Kết quả 1 đến 4 của 4
Chủ đề: ELO các kỳ thủ TQ dầu năm 2023
Hybrid View
-
21-01-2023, 08:00 AM #1
Bảng xếp hạng cờ nhanh các kỳ thủ nam nửa đầu năm 2023 (87 kỳ thủ) DỮ LIỆU CHÍNH THỨC SO VỚI DỮ LIỆU LẦN TRƯỚC DPXQ 序号 姓名 单位 称号 等级分 K值 分数变动 上次分数 排名变动 上次排名 实时分数 1 赵鑫鑫 Triệu Hâm Hâm Chiết Giang 特 2620.2 10 0.0 2620.2 1 2620.2 2 王天一 Vương Thiên Nhất Hàng Châu 特 2595.0 10 0.0 2595.0 2 2595.0 3 郑惟桐 Trịnh Duy Đồng Tứ Xuyên 特 2584.0 10 0.0 2584.0 3 2584.0 4 蒋川 Tưởng Xuyên Bắc Kinh 特 2582.1 10 0.0 2582.1 4 2582.1 5 孟辰 Mạnh Thần Tứ Xuyên 特 2563.0 10 0.0 2563.0 5 2563.0 6 洪智 Hồng Trí Hồ Bắc 特 2562.3 10 0.0 2562.3 6 2562.3 7 许银川 Hứa Ngân Xuyên Quảng Đông 特 2560.0 10 0.0 2560.0 7 2560.0 8 汪洋 Uông Dương Hồ Bắc 特 2550.2 10 0.0 2550.2 8 2550.2 9 王廓 Vương Khuếch Cát Lâm 特 2550.0 10 0.0 2550.0 9 2550.0 10 陶汉明 Đào Hán Minh Hắc Long Giang 特 2550.0 10 0.0 2550.0 10 2550.0 11 申鹏 Thân Bằng Hà Bắc 特 2545.6 10 0.0 2545.6 11 2545.6 12 张学潮 Trương Học Triều Quảng Đông 特 2545.4 10 0.0 2545.4 12 2545.4 13 徐超 Từ Siêu Giang Tô 特 2545.0 10 0.0 2545.0 13 2545.0 14 郝继超 Hách Kế Siêu Hắc Long Giang 特 2544.8 10 0.0 2544.8 14 2544.8 15 孙勇征 Tôn Dũng Chinh Thượng Hải 特 2544.7 10 0.0 2544.7 15 2544.7 16 王跃飞 Vương Dược Phi Hàng Châu 特 2543.9 10 0.0 2543.9 16 2543.9 17 赵国荣 Triệu Quốc Vinh Hắc Long Giang 特 2540.0 10 0.0 2540.0 17 2540.0 18 徐天红 Từ Thiên Hồng Giang Tô 特 2540.0 10 0.0 2540.0 18 2540.0 19 吕钦 Lữ Khâm Quảng Đông 特 2535.7 10 0.0 2535.7 19 2535.7 20 程鸣 Trình Minh Giang Tô 特 2533.3 10 0.0 2533.3 20 2533.3 21 郑一泓 Trịnh Nhất Hoằng Hạ Môn 特 2531.5 10 0.0 2531.5 21 2531.5 22 许国义 Hứa Quốc Nghĩa Quảng Đông 特 2529.0 10 0.0 2529.0 22 2529.0 23 孙逸阳 Tôn Dật Dương Giang Tô 特 2525.2 10 0.0 2525.2 23 2525.2 24 谢靖 Tạ Tĩnh Thượng Hải 特 2524.3 10 0.0 2524.3 24 2524.3 25 陆伟韬 Lục Vĩ Thao Hà Bắc 特 2522.8 10 0.0 2522.8 25 2522.8 26 柳大华 Liễu Đại Hoa Thâm Quyến 特 2520.4 10 0.0 2520.4 26 2520.4 27 于幼华 Vu Ấu Hoa Chiết Giang 特 2514.0 10 0.0 2514.0 27 2514.0 28 庄玉庭 Trang Ngọc Đình Hồ Nam 特 2501.9 10 0.0 2501.9 28 2501.9 29 赵殿宇 Triệu Điện Vũ Hà Bắc 大 2498.8 15 0.0 2498.8 29 2498.8 30 陈泓盛 Trần Hoằng Thịnh Hạ Môn 大 2495.9 15 0.0 2495.9 30 2495.9 31 黄竹风 Hoàng Trúc Phong Chiết Giang 大 2485.7 15 0.0 2485.7 31 2485.7 32 苗利明 Miêu Lợi Minh Hạ Môn 大 2483.9 15 0.0 2483.9 32 2483.9 33 么毅 Ma Nghị Bắc Kinh 大 2477.9 15 0.0 2477.9 33 2477.9 34 赵金成 Triệu Kim Thành Hồ Bắc 大 2477.3 15 0.0 2477.3 34 2477.3 35 何文哲 Hà Văn Triết Hồ Bắc 大 2476.4 15 0.0 2476.4 35 2476.4 36 李少庚 Lý Thiểu Canh Tứ Xuyên 大 2474.0 15 0.0 2474.0 36 2474.0 37 李翰林 Lý Hàn Lâm Sơn Đông 大 2473.7 15 0.0 2473.7 37 2473.7 38 赵玮 Triệu Vĩ Thượng Hải 大 2471.8 15 0.0 2471.8 38 2471.8 39 赵子雨 Triệu Tử Vũ Hàng Châu 大 2469.2 15 0.0 2469.2 39 2469.2 40 黄光颖 Hoàng Quang Dĩnh Quảng Đông 大 2466.8 15 0.0 2466.8 40 2466.8 41 刘子健 Lưu Tử Kiện Hạ Môn 大 2465.9 15 0.0 2465.9 41 2465.9 42 徐崇峰 Từ Sùng Phong Chiết Giang 大 2463.1 15 0.0 2463.1 42 2463.1 43 钟少鸿 Chung Thiểu Hồng Liêu Ninh 大 2459.6 15 0.0 2459.6 43 2459.6 44 黄海林 Hoàng Hải Lâm Thâm Quyến 大 2458.1 15 0.0 2458.1 44 2458.1 45 刘明 Lưu Minh Thâm Quyến 大 2457.5 15 0.0 2457.5 45 2457.5 46 赵攀伟 Triệu Phàn Vĩ Tứ Xuyên - 2453.5 15 0.0 2453.5 46 2453.5 47 王宇航 Vương Vũ Hàng Chiết Giang 大 2453.3 15 0.0 2453.3 47 2453.3 48 许文章 Hứa Văn Chương Tứ Xuyên 大 2450.9 15 0.0 2450.9 48 2450.9 49 王清 Vương Thanh Hồ Nam 大 2450.0 15 0.0 2450.0 49 2450.0 50 郑宇航 Trịnh Vũ Hàng Hàng Châu 大 2450.0 15 0.0 2450.0 50 2450.0 51 杨铭 Dương Minh Hà Nam 大 2450.0 15 0.0 2450.0 51 2450.0 52 党斐 Đảng Phỉ Hà Nam 大 2448.7 15 0.0 2448.7 52 2448.7 53 王昊 Vương Hạo Thiên Tân 大 2446.7 15 0.0 2446.7 53 2446.7 54 王家瑞 Vương Gia Thụy Chiết Giang 大 2445.2 15 0.0 2445.2 54 2445.2 55 曹岩磊 Tào Nham Lỗi - 大 2445.1 15 0.0 2445.1 55 2445.1 56 蒋融冰 Tưởng Dung Băng Thượng Hải 大 2444.6 15 0.0 2444.6 56 2444.6 57 武俊强 Vũ Tuấn Cường Hà Nam 大 2441.9 15 0.0 2441.9 57 2441.9 58 郭凤达 Quách Phượng Đạt Hàng Châu 大 2441.3 15 0.0 2441.3 58 2441.3 59 茹一淳 Như Nhất Thuần Hàng Châu 大 2440.4 15 0.0 2440.4 59 2440.4 60 孙昕昊 Tôn Hân Hạo Chiết Giang 大 2439.2 15 0.0 2439.2 60 2439.2 61 王瑞祥 Vương Thụy Tường Hà Bắc 大 2438.3 15 0.0 2438.3 61 2438.3 62 张兰天 Trương Lan Thiên Thanh Đảo 大 2437.7 15 0.0 2437.7 62 2437.7 63 金波 Kim Ba Bắc Kinh 大 2436.2 15 0.0 2436.2 63 2436.2 64 李学淏 Lý Học Hạo Sơn Đông 大 2434.1 15 0.0 2434.1 64 2434.1 65 宿少峰 Túc Thiểu Phong Thâm Quyến 大 2431.1 15 0.0 2431.1 65 2431.1 66 孟繁睿 Mạnh Phồn Duệ Hà Bắc - 2429.8 15 0.0 2429.8 66 2429.8 67 张彬 Trương Bân Thâm Quyến 大 2428.9 15 0.0 2428.9 67 2428.9 68 赵旸鹤 Triệu Dương Hạc Chiết Giang 大 2423.3 15 0.0 2423.3 68 2423.3 69 吴魏 Ngô Ngụy Giang Tô 大 2421.8 15 0.0 2421.8 69 2421.8 70 谢岿 Tạ Vị Sơn Đông 大 2418.8 15 0.0 2418.8 70 2418.8 71 王禹博 Vương Vũ Bác Bắc Kinh - 2410.3 15 0.0 2410.3 71 2410.3 72 陈富杰 Trần Phú Kiệt Sơn Đông 大 2409.2 15 0.0 2409.2 72 2409.2 73 马惠城 Mã Huệ Thành Giang Tô 大 2399.9 15 0.0 2399.9 73 2399.9 74 杨辉 Dương Huy Tứ Xuyên 大 2387.0 15 0.0 2387.0 74 2387.0 75 尹昇 Doãn Thăng Chiết Giang - 2383.6 15 0.0 2383.6 75 2383.6 76 华辰昊 Hoa Thần Hạo Thượng Hải - 2379.0 15 0.0 2379.0 76 2379.0 77 孙继浩 Tôn Kế Hạo Hà Bắc 大 2376.5 15 0.0 2376.5 77 2376.5 78 周军 Chu Quân Sơn Tây - 2374.0 15 0.0 2374.0 78 2374.0 79 闵仁 Mẫn Nhân Thanh Đảo - 2353.6 15 0.0 2353.6 79 2353.6 80 杜晨昊 Đỗ Thần Hạo Hàng Châu - 2350.0 15 134.2 2215.8 7 87 2215.8 81 左治 Tả Trị Hàng Châu - 2331.4 15 0.0 2331.4 -1 80 2331.4 82 李禹 Lý Vũ Quảng Đông - 2326.0 15 0.0 2326.0 -1 81 2326.0 83 刘小宁 Lưu Tiểu Ninh Thiểm Tây - 2326.0 15 0.0 2326.0 -1 82 2326.0 84 尤云飞 Vưu Vân Phi Giang Tô - 2306.8 15 0.0 2306.8 -1 83 2306.8 85 顾博文 Cố Bác Văn Thượng Hải - 2271.6 20 0.0 2271.6 -1 84 2271.6 86 郭中基 Quách Trung Cơ - - 2258.0 20 0.0 2258.0 -1 85 2258.0 87 莫梓健 Mạc Tử Kiện Quảng Đông - 2233.2 20 0.0 2233.2 -1 86 2233.2
ELO các kỳ thủ TQ dầu năm 2023



Trả lời kèm Trích dẫn


Đánh dấu