"TỨC MẶC BÔI" toàn quốc tượng kỳ đoàn thể trại NỮ tử tổ. Năm 2021 - Trang 2
Close
Login to Your Account
Trang 2 của 2 Đầu tiênĐầu tiên 12
Kết quả 11 đến 16 của 16
  1. #11
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    1,860
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    "TỨC MẶC BÔI" NỮ TỬ . Năm 2021
    KẾT QUẢ CHI TIẾT VÒNG 5
    TT Đ Đ V KỲ THỦ KQ KỲ THỦ Đ V Đ XEM CỜ
    T 1 Thành Đô 6 3:3 和 8 Chiết Giang
    1 Thành Đô Lương Nghiên Đình 5 1 - 1 8 Đường Tư Nam Chiết Giang XEM CỜ
    2 Chiết Giang Ngô Khả Hân 6 2 - 0 7 Ngọc Tư Nguyên Thành Đô XEM CỜ
    3 Thành Đô Lang Kỳ Kỳ 5 2 - 0 8 Trần Thanh Đình Chiết Giang XEM CỜ
    T 2 Bắc Kinh 6 4:2 胜 6 Hà Bắc
    1 Bắc Kinh Đường Đan 8 1 - 1 6 Vương Tử Hàm Hà Bắc XEM CỜ
    2 Hà Bắc Trương Đình Đình 7 1 - 1 4 Lưu Hoan Bắc Kinh XEM CỜ
    3 Bắc Kinh Cố Thiều Âm 6 2 - 0 2 Lý Tử Hâm Hà Bắc XEM CỜ
    T 3 Quảng Đông 5 3:3 和 6 Hàng Châu
    1 Quảng Đông Trần Lệ Thuần 3 1 - 1 3 Thẩm Tư Phàm Hàng Châu XEM CỜ
    2 Hàng Châu Thiệu Như Lăng Băng 4 1 - 1 6 Trần Hạnh Lâm Quảng Đông XEM CỜ
    3 Quảng Đông Thời Phượng Lan 5 1 - 1 7 Vương Văn Quân Hàng Châu XEM CỜ
    T 4 Hồ Bắc 5 3:3 和 5 Vân Nam
    1 Hồ Bắc Tả Văn Tĩnh 6 0 - 2 4 Triệu Quan Phương Vân Nam XEM CỜ
    2 Vân Nam Đảng Quốc Lôi 7 1 - 1 5 Lâm Diên Thu Hồ Bắc XEM CỜ
    3 Hồ Bắc Đổng Ba 5 2 - 0 3 Tôn Văn Vân Nam XEM CỜ
    T 5 Sơn Đông 4 1:5 负 5 Giang Tô
    1 Sơn Đông Tống Hiểu Uyển 5 0 - 2 6 Trương Quốc Phượng Giang Tô XEM CỜ
    2 Giang Tô Đổng Dục Nam 4 1 - 1 4 Hoàng Lôi Lôi Sơn Đông XEM CỜ
    3 Sơn Đông Lý Việt Xuyên 7 0 - 2 7 Lý Thấm Giang Tô XEM CỜ
    T 6 Thượng Hải 4 3:3 和 4 Hắc Long Giang
    1 Thượng Hải Đổng Gia Kỳ 3 1 - 1 6 Vương Lâm Na Hắc Long Giang XEM CỜ
    2 Hắc Long Giang Lý Đan Dương 5 1 - 1 5 Chu Dập Thượng Hải XEM CỜ
    3 Thượng Hải Vương Khanh 4 1 - 1 5 Khương Vũ Hắc Long Giang XEM CỜ
    T 7 Cát Lâm 3 1:5 负 3 Hải Nam
    1 Cát Lâm Lưu Vũ 2 0 - 2 2 Vương Huyên Nghi Hải Nam XEM CỜ
    2 Hải Nam Lý Hiểu Hàng 3 2 - 0 6 Lý Siêu Cát Lâm XEM CỜ
    3 Cát Lâm Kỷ Hồng 1 1 - 1 6 Hồ Văn Y Hải Nam XEM CỜ
    T 8 Phúc Kiến 3 4:2 胜 3 Thanh Đảo
    1 Phúc Kiến Âu Dương Dịch Nhiên 3 2 - 0 4 Đổng Ngọc Hâm Thanh Đảo XEM CỜ
    2 Thanh Đảo Trịnh Nghệ 2 0 - 2 2 Lâm Hưởng Phúc Kiến XEM CỜ
    3 Phúc Kiến Trần Nghiên Băng 2 0 - 2 3 Dương Tử Huyền Thanh Đảo XEM CỜ
    T 9 Ninh Ba 2 0:6 负 2 Hà Nam
    1 Ninh Ba Sầm Chi Úy 3 0 - 2 3 Trương Uyển Dục Hà Nam XEM CỜ
    2 Hà Nam Tôn Tĩnh 1 2 - 0 2 Chu Chi Y Ninh Ba XEM CỜ
    3 Ninh Ba Lại Như Ý 2 0 - 2 2 Phan Đăng Hà Nam XEM CỜ
    T 10 Đại Liên 0 6:0 胜 0 0
    1 Đại Liên Lưu Hân Di 0 2 - 0 0 0 0
    2 0 0 0 0 - 2 0 Trương Hãn Nguyệt Đại Liên
    3 Đại Liên Du Trần Giai Hòa 0 2 - 0 0 0 0
    Lần sửa cuối bởi Chotgia, ngày 11-06-2021 lúc 09:20 PM.

  2. Thích ToanVit đã thích bài viết này
  3. #12
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    1,860
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    "TỨC MẶC BÔI" NỮ TỬ . Năm 2021
    XẾP HẠNG TẠM ĐỒNG ĐỘI VÒNG 5
    排名 团体名称 总分 对手分 总局分 队胜局 胜场 出场 胜率
    1 Chiết Giang 9 28 25 11 4 5 4 1 0 90
    2 Bắc Kinh 8 27 22 9 4 5 4 0 1 80
    3 Thành Đô 7 31 20 8 2 5 2 3 0 70
    4 Hàng Châu 7 31 17 5 2 5 2 3 0 70
    5 Giang Tô 7 24 22 10 3 5 3 1 1 70
    6 Hà Bắc 6 33 17 7 3 5 3 0 2 60
    7 Quảng Đông 6 29 17 5 2 5 2 2 1 60
    8 Hồ Bắc 6 28 19 8 2 5 2 2 1 60
    9 Vân Nam 6 28 17 6 2 5 2 2 1 60
    10 Thượng Hải 5 26 15 5 2 5 2 1 2 50
    11 Phúc Kiến 5 24 11 5 2 5 2 1 2 50
    12 Hắc Long Giang 5 22 19 6 2 5 2 1 2 50
    13 Hải Nam 5 20 16 7 2 5 2 1 2 50
    14 Sơn Đông 4 25 17 7 2 5 2 0 3 40
    15 Hà Nam 4 25 12 5 1 5 1 2 2 40
    16 Cát Lâm 3 25 10 3 0 5 0 3 2 30
    17 Thanh Đảo 3 19 11 5 1 5 1 1 3 30
    18 Ninh Ba 2 24 7 3 1 5 1 0 4 20
    19 Đại Liên 2 24 6 3 1 5 1 0 4 20


    "TỨC MẶC BÔI" NỮ TỬ . Năm 2021
    XẾP HẠNG CÁ NHÂN TẠM SAU VÒNG 5
    Tính 5 điểm trở lên
    排名 姓名 单位 总分 对手分 胜场 胜率 台号 台名次 出场
    1 Đường Tư Nam Chiết Giang 9 26 4 90 1 1 5 4 1 0
    2 Đường Đan Bắc Kinh 9 23 4 90 1 2 5 4 1 0
    3 Lý Thấm Giang Tô 9 20 4 90 3 1 5 4 1 0
    4 Ngô Khả Hân Chiết Giang 8 31 3 80 2 1 5 3 2 0
    4 Vương Văn Quân Hàng Châu 8 31 3 80 3 2 5 3 2 0
    6 Trương Đình Đình Hà Bắc 8 28 3 80 2 2 5 3 2 0
    7 Trương Quốc Phượng Giang Tô 8 25 4 80 1 3 5 4 0 1
    8 Trần Thanh Đình Chiết Giang 8 24 4 80 3 3 5 4 0 1
    9 Đảng Quốc Lôi Vân Nam 8 24 3 80 2 3 5 3 2 0
    10 Cố Thiều Âm Bắc Kinh 8 20 4 80 3 4 5 4 0 1
    11 Vương Tử Hàm Hà Bắc 7 35 3 70 1 4 5 3 1 1
    12 Lang Kỳ Kỳ Thành Đô 7 34 3 70 3 5 5 3 1 1
    13 Trần Hạnh Lâm Quảng Đông 7 27 2 70 2 4 5 2 3 0
    14 Ngọc Tư Nguyên Thành Đô 7 26 3 70 2 5 5 3 1 1
    14 Lý Việt Xuyên Sơn Đông 7 26 3 70 3 6 5 3 1 1
    16 Đổng Ba Hồ Bắc 7 22 3 70 3 7 5 3 1 1
    17 Vương Lâm Na Hắc Long Giang 7 20 2 70 1 5 5 2 3 0
    18 Hồ Văn Y Hải Nam 7 12 3 70 3 8 5 3 1 1
    19 Thời Phượng Lan Quảng Đông 6 31 2 60 3 9 5 2 2 1
    20 Lương Nghiên Đình Thành Đô 6 30 2 60 1 6 5 2 2 1
    21 Lâm Diên Thu Hồ Bắc 6 29 2 60 2 6 5 2 2 1
    21 Triệu Quan Phương Vân Nam 6 29 2 60 1 7 5 2 2 1
    23 Tả Văn Tĩnh Hồ Bắc 6 26 3 60 1 8 5 3 0 2
    24 Lý Đan Dương Hắc Long Giang 6 25 2 60 2 7 5 2 2 1
    25 Chu Dập Thượng Hải 6 23 2 60 2 8 5 2 2 1
    26 Khương Vũ Hắc Long Giang 6 21 2 60 3 10 5 2 2 1
    27 Lý Siêu Cát Lâm 6 19 3 60 2 9 5 3 0 2
    28 Lưu Hoan Bắc Kinh 5 33 1 50 2 10 5 1 3 1
    29 Thiệu Như Lăng Băng Hàng Châu 5 32 2 50 2 11 5 2 1 2
    30 Vương Khanh Thượng Hải 5 26 2 50 3 11 5 2 1 2
    30 Đổng Dục Nam Giang Tô 5 26 2 50 2 12 5 2 1 2
    Lần sửa cuối bởi Chotgia, ngày 12-06-2021 lúc 09:58 PM.

  4. Thích ToanVit đã thích bài viết này
  5. #13
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    1,860
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    "TỨC MẶC BÔI" NỮ TỬ . Năm 2021
    KẾT QUẢ CHI TIẾT VÒNG 6
    TT Đ Đ V KỲ THỦ KQ KỲ THỦ Đ V Đ XEM CỜ
    T 1 Chiết Giang 9 4:2 胜 8 Bắc Kinh
    1 Chiết Giang Đường Tư Nam 9 1 - 1 9 Đường Đan Bắc Kinh XEM CỜ
    2 Bắc Kinh Lưu Hoan 5 1 - 1 8 Ngô Khả Hân Chiết Giang XEM CỜ
    3 Chiết Giang Trần Thanh Đình 8 2 - 0 8 Cố Thiều Âm Bắc Kinh XEM CỜ
    T 2 Giang Tô 7 1:5 负 7 Hàng Châu
    1 Giang Tô Trương Quốc Phượng 8 0 - 2 4 Thẩm Tư Phàm Hàng Châu XEM CỜ
    2 Hàng Châu Thiệu Như Lăng Băng 5 1 - 1 5 Đổng Dục Nam Giang Tô XEM CỜ
    3 Giang Tô Lý Thấm 9 0 - 2 8 Vương Văn Quân Hàng Châu XEM CỜ
    T 3 Vân Nam 6 3:3 和 7 Thành Đô
    1 Vân Nam Triệu Quan Phương 6 2 - 0 6 Lương Nghiên Đình Thành Đô XEM CỜ
    2 Thành Đô Ngọc Tư Nguyên 7 1 - 1 8 Đảng Quốc Lôi Vân Nam XEM CỜ
    3 Vân Nam Tôn Văn 3 0 - 2 7 Lang Kỳ Kỳ Thành Đô XEM CỜ
    T 4 Hà Bắc 6 5:1 胜 6 Hồ Bắc
    1 Hà Bắc Vương Tử Hàm 7 2 - 0 6 Tả Văn Tĩnh Hồ Bắc XEM CỜ
    2 Hồ Bắc Lâm Diên Thu 6 0 - 2 8 Trương Đình Đình Hà Bắc XEM CỜ
    3 Hà Bắc Lý Tử Hâm 2 1 - 1 7 Đổng Ba Hồ Bắc XEM CỜ
    T 5 Hải Nam 5 0:6 负 6 Quảng Đông
    1 Hải Nam Vương Huyên Nghi 4 0 - 2 4 Trần Lệ Thuần Quảng Đông XEM CỜ
    2 Quảng Đông Trần Hạnh Lâm 7 2 - 0 5 Lý Hiểu Hàng Hải Nam XEM CỜ
    3 Hải Nam Hồ Văn Y 7 0 - 2 6 Thời Phượng Lan Quảng Đông XEM CỜ
    T 6 Hắc Long Giang 5 4:2 胜 5 Phúc Kiến
    1 Hắc Long Giang Vương Lâm Na 7 2 - 0 5 Âu Dương Dịch Nhiên Phúc Kiến XEM CỜ
    2 Phúc Kiến Lâm Hưởng 4 0 - 2 6 Lý Đan Dương Hắc Long Giang XEM CỜ
    3 Hắc Long Giang Khương Vũ 6 0 - 2 2 Trần Nghiên Băng Phúc Kiến XEM CỜ
    T 7 Sơn Đông 4 4:2 胜 5 Thượng Hải
    1 Sơn Đông Tống Hiểu Uyển 5 2 - 0 4 Đổng Gia Kỳ Thượng Hải XEM CỜ
    2 Thượng Hải Chu Dập 6 1 - 1 5 Hoàng Lôi Lôi Sơn Đông XEM CỜ
    3 Sơn Đông Lý Việt Xuyên 7 1 - 1 5 Vương Khanh Thượng Hải XEM CỜ
    T 8 Hà Nam 4 6:0 胜 3 Thanh Đảo
    1 Hà Nam Trương Uyển Dục 5 2 - 0 4 Đổng Ngọc Hâm Thanh Đảo XEM CỜ
    2 Thanh Đảo Trịnh Nghệ 2 0 - 2 3 Tôn Tĩnh Hà Nam XEM CỜ
    3 Hà Nam Phan Đăng 4 2 - 0 5 Dương Tử Huyền Thanh Đảo XEM CỜ
    T 9 Ninh Ba 2 6:0 胜 2 Đại Liên
    1 Ninh Ba Sầm Chi Úy 3 2 - 0 2 Lưu Hân Di Đại Liên XEM CỜ
    2 Đại Liên Trương Hãn Nguyệt 2 0 - 2 2 Chu Chi Y Ninh Ba XEM CỜ
    3 Ninh Ba Lại Như Ý 2 2 - 0 2 Du Trần Giai Hòa Đại Liên XEM CỜ
    T 10 Cát Lâm 3 6:0 胜 0 0
    1 Cát Lâm Lưu Vũ 2 2 - 0 0 0 0
    2 0 0 0 0 - 2 6 Lý Siêu Cát Lâm
    3 Cát Lâm Kỷ Hồng 2 2 - 0 0 0 0


  6. Thích ToanVit đã thích bài viết này
  7. #14
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    1,860
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    "TỨC MẶC BÔI" NỮ TỬ . Năm 2021
    XẾP HẠNG TẠM ĐỒNG ĐỘI VÒNG 6
    排名 团体名称 总分 对手分 总局分 队胜局 胜场 出场 胜率
    1 Chiết Giang 11 43 29 12 5 6 5 1 0 91.67
    2 Hàng Châu 9 44 22 7 3 6 3 3 0 75
    3 Bắc Kinh 8 45 24 9 4 6 4 0 2 66.67
    4 Thành Đô 8 44 23 9 2 6 2 4 0 66.67
    5 Hà Bắc 8 43 22 9 4 6 4 0 2 66.67
    6 Quảng Đông 8 40 23 8 3 6 3 2 1 66.67
    7 Vân Nam 7 42 20 7 2 6 2 3 1 58.33
    8 Giang Tô 7 38 23 10 3 6 3 1 2 58.33
    9 Hắc Long Giang 7 30 23 8 3 6 3 1 2 58.33
    10 Hồ Bắc 6 42 20 8 2 6 2 2 2 50
    11 Sơn Đông 6 34 21 8 3 6 3 0 3 50
    12 Hà Nam 6 34 18 8 2 6 2 2 2 50
    13 Thượng Hải 5 38 17 5 2 6 2 1 3 41.67
    14 Hải Nam 5 34 16 7 2 6 2 1 3 41.67
    15 Phúc Kiến 5 33 13 6 2 6 2 1 3 41.67
    16 Cát Lâm 5 29 16 6 1 6 1 3 2 41.67
    17 Ninh Ba 4 30 13 6 2 6 2 0 4 33.33
    18 Thanh Đảo 3 31 11 5 1 6 1 1 4 25
    19 Đại Liên 2 34 6 3 1 6 1 0 5 16.67


    "TỨC MẶC BÔI" NỮ TỬ . Năm 2021
    XẾP HẠNG CÁ NHÂN TẠM SAU VÒNG 6
    Tính 5 điểm trở lên
    排名 姓名 单位 总分 对手分 胜场 胜率 台号 台名次 出场
    1 Vương Văn Quân Hàng Châu 10 45 4 83.33 3 1 6 4 2 0
    2 Đường Tư Nam Chiết Giang 10 42 4 83.33 1 1 6 4 2 0
    3 Đường Đan Bắc Kinh 10 41 4 83.33 1 2 6 4 2 0
    4 Trần Thanh Đình Chiết Giang 10 40 5 83.33 3 2 6 5 0 1
    5 Trương Đình Đình Hà Bắc 10 38 4 83.33 2 1 6 4 2 0
    6 Vương Tử Hàm Hà Bắc 9 45 4 75 1 3 6 4 1 1
    7 Ngô Khả Hân Chiết Giang 9 45 3 75 2 2 6 3 3 0
    8 Lang Kỳ Kỳ Thành Đô 9 44 4 75 3 3 6 4 1 1
    9 Đảng Quốc Lôi Vân Nam 9 38 3 75 2 3 6 3 3 0
    10 Lý Thấm Giang Tô 9 36 4 75 3 4 6 4 1 1
    11 Trần Hạnh Lâm Quảng Đông 9 36 3 75 2 4 6 3 3 0
    12 Vương Lâm Na Hắc Long Giang 9 29 3 75 1 4 6 3 3 0
    13 Thời Phượng Lan Quảng Đông 8 43 3 66.67 3 5 6 3 2 1
    14 Triệu Quan Phương Vân Nam 8 42 3 66.67 1 5 6 3 2 1
    15 Ngọc Tư Nguyên Thành Đô 8 40 3 66.67 2 5 6 3 2 1
    16 Cố Thiều Âm Bắc Kinh 8 36 4 66.67 3 6 6 4 0 2
    17 Trương Quốc Phượng Giang Tô 8 35 4 66.67 1 6 6 4 0 2
    18 Lý Việt Xuyên Sơn Đông 8 35 3 66.67 3 7 6 3 2 1
    19 Lý Đan Dương Hắc Long Giang 8 33 3 66.67 2 6 6 3 2 1
    19 Đổng Ba Hồ Bắc 8 33 3 66.67 3 8 6 3 2 1
    21 Lý Siêu Cát Lâm 8 24 4 66.67 2 7 6 4 0 2
    22 Chu Dập Thượng Hải 7 35 2 58.33 2 8 6 2 3 1
    23 Tống Hiểu Uyển Sơn Đông 7 33 3 58.33 1 7 6 3 1 2
    23 Trương Uyển Dục Hà Nam 7 33 3 58.33 1 7 6 3 1 2
    25 Hồ Văn Y Hải Nam 7 27 3 58.33 3 9 6 3 1 2


  8. Thích ToanVit đã thích bài viết này
  9. #15
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    1,860
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    "TỨC MẶC BÔI" NỮ TỬ . Năm 2021
    KẾT QUẢ CHI TIẾT VÒNG 7
    TT Đ Đ V KỲ THỦ KQ KỲ THỦ Đ V Đ XEM CỜ
    T 1 Hàng Châu 9 3:3 和 11 Chiết Giang
    1 Hàng Châu Thẩm Tư Phàm 6 1 - 1 10 Đường Tư Nam Chiết Giang XEM CỜ
    2 Chiết Giang Ngô Khả Hân 9 2 - 0 6 Thiệu Như Lăng Băng Hàng Châu XEM CỜ
    3 Hàng Châu Vương Văn Quân 10 2 - 0 10 Trần Thanh Đình Chiết Giang XEM CỜ
    T 2 Thành Đô 8 4:2 胜 8 Hà Bắc
    1 Thành Đô Lương Nghiên Đình 6 2 - 0 9 Vương Tử Hàm Hà Bắc XEM CỜ
    2 Hà Bắc Trương Đình Đình 10 2 - 0 8 Ngọc Tư Nguyên Thành Đô XEM CỜ
    3 Thành Đô Lang Kỳ Kỳ 9 2 - 0 3 Lý Tử Hâm Hà Bắc XEM CỜ
    T 3 Quảng Đông 8 4:2 胜 8 Bắc Kinh
    1 Quảng Đông Trần Lệ Thuần 6 1 - 1 10 Đường Đan Bắc Kinh XEM CỜ
    2 Bắc Kinh Lưu Hoan 6 1 - 1 9 Trần Hạnh Lâm Quảng Đông XEM CỜ
    3 Quảng Đông Thời Phượng Lan 8 2 - 0 8 Cố Thiều Âm Bắc Kinh XEM CỜ
    T 4 Giang Tô 7 3:3 和 7 Vân Nam
    1 Giang Tô Trương Quốc Phượng 8 0 - 2 8 Triệu Quan Phương Vân Nam XEM CỜ
    2 Vân Nam Đảng Quốc Lôi 9 1 - 1 6 Đổng Dục Nam Giang Tô XEM CỜ
    3 Giang Tô Lý Thấm 9 2 - 0 3 Tôn Văn Vân Nam XEM CỜ
    T 5 Hồ Bắc 6 5:1 胜 7 Hắc Long Giang
    1 Hồ Bắc Tả Văn Tĩnh 6 1 - 1 9 Vương Lâm Na Hắc Long Giang XEM CỜ
    2 Hắc Long Giang Lý Đan Dương 8 0 - 2 6 Lâm Diên Thu Hồ Bắc XEM CỜ
    3 Hồ Bắc Đổng Ba 8 2 - 0 6 Khương Vũ Hắc Long Giang XEM CỜ
    T 6 Hà Nam 6 0:6 负 6 Sơn Đông
    1 Hà Nam Trương Uyển Dục 7 0 - 2 7 Tống Hiểu Uyển Sơn Đông XEM CỜ
    2 Sơn Đông Hoàng Lôi Lôi 6 2 - 0 5 Tôn Tĩnh Hà Nam XEM CỜ
    3 Hà Nam Phan Đăng 6 0 - 2 8 Lý Việt Xuyên Sơn Đông XEM CỜ
    T 7 Thượng Hải 5 4:2 胜 5 Cát Lâm
    1 Thượng Hải Đổng Gia Kỳ 4 1 - 1 4 Lưu Vũ Cát Lâm XEM CỜ
    2 Cát Lâm Lý Siêu 8 1 - 1 7 Chu Dập Thượng Hải XEM CỜ
    3 Thượng Hải Vương Khanh 6 2 - 0 4 Kỷ Hồng Cát Lâm XEM CỜ
    T 8 Hải Nam 5 4:2 胜 4 Ninh Ba
    1 Hải Nam Vương Huyên Nghi 4 0 - 2 5 Sầm Chi Úy Ninh Ba XEM CỜ
    2 Ninh Ba Chu Chi Y 4 0 - 2 5 Lý Hiểu Hàng Hải Nam XEM CỜ
    3 Hải Nam Hồ Văn Y 7 2 - 0 4 Lại Như Ý Ninh Ba XEM CỜ
    T 9 Thanh Đảo 3 2:4 负 2 Đại Liên
    1 Thanh Đảo Đổng Ngọc Hâm 4 0 - 2 2 Lưu Hân Di Đại Liên XEM CỜ
    2 Đại Liên Trương Hãn Nguyệt 2 2 - 0 2 Trịnh Nghệ Thanh Đảo XEM CỜ
    3 Thanh Đảo Dương Tử Huyền 5 2 - 0 2 Du Trần Giai Hòa Đại Liên XEM CỜ
    T 10 0 0 0:6 负 5 Phúc Kiến
    1 0 0 0 0 - 2 5 Âu Dương Dịch Nhiên Phúc Kiến
    2 Phúc Kiến Lâm Hưởng 4 2 - 0 0 0 0
    3 0 0 0 0 - 2 4 Trần Nghiên Băng Phúc Kiến
    Lần sửa cuối bởi Chotgia, ngày 14-06-2021 lúc 10:06 AM.

  10. #16
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    1,860
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    "TỨC MẶC BÔI" NỮ TỬ . Năm 2021
    XẾP HẠNG CHUNG CUỘC ĐỒNG ĐỘI
    排名 团体名称 总分 对手分 总局分 队胜局 胜场 出场 胜率
    1 Chiết Giang 12 59 32 13 5 7 5 2 0 85.71
    2 Hàng Châu 10 64 25 8 3 7 3 4 0 71.43
    3 Thành Đô 10 58 27 11 3 7 3 4 0 71.43
    4 Quảng Đông 10 56 27 9 4 7 4 2 1 71.43
    5 Hà Bắc 8 61 24 10 4 7 4 0 3 57.14
    6 Bắc Kinh 8 60 26 9 4 7 4 0 3 57.14
    7 Hồ Bắc 8 56 25 10 3 7 3 2 2 57.14
    8 Giang Tô 8 55 26 11 3 7 3 2 2 57.14
    9 Vân Nam 8 55 23 8 2 7 2 4 1 57.14
    10 Sơn Đông 8 46 27 11 4 7 4 0 3 57.14
    11 Hắc Long Giang 7 47 24 8 3 7 3 1 3 50
    12 Thượng Hải 7 47 21 6 3 7 3 1 3 50
    13 Hải Nam 7 43 20 9 3 7 3 1 3 50
    14 Phúc Kiến 7 41 19 9 3 7 3 1 3 50
    15 Hà Nam 6 47 18 8 2 7 2 2 3 42.86
    16 Cát Lâm 5 41 18 6 1 7 1 3 3 35.71
    17 Ninh Ba 4 45 15 7 2 7 2 0 5 28.57
    18 Đại Liên 4 43 10 5 2 7 2 0 5 28.57
    19 Thanh Đảo 3 40 13 6 1 7 1 1 5 21.43


    "TỨC MẶC BÔI" NỮ TỬ . Năm 2021
    XẾP HẠNG CÁ NHÂN CHUNG CUỘC

    排名 姓名 单位 总分 对手分 胜场 胜率 台号 台名次 出场
    1 Vương Văn Quân Hàng Châu 12 63 5 85.71 3 1 7 5 2 0
    2 Trương Đình Đình Hà Bắc 12 56 5 85.71 2 1 7 5 2 0
    3 Ngô Khả Hân Chiết Giang 11 56 4 78.57 2 2 7 4 3 0
    4 Đường Tư Nam Chiết Giang 11 54 4 78.57 1 1 7 4 3 0
    4 Đường Đan Bắc Kinh 11 54 4 78.57 1 1 7 4 3 0
    6 Lang Kỳ Kỳ Thành Đô 11 53 5 78.57 3 2 7 5 1 1
    7 Lý Thấm Giang Tô 11 47 5 78.57 3 3 7 5 1 1
    8 Trần Thanh Đình Chiết Giang 10 58 5 71.43 3 4 7 5 0 2
    9 Triệu Quan Phương Vân Nam 10 58 4 71.43 1 3 7 4 2 1
    10 Thời Phượng Lan Quảng Đông 10 57 4 71.43 3 5 7 4 2 1
    11 Trần Hạnh Lâm Quảng Đông 10 51 3 71.43 2 3 7 3 4 0
    12 Lý Việt Xuyên Sơn Đông 10 49 4 71.43 3 6 7 4 2 1
    13 Đảng Quốc Lôi Vân Nam 10 48 3 71.43 2 4 7 3 4 0
    14 Đổng Ba Hồ Bắc 10 45 4 71.43 3 7 7 4 2 1
    15 Vương Lâm Na Hắc Long Giang 10 44 3 71.43 1 4 7 3 4 0
    16 Vương Tử Hàm Hà Bắc 9 58 4 64.29 1 5 7 4 1 2
    17 Tống Hiểu Uyển Sơn Đông 9 44 4 64.29 1 6 7 4 1 2
    18 Lý Siêu Cát Lâm 9 37 4 64.29 2 5 7 4 1 2
    19 Hồ Văn Y Hải Nam 9 35 4 64.29 3 8 7 4 1 2
    20 Lâm Diên Thu Hồ Bắc 8 59 3 57.14 2 6 7 3 2 2
    20 Lương Nghiên Đình Thành Đô 8 59 3 57.14 1 7 7 3 2 2
    22 Ngọc Tư Nguyên Thành Đô 8 58 3 57.14 2 7 7 3 2 2
    23 Trương Quốc Phượng Giang Tô 8 54 4 57.14 1 8 7 4 0 3
    24 Cố Thiều Âm Bắc Kinh 8 50 4 57.14 3 9 7 4 0 3
    25 Chu Dập Thượng Hải 8 49 2 57.14 2 8 7 2 4 1
    26 Lý Đan Dương Hắc Long Giang 8 48 3 57.14 2 9 7 3 2 2
    27 Hoàng Lôi Lôi Sơn Đông 8 44 3 57.14 2 10 7 3 2 2
    27 Vương Khanh Thượng Hải 8 44 3 57.14 3 10 7 3 2 2
    29 Lưu Hoan Bắc Kinh 7 66 1 50 2 11 7 1 5 1
    30 Thẩm Tư Phàm Hàng Châu 7 64 1 50 1 9 7 1 5 1
    31 Tả Văn Tĩnh Hồ Bắc 7 58 3 50 1 10 7 3 1 3
    32 Trần Lệ Thuần Quảng Đông 7 54 2 50 1 11 7 2 3 2
    32 Đổng Dục Nam Giang Tô 7 54 2 50 2 12 7 2 3 2
    34 Lý Hiểu Hàng Hải Nam 7 48 3 50 2 13 7 3 1 3
    35 Trương Uyển Dục Hà Nam 7 47 3 50 1 12 7 3 1 3
    36 Sầm Chi Úy Ninh Ba 7 40 3 50 1 13 7 3 1 3
    36 Âu Dương Dịch Nhiên Phúc Kiến 7 40 3 50 1 13 7 3 1 3
    38 Dương Tử Huyền Thanh Đảo 7 36 3 50 3 11 7 3 1 3
    39 Thiệu Như Lăng Băng Hàng Châu 6 61 2 42.86 2 14 7 2 2 3
    40 Phan Đăng Hà Nam 6 54 3 42.86 3 12 7 3 0 4
    41 Trần Nghiên Băng Phúc Kiến 6 49 3 42.86 3 13 7 3 0 4
    42 Khương Vũ Hắc Long Giang 6 46 2 42.86 3 14 7 2 2 3
    43 Lâm Hưởng Phúc Kiến 6 43 3 42.86 2 15 7 3 0 4
    44 Đổng Gia Kỳ Thượng Hải 5 55 1 35.71 1 15 7 1 3 3
    45 Tôn Tĩnh Hà Nam 5 49 2 35.71 2 16 7 2 1 4
    46 Lưu Vũ Cát Lâm 5 40 1 35.71 1 16 7 1 3 3
    47 Lưu Hân Di Đại Liên 4 47 2 28.57 1 17 7 2 0 5
    48 Kỷ Hồng Cát Lâm 4 46 1 28.57 3 15 7 1 2 4
    49 Chu Chi Y Ninh Ba 4 44 2 28.57 2 17 7 2 0 5
    49 Vương Huyên Nghi Hải Nam 4 44 2 28.57 1 18 7 2 0 5
    49 Đổng Ngọc Hâm Thanh Đảo 4 44 2 28.57 1 18 7 2 0 5
    52 Lại Như Ý Ninh Ba 4 41 2 28.57 3 16 7 2 0 5
    52 Trương Hãn Nguyệt Đại Liên 4 41 2 28.57 2 18 7 2 0 5
    54 Lý Tử Hâm Hà Bắc 3 69 1 21.43 3 17 7 1 1 5
    55 Tôn Văn Vân Nam 3 62 1 21.43 3 18 7 1 1 5
    56 Du Trần Giai Hòa Đại Liên 2 50 1 14.29 3 19 7 1 0 6
    57 Trịnh Nghệ Thanh Đảo 2 42 1 14.29 2 19 7 1 0 6

  11. Thích ToanVit đã thích bài viết này
"TỨC MẶC BÔI" toàn quốc tượng kỳ đoàn thể trại NỮ tử tổ. Năm 2021
Trang 2 của 2 Đầu tiênĐầu tiên 12

Đánh dấu

Đánh dấu

Quyền viết bài

  • Bạn Không thể gửi Chủ đề mới
  • Bạn Không thể Gửi trả lời
  • Bạn Không thể Gửi file đính kèm
  • Bạn Không thể Sửa bài viết của mình
  •  
.::Thăng Long Kỳ Đạo::.