GIÁP CẤP LIÊN TÁI . Năm 2023
XẾP HẠNG ĐĐ SAU VÒNG 4
排名 团体 场分 总局分 胜场 慢棋总胜局 出场
1 Hà Nam 6 22 2 6 4 2 2 0
2 Kinh Ký 6 22 2 3 4 2 2 0
3 Hàng Châu 6 20 2 7 4 2 2 0
4 Thâm Quyến 5 20 2 5 4 2 1 1
5 Giang Tô 5 20 2 2 4 2 1 1
6 Chiết Giang DT 5 18 2 4 4 2 1 1
7 Quảng Đông 5 18 2 3 4 2 1 1
8 Tứ Xuyên 5 18 1 4 4 1 3 0
9 Thượng Hải 3 12 1 1 4 1 1 2
10 Mai Châu 1 8 0 4 4 0 1 3
11 Chiết Giang BN 1 6 0 3 4 0 1 3
12 Hạ Môn 0 8 0 0 4 0 0 4


GIÁP CẤP LIÊN TÁI . Năm 2023
XẾP HẠNG CN TẠM SAU VÒNG 4
排名 姓名 团体 积分 出场 慢棋积分 慢棋胜局 慢棋后胜 X先后手差 出场
1 Vương Thiên Nhất Hàng Châu 8 4 7 3 0 2 4 4 0 0
2 Trình Minh Giang Tô 8 4 5 1 1 0 4 4 0 0
3 Từ Sùng Phong Chiết Giang DT 8 4 4 0 0 0 4 4 0 0
3 Mạnh Phồn Duệ Kinh Ký 8 4 4 0 0 -2 4 4 0 0
5 Tào Nham Lỗi Thâm Quyến 6 4 6 2 0 2 4 3 0 1
6 Uông Dương Hà Nam 6 4 5 2 2 -2 4 3 0 1
7 Triệu Kim Thành Hà Nam 6 4 5 1 1 2 4 3 0 1
7 Triệu Phàn Vĩ Tứ Xuyên 6 4 5 1 1 2 4 3 0 1
9 Tưởng Xuyên Kinh Ký 6 4 5 1 0 2 4 3 0 1
9 Hà Văn Triết Hà Nam 6 4 5 1 0 -2 4 3 0 1
9 Lý Thiểu Canh Thâm Quyến 6 4 5 1 0 2 4 3 0 1
9 Lại Lý Huynh Hàng Châu 6 4 5 1 0 -2 4 3 0 1
13 Hứa Quốc Nghĩa Quảng Đông 6 4 4 1 0 2 4 3 0 1
14 Ngô Ngụy Giang Tô 6 4 4 0 0 0 4 3 0 1
15 Triệu Hâm Hâm Chiết Giang DT 4 4 5 2 1 -2 4 2 0 2
15 Thân Bằng Hàng Châu 4 4 5 2 1 -2 4 2 0 2
15 Lục Vĩ Thao Kinh Ký 4 4 5 2 1 0 4 2 0 2
15 Lưu Tử Kiện Hà Nam 4 4 5 2 1 2 4 2 0 2
19 Trương Bân Mai Châu 4 4 5 2 0 2 4 2 0 2
20 Hứa Văn Chương Tứ Xuyên 4 4 5 1 1 -2 4 2 0 2
20 Lưu Bách Hồng Giang Tô 4 4 5 1 1 2 4 2 0 2
22 Hồng Trí Thâm Quyến 4 4 4 2 2 -2 4 2 0 2
23 Vương Vũ Hàng Chiết Giang DT 4 4 4 2 1 0 4 2 0 2
24 Tôn Dũng Chinh Thượng HảI 4 4 4 1 0 2 4 2 0 2
24 Vũ Tuấn Cường Tứ Xuyên 4 4 4 1 0 0 4 2 0 2
24 Mạc Tử Kiện Quảng Đông 4 4 4 1 0 -2 4 2 0 2
27 Vương Vũ Bác Kinh Ký 4 4 4 0 0 0 4 2 0 2
27 Hoàng Quang Dĩnh Quảng Đông 4 4 4 0 0 2 4 2 0 2
29 Trương Học Triều Quảng Đông 4 4 3 1 1 -2 4 2 0 2
30 Mạnh Thần Tứ Xuyên 4 4 3 1 0 0 4 2 0 2
31 Trịnh Nhất Hoằng Hạ Môn 4 4 3 0 0 2 4 2 0 2
31 Lý Hàn Lâm Thâm Quyến 4 4 3 0 0 -2 4 2 0 2
33 Tạ Tĩnh Thượng HảI 2 1 1 0 0 -1 1 1 0 0
33 Tôn Hân Hạo Chiết Giang DT 2 1 1 0 0 1 1 1 0 0
35 Tôn Dật Dương Giang Tô 2 2 2 0 0 -2 2 1 0 1
36 Doãn Thăng Mai Châu 2 3 3 1 1 -1 3 1 0 2
37 Hoàng Trúc Phong Hàng Châu 2 3 3 1 0 1 3 1 0 2
38 Hoa Thần Hạo Thượng HảI 2 3 2 0 0 -3 3 1 0 2
39 Lưu Tông Trạch Chiết Giang BN 2 4 4 1 1 0 4 1 0 3
40 Tưởng Dung Băng Thượng HảI 2 4 4 0 0 0 4 1 0 3
41 Nguyễn Thành Bảo Chiết Giang BN 2 4 3 1 1 -2 4 1 0 3
42 Vu Ấu Hoa Chiết Giang BN 2 4 3 1 0 0 4 1 0 3
42 Lưu Minh Mai Châu 2 4 3 1 0 0 4 1 0 3
44 Trần Hoằng Thịnh Hạ Môn 2 4 3 0 0 -2 4 1 0 3
45 Vương Khuếch Hạ Môn 2 4 2 0 0 -2 4 1 0 3
45 Triệu Vĩ Thượng HảI 2 4 2 0 0 2 4 1 0 3
47 Triệu Quốc Vinh Hạ Môn 0 1 1 0 0 1 1 0 0 1
47 Vương Dược Phi Hàng Châu 0 1 1 0 0 1 1 0 0 1
49 Trần Tinh Vũ Chiết Giang BN 0 1 0 0 0 -1 1 0 0 1
50 Vương Hạo Giang Tô 0 2 2 0 0 0 2 0 0 2
51 Hoàng Hải Lâm Mai Châu 0 2 1 0 0 2 2 0 0 2
52 Vương Gia Thụy Chiết Giang DT 0 3 3 0 0 1 3 0 0 3
53 Chung Thiểu Hồng Mai Châu 0 3 2 0 0 -3 3 0 0 3
54 Khâu Đông Chiết Giang BN 0 3 1 0 0 3 3 0 0 3
54 Miêu Lợi Minh Hạ Môn 0 3 1 0 0 1 3 0 0 3