7 - Y THÁI BÔI toàn quốc tượng kì giáp cấp liên tái. Năm 2011
2011年伊泰杯全国象棋甲级联赛

Bắt đầu ngày:
5/5/2011 Kết thúc ngày: 7/9/2011

ĐỐI KHÁNG VƯƠNG TRỊNH
7 - Y THÁI BÔI toàn quốc tượng kì giáp cấp liên tái. Năm 2011
2011年伊泰杯全国象棋甲级联赛
Các bạn có thể xem toàn bộ giải
Mời các bạn bấm vào mục nào cac bạn muốn xem
ĐIỀU LỆ KỲ THỦ VÒNG XẾP HẠNG KỲ PHỔ

ĐỐI KHÁNG VƯƠNG TRỊNH
TOÀN BỘ CÁC TRẬN ĐẤU CỦA VƯƠNG THIÊN NHẤT & TRỊNH DUY ĐỒNG TRONG GIẢI
Mời các bạn bấm vào mục kỳ phổ (
棋谱) ở cột cuối để xem
VƯƠNG THIÊN NHẤT đối trận
轮次 台次 团体 姓名 积分 结果 积分 姓名 团体 棋谱
第01轮 1 Quảng Đông Hứa Quốc Nghĩa 0 1 - 1 0 Vương Thiên Nhất Bắc Kinh XEM CỜ
第02轮 4 Bắc Kinh Vương Thiên Nhất 1 1 - 1 1 Đào Hán Minh Hắc Long Giang XEM CỜ
第03轮 1 Thượng Hải Tôn Dũng Chinh 3 0 - 2 2 Vương Thiên Nhất Bắc Kinh XEM CỜ
第04轮 4 Bắc Kinh Vương Thiên Nhất 4 1 - 1 2 Trình Tiến Siêu Hồ Nam XEM CỜ
第05轮 1 Chiết Giang Hoàng Trúc Phong 2 1 - 1 5 Vương Thiên Nhất Bắc Kinh XEM CỜ
第06轮 4 Trầm Dương Tống Quốc Cường - 0 - 2 - Vương Thiên Nhất Bắc Kinh XEM CỜ
第07轮 3 Bắc Kinh Vương Thiên Nhất 6 1 - 1 5 Hồng Trí Hồ Bắc XEM CỜ
第09轮 3 Bắc Kinh Vương Thiên Nhất 7 1 - 1 8 Trịnh Duy Đồng Tứ Xuyên XEM CỜ
第10轮 4 Sơn Đông Trần Phú Kiệt 3 0 - 2 8 Vương Thiên Nhất Bắc Kinh XEM CỜ
第11轮 3 Bắc Kinh Vương Thiên Nhất 10 1 - 1 11 Thân Bằng Hà Bắc XEM CỜ
第12轮 1 Hà Bắc Lục Vĩ Thao 10 2 - 0 11 Vương Thiên Nhất Bắc Kinh XEM CỜ
第13轮 4 Bắc Kinh Vương Thiên Nhất 11 2 - 0 14 Trương Thân Hoành Sơn Đông XEM CỜ
第14轮 3 Tứ Xuyên Lí Thiểu Canh 11 2 - 0 13 Vương Thiên Nhất Bắc Kinh XEM CỜ
第15轮 2 Bắc Kinh Vương Thiên Nhất 13 0 - 2 14 Trình Minh Giang Tô XEM CỜ
第16轮 1 Hồ Bắc Liễu Đại Hoa 7 2 - 0 13 Vương Thiên Nhất Bắc Kinh XEM CỜ
第18轮 4 Bắc Kinh Vương Thiên Nhất 13 2 - 0 17 Hoàng Trúc Phong Chiết Giang XEM CỜ
第19轮 4 Hồ Nam Trương Hiểu Bình 13 1 - 1 15 Vương Thiên Nhất Bắc Kinh XEM CỜ
第20轮 4 Bắc Kinh Vương Thiên Nhất 16 1 - 1 19 Tạ Tĩnh Thượng Hải XEM CỜ
第21轮 4 Hắc Long Giang Đào Hán Minh 14 0 - 2 17 Vương Thiên Nhất Bắc Kinh XEM CỜ
第22轮 1 Bắc Kinh Vương Thiên Nhất 19 1 - 1 9 Lữ Khâm Quảng Đông XEM CỜ
总计有20个对阵,其中1个(≠)与积分无关,棋谱20个,先手10次,后手10次,编排上调7次,下调11次,积分20分,对手分296分
TRỊNH DDUY ĐỒNG đối trận
第01轮 1 Tứ Xuyên Trịnh Duy Đồng - 1 - 1 - Vương Tân Quang Trầm Dương XEM CỜ
第02轮 1 Tứ Xuyên Trịnh Duy Đồng 0 1 - 1 1 Tài Dật Sơn Đông XEM CỜ
第03轮 3 Hà Bắc Thân Bằng 2 1 - 1 1 Trịnh Duy Đồng Tứ Xuyên XEM CỜ
第04轮 2 Tứ Xuyên Trịnh Duy Đồng 2 2 - 0 5 Hứa Quốc Nghĩa Quảng Đông XEM CỜ
第05轮 2 Hắc Long Giang Hác Kế Siêu 3 1 - 1 4 Trịnh Duy Đồng Tứ Xuyên XEM CỜ
第06轮 3 Tứ Xuyên Trịnh Duy Đồng 5 1 - 1 5 Tôn Dũng Chinh Thượng Hải XEM CỜ
第07轮 2 Hồ Nam Mạnh Thần 5 1 - 1 6 Trịnh Duy Đồng Tứ Xuyên XEM CỜ
第08轮 2 Tứ Xuyên Trịnh Duy Đồng 7 1 - 1 6 Hoàng Trúc Phong Chiết Giang XEM CỜ
第09轮 3 Bắc Kinh Vương Thiên Nhất 7 1 - 1 8 Trịnh Duy Đồng Tứ Xuyên XEM CỜ
第10轮 2 Tứ Xuyên Trịnh Duy Đồng 9 1 - 1 8 Uông Dương Hồ Bắc XEM CỜ
第11轮 4 Giang Tô Từ Siêu 9 2 - 0 10 Trịnh Duy Đồng Tứ Xuyên XEM CỜ
第12轮 2 Tứ Xuyên Trịnh Duy Đồng 10 1 - 1 7 Lí Quần Giang Tô XEM CỜ
第13轮 1 Hồ Bắc Liễu Đại Hoa 6 1 - 1 11 Trịnh Duy Đồng Tứ Xuyên XEM CỜ
第14轮 1 Tứ Xuyên Trịnh Duy Đồng 12 2 - 0 14 Trương Cường Bắc Kinh XEM CỜ
第15轮 1 Chiết Giang Trần Trác 6 1 - 1 14 Trịnh Duy Đồng Tứ Xuyên XEM CỜ
第16轮 3 Tứ Xuyên Trịnh Duy Đồng 15 1 - 1 12 Mạnh Thần Hồ Nam XEM CỜ
第17轮 3 Thượng Hải Tôn Dũng Chinh 12 1 - 1 16 Trịnh Duy Đồng Tứ Xuyên XEM CỜ
第18轮 2 Tứ Xuyên Trịnh Duy Đồng 17 2 - 0 20 Triệu Quốc Vinh Hắc Long Giang XEM CỜ
第19轮 4 Quảng Đông Hứa Ngân Xuyên 21 1 - 1 19 Trịnh Duy Đồng Tứ Xuyên XEM CỜ
第20轮 3 Tứ Xuyên Trịnh Duy Đồng 20 2 - 0 0 Trần 翀 Hà Bắc XEM CỜ
第21轮 4 Sơn Đông Tạ Khuy 15 1 - 1 22 Trịnh Duy Đồng Tứ Xuyên XEM CỜ
总计有21个对阵,其中1个(≠)与积分无关,棋谱21个,先手11次,后手10次,编排上调6次,下调13次,积分23分,对手分318分

Bắc Kinh Vương Thiên Nhất 1 - 1 Trịnh Duy Đồng Tứ Xuyên