” TƯỚNG QUÂN BÔI ” Toàn Quốc Tượng Kì Giáp Cấp Liên Tái - Năm 2004
XẾP HẠNG ĐỒNG ĐỘI NAM SAU VÒNG 17

( Để biết quá trình của từng đội, Hãy bấm vào tên đội )
1 Quảng Đông 29 88 0 13 26 9 17 13 3 1
2 Hồ Bắc 22 77 0 9 17 9 17 9 4 4
3 Cát Lâm 20 73 0 6 16 8 17 6 8 3
4 Giang Tô 19 71 3 6 12 8 17 6 7 4
5 Hắc Long Giang 19 71 1 7 12 4 17 7 5 5
6 Chiết Giang 17 69 0 7 19 9 17 7 3 7
7 Bắc Kinh 16 69 0 7 16 10 17 7 2 8
8 Hà Bắc 15 64 0 6 11 5 17 6 3 8
9 Thượng Hải 15 63 0 4 7 1 17 4 7 6
10 Thẩm Dương 15 62 0 6 12 5 17 6 3 8
11 Khai Loan 12 63 0 2 11 6 17 2 8 7
12 Cam Túc 5 46 0 1 3 2 17 1 3 13

” TƯỚNG QUÂN BÔI ” Toàn Quốc Tượng Kì Giáp Cấp Liên Tái - Năm 2004
XẾP HẠNG CÁ NHÂN NAM SAU VÒNG 17
Để biết về thành tích của từng kỳ thủ trong giải: Hãy bấm vào tên kỳ thủ đó - Cột 2

1 Lữ Khâm Quảng Đông 73.53 25 9 3 17 9 7 1 10
2 Hứa Ngân Xuyên Quảng Đông 70.59 24 7 3 17 7 10 0 7
3 Lý Hồng Gia Quảng Đông 65.63 21 7 2 16 7 7 2 8
4 Triệu Quốc Vinh Hắc Long Giang 64.71 22 6 1 17 6 10 1 10
5 Đào Hán Minh Cát Lâm 61.76 21 5 3 17 5 11 1 5
6 Hồng Trí Cát Lâm 61.76 21 5 1 17 5 11 1 7
7 Thân Bằng Hà Bắc 61.54 16 4 2 13 4 8 1 5
8 Cận Ngọc Nghiễn Bắc Kinh 60.71 17 4 1 14 4 9 1 4
9 Trang Ngọc Đình Khai Loan 60.00 18 4 3 15 4 10 1 7
10 Lý Quần Giang Tô 60.00 18 3 2 15 3 12 0 4
11 Hoàng Hải Lâm Quảng Đông 57.14 16 3 1 14 3 10 1 3
12 Trương Thân Hoằng Bắc Kinh 56.67 17 5 4 15 5 7 3 6
13 Uông Dương Hồ Bắc 56.25 18 5 5 16 5 8 3 7
14 Từ Thiên Hồng Giang Tô 55.88 19 4 3 17 4 11 2 4
15 Hồ Vinh Hoa Thượng Hải 55.88 19 4 1 17 4 11 2 5
16 Trần Hàn Phong Chiết Giang 53.13 17 4 4 16 4 9 3 5
17 Vu Ấu Hoa Hắc Long Giang 53.13 17 4 2 16 4 9 3 6
18 Miêu Vĩnh Bằng Thẩm Dương 52.94 18 6 3 17 6 6 5 7
19 Liễu Đại Hoa Hồ Bắc 52.94 18 4 0 17 4 10 3 4
20 Tống Quốc Cường Khai Loan 52.94 18 3 1 17 3 12 2 4
21 Triệu Hâm Hâm Chiết Giang 50.00 17 5 4 17 5 7 5 6
22 Cảnh Học Nghĩa Khai Loan 50.00 17 4 2 17 4 9 4 4
23 Từ Siêu Giang Tô 50.00 17 3 2 17 3 11 3 4
24 Nhiếp Thiết Văn Hắc Long Giang 50.00 17 1 0 17 1 15 1 3
25 Khâu Đông Chiết Giang 50.00 15 5 1 15 5 5 5 7
26 Trương Cường Bắc Kinh 47.06 16 3 2 17 3 10 4 3
27 Vương Bân Giang Tô 47.06 16 2 1 17 2 12 3 2
28 Tôn Dũng Chinh Thượng Hải 46.88 15 1 0 16 1 13 2 2
29 Tưởng Xuyên Bắc Kinh 46.67 14 3 2 15 3 8 4 4
30 Lưu Điện Trung Hà Bắc 46.67 14 2 2 15 2 10 3 4
31 Kim Ba Thẩm Dương 46.43 13 2 1 14 2 9 3 2
32 Hồ Khánh Dương Cát Lâm 44.12 15 4 3 17 4 7 6 4
33 Tạ Tĩnh Thượng Hải 44.12 15 2 0 17 2 11 4 3
34 Miêu Lợi Minh Hà Bắc 42.86 12 2 0 14 2 8 4 2
35 Bặc Phượng Ba Thẩm Dương 41.18 14 2 1 17 2 10 5 4
36 Lý Gia Hoa Cam Túc 41.18 14 1 0 17 1 12 4 2
37 Tạ Vị Hắc Long Giang 40.63 13 1 1 16 1 11 4 1
38 Vạn Xuân Lâm Thượng Hải 40.00 12 0 0 15 0 12 3 0
39 Diêm Văn Thanh Hà Bắc 39.29 11 1 0 14 1 9 4 1
40 Lương Quân Cam Túc 32.35 11 1 1 17 1 9 7 1