Bảng xếp hạng chung cuộc đồng đội nam
Xếp Hạng Đoàn Thể Danh Xưng Điểm Điểm Đối Thủ Điểm Phụ Thắng Số Đội Thắng Cục Phạm Quy Xuất Trận Thắng Hòa Bại Thắng Suất
Vô Địch
Chiết Giang 13 52 40 6 12 0 7 6 1 0 92.86
2 Thượng Hải 10 63 35 4 10 0 7 4 2 1 71.43
3 Tứ Xuyên 10 63 34 5 10 0 7 5 0 2 71.43
4 Giang Tô 9 61 31 4 5 0 7 4 1 2 64.29
5 Hạ Môn 9 59 33 4 11 0 7 4 1 2 64.29
6 Bắc Kinh 9 49 33 4 8 0 7 4 1 2 64.29
7 Hà Bắc 9 49 29 3 5 0 7 3 3 1 64.29
8 Sơn Đông 8 55.5 33 3 7 0 7 3 2 2 57.14
9 Hắc Long Giang 8 53 36 3 10 0 7 3 2 2 57.14
10 Nội Mông Cổ 8 43.5 30 3 8 0 7 3 2 2 57.14
11 Liêu Ninh 7 54 27 2 5 0 7 2 3 2 50
12 Hồ Bắc 7 53 30 3 8 0 7 3 1 3 50
13 Quảng Đông 7 51 30 2 7 0 7 2 3 2 50
14 Hỏa Xa Đầu Thể Hiệp 7 50 27 2 7 0 7 2 3 2 50
15 Phúc Kiến 7 49 24 2 7 0 7 2 3 2 50
16 Thạch Du Thể Hiệp 7 46 30 2 8 0 7 2 3 2 50
17 Giang Tây 7 37.5 29 3 9 0 7 3 1 3 50
18 Cam Túc 6 52 23 1 5 0 7 1 4 2 42.86
19 Hà Nam 6 46 32 3 12 0 7 3 0 4 42.86
20 Sơn Tây 6 41 26 1 7 0 7 1 4 2 42.86
21 Đại Liên 5 48.5 26 1 7 0 7 1 3 3 35.71
22 Thiểm Tây 5 48 25 1 5 0 7 1 3 3 35.71
23 Môi Khoáng Thể Hiệp 5 38.5 30 2 8 0 7 2 1 4 35.71
24 Thanh Hải 4 39.5 21 1 6 0 7 1 2 4 28.57
25 Tân Cương 3 42.5 14 1 5 0 7 1 1 5 21.43