Kết quả 1 đến 4 của 4
Chủ đề: ELO các kỳ thủ TQ dầu năm 2023
Hybrid View
-
20-01-2023, 09:29 AM #1
Bảng xếp hạng các kỳ thủ cờ tướng nữ nửa đầu năm 2023 (49 kỳ thủ) DỮ LIỆU CHÍNH THỨC SO VỚI DỮ LIỆU LẦN TRƯỚC DPXQ 序号 姓名 单位 称号 等级分 K值 分数变动 上次分数 排名变动 上次排名 实时分数 1 唐丹 Đường Đan Bắc kinh 特 2579 10 0 2579 1 2579.0 2 王琳娜 Vương Lâm Na Hắc long giang 特 2506 10 0 2506 2 2506.0 3 陈幸琳 Trần Hạnh Lâm Quảng đông 特 2447 15 0 2447 3 2447.0 4 左文静 Tả Văn Tĩnh Hồ bắc 大 2434 15 0 2434 1 5 2434.0 5 赵冠芳 Triệu Quan Phương Vân nam 特 2419 15 0 2419 1 6 2419.0 6 吴可欣 Ngô Khả Hân Chiết giang 大 2415 15 -25 2440 -2 4 2415.2 7 唐思楠 Đường Tư Nam Chiết giang 大 2413 15 0 2413 7 2412.5 8 党国蕾 Đảng Quốc Lôi Vân nam 特 2392 15 0 2392 8 2392.0 9 梁妍婷 Lương Nghiên Đình Tứ xuyên 大 2389 15 1 2388 9 2388.8 10 刘欢 Lưu Hoan Bắc kinh 大 2386 15 19 2367 2 12 2385.5 11 张婷婷 Trương Đình Đình Hà bắc 大 2380 15 4 2376 11 2379.5 12 刘钰 Lưu Ngọc Hà bắc 大 2372 15 -7 2379 -2 10 2371.5 13 陈丽淳 Trần Lệ Thuần Quảng đông 特 2366 15 0 2366 13 2366.0 14 张国凤 Trương Quốc Phượng Giang tô 特 2364 15 0 2364 14 2364.0 15 王文君 Vương Văn Quân Hàng châu 大 2354 15 37 2317 7 22 2353.8 16 时凤兰 Thì Phượng Lan Quảng đông 大 2348 15 0 2348 -1 15 2348.0 17 董毓男 Đổng Dục Nam Giang tô 大 2337 15 -4 2341 17 2336.5 18 沈思凡 Thẩm Tư Phàm Hàng châu 大 2334 15 -7 2341 -2 16 2333.5 19 玉思源 Ngọc Tư Nguyên Tứ xuyên 大 2329 15 0 2329 19 2329.0 20 金海英 Kim Hải Anh Chiết giang 特 2326 15 0 2326 20 2326.0 21 王子涵 Vương Tử Hàm Hà bắc 大 2319 15 -10 2329 -3 18 2318.5 22 李沁 Lý Thấm Giang tô 大 2318 15 13 2305 1 23 2317.9 23 宋晓琬 Tống Hiểu Uyển Sơn đông 大 2305 15 -15 2320 -2 21 2305.0 24 董嘉琦 Đổng Gia Kỳ Thượng hải 大 2297 15 6 2291 1 25 2297.0 25 邵如凌冰 Thiệu Như Lăng Băng Hàng châu 大 2291 15 0 2291 -1 24 2291.0 26 尤颖钦 Vưu Dĩnh Khâm Hà bắc 特 2288 15 0 2288 26 2288.0 27 董波 Đổng Ba Hồ bắc 大 2288 15 0 2288 27 2288.0 28 林延秋 Lâm Diên Thu Quảng đông 大 2284 15 0 2284 28 2284.0 29 郎祺琪 Lang Kỳ Kỳ Tứ xuyên 大 2283 15 -1 2284 29 2282.5 30 陈青婷 Trần Thanh Đình Chiết giang 大 2278 15 -4 2282 30 2278.2 31 梅娜 Mai Na An huy 大 2260 15 0 2260 31 2260.0 32 周熠 Chu Dập Thượng hải 大 2259 15 0 2259 32 2259.0 33 杭宁 Hàng Ninh Chiết giang 大 2257 15 0 2257 33 2257.0 34 黄蕾蕾 Hoàng Lôi Lôi Sơn đông 大 2254 15 0 2254 34 2254.0 35 安娜 An Na Quảng đông 大 2252 15 0 2252 35 2252.0 36 李越川 Lý Việt Xuyên Sơn đông 大 2250 15 0 2250 36 2250.0 37 何媛 Hà Viện Hà nam 大 2243 15 0 2243 37 2243.0 38 张玄弈 Trương Huyền Dịch Hàng châu 大 2232 15 0 2232 38 2232.0 39 赵冬 Triệu Đông An huy 大 2228 25 0 2228 39 2228.0 40 孙文 Tôn Văn Vân nam 大 2219 15 0 2219 40 2219.0 41 陆慧中 Lục Tuệ Trung Sơn đông 大 2216 15 0 2216 41 2216.0 42 常婉华 Thường Uyển Hoa Bắc kinh 大 2211 15 0 2211 42 2211.0 43 顾韶音 Cố Thiều Âm Bắc kinh 大 2203 15 0 2203 43 2203.0 44 李鎣 Lý Oánh Hàng châu 大 2200 15 0 2200 44 2200.0 45 严子熙 Nghiêm Tử Hi Bắc kinh 大 2198 25 0 2198 45 2198.0 46 邵雨洁 Thiệu Vũ Khiết Hàng châu 大 2197 15 0 2197 46 2197.0 47 刘丽梅 Lưu Lệ Mai Hắc long giang 大 2193 15 0 2193 47 2193.0 48 王铿 Vương Khanh Thượng hải 大 2175 15 0 2175 48 2175.0 49 张婉昱 Trương Uyển Dục - - 2173 15 0 2173 49 2173.0 不活跃棋手及大陆以外国家和地区棋手等级分 序号 姓名 单位 称号 等级分 K值 不活跃年 上次分数 排名变动 上次排名 实时分数 E01 胡明 Hồ Minh Hà bắc 特 2367 15 2000 2367 E01 2367 E02 欧阳琦琳 Âu Dương Kỳ Lâm Thượng hải 特 2309 15 2000 2309 E02 2309 E03 郑轶莹 Trịnh Dật Oánh - 大 2254 15 2000 2254 E03 2254 E04 陈姝璇 Trần Thù Tuyền - 大 2253 25 2000 2253 E04 2253 E05 万春 Vạn Xuân - 大 2253 15 2000 2253 E05 2253 E06 伍霞 Ngũ Hà Giang tô 特 2253 15 2000 2253 E06 2253 E07 吴轩乐 Ngô Hiên Nhạc Giang tô 大 2250 25 2000 2250 E07 2250 E08 史佳 Sử Giai Sơn đông 大 2250 25 2000 2250 E08 2250 E09 张瑞 Trương Thụy Thiên tân 大 2250 25 2000 2250 E09 2250 E10 陈苏怡 Trần Tô Di Thượng hải 大 2231 15 2000 2231 E10 2231 E11 赵寅 Triệu Dần - 大 2229 15 2000 2229 E11 2229 E12 潘攀 Phan Phàn Hà nam 大 2221 15 2000 2221 E12 2221 E13 章文彤 Chương Văn Đồng Vân nam 大 2220 15 2000 2220 E13 2220 E14 何静 Hà Tĩnh - 大 2217 15 2000 2217 E14 2217 E15 杨文雅 Dương Văn Nhã - 大 2196 15 2000 2196 E15 2196 E16 林琴思 Lâm Cầm Tư - 大 2194 15 2000 2194 E16 2194 E17 季洁 Quý Khiết Hồ bắc 大 2190 15 2000 2190 E17 2190 E18 王晴 Vương Tinh - 大 2167 15 2000 2167 E18 2167 E19 陶亭羽 Đào Đình Vũ - 大 2160 15 2000 2160 E19 2160 E20 陈雅文 Trần Nhã Văn Hồ bắc - 2144 25 2000 2144 E20 2144 E21 历嘉宁 Lịch Gia Ninh Liêu ninh - 2142 25 2000 2142 E21 2142
ELO các kỳ thủ TQ dầu năm 2023



Trả lời kèm Trích dẫn


Đánh dấu