Xếp hạng sau ván 7

Hạng Số Tên Phái Nhóm Điểm HS1 HS2 HS3 HS4 HS5
1 2 Hồ Thị Thanh Hồng BDH 6,0 1,0 22,5 5 3 2
2 6 Nguyễn Hoàng Yến HCM 6,0 0,0 24,0 6 4 3
3 4 Đàm Thị Thùy Dung HCM 4,5 0,0 25,0 3 3 1
4 9 Nguyễn Lê Mai Thảo BDH 4,0 0,0 26,0 4 3 1
5 12 Lê Thị Kim Loan HNO 3,5 0,0 26,5 2 4 1
6 3 Ngô Thị Thu Hà BDU 3,0 0,0 22,5 2 3 0
7 7 Vương Tiểu Nhi BDH 3,0 0,0 21,5 1 3 0
8 5 Ngô Thị Thu Nga BDU 3,0 0,0 19,5 1 3 1
9 13 Nguyễn Thị Trà My TTH 2,5 0,0 21,0 1 3 0
10 8 Nguyễn Huỳnh Phương Lan HCM 2,5 0,0 20,0 1 4 1
11 10 Trần Tuệ Doanh HCM 2,5 0,0 20,0 0 4 0
12 11 Phạm Thu Hà HNO 2,0 0,0 20,0 1 4 1
13 1 Nguyễn Phi Liêm BRV 0,5 0,0 21,0 0 1 0
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: The greater number of victories (variable)
Hệ số phụ 4: Most black
Hệ số phụ 5: The greater number of victories (variable)