Bảng xếp hạng cờ nhanh các kỳ thủ nam nửa đầu năm 2023 (87 kỳ thủ)
DỮ LIỆU CHÍNH THỨC SO VỚI DỮ LIỆU LẦN TRƯỚC DPXQ
序号 姓名 单位 称号 等级分 K值 分数变动 上次分数 排名变动 上次排名 实时分数
1 赵鑫鑫 Triệu Hâm Hâm Chiết Giang 2620.2 10 0.0 2620.2 1 2620.2
2 王天一 Vương Thiên Nhất Hàng Châu 2595.0 10 0.0 2595.0 2 2595.0
3 郑惟桐 Trịnh Duy Đồng Tứ Xuyên 2584.0 10 0.0 2584.0 3 2584.0
4 蒋川 Tưởng Xuyên Bắc Kinh 2582.1 10 0.0 2582.1 4 2582.1
5 孟辰 Mạnh Thần Tứ Xuyên 2563.0 10 0.0 2563.0 5 2563.0
6 洪智 Hồng Trí Hồ Bắc 2562.3 10 0.0 2562.3 6 2562.3
7 许银川 Hứa Ngân Xuyên Quảng Đông 2560.0 10 0.0 2560.0 7 2560.0
8 汪洋 Uông Dương Hồ Bắc 2550.2 10 0.0 2550.2 8 2550.2
9 王廓 Vương Khuếch Cát Lâm 2550.0 10 0.0 2550.0 9 2550.0
10 陶汉明 Đào Hán Minh Hắc Long Giang 2550.0 10 0.0 2550.0 10 2550.0
11 申鹏 Thân Bằng Hà Bắc 2545.6 10 0.0 2545.6 11 2545.6
12 张学潮 Trương Học Triều Quảng Đông 2545.4 10 0.0 2545.4 12 2545.4
13 徐超 Từ Siêu Giang Tô 2545.0 10 0.0 2545.0 13 2545.0
14 郝继超 Hách Kế Siêu Hắc Long Giang 2544.8 10 0.0 2544.8 14 2544.8
15 孙勇征 Tôn Dũng Chinh Thượng Hải 2544.7 10 0.0 2544.7 15 2544.7
16 王跃飞 Vương Dược Phi Hàng Châu 2543.9 10 0.0 2543.9 16 2543.9
17 赵国荣 Triệu Quốc Vinh Hắc Long Giang 2540.0 10 0.0 2540.0 17 2540.0
18 徐天红 Từ Thiên Hồng Giang Tô 2540.0 10 0.0 2540.0 18 2540.0
19 吕钦 Lữ Khâm Quảng Đông 2535.7 10 0.0 2535.7 19 2535.7
20 程鸣 Trình Minh Giang Tô 2533.3 10 0.0 2533.3 20 2533.3
21 郑一泓 Trịnh Nhất Hoằng Hạ Môn 2531.5 10 0.0 2531.5 21 2531.5
22 许国义 Hứa Quốc Nghĩa Quảng Đông 2529.0 10 0.0 2529.0 22 2529.0
23 孙逸阳 Tôn Dật Dương Giang Tô 2525.2 10 0.0 2525.2 23 2525.2
24 谢靖 Tạ Tĩnh Thượng Hải 2524.3 10 0.0 2524.3 24 2524.3
25 陆伟韬 Lục Vĩ Thao Hà Bắc 2522.8 10 0.0 2522.8 25 2522.8
26 柳大华 Liễu Đại Hoa Thâm Quyến 2520.4 10 0.0 2520.4 26 2520.4
27 于幼华 Vu Ấu Hoa Chiết Giang 2514.0 10 0.0 2514.0 27 2514.0
28 庄玉庭 Trang Ngọc Đình Hồ Nam 2501.9 10 0.0 2501.9 28 2501.9
29 赵殿宇 Triệu Điện Vũ Hà Bắc 2498.8 15 0.0 2498.8 29 2498.8
30 陈泓盛 Trần Hoằng Thịnh Hạ Môn 2495.9 15 0.0 2495.9 30 2495.9
31 黄竹风 Hoàng Trúc Phong Chiết Giang 2485.7 15 0.0 2485.7 31 2485.7
32 苗利明 Miêu Lợi Minh Hạ Môn 2483.9 15 0.0 2483.9 32 2483.9
33 么毅 Ma Nghị Bắc Kinh 2477.9 15 0.0 2477.9 33 2477.9
34 赵金成 Triệu Kim Thành Hồ Bắc 2477.3 15 0.0 2477.3 34 2477.3
35 何文哲 Hà Văn Triết Hồ Bắc 2476.4 15 0.0 2476.4 35 2476.4
36 李少庚 Lý Thiểu Canh Tứ Xuyên 2474.0 15 0.0 2474.0 36 2474.0
37 李翰林 Lý Hàn Lâm Sơn Đông 2473.7 15 0.0 2473.7 37 2473.7
38 赵玮 Triệu Vĩ Thượng Hải 2471.8 15 0.0 2471.8 38 2471.8
39 赵子雨 Triệu Tử Vũ Hàng Châu 2469.2 15 0.0 2469.2 39 2469.2
40 黄光颖 Hoàng Quang Dĩnh Quảng Đông 2466.8 15 0.0 2466.8 40 2466.8
41 刘子健 Lưu Tử Kiện Hạ Môn 2465.9 15 0.0 2465.9 41 2465.9
42 徐崇峰 Từ Sùng Phong Chiết Giang 2463.1 15 0.0 2463.1 42 2463.1
43 钟少鸿 Chung Thiểu Hồng Liêu Ninh 2459.6 15 0.0 2459.6 43 2459.6
44 黄海林 Hoàng Hải Lâm Thâm Quyến 2458.1 15 0.0 2458.1 44 2458.1
45 刘明 Lưu Minh Thâm Quyến 2457.5 15 0.0 2457.5 45 2457.5
46 赵攀伟 Triệu Phàn Vĩ Tứ Xuyên - 2453.5 15 0.0 2453.5 46 2453.5
47 王宇航 Vương Vũ Hàng Chiết Giang 2453.3 15 0.0 2453.3 47 2453.3
48 许文章 Hứa Văn Chương Tứ Xuyên 2450.9 15 0.0 2450.9 48 2450.9
49 王清 Vương Thanh Hồ Nam 2450.0 15 0.0 2450.0 49 2450.0
50 郑宇航 Trịnh Vũ Hàng Hàng Châu 2450.0 15 0.0 2450.0 50 2450.0
51 杨铭 Dương Minh Hà Nam 2450.0 15 0.0 2450.0 51 2450.0
52 党斐 Đảng Phỉ Hà Nam 2448.7 15 0.0 2448.7 52 2448.7
53 王昊 Vương Hạo Thiên Tân 2446.7 15 0.0 2446.7 53 2446.7
54 王家瑞 Vương Gia Thụy Chiết Giang 2445.2 15 0.0 2445.2 54 2445.2
55 曹岩磊 Tào Nham Lỗi - 2445.1 15 0.0 2445.1 55 2445.1
56 蒋融冰 Tưởng Dung Băng Thượng Hải 2444.6 15 0.0 2444.6 56 2444.6
57 武俊强 Vũ Tuấn Cường Hà Nam 2441.9 15 0.0 2441.9 57 2441.9
58 郭凤达 Quách Phượng Đạt Hàng Châu 2441.3 15 0.0 2441.3 58 2441.3
59 茹一淳 Như Nhất Thuần Hàng Châu 2440.4 15 0.0 2440.4 59 2440.4
60 孙昕昊 Tôn Hân Hạo Chiết Giang 2439.2 15 0.0 2439.2 60 2439.2
61 王瑞祥 Vương Thụy Tường Hà Bắc 2438.3 15 0.0 2438.3 61 2438.3
62 张兰天 Trương Lan Thiên Thanh Đảo 2437.7 15 0.0 2437.7 62 2437.7
63 金波 Kim Ba Bắc Kinh 2436.2 15 0.0 2436.2 63 2436.2
64 李学淏 Lý Học Hạo Sơn Đông 2434.1 15 0.0 2434.1 64 2434.1
65 宿少峰 Túc Thiểu Phong Thâm Quyến 2431.1 15 0.0 2431.1 65 2431.1
66 孟繁睿 Mạnh Phồn Duệ Hà Bắc - 2429.8 15 0.0 2429.8 66 2429.8
67 张彬 Trương Bân Thâm Quyến 2428.9 15 0.0 2428.9 67 2428.9
68 赵旸鹤 Triệu Dương Hạc Chiết Giang 2423.3 15 0.0 2423.3 68 2423.3
69 吴魏 Ngô Ngụy Giang Tô 2421.8 15 0.0 2421.8 69 2421.8
70 谢岿 Tạ Vị Sơn Đông 2418.8 15 0.0 2418.8 70 2418.8
71 王禹博 Vương Vũ Bác Bắc Kinh - 2410.3 15 0.0 2410.3 71 2410.3
72 陈富杰 Trần Phú Kiệt Sơn Đông 2409.2 15 0.0 2409.2 72 2409.2
73 马惠城 Mã Huệ Thành Giang Tô 2399.9 15 0.0 2399.9 73 2399.9
74 杨辉 Dương Huy Tứ Xuyên 2387.0 15 0.0 2387.0 74 2387.0
75 尹昇 Doãn Thăng Chiết Giang - 2383.6 15 0.0 2383.6 75 2383.6
76 华辰昊 Hoa Thần Hạo Thượng Hải - 2379.0 15 0.0 2379.0 76 2379.0
77 孙继浩 Tôn Kế Hạo Hà Bắc 2376.5 15 0.0 2376.5 77 2376.5
78 周军 Chu Quân Sơn Tây - 2374.0 15 0.0 2374.0 78 2374.0
79 闵仁 Mẫn Nhân Thanh Đảo - 2353.6 15 0.0 2353.6 79 2353.6
80 杜晨昊 Đỗ Thần Hạo Hàng Châu - 2350.0 15 134.2 2215.8 7 87 2215.8
81 左治 Tả Trị Hàng Châu - 2331.4 15 0.0 2331.4 -1 80 2331.4
82 李禹 Lý Vũ Quảng Đông - 2326.0 15 0.0 2326.0 -1 81 2326.0
83 刘小宁 Lưu Tiểu Ninh Thiểm Tây - 2326.0 15 0.0 2326.0 -1 82 2326.0
84 尤云飞 Vưu Vân Phi Giang Tô - 2306.8 15 0.0 2306.8 -1 83 2306.8
85 顾博文 Cố Bác Văn Thượng Hải - 2271.6 20 0.0 2271.6 -1 84 2271.6
86 郭中基 Quách Trung Cơ - - 2258.0 20 0.0 2258.0 -1 85 2258.0
87 莫梓健 Mạc Tử Kiện Quảng Đông - 2233.2 20 0.0 2233.2 -1 86 2233.2