Xếp Hạng Sau Vòng 11

Bài Danh
Tính Danh
Đoàn Thể
Tích Phân
Đối Thủ Phân
Thắng Cục
Xuất Tràng
Thắng
Hòa Bại hsp
1
Hoàng Trúc Phong
Chiết Giang
18
160
7
11
7
4
0
160
2
Trần Hán Hoa
Hồ Bắc
18
156
7
11
7
4
0
156
3
Từ Sùng Phong
Chiết Giang
18
155
8
11
8
2
1
155
4
Tào Nham Lỗi
Hà Nam
17
155
6
11
6
5
0
155
5
Miêu Lợi Minh
Hà Bắc
17
154
7
11
7
3
1
154
6
Lý Hàn Lâm
Sơn Đông
17
154
6
11
6
5
0
154
7
* Lại Lý Huynh
Việt Nam
16
160
6
11
6
4
1
160
8
Triệu Dương Hạc
Chiết Giang
16
140
7
11
7
2
2
140
9
Trình Vũ Đông
Quảng Đông
15
165
5
11
5
5
1
165
10
Triệu Tử Vũ
Hà Nam
15
151
5
11
5
5
1
151
11
Hà Văn Triết
Chiết Giang Ôn Châu
15
150
6
11
6
3
2
150
12
Vương Vũ Hàng
Chiết Giang Ôn Châu
15
149
6
11
6
3
2
149
13
Kim Thắng Dược
Chiết Giang Ôn Châu
15
146
6
11
6
3
2
146
14
Trương Thân Hoành
Hồ Nam
15
145
7
11
7
1
3
145
15
Doãn Thăng
Chiết Giang
15
140
6
11
6
3
2
140
16
Trang Ngọc Đình
Quảng Đông
15
135
6
11
6
3
2
135
17
* Tiết Hàm Đệ
Đức Quốc
15
133
7
11
7
1
3
133
18
Viên Kiện Tường
Chiết Giang Ninh Hải
15
123
7
11
7
1
3
123
19
Trịnh Vũ Hàng
Chiết Giang
14
157
5
11
5
4
2
157
20
Vũ Binh
Thượng Hải
14
149
5
11
5
4
2
149
21
Túc Thiếu Phong
Nội Mông Cổ
14
149
4
11
4
6
1
149
22
Trương Bân
Thiên Tân
14
142
6
11
6
2
3
142
23
Vương Hạo
Bắc Kinh
14
142
5
11
5
4
2
142
24
Trác Tán Phong
Phúc Kiến
14
141
6
11
6
2
3
141
25
* Trì Tín Đức
Gia Nã Đại
14
141
5
11
5
4
2
141
26
Tưởng Minh Thành
Chiết Giang
14
137
4
11
4
6
1
137
27
Du Vân Đào
Chiết Giang Đài Châu
14
135
5
11
5
4
2
135
28
Vu Ấu Hoa
Chiết Giang
14
134
6
11
6
2
3
134
29
Ngô Kim Vĩnh
Liêu Ninh
14
132
6
11
6
2
3
132
30
Tôn Hân Hạo
Chiết Giang
14
131
7
11
7
0
4
131
31
Lâm Triêu Thắng
Chiết Giang Ôn Châu
14
131
6
11
6
2
3
131
32
Tạ Thượng Hữu
Chiết Giang Ôn Châu
14
130
6
11
6
2
3
130
33
Lục Hoành Vĩ
Chiết Giang Long Du
14
129
5
11
5
4
2
129
34
Nghiêm Kiến Phó
Chiết Giang Ôn Châu
14
127
6
11
6
2
3
127
35
Lý Cường
Hồ Nam
14
124
7
11
7
0
4
124
36
* Nguyễn Minh Nhật Quang
Việt Nam
13
146
5
11
5
3
3
146
73 Uông Dương Bắc Việt Nam 12 121 4 11 4 4 3 121