Kết quả 1 đến 4 của 4
Chủ đề: ELO các kỳ thủ TQ dầu năm 2023
Threaded View
-
21-01-2023, 08:03 AM #4
Bảng xếp hạng cờ nhanh các kỳ thủ nữ nửa đầu năm 2023 (41 kỳ thủ) DỮ LIỆU CHÍNH THỨC SO VỚI DỮ LIỆU LẦN TRƯỚC DPXQ 序号 姓名 单位 称号 等级分 K值 分数变动 上次分数 排名变动 上次排名 实时分数 1 王琳娜 Vương Lâm Na Hắc Long Giang 特 2422.7 15 0.0 2422.7 1 2422.7 2 唐丹 Đường Đan Bắc Kinh 特 2403.7 15 0.0 2403.7 2 2403.7 3 陈幸琳 Trần Hạnh Lâm Quảng Đông 特 2375.0 15 0.0 2375.0 3 2375.0 4 唐思楠 Đường Tư Nam Chiết Giang 大 2337.8 15 0.0 2337.8 4 2337.8 5 张国凤 Trương Quốc Phượng Giang Tô 特 2326.0 15 0.0 2326.0 5 2326.0 6 张婷婷 Trương Đình Đình Hà Bắc 大 2325.6 15 0.0 2325.6 6 2325.6 7 赵冠芳 Triệu Quan Phương Vân Nam 特 2319.6 15 0.0 2319.6 7 2319.6 8 王文君 Vương Văn Quân Hàng Châu 大 2313.1 15 0.0 2313.1 8 2313.1 9 党国蕾 Đảng Quốc Lôi Vân Nam 特 2312.5 15 0.0 2312.5 9 2312.5 10 陈丽淳 Trần Lệ Thuần Quảng Đông 特 2311.0 15 0.0 2311.0 10 2311.0 11 王子涵 Vương Tử Hàm Hà Bắc 大 2307.4 15 0.0 2307.4 11 2307.4 12 董嘉琦 Đổng Gia Kỳ Thượng Hải 大 2295.3 20 10.2 2285.1 1 13 2295.3 13 沈思凡 Thẩm Tư Phàm Hàng Châu 大 2289.6 20 10.2 2279.4 1 14 2289.6 14 刘欢 Lưu Hoan Bắc Kinh 大 2276.4 20 0.0 2276.4 1 15 2276.4 15 左文静 Tả Văn Tĩnh Hồ Bắc 大 2274.4 20 0.0 2274.4 1 16 2274.4 16 李沁 Lý Thấm Giang Tô 大 2269.2 20 -20.4 2289.6 -4 12 2269.2 17 吴可欣 Ngô Khả Hân Chiết Giang 大 2269.2 20 0.0 2269.2 17 2269.2 18 张玄弈 Trương Huyền Dịch Hàng Châu 大 2268.8 20 0.0 2268.8 18 2268.8 19 时凤兰 Thì Phượng Lan Quảng Đông 大 2260.0 20 0.0 2260.0 19 2260.0 20 郎祺琪 Lang Kỳ Kỳ Tứ Xuyên 大 2255.6 20 0.0 2255.6 20 2255.6 21 梁妍婷 Lương Nghiên Đình Tứ Xuyên 大 2252.8 20 0.0 2252.8 21 2252.8 22 陈青婷 Trần Thanh Đình Chiết Giang 大 2250.0 20 0.0 2250.0 22 2250.0 23 林延秋 Lâm Diên Thu Quảng Đông 大 2249.6 20 0.0 2249.6 23 2249.6 24 梅娜 Mai Na An Huy 大 2244.4 20 0.0 2244.4 24 2244.4 25 黄蕾蕾 Hoàng Lôi Lôi Sơn Đông 大 2241.6 20 0.0 2241.6 25 2241.6 26 董毓男 Đổng Dục Nam Giang Tô 大 2237.8 20 0.0 2237.8 26 2237.8 27 杭宁 Hàng Ninh Chiết Giang 大 2236.6 20 0.0 2236.6 27 2236.6 28 孙文 Tôn Văn Vân Nam 大 2232.8 20 0.0 2232.8 28 2232.8 29 邵如凌冰 Thiệu Như Lăng Băng Hàng Châu 大 2229.6 20 0.0 2229.6 29 2229.6 30 李越川 Lý Việt Xuyên Sơn Đông 大 2227.2 20 0.0 2227.2 30 2227.2 31 宋晓琬 Tống Hiểu Uyển Sơn Đông 大 2223.8 20 0.0 2223.8 31 2223.8 32 安娜 An Na Quảng Đông 大 2223.8 20 0.0 2223.8 32 2223.8 33 邵雨洁 Thiệu Vũ Khiết Hàng Châu 大 2214.4 20 0.0 2214.4 33 2214.4 34 李鎣 Lý Oánh Hàng Châu 大 2214.4 20 0.0 2214.4 34 2214.4 35 刘钰 Lưu Ngọc Hà Bắc 大 2186.6 20 0.0 2186.6 35 2186.6 36 胡家艺 Hồ Gia Nghệ Chiết Giang - 2162.0 20 0.0 2162.0 36 2162.0 37 张佳雯 Trương Giai Văn Thượng Hải - 2140.0 20 0.0 2140.0 37 2140.0 38 张琳 Trương Lâm Sơn Tây - 2123.6 20 0.0 2123.6 38 2123.6 39 姜瑀 Khương Vũ Hắc Long Giang - 2102.4 20 0.0 2102.4 39 2102.4 40 赖坤琳 Lại Khôn Lâm Quảng Đông - 2085.6 25 0.0 2085.6 40 2085.6 41 李紫鑫 Lý Tử Hâm Hà Bắc - 2044.0 25 0.0 2044.0 41 2044.0
ELO các kỳ thủ TQ dầu năm 2023



Trả lời kèm Trích dẫn


Đánh dấu