Kết quả 1 đến 10 của 39
Threaded View
-
25-10-2022, 09:59 AM #3
Giaỉ thế giới tượng kì cẩm tiêu tái lân 17 Năm 2022
XẾP HẠNG TẠM SAU VÒNG 2 U16NAM
排名 姓名 团体 积分 对手分 直胜 胜局 后手胜局 后手局数 出场 胜 和 负 1 Trần Chí Lâm MAS 4 2 0 2 1 1 2 2 0 0 1 Lâm Quan Đình MAS 4 2 0 2 1 1 2 2 0 0 3 Khâu Thế Minh MAS EAST 3 5 0 1 1 1 2 1 1 0 4 Phan Huy Hoàng VIE 3 4 1 1 1 1 2 1 1 0 5 Nguyễn Tấn Phát VIE 3 4 1 1 0 1 2 1 1 0 6 Phạm Huy Khánh VIE 3 3 0 1 0 1 2 1 1 0 6 Hoàng Hào Phát VIE 3 3 0 1 0 1 2 1 1 0 8 Bành Giai Uy MAS EAST 2 6 0 1 0 1 2 1 0 1 8 DANIEL INA 2 6 0 1 0 1 2 1 0 1 10 Tào Hữu Hằng TPE 2 5 0 0 0 1 2 0 2 0 11 Lương Vĩ Hiên HKG 2 3 0 1 1 1 2 1 0 1 12 Lí Phong MAS EAST 2 3 0 0 0 1 2 0 2 0 13 Khâu Ngọc Cai TPE 2 2 0 1 0 1 2 1 0 1 13 Dương Tử Duyên HKG 2 2 0 1 0 1 2 1 0 1 15 Lưu Đại Tương MAS EAST 1 5 0 0 0 1 2 0 1 1 16 Lí Bách Kiều HKG 1 4 1 0 0 1 2 0 1 1 16 Tô Luật Tề HKG 1 4 1 0 0 1 2 0 1 1 18 Lữ Thừa Huân TPE 0 6 0 0 0 1 2 0 0 2 18 Ngô Định Tuyền TPE 0 6 0 0 0 1 2 0 0 2 20 Lí Quắc Chí MAS 0 5 0 0 0 1 2 0 0 2
Giaỉ thế giới tượng kì cẩm tiêu tái lân 17 Năm 2022
XẾP HẠNG TẠM SAU VÒNG 2 U16NỮ
排名 姓名 团体 积分 对手分 直胜 胜局 后手胜局 后手局数 出场 胜 和 负 1 Đinh Trần Thanh Lam VIE 4 3 0 2 2 2 2 2 0 0 2 Đường Ngữ Huyên MAS 4 2 0 2 1 1 2 2 0 0 2 Lâm Hữu Huyên TPE 4 2 0 2 1 1 2 2 0 0 4 Phùng Bảo Quyên VIE 3 1 0 1 1 1 2 1 1 0 5 Lương Vĩ San HKG 2 6 0 1 1 1 2 1 0 1 5 Ngô Hồ Thanh Trúc VIE 2 6 0 1 1 1 2 1 0 1 7 Hoàng Đảo Duệ MAS EAST 2 5 0 1 1 1 2 1 0 1 8 Trương Duẫn Giai MAS 2 3 0 1 1 1 2 1 0 1 9 Vũ Nguyễn Quỳnh Như VIE 2 2 0 1 1 1 2 1 0 1 10 KHALINE VENICA ANTHONY INA 1 5 0 0 0 1 2 0 1 1 10 Trương Gia Nịnh TPE 1 5 0 0 0 1 2 0 1 1 12 Chiêm Ý Hí MAS EAST 1 3 0 0 0 0 2 0 1 1 13 Bành Tư Dĩnh MAS EAST 0 7 0 0 0 1 2 0 0 2 14 Hoàng Vĩ Tình MAS EAST 0 6 0 0 0 1 2 0 0 2
Giaỉ thế giới tượng kì cẩm tiêu tái lân 17 Năm 2022
XẾP HẠNG TẠM SAU VÒNG 2 U12NAM
排名 姓名 团体 积分 对手分 直胜 胜局 后手胜局 后手局数 出场 胜 和 负 1 Tôn Khánh Khang MAS EAST 4 4 0 2 1 1 2 2 0 0 1 Thái Thừa Nghị HKG 4 4 0 2 1 1 2 2 0 0 3 Trương Duẫn Tề MAS 4 2 0 2 1 1 2 2 0 0 4 Tạ Định Hằng TPE 3 3 0 1 1 1 2 1 1 0 4 Lư Chính Hạo TPE 3 3 0 1 1 1 2 1 1 0 6 Hoàng Nhật Minh Huy VIE 3 3 0 1 0 1 2 1 1 0 6 Giản Tử Thần TPE 3 3 0 1 0 1 2 1 1 0 8 Hoàng Duệ Dương MAS 2 6 0 1 0 0 2 1 0 1 9 Hoàng Trác Đình HKG 2 4 0 1 1 2 2 1 0 1 10 Vũ Xuân Bách VIE 2 4 0 1 1 1 2 1 0 1 11 Lương Tín Khiêm HKG 2 4 0 1 0 1 2 1 0 1 12 Trần Tịnh Dần TPE 2 4 0 1 0 0 2 1 0 1 13 Đỗ Mạnh Thắng VIE 2 2 0 1 0 1 2 1 0 1 14 Lê Thế Bảo VIE 0 6 0 0 0 2 2 0 0 2 15 Thái Thì Hoằng HKG 0 6 0 0 0 1 2 0 0 2 15 Trịnh Vũ Hằng MAS 0 6 0 0 0 1 2 0 0 2 17 Hoàng Thừa An MAS EAST 0 4 0 0 0 1 2 0 0 2 17 Tằng Nhan Hi MAS EAST 0 4 0 0 0 1 2 0 0 2
Giaỉ thế giới tượng kì cẩm tiêu tái lân 17 Năm 2022
XẾP HẠNG TẠM SAU VÒNG 1 U12NỮ
排名 姓名 团体 积分 对手分 直胜 胜局 后手胜局 后手局数 出场 胜 和 负 1 Ngô Song MAS EAST 2 0 0 1 1 1 1 1 0 0 2 Nguyễn Trác Hoàng Thi VIE 2 0 0 1 0 0 1 1 0 0 3 Nguyễn Thiên Kim VIE 1 0.5 1 0 0 1 1 0 1 0 4 Đỗ Nguyễn Lan Anh VIE 1 0.5 1 0 0 0 1 0 1 0 5 Đỗ Nguyễn Minh Hằng VIE 0 0 0 0 0 1 1 0 0 1 6 Trương Thị Thuần MAS EAST 0 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Giải thế giới tượng kì cẩm tiêu tái.lần thứ17 năm 2022 U16 - U12



Trả lời kèm Trích dẫn


Đánh dấu