Bảng xếp hạng sau vòng 12
Hạng
Tính Danh
Đoàn Thể
Điểm Điểm Đối Thủ
Thắng Cục
Trận
Thắng
Hòa Bại
CK
# Hoàng Trúc Phong
Chiết Giang
19
190
7
12
7
5
0
Tranh 3-4
Trần Hán Hoa
Hồ Bắc
19
186
7
12
7
5
0
CK
# Từ Sùng Phong
Chiết Giang
19
185
8
12
8
3
1
Tranh 3-4
Miêu Lợi Minh
Hà Bắc
18
185
7
12
7
4
1
5
Tào Nham Lỗi
Hà Nam
18
185
6
12
6
6
0
5
Lý Hàn Lâm
Sơn Đông
18
185
6
12
6
6
0
7
* Lại Lý Huynh
Việt Nam
17
191
6
12
6
5
1
8
# Hà Văn Triết
Chiết Giang Ôn Châu
17
177
7
12
7
3
2
9
Trương Thân Hoành
Hồ Nam
17
171
8
12
8
1
3
10
# Triệu Dương Hạc
Chiết Giang
17
169
7
12
7
3
2
11
Trình Vũ Đông
Quảng Đông
16
193
5
12
5
6
1
12
Triệu Tử Vũ
Hà Nam
16
178
5
12
5
6
1
13
Vũ Binh
Thượng Hải
16
177
6
12
6
4
2
14
# Vương Vũ Hàng
Chiết Giang Ôn Châu
16
174
6
12
6
4
2
15
Trác Tán Phong
Phúc Kiến
16
169
7
12
7
2
3
16
Ngô Kim Vĩnh
Liêu Ninh
16
164
7
12
7
2
3
17
Trang Ngọc Đình
Quảng Đông
16
164
6
12
6
4
2
18
# Du Vân Đào
Chiết Giang Đài Châu
16
163
6
12
6
4
2
19
# Tôn Hân Hạo
Chiết Giang
16
162
8
12
8
0
4
20
* Tiết Hàm Đệ
Đức Quốc
16
159
7
12
7
2
3
20
# Vu Ấu Hoa
Chiết Giang
16
159
7
12
7
2
3
22
# Viên Kiện Tường
Chiết Giang Ninh Hải
16
156
7
12
7
2
3
23
Lý Cường
Hồ Nam
16
152
8
12
8
0
4
24
Trịnh Vũ Hàng
Chiết Giang
15
180
5
12
5
5
2
25
# Kim Thắng Dược
Chiết Giang Ôn Châu
15
175
6
12
6
3
3
26
# Doãn Thăng
Chiết Giang
15
170
6
12
6
3
3
26
* Nguyễn Minh Nhật Quang
Việt Nam
15
170
6
12
6
3
3
28
Trương Bân
Thiên Tân
15
164
6
12
6
3
3
28
Vương Hoa Chương
Hồ Bắc
15
164
6
12
6
3
3
30
Tưởng Minh Thành
Chiết Giang
15
163
4
12
4
7
1
58 Uông Dương Bắc Việt Nam 14 145 5 12 5 4 3