Kết quả 1 đến 3 của 3
Threaded View
-
12-03-2021, 05:57 PM #2
TÀI LIỆU NÀY CÓ LINK: TẠI ĐÂY CÁC BẠN CÓ THỂ KIỂM TRA
( Các bạn tự dịch và tìm hiểu. Có gì sai cũng xin lượng thứ)
2021年上半年中国象棋女子棋手等级分排行榜(44人)
ELO CỦA CÁC NỮ KỲ THỦ ĐẦU NĂM 2021官方数据 (SỐ DỮ LIỆU CHÍNH THỨC ) 对比上次官方数据 (SO SÁNH DỮ LIỆU VỚI LẦN TRƯỚC) 对比东萍网 (SO VỚI DPXQ) 序号 姓名 单位 称号 等级分 K值 增删 分数变动 上次分数 排名变动 上次排名 误差 实时分数 1 Đường Đan Bắc Kinh 特 2564 10 4 2560 1 2564.0 2 Vương Lâm Na Hắc Long Giang 特 2471 10 24 2447 2 2470.9 3 Trần Lệ Thuần Quảng Đông 特 2461 15 -37 2498 995 998 2460.8 4 Tả Văn Tĩnh Hồ Bắc 大 2430 15 25 2405 4 2429.8 5 Trần Hạnh Lâm Quảng Đông 特 2413 15 29 2384 2 7 2412.5 6 Triệu Quan Phương Vân Nam 特 2394 15 33 2361 4 10 2394.2 7 Đảng Quốc Lôi Vân Nam 特 2387 15 -15 2402 -2 5 2387.3 8 Thì Phượng Lan Quảng Đông 大 2379 15 73 2306 10 18 2378.8 9 Lưu Hoan Bắc Kinh 大 2378 15 5 2373 9 2378.4 10 Trương Quốc Phượng Giang Tô 特 2371 15 -29 2400 -4 6 2370.9 11 Đường Tư Nam Chiết Giang 大 2369 15 32 2337 5 16 2369.0 12 Lương Nghiên Đình Tứ Xuyên 大 2366 15 17 2349 12 2366.3 13 Trương Đình Đình Hà Bắc 大 2365 15 -41 2406 -10 3 2365.0 14 Ngô Khả Hân Chiết Giang 大 2361 15 19 2342 14 2361.2 15 Kim Hải Anh Chiết Giang 特 2359 15 -16 2375 -7 8 2359.2 16 Đổng Dục Nam Giang Tô 大 2349 15 3 2346 -3 13 2348.8 17 Lưu Ngọc Hà Bắc 大 2333 15 -5 2338 -2 15 2333.0 18 Vương Tử Hàm Hà Bắc 大 2328 15 -33 2361 -7 11 2327.9 19 Thẩm Tư Phàm Hàng Châu 大 2327 15 29 2298 3 22 2326.7 20 Trần Thanh Đình Chiết Giang 大 2308 15 10 2298 1 21 2307.5 21 Lý Thấm Giang Tô 大 2307 15 14 2293 2 23 2306.6 22 Ngọc Tư Nguyên Tứ Xuyên 大 2298 15 -7 2305 -3 19 2298.1 23 Vưu Dĩnh Khâm Hà Bắc 特 2293 15 8 2285 1 24 2293.3 24 Lang Kỳ Kỳ Tứ Xuyên 大 2288 15 -17 2305 -4 20 2287.9 25 Tống Hiểu Uyển Sơn Đông 大 2283 15 13 2270 1 26 2282.8 26 Vương Văn Quân Hàng Châu 大 2279 15 -4 2283 -1 25 2279.3 27 Đổng Ba Hồ Bắc 大 2279 15 12 2267 972 999 2278.9 28 Chu Dập Thượng Hải 大 2265 15 -2 2267 28 2264.6 29 An Na Quảng Đông 大 2261 15 -7 2268 -2 27 2261.1 30 Hàng Ninh Chiết Giang 大 2254 15 28 2226 10 40 2254.0 31 Đổng Gia Kỳ Thượng Hải 大 2251 15 -5 2256 -2 29 2250.7 32 Hà Viện Quảng Đông 大 2250 25 2250 2 34 2250.0 33 Lâm Diên Thu Hồ Bắc 大 2244 15 -10 2254 -3 30 2244.1 34 Thiệu Như Lăng Băng Hàng Châu 大 2244 15 27 2217 10 44 2244.0 35 Hoàng Lôi Lôi Sơn Đông 大 2232 15 15 2217 8 43 2232.3 36 Lý Việt Xuyên Sơn Đông 大 2224 15 -12 2236 36 2223.5 37 Trương Huyền Dịch Hàng Châu 大 2222 15 -7 2229 1 38 2221.5 38 Lý Oánh Hàng Châu 大 2221 15 6 2215 7 45 2220.7 39 Tôn Văn Vân Nam 大 2216 15 9 2207 8 47 2215.6 40 Thiệu Vũ Khiết Hàng Châu 大 2205 25 -45 2250 -7 33 2204.5 41 Cố Thiều Âm Bắc Kinh 大 2190 15 -20 2210 5 46 2190.0 42 Vương Khanh Thượng Hải 大 2176 15 8 2168 9 51 2176.1 43 Trần Nhã Văn Hồ Bắc - 2144 25 19 2125 12 55 2144.0 44 Trương Uyển Dục Hà Nam - 2108 25 3 2105 12 56 2107.5 不活跃棋手及大陆以外国家和地区棋手等级分 序号 姓名 单位 称号 等级分 K值 增删 不活跃年 上次分数 排名变动 上次排名 误差 实时分数 E01 Hồ Minh Hà Bắc 特 2367 15 √ 2019 0 -2367 0 E02 Âu Dương Kỳ Lâm Thượng Hải 特 2309 15 2020 2309 17 2309 E03 Mai Na An Huy 大 2257 15 √ 2019 0 -2257 0 E04 Trịnh Dật Oánh - 大 2254 15 √ 2019 0 -2254 0 E05 Trần Thù Tuyền - 大 2253 25 √ 2019 0 -2253 0 E06 Vạn Xuân - 大 2253 15 √ 2019 0 -2253 0 E07 Ngũ Hà Giang Tô 特 2253 15 √ 2019 0 -2253 0 E08 Ngô Hiên Nhạc Giang Tô 大 2250 25 2020 2250 31 2250 E09 Sử Giai Sơn Đông 大 2250 25 2020 2250 32 2250 E10 Nghiêm Tử Hi Hắc Long Giang 大 2250 25 √ 2019 0 -2250 0 E11 Trương Thụy Hải Nam 大 2250 25 √ 2019 0 -2250 0 E12 Trần Tô Di Thượng Hải 大 2231 15 2020 2231 37 2231 E13 Triệu Dần - 大 2229 15 √ 2019 0 -2229 0 E14 Thường Uyển Hoa Bắc Kinh 大 2228 15 2020 2228 39 2228 E15 Triệu Đông An Huy 大 2224 25 √ 2019 0 -2224 0 E16 Phan Phàn Hà Nam 大 2221 15 2020 2221 41 2221 E17 Chương Văn Đồng Vân Nam 大 2220 15 2020 2220 42 2220 E18 Hà Tĩnh - 大 2217 15 √ 2019 0 -2217 0 E19 Lục Tuệ Trung Sơn Đông 大 2207 15 2020 2207 48 2207 E20 Dương Văn Nhã - 大 2196 15 √ 2019 0 -2196 0 E21 Lâm Cầm Tư - 大 2194 15 √ 2019 0 -2194 0 E22 Quý Khiết Hàng Châu 大 2190 15 2020 2190 50 2190 E23 Lưu Lệ Mai Hắc Long Giang 大 2177 15 √ 2019 0 -2177 0 E24 Vương Tinh Hải Nam 大 2167 15 √ 2019 0 -2167 0 E25 Đào Đình Vũ - 大 2160 15 2020 2160 52 2160 E26 Lịch Gia Ninh Liêu Ninh - 2142 25 2020 2142 53 2142 以下为上次公布名单中存在但本次公布名单中被删除棋手列表 35 Hàn Băng Sơn Đông 特 2248 15 × 49 Cương Thu Anh Hỏa Xa 特 2191 15 × 54 Trương Mai Hỏa Xa 大 2131 15 × 数据来源:中国象棋协会 网页制作:东萍象棋网 相关新闻:2021年上半年中国象棋女子棋手等级分排行榜(44人) 备注:点击等级分表的表头文字可进行排序,点棋手姓名可查相应等级分变动 有等级分棋手如自本年度1月1日至12月31日连续一年未参加等级分赛,则在下年度1月1日公布时起,即列为不活跃棋手,由中国象棋协会保留其等级分值,待其参加等级分赛时即可激活为活跃棋手。 中国象棋协会保留不活跃棋手等级分最低数字如下,若不活跃棋手等级分低于以上最低数字,则取消其等级分。 男子非大师2301、国家大师2351、特级大师2451;女子非大师2101、国家大师2151、特级大师2251 Lần sửa cuối bởi Chotgia, ngày 12-03-2021 lúc 06:00 PM.
ELO CỦA CÁC NAM KỲ THỦ ĐẦU Năm 2021



Trả lời kèm Trích dẫn


Đánh dấu