Giải cờ tướng quốc tế Lăng Vân Bạch Hào Trà Bôi 2019
XẾP HẠNG TẠM SAU VÒNG 9
(10 điểm trở lên)
Ngày 27/4/2019
1 Vương Thanh Hồ Nam 15 15 94 0 7 5 5 9 7 1 1
2 Lý Thiểu Canh Hà Nam 14 14 106 0 5 4 5 9 5 4 0
3 Tôn Dật Dương Giang Tô 14 14 104 0 6 2 4 9 6 2 1
4 Lục Vĩ Thao Hà Bắc 14 14 103 0 6 3 4 9 6 2 1
5 Triệu Vĩ Thượng Hải 14 14 102 0 6 3 4 9 6 2 1
6 Trình Minh Giang Tô 14 14 99 0 5 4 5 9 5 4 0
7 Trần Phú Kiệt Sơn Đông 14 14 96 0 6 2 5 9 6 2 1
8 Lưu Tử Kiện Sơn Đông 14 14 93 0 6 4 5 9 6 2 1
9 Tào Nham Lỗi Macao 13 13 99 0 6 2 4 9 6 1 2
10 Hoàng Học Khiêm Hongkong 13 13 90 0 5 3 5 9 5 3 1
11 Thái Hữu Quảng Quảng Đông 13 13 87 0 4 0 4 9 4 5 0
12 Trương Học Triều Quảng Đông 12 12 106 0 4 2 4 9 4 4 1
13 Triệu Tử Vũ Hà Nam 12 12 104 0 5 2 5 9 5 2 2
14 Hà Văn Triết Chiết Giang 12 12 101 0 5 2 5 9 5 2 2
15 Lục An Kinh Quảng Tây 12 12 100 0 4 4 4 9 4 4 1
16 Vũ Tuấn Cường Hà Nam 12 12 97 0 3 2 5 9 3 6 0
17 Triệu Điện Vũ Hà Bắc 12 12 95 0 6 4 5 9 6 0 3
18 Hoàng Văn Tuấn Quảng Đông 12 12 94 0 5 3 4 9 5 2 2
19 Lý Học Hạo Sơn Đông 12 12 94 0 4 2 4 9 4 4 1
20 Lê Đức Chí Quảng Đông 12 12 93 0 5 3 5 9 5 2 2
21 Từ Hạo Chiết Giang 12 12 91 0 3 1 4 9 3 6 0
22 Trương Thân Hoằng Hồ Nam 12 12 90 0 5 3 5 9 5 2 2
23 Dương Huy Tứ Xuyên 12 12 90 0 5 3 4 9 5 2 2
24 Tần Vinh Quảng Tây 12 12 89 0 3 1 5 9 3 6 0
25 Vi Hải Đông Quảng Tây 12 12 86 0 5 0 4 9 5 2 2
26 Lưu Tông Trạch Hồ Bắc 12 12 85 0 5 3 5 9 5 2 2
27 Diêu Hồng Tân Hà Nam 11 11 106 0 4 2 5 9 4 3 2
28 Lâm Duy Quảng Tây 11 11 103 0 4 1 4 9 4 3 2
29 Lý Hàn Lâm Sơn Đông 11 11 102 0 4 2 4 9 4 3 2
30 Lý Tiểu Long Thiểm Tây 11 11 102 0 3 1 4 9 3 5 1
31 Túc Thiểu Phong Nội Mông 11 11 101 0 3 1 5 9 3 5 1
32 Thẩm Nghị Hào Malaysia 11 11 98 0 5 2 5 9 5 1 3
33 Trần Hồ Hải Quảng Tây 11 11 97 0 4 2 5 9 4 3 2
34 Hoàng Sĩ Thanh Quảng Tây 11 11 97 0 3 2 4 9 3 5 1
35 Lại Hồng Cẩm Quảng Tây 11 11 95 0 4 3 5 9 4 3 2
36 Tiết Hàm Đệ Nước Đức 11 11 94 0 5 3 4 9 5 1 3
37 Hoàng Quang Dĩnh Quảng Đông 11 11 93 0 4 3 4 9 4 3 2
38 Âu Chiếu Phương Quảng Tây 11 11 91 0 5 3 5 9 5 1 3
39 Đổng Dục Nam ( Nữ ) Giang Tô 11 11 90 1 4 2 5 9 4 3 2
40 Lâm Huy Vũ Quảng Tây 11 11 90 1 3 2 4 9 3 5 1
41 Quách Thắng Văn Đài Bắc 11 11 89 0 5 2 4 9 5 1 3
42 Lương Phụ Thông Quảng Tây 11 11 88 0 4 1 4 9 4 3 2
43 Dương Kiến Bình Hồ Bắc 11 11 87 0 4 2 5 9 4 3 2
44 Đàm Huy Quảng Tây 11 11 86 0 4 2 5 9 4 3 2
45 Thẩm Tư Phàm ( Nữ ) Giang Tô 11 11 86 0 3 1 5 9 3 5 1
46 Tần Kình Tùng Quảng Tây 11 11 83 0 5 4 5 9 5 1 3
47 Lam Hướng Nông Quảng Tây 11 11 83 0 4 3 5 9 4 3 2
48 Hạ Tiến Hồ Bắc 11 11 79 0 5 4 5 9 5 1 3
49 La Xuân Dương Liêu Ninh 11 11 79 0 3 2 5 9 3 5 1
50 Chung Vinh Thu Quảng Tây 11 11 73 0 5 2 4 9 5 1 3
51 Vương Hoa Chương Hồ Bắc 10 10 100 0 4 2 4 9 4 2 3
52 Lương Vận Long Quảng Tây 10 10 99 0 4 1 4 9 4 2 3
53 Khương Hải Đào Hồ Nam 10 10 98 0 5 2 4 9 5 0 4
54 Đặng Thiểu Mạnh Quảng Tây 10 10 91 0 2 0 4 9 2 6 1
55 Thái Ứng Trung Quảng Tây 10 10 90 0 3 2 4 9 3 4 2
56 Lưu Hoán Quân Quảng Tây 10 10 88 0 5 2 5 9 5 0 4
57 Lâm Khánh Quảng Tây 10 10 87 0 4 1 5 9 4 2 3
58 Giang Uân Quý Châu 10 10 86 0 5 1 4 9 5 0 4
59 Chu Nghị Quảng Tây 10 10 85 0 4 1 5 9 4 2 3
60 Lý Thấm ( Nữ ) Giang Tô 10 10 84 0 4 2 5 9 4 2 3
61 Vi Vũ Quang Quảng Tây 10 10 83 0 3 2 4 9 3 4 2
62 Thời Phượng Lan ( Nữ ) Quảng Đông 10 10 83 0 2 1 4 9 2 6 1
63 Nhậm Phúc Tuấn Sơn Đông 10 10 81 0 4 2 5 9 4 2 3
64 Trương Hồng Bồi Quảng Tây 10 10 81 0 3 1 5 9 3 4 2
65 Giản Gia Khang Quảng Đông 10 10 78 0 4 2 4 9 4 2 3
66 Dương Húc Nội Mông 10 10 78 0 4 1 4 9 4 2 3
67 Lương Kiếm Lễ Quảng Tây 10 10 78 0 3 2 5 9 3 4 2
68 Tằng Hải Lượng Hồ Nam 10 10 76 0 5 2 4 9 5 0 4
69 Lan Đông Lâm Hồ Nam 10 10 76 0 4 1 4 9 4 2 3
70 Lục Hoa An Quảng Tây 10 10 75 0 4 1 4 9 4 2 3