20 Võ Minh Nhất Việt Nam 15 134 6 6
21 Thời Phượng Lan Quảng Đông 15 125 7 6
22 Hàn Dũng Thượng Hải 14 158 5 5
23 Vương Thiểu Sinh Thượng Hải 14 150 5 5
23 Vũ Binh Thượng Hải 14 150 5 5
25 Mã Tứ Bảo Thượng Hải 14 145 5 5
26 Trương Vĩ Thiên Tân 14 139 6 6
27 Ngụy Bội Lân Thượng Hải 14 138 6 6
28 Vương Hâm Hải Thượng Hải 14 136 5 5
29 Hứa Văn Học Trọng Khánh 14 134 6 5
30 Lương Căn Thượng Hải 14 131 5 5
31 Trương Chí Minh An Huy 14 125 6 6
32 Liêu Nhị Bình Giang Tô 14 123 7 5
33 Vương Chính Đông An Huy 14 116 5 5
34 Lỗ Quang Thượng Hải 13 146 6 5
35 Trương Bồi Tuấn Chiết Giang 13 144 6 5
36 Lưu Sĩ Vĩ An Huy 13 141 6 6
37 Lưu Hoan Thượng Hải 13 139 5 6
38 Đồ Quốc Lương Thượng Hải 13 139 4 5
39 Hoàng Tín Nghị Đài Bắc 13 137 5 6
40 Hoàng Triêu Thân Sơn Đông 13 136 6 6
41 Lý Lâm Hà Nam 13 136 6 5
42 Diệp Huy Thượng Hải 13 133 4 5
43 Lý Kim Long Giang Tô 13 131 3 5
44 Chu Trình Cẩm Thượng Hải 13 130 6 6
45 Hà Quý Sơn Chiết Giang 13 130 5 6
46 Vương Vũ Hàng Chiết Giang 13 128 6 6
47 Cát Kiến Quân Giang Tô 13 122 5 5
48 Trần Kỳ Thượng Hải 13 122 4 5
49 Khương Hân Thượng Hải 13 119 5 6
50 Lô Dũng Giang Tây 13 109 6 5
51 Cát Chấn Y Đài Bắc 12 147 5 6
52 Mã Trọng Uy Đài Bắc 12 143 5 6
53 Tiết Cường Thượng Hải 12 141 4 5
54 Tào Phượng Xuân Thượng Hải 12 141 3 6
55 Uẩn Vĩ Quang Thượng Hải 12 137 5 5
56 Tề Chính Giang Hắc Long Giang 12 137 3 6
57 Diệp Khải Nguyên Việt Nam 12 135 4 6
58 Chu Vinh Thụy Thượng Hải 12 134 6 5
59 Viên Kiện Tường Chiết Giang 12 134 4 5
60 Trương Huyền Dịch Chiết Giang 12 133 3 5
61 Diêu Vĩ Minh Thượng Hải 12 131 4 6
62 Lý Sùng Giám Thượng Hải 12 130 5 6
63 Chu Uân Thượng Hải 12 130 4 5
64 Trần Phòng Thượng Hải 12 128 4 6
65 Lại Tuấn Kiệt Singapore 12 127 5 6
66 Trương Lễ Thánh An Huy 12 126 2 6
67 Phương Minh Tinh Chiết Giang 12 124 5 6
68 Hoa Đông Chiết Giang 12 124 3 6
69 Đường Chí Quốc Thượng Hải 12 122 5 6
70 Vương Tuấn Kiệt Thượng Hải 12 121 4 5
71 Trương Uy Thượng Hải 12 119 4 5
72 Vưu Vân Phi Giang Tô 12 114 4 5
73 Mao Xuân Tuyền Giang Tô 12 113 5 5
74 Thẩm Hiệu Hồ Bắc 12 99 5 6
75 Tần Dục Kiên Thượng Hải 11 136 5 5
76 Vương Khanh Thượng Hải 11 130 3 6
76 Chu Văn Tường Chiết Giang 11 130 3 6
78 Lý Kiện Giang Tô 11 130 3 5
79 Lâm Tân Minh Giang Tô 11 130 2 6
80 Lương Hoa Long Thượng Hải 11 129 5 6
81 Vệ Diệu Sâm Thượng Hải 11 126 5 5
82 Dương Quảng Thượng Hải 11 125 4 6
83 Hồng Hải Binh Giang Tô 11 124 4 5
84 Vương Nhất Minh Thượng Hải 11 123 4 6
85 Cao Gia Huyên Giang Tô 11 121 5 6
86 Trần Lập Phong Đài Bắc 11 119 5 6
87 Lưu Giai Minh An Huy 11 118 5 6
88 Trương Kiến Bình Giang Tô 11 118 4 6
88 Vương Phi Thượng Hải 11 118 4 6
90 Phương Ninh An Thượng Hải 11 114 4 6
91 Kim Tĩnh Chương Thượng Hải 11 114 3 5
92 Trần Kim Lâu Thượng Hải 11 113 5 6
93 Hồng Thanh Giang Tô 11 111 4 6
94 Tô Chính Vinh Thượng Hải 11 111 4 5
95 Quách Bình Giang Tô 11 101 4 5
96 Mẫn Kiến Tài Thượng Hải 11 93 4 6
97 Dương Hải Long Mỹ Quốc 10 132 4 5
98 Diệp Cẩm Sơn Chiết Giang 10 128 4 6
98 Thẩm Thọ Cương Thiên Tân 10 128 4 6
100 Trịnh Chân Mỹ Quốc 10 127 4 6
101 Chu Lượng Thượng Hải 10 127 3 5
101 Công Khắc Tốt Sơn Đông 10 127 3 5
103 Trần Sách Giang Tô 10 126 3 6
104 Lưu An Sinh Đài Bắc 10 125 3 6
105 Diêu Văn Sinh Chiết Giang 10 124 4 6
106 Tùy Học Thành An Huy 10 122 4 6
107 Lý Chí Hoa Giang Tô 10 121 3 5
108 Trần Lăng Nghị Giang Tây 10 118 5 6
109 Vương Sĩ Thải Thượng Hải 10 116 3 5
110 Lưu Ngọc Lâm An Huy 10 111 3 5
111 Vương Dũng Hồ Bắc 10 110 4 5
112 Phương Định Lương Italy 10 109 5 6
113 Mã Phúc Thuận Hà Nam 10 108 5 5
114 Trương Hoa An Thượng Hải 10 108 4 5
115 Diệp Xương Hạo Thượng Hải 10 106 4 6
116 Vương Diễn Hải An Huy 10 104 3 6
117 Trương Quốc Cường Thượng Hải 10 99 4 6
118 Từ Kiến Tân Giang Tô 10 99 3 6
119 Nhan Ngọc Long Thượng Hải 10 96 4 6
120 Vũ Thi Kỳ Thượng Hải 10 94 4 6
121 Vương Kim Thành Thượng Hải 9 124 1 6
122 Bàng Hán Binh Giang Tô 9 121 4 5
123 Cố Ức Khánh Canada 9 114 3 6
124 Nhan Quân Siêu Thượng Hải 9 112 3 6
125 Tằng Bách Tề Thượng Hải 9 112 3 5
126 Thiệu Như Lăng Băng Chiết Giang 9 110 2 5
127 Địch Kim Bản Thượng Hải 9 106 4 5
128 Dương Điềm Hạo Chiết Giang 9 104 4 5
128 Trương Bảo Tuyền Thượng Hải 9 104 4 5
130 Sử Văn Bưu Thượng Hải 9 101 4 5
131 Phạm Tường Thượng Hải 9 100 4 5
132 Long Thông Hải Thượng Hải 9 98 4 6
133 Trần Phát Tá Anh Quốc 9 95 3 6
134 Đặng Minh Cao Finland 9 80 4 6
135 Đặng Chấn Đông Hắc Nhĩ Tân 8 119 3 6
136 Hồ Vu Thiểm Thượng Hải 8 118 3 5
137 Trần Vĩnh Lâm Thượng Hải 8 117 4 5
138 Đồ Thế Minh Thượng Hải 8 115 3 6
139 Vương Phong Thượng Hải 8 112 4 6
140 Thẩm Kiến Huy Giang Tô 8 110 3 6
141 Dương Vĩ Dân Thượng Hải 8 109 4 5
142 Tống Ngân Tỏa Thượng Hải 8 109 2 5
143 Cao Đỉnh Phong Thượng Hải 8 108 2 5
144 Ngu Hòa Hùng Thượng Hải 8 107 3 5
145 Ngô Sĩ Lương Thượng Hải 8 107 2 5
146 Thẩm Thế Tốn Chiết Giang 8 105 2 5
146 Viên Trung Giang Tô 8 105 2 5
148 Đào Ngôn Quân Giang Tô 8 104 3 6
149 Phó Bảo Thắng An Huy 8 98 2 5
149 Hạ Đại Bảo An Huy 8 98 2 5
151 Trương Bố Khắc Giang Tô 7 115 2 6
152 Thái Khải Hạo Thượng Hải 7 105 2 5
153 Lê Văn Lương An Huy 7 101 1 5
154 Điền Chú Nguyên Vân Nam 7 100 3 6
155 Trương Trung Kiên Việt Nam 7 98 3 5
156 Vương Hoài Lương An Huy 7 98 2 6
157 Uông Tam Đệ Thượng Hải 7 91 3 6
158 Đồng Văn Kiệt Chiết Giang 7 91 2 6
159 Trương Tiểu Bảo An Huy 7 83 3 5
160 Diêu Vĩ Quân Thượng Hải 7 73 3 5
161 Từ Tuấn Quốc Thượng Hải 6 108 3 5
162 Ngô Tùng Nguyệt Đức Quốc 6 90 3 6
163 Ngô Lâm Đình Đức Quốc 6 88 3 6
164 Từ Liên Dược Thượng Hải 5 100 2 5
165 Thẩm Tiểu Giang Thượng Hải 5 82 2 5
166 Trần Văn An Chiết Giang 4 83 2 6
167 A Nhĩ Phất Lai Đức Đức Quốc 4 77 2 5
168 Vương Bân Thượng Hải 0 83 0 5