Warning: Illegal string offset 'name' in [path]/includes/functions.php on line 6845
ELO CỦA CÁC NAM KỲ THỦ ĐẦU Năm 2021
Close
Login to Your Account
Kết quả 1 đến 3 của 3

Threaded View

  1. #2
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    4,210
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    TÀI LIỆU NÀY CÓ LINK: TẠI ĐÂY CÁC BẠN CÓ THỂ KIỂM TRA
    ( Các bạn tự dịch và tìm hiểu. Có gì sai cũng xin lượng thứ)

    2021年上半年中国象棋女子棋手等级分排行榜(44人)
    ELO CỦA CÁC NỮ KỲ THỦ ĐẦU NĂM 2021
    官方数据 (SỐ DỮ LIỆU CHÍNH THỨC ) 对比上次官方数据 (SO SÁNH DỮ LIỆU VỚI LẦN TRƯỚC) 对比东萍网 (SO VỚI DPXQ)
    序号 姓名 单位 称号 等级分 K值 增删 分数变动 上次分数 排名变动 上次排名 误差 实时分数
    1 Đường Đan Bắc Kinh 2564 10 4 2560 1 2564.0
    2 Vương Lâm Na Hắc Long Giang 2471 10 24 2447 2 2470.9
    3 Trần Lệ Thuần Quảng Đông 2461 15 -37 2498 995 998 2460.8
    4 Tả Văn Tĩnh Hồ Bắc 2430 15 25 2405 4 2429.8
    5 Trần Hạnh Lâm Quảng Đông 2413 15 29 2384 2 7 2412.5
    6 Triệu Quan Phương Vân Nam 2394 15 33 2361 4 10 2394.2
    7 Đảng Quốc Lôi Vân Nam 2387 15 -15 2402 -2 5 2387.3
    8 Thì Phượng Lan Quảng Đông 2379 15 73 2306 10 18 2378.8
    9 Lưu Hoan Bắc Kinh 2378 15 5 2373 9 2378.4
    10 Trương Quốc Phượng Giang Tô 2371 15 -29 2400 -4 6 2370.9
    11 Đường Tư Nam Chiết Giang 2369 15 32 2337 5 16 2369.0
    12 Lương Nghiên Đình Tứ Xuyên 2366 15 17 2349 12 2366.3
    13 Trương Đình Đình Hà Bắc 2365 15 -41 2406 -10 3 2365.0
    14 Ngô Khả Hân Chiết Giang 2361 15 19 2342 14 2361.2
    15 Kim Hải Anh Chiết Giang 2359 15 -16 2375 -7 8 2359.2
    16 Đổng Dục Nam Giang Tô 2349 15 3 2346 -3 13 2348.8
    17 Lưu Ngọc Hà Bắc 2333 15 -5 2338 -2 15 2333.0
    18 Vương Tử Hàm Hà Bắc 2328 15 -33 2361 -7 11 2327.9
    19 Thẩm Tư Phàm Hàng Châu 2327 15 29 2298 3 22 2326.7
    20 Trần Thanh Đình Chiết Giang 2308 15 10 2298 1 21 2307.5
    21 Lý Thấm Giang Tô 2307 15 14 2293 2 23 2306.6
    22 Ngọc Tư Nguyên Tứ Xuyên 2298 15 -7 2305 -3 19 2298.1
    23 Vưu Dĩnh Khâm Hà Bắc 2293 15 8 2285 1 24 2293.3
    24 Lang Kỳ Kỳ Tứ Xuyên 2288 15 -17 2305 -4 20 2287.9
    25 Tống Hiểu Uyển Sơn Đông 2283 15 13 2270 1 26 2282.8
    26 Vương Văn Quân Hàng Châu 2279 15 -4 2283 -1 25 2279.3
    27 Đổng Ba Hồ Bắc 2279 15 12 2267 972 999 2278.9
    28 Chu Dập Thượng Hải 2265 15 -2 2267 28 2264.6
    29 An Na Quảng Đông 2261 15 -7 2268 -2 27 2261.1
    30 Hàng Ninh Chiết Giang 2254 15 28 2226 10 40 2254.0
    31 Đổng Gia Kỳ Thượng Hải 2251 15 -5 2256 -2 29 2250.7
    32 Hà Viện Quảng Đông 2250 25 2250 2 34 2250.0
    33 Lâm Diên Thu Hồ Bắc 2244 15 -10 2254 -3 30 2244.1
    34 Thiệu Như Lăng Băng Hàng Châu 2244 15 27 2217 10 44 2244.0
    35 Hoàng Lôi Lôi Sơn Đông 2232 15 15 2217 8 43 2232.3
    36 Lý Việt Xuyên Sơn Đông 2224 15 -12 2236 36 2223.5
    37 Trương Huyền Dịch Hàng Châu 2222 15 -7 2229 1 38 2221.5
    38 Lý Oánh Hàng Châu 2221 15 6 2215 7 45 2220.7
    39 Tôn Văn Vân Nam 2216 15 9 2207 8 47 2215.6
    40 Thiệu Vũ Khiết Hàng Châu 2205 25 -45 2250 -7 33 2204.5
    41 Cố Thiều Âm Bắc Kinh 2190 15 -20 2210 5 46 2190.0
    42 Vương Khanh Thượng Hải 2176 15 8 2168 9 51 2176.1
    43 Trần Nhã Văn Hồ Bắc - 2144 25 19 2125 12 55 2144.0
    44 Trương Uyển Dục Hà Nam - 2108 25 3 2105 12 56 2107.5
    不活跃棋手及大陆以外国家和地区棋手等级分
    序号 姓名 单位 称号 等级分 K值 增删 不活跃年 上次分数 排名变动 上次排名 误差 实时分数
    E01 Hồ Minh Hà Bắc 2367 15 2019 0 -2367 0
    E02 Âu Dương Kỳ Lâm Thượng Hải 2309 15 2020 2309 17 2309
    E03 Mai Na An Huy 2257 15 2019 0 -2257 0
    E04 Trịnh Dật Oánh - 2254 15 2019 0 -2254 0
    E05 Trần Thù Tuyền - 2253 25 2019 0 -2253 0
    E06 Vạn Xuân - 2253 15 2019 0 -2253 0
    E07 Ngũ Hà Giang Tô 2253 15 2019 0 -2253 0
    E08 Ngô Hiên Nhạc Giang Tô 2250 25 2020 2250 31 2250
    E09 Sử Giai Sơn Đông 2250 25 2020 2250 32 2250
    E10 Nghiêm Tử Hi Hắc Long Giang 2250 25 2019 0 -2250 0
    E11 Trương Thụy Hải Nam 2250 25 2019 0 -2250 0
    E12 Trần Tô Di Thượng Hải 2231 15 2020 2231 37 2231
    E13 Triệu Dần - 2229 15 2019 0 -2229 0
    E14 Thường Uyển Hoa Bắc Kinh 2228 15 2020 2228 39 2228
    E15 Triệu Đông An Huy 2224 25 2019 0 -2224 0
    E16 Phan Phàn Hà Nam 2221 15 2020 2221 41 2221
    E17 Chương Văn Đồng Vân Nam 2220 15 2020 2220 42 2220
    E18 Hà Tĩnh - 2217 15 2019 0 -2217 0
    E19 Lục Tuệ Trung Sơn Đông 2207 15 2020 2207 48 2207
    E20 Dương Văn Nhã - 2196 15 2019 0 -2196 0
    E21 Lâm Cầm Tư - 2194 15 2019 0 -2194 0
    E22 Quý Khiết Hàng Châu 2190 15 2020 2190 50 2190
    E23 Lưu Lệ Mai Hắc Long Giang 2177 15 2019 0 -2177 0
    E24 Vương Tinh Hải Nam 2167 15 2019 0 -2167 0
    E25 Đào Đình Vũ - 2160 15 2020 2160 52 2160
    E26 Lịch Gia Ninh Liêu Ninh - 2142 25 2020 2142 53 2142
    以下为上次公布名单中存在但本次公布名单中被删除棋手列表
    35 Hàn Băng Sơn Đông 2248 15 ×
    49 Cương Thu Anh Hỏa Xa 2191 15 ×
    54 Trương Mai Hỏa Xa 2131 15 ×
    数据来源:中国象棋协会 网页制作:东萍象棋网
    相关新闻:2021年上半年中国象棋女子棋手等级分排行榜(44人)
    备注:点击等级分表的表头文字可进行排序,点棋手姓名可查相应等级分变动
    有等级分棋手如自本年度1月1日至12月31日连续一年未参加等级分赛,则在下年度1月1日公布时起,即列为不活跃棋手,由中国象棋协会保留其等级分值,待其参加等级分赛时即可激活为活跃棋手。
    中国象棋协会保留不活跃棋手等级分最低数字如下,若不活跃棋手等级分低于以上最低数字,则取消其等级分。
    男子非大师2301、国家大师2351、特级大师2451;女子非大师2101、国家大师2151、特级大师2251
    Lần sửa cuối bởi Chotgia, ngày 12-03-2021 lúc 06:00 PM.

ELO CỦA CÁC NAM KỲ THỦ ĐẦU Năm 2021

Đánh dấu

Đánh dấu

Quyền viết bài

  • Bạn Không thể gửi Chủ đề mới
  • Bạn Không thể Gửi trả lời
  • Bạn Không thể Gửi file đính kèm
  • Bạn Không thể Sửa bài viết của mình
  •  
.::Thăng Long Kỳ Đạo::.
  • Liên hệ quảng cáo: trung_cadan@yahoo.com - DĐ: 098 989 66 68