Giải cờ tướng quốc tế Lăng Vân Bạch Hào Trà Bôi 2019
XẾP HẠNG TẠM SAU VÒNG 8
(9 điểm trở lên)
Ngày 26/4/2019
1 Triệu Vĩ Thượng Hải 13 13 83 0 6 3 4 8 6 1 1
2 Lý Thiểu Canh Hà Nam 13 13 81 0 5 4 4 8 5 3 0
3 Vương Thanh Hồ Nam 13 13 73 0 6 4 4 8 6 1 1
4 Trương Học Triều Quảng Đông 12 12 85 0 4 2 4 8 4 4 0
5 Triệu Tử Vũ Hà Nam 12 12 82 0 5 2 5 8 5 2 1
6 Hà Văn Triết Chiết Giang 12 12 82 0 5 2 4 8 5 2 1
7 Trình Minh Giang Tô 12 12 82 0 4 3 4 8 4 4 0
8 Lục Vĩ Thao Hà Bắc 12 12 81 0 5 3 4 8 5 2 1
9 Tôn Dật Dương Giang Tô 12 12 81 0 5 2 4 8 5 2 1
10 Trần Phú Kiệt Sơn Đông 12 12 79 0 5 1 4 8 5 2 1
11 Lục An Kinh Quảng Tây 12 12 75 0 4 4 4 8 4 4 0
12 Hoàng Văn Tuấn Quảng Đông 12 12 74 0 5 3 4 8 5 2 1
12 Lê Đức Chí Quảng Đông 12 12 74 0 5 3 4 8 5 2 1
14 Lưu Tử Kiện Sơn Đông 12 12 73 0 5 3 4 8 5 2 1
15 Tào Nham Lỗi Macao 11 11 79 0 5 2 4 8 5 1 2
16 Thẩm Nghị Hào Malaysia 11 11 77 0 5 2 4 8 5 1 2
17 Dương Huy Tứ Xuyên 11 11 73 0 5 3 4 8 5 1 2
18 Lý Học Hạo Sơn Đông 11 11 73 0 4 2 4 8 4 3 1
19 Từ Hạo Chiết Giang 11 11 71 0 3 1 4 8 3 5 0
20 Hoàng Học Khiêm Hongkong 11 11 70 0 4 2 4 8 4 3 1
21 Trương Thân Hoằng Hồ Nam 11 11 69 0 5 3 4 8 5 1 2
22 Hoàng Quang Dĩnh Quảng Đông 11 11 68 0 4 3 4 8 4 3 1
23 Tần Vinh Quảng Tây 11 11 68 0 3 1 4 8 3 5 0
24 Thái Hữu Quảng Quảng Đông 11 11 68 0 3 0 4 8 3 5 0
25 Lưu Tông Trạch Hồ Bắc 11 11 66 0 5 3 4 8 5 1 2
26 Diêu Hồng Tân Hà Nam 10 10 86 0 4 2 4 8 4 2 2
27 Lý Tiểu Long Thiểm Tây 10 10 85 0 3 1 4 8 3 4 1
28 Lâm Duy Quảng Tây 10 10 81 0 4 1 4 8 4 2 2
29 Vũ Tuấn Cường Hà Nam 10 10 81 0 2 1 4 8 2 6 0
30 Lý Hàn Lâm Sơn Đông 10 10 80 0 4 2 4 8 4 2 2
31 Túc Thiểu Phong Nội Mông 10 10 80 0 3 1 4 8 3 4 1
32 Lương Vận Long Quảng Tây 10 10 79 0 4 1 4 8 4 2 2
33 Tiết Hàm Đệ Nước Đức 10 10 78 0 5 3 4 8 5 0 3
34 Khương Hải Đào Hồ Nam 10 10 78 0 5 2 3 8 5 0 3
35 Hoàng Sĩ Thanh Quảng Tây 10 10 78 0 3 2 4 8 3 4 1
36 Vương Hoa Chương Hồ Bắc 10 10 77 0 4 2 4 8 4 2 2
37 Lâm Huy Vũ Quảng Tây 10 10 74 0 3 2 4 8 3 4 1
38 Triệu Điện Vũ Hà Bắc 10 10 73 0 5 3 4 8 5 0 3
39 Đổng Dục Nam ( Nữ ) Giang Tô 10 10 71 0 4 2 4 8 4 2 2
40 Vi Hải Đông Quảng Tây 10 10 69 0 4 0 4 8 4 2 2
41 Dương Kiến Bình Hồ Bắc 10 10 68 0 4 2 4 8 4 2 2
42 Chu Nghị Quảng Tây 10 10 66 0 4 1 4 8 4 2 2
43 Thẩm Tư Phàm ( Nữ ) Giang Tô 10 10 64 0 3 1 4 8 3 4 1
44 La Xuân Dương Liêu Ninh 10 10 62 0 3 2 4 8 3 4 1
45 Lại Hồng Cẩm Quảng Tây 9 9 80 0 3 2 4 8 3 3 2
46 Lý Tiến Hồ Bắc 9 9 80 0 3 0 4 8 3 3 2
47 Trần Hồ Hải Quảng Tây 9 9 79 0 3 1 4 8 3 3 2
48 Tô Vũ Cương Quảng Tây 9 9 77 0 3 1 4 8 3 3 2
49 Âu Chiếu Phương Quảng Tây 9 9 73 0 4 2 4 8 4 1 3
50 Quách Thắng Văn Đài Bắc 9 9 71 0 4 2 4 8 4 1 3
51 Lương Phụ Thông Quảng Tây 9 9 71 0 3 1 4 8 3 3 2
52 Hoàng Thiết Quân Quảng Tây 9 9 70 0 4 2 4 8 4 1 3
53 Lâm Khánh Quảng Tây 9 9 70 0 4 1 4 8 4 1 3
54 Đặng Thiểu Mạnh Quảng Tây 9 9 70 0 2 0 4 8 2 5 1
55 Tần Kình Tùng Quảng Tây 9 9 69 0 4 3 4 8 4 1 3
56 Đàm Huy Quảng Tây 9 9 67 0 3 1 4 8 3 3 2
57 Thái Ứng Trung Quảng Tây 9 9 66 1 3 2 4 8 3 3 2
57 Lam Hướng Nông Quảng Tây 9 9 66 1 3 2 4 8 3 3 2
59 Lý Thấm ( Nữ ) Giang Tô 9 9 65 0 4 2 4 8 4 1 3
60 Đường Trung Bình Quảng Tây 9 9 64 0 4 2 4 8 4 1 3
60 Nhiêu Minh Quảng Tây 9 9 64 0 4 2 4 8 4 1 3
62 Dư Xán Tân Hồ Nam 9 9 63 0 4 2 4 8 4 1 3
63 Hạ Tiến Hồ Bắc 9 9 61 0 4 3 4 8 4 1 3
64 Hứa Dụ Tráng Quảng Tây 9 9 61 0 3 2 4 8 3 3 2
65 Lưu Vân Đạt Hồ Nam 9 9 59 0 4 3 4 8 4 1 3
66 Chung Vinh Thu Quảng Tây 9 9 59 0 4 2 4 8 4 1 3
66 Tần Hoa Chí Quảng Tây 9 9 59 0 4 2 4 8 4 1 3
66 Chu Võng Quảng Tây 9 9 59 0 4 2 4 8 4 1 3
69 Dương Húc Nội Mông 9 9 59 0 4 1 4 8 4 1 3