Warning: Illegal string offset 'name' in [path]/includes/functions.php on line 6845
ELO các kỳ thủ TQ sau 31/5 năm 2023
Close
Login to Your Account
Kết quả 1 đến 2 của 2

Hybrid View

  1. #1
    Ngày tham gia
    Jul 2016
    Bài viết
    4,210
    Post Thanks / Like

    Mặc định

    ELO TỪ 31/5/2023 NỮ TỬ (56 NGƯỜI)
    DỮ LIỆU CHÍNH THỨC SO SÁNH MẠNG DPXQ
    序号 姓名 单位 等级分 K值 分数变动 上次分数 排名变动 上次排名 误差 实时分数
    1 唐丹 Đường Đan Bắc Kinh 2571 10 -8 2579 1 2570.8
    2 王琳娜 Vương Lâm Na Hắc Long Giang 2490 10 -16 2506 2 2490.0
    3 陈幸琳 Trần Hạnh Lâm Quảng Đông 2453 15 6 2447 3 2453.3
    4 刘欢 Lưu Hoan Bắc Kinh 2450 15 64 2386 6 10 2450.1
    5 梁妍婷 Lương Nghiên Đình Tứ Xuyên 2441 15 52 2389 4 9 2441.2
    6 左文静 Tả Văn Tĩnh Hồ Bắc 2440 15 6 2434 -2 4 2439.7
    7 沈思凡 Thẩm Tư Phàm Hàng Châu 2408 15 74 2334 11 18 2407.9
    8 赵冠芳 Triệu Quan Phương Vân Nam 2406 15 -13 2419 -3 5 2405.5
    9 唐思楠 Đường Tư Nam Chiết Giang 2402 15 -11 2413 -2 7 2402.4
    10 李沁 Lý Thấm Giang Tô 2388 15 70 2318 12 22 2387.5
    11 王文君 Vương Văn Quân Hàng Châu 2387 15 33 2354 4 15 2386.6
    12 吴可欣 Ngô Khả Hân Chiết Giang 2374 15 -41 2415 -6 6 2373.7
    13 王子涵 Vương Tử Hàm Hà Bắc 2369 15 50 2319 8 21 2369.3
    14 陈丽淳 Trần Lệ Thuần Quảng Đông 2366 15 0 2366 -1 13 2366.0
    15 张国凤 Trương Quốc Phượng Giang Tô 2364 15 0 2364 -1 14 2364.0
    16 党国蕾 Đảng Quốc Lôi Vân Nam 2351 15 -41 2392 -8 8 2351.3
    17 时凤兰 Thời Phượng Lan Quảng Đông 2340 15 -8 2348 -1 16 2340.3
    18 刘钰 Lưu Ngọc Hà Bắc 2332 15 -40 2372 -6 12 2331.6
    19 玉思源 Ngọc Tư Nguyên Tứ Xuyên 2329 15 0 2329 19 2329.0
    20 金海英 Kim Hải Anh Chiết Giang 2326 15 0 2326 20 2326.0
    21 张婷婷 Trương Đình Đình Hà Bắc 2314 15 -66 2380 -10 11 2313.9
    22 林延秋 Lâm Diên Thu Quảng Đông 2308 15 24 2284 6 28 2308.3
    23 董毓男 Đổng Dục Nam Giang Tô 2307 15 -30 2337 -6 17 2307.2
    24 董波 Đổng Ba Hồ Bắc 2300 15 12 2288 3 27 2300.0
    25 董嘉琦 Đổng Gia Kỳ Thượng Hải 2297 15 0 2297 -1 24 2296.5
    26 邵如凌冰 Thiệu Như Lăng Băng - 2291 15 0 2291 -1 25 2291.0
    27 尤颖钦 Vưu Dĩnh Khâm Hà Bắc 2288 15 0 2288 -1 26 2288.0
    28 陈青婷 Trần Thanh Đình Chiết Giang 2278 15 0 2278 2 30 2278.0
    29 杭宁 Hàng Ninh Chiết Giang 2276 15 19 2257 4 33 2275.8
    30 李越川 Lý Việt Xuyên Sơn Đông 2275 15 25 2250 6 36 2274.9
    31 宋晓琬 Tống Hiểu Uyển Sơn Đông 2273 15 -32 2305 -8 23 2272.9
    32 郎祺琪 Lang Kỳ Kỳ Tứ Xuyên 2265 15 -18 2283 -3 29 2265.3
    33 梅娜 Mai Na An Huy 2260 15 0 2260 -2 31 2260.0
    34 周熠 Chu Dập Thượng Hải 2259 15 0 2259 -2 32 2259.0
    35 黄蕾蕾 Hoàng Lôi Lôi Sơn Đông 2250 15 -4 2254 -1 34 2249.9
    36 张佳雯 Trương Giai Văn Thượng Hải 2250 25 0 0 -2250 0.0
    37 孙文 Tôn Văn Vân Nam 2246 15 27 2219 3 40 2246.0
    38 张玄弈 Trương Huyền Dịch Hàng Châu 2243 15 11 2232 38 2242.8
    39 安娜 An Na Tứ Xuyên 2237 15 -15 2252 -4 35 2237.1
    40 赵冬 Triệu Đông An Huy 2228 25 0 2228 -1 39 2228.0
    41 何媛 Hà Viện Hà Nam 2221 15 -22 2243 -4 37 2220.6
    42 陆慧中 Lục Tuệ Trung Sơn Đông 2216 15 0 2216 -1 41 2216.0
    43 常婉华 Thường Uyển Hoa Bắc Kinh 2214 15 3 2211 -1 42 2213.6
    44 李鎣 Lý Oánh Hàng Châu 2200 15 0 2200 44 2200.0
    45 刘丽梅 Lưu Lệ Mai Hắc Long Giang 2193 15 0 2193 2 47 2193.0
    46 张瑞 Trương Thụy Thiên Tân 2191 25 -59 2250 E09 2190.5
    47 历嘉宁 Lịch Gia Ninh Liêu Ninh 2188 25 46 2142 E21 2187.5
    48 王铿 Vương Khanh Thượng Hải 2175 15 0 2175 48 2175.0
    49 张婉昱 Trương Uyển Dục Tây Tàng 2173 15 0 2173 49 2173.0
    50 邵雨洁 Thiệu Vũ Khiết Hàng Châu 2164 15 -33 2197 -4 46 2164.0
    51 严子熙 Nghiêm Tử Hi Bắc Kinh 2161 25 -37 2198 -6 45 2160.5
    52 陈雅文 Trần Nhã Văn Hồ Bắc 2151 15 7 2144 E20 2150.8
    53 顾韶音 Cố Thiều Âm Bắc Kinh 2149 15 -54 2203 -10 43 2148.5
    54 周博靓 Chu Bác Tịnh Tứ Xuyên 2149 25 0 0 -2149 0.0
    55 宇诗琪 Vũ Thi Kỳ Thượng Hải 2145 25 0 0 2144.5
    56 张婷 Trương Đình Quảng Đông 2143 25 0 0 2142.5
    KỲ THỦ ÍT THAM GIA HOẶC TỪ CÁC QG NGOÀI TQ
    序号 姓名 单位 等级分 K值 不活跃年 上次分数 排名变动 上次排名 误差 实时分数
    E01 胡明 Hồ Minh Hà Bắc 2367 15 2000 2367 E01 2367
    E02 欧阳琦琳 Âu Dương Kỳ Lâm Thượng Hải 2309 15 2000 2309 E02 2309
    E03 郑轶莹 Trịnh Dật Oánh - 2254 15 2000 2254 E03 2254
    E04 陈姝璇 Trần Thù Tuyền - 2253 25 2000 2253 E04 2253
    E05 万春 Vạn Xuân - 2253 15 2000 2253 E05 2253
    E06 伍霞 Ngũ Hà Giang Tô 2253 15 2000 2253 E06 2253
    E07 吴轩乐 Ngô Hiên Nhạc Giang Tô 2250 25 2000 2250 E07 2250
    E08 史佳 Sử Giai Sơn Đông 2250 25 2000 2250 E08 2250
    E09 陈苏怡 Trần Tô Di - 2231 15 2000 2231 E10 2231
    E10 赵寅 Triệu Dần - 2229 15 2000 2229 E11 2229
    E11 潘攀 Phan Phàn Hà Nam 2221 15 2000 2221 E12 2221
    E12 章文彤 Chương Văn Đồng Vân Nam 2220 15 2000 2220 E13 2220
    E13 何静 Hà Tĩnh - 2217 15 2000 2217 E14 2217
    E14 杨文雅 Dương Văn Nhã - 2196 15 2000 2196 E15 2196
    E15 林琴思 Lâm Cầm Tư - 2194 15 2000 2194 E16 2194
    E16 季洁 Quý Khiết - 2190 15 2000 2190 E17 2190
    E17 王晴 Vương Tinh - 2167 15 2000 2167 E18 2167
    E18 陶亭羽 Đào Đình Vũ - 2160 15 2000 2160 E19 2160
    Lần sửa cuối bởi Chotgia, ngày 08-06-2023 lúc 09:50 PM.

ELO các kỳ thủ TQ sau 31/5 năm 2023

Đánh dấu

Đánh dấu

Quyền viết bài

  • Bạn Không thể gửi Chủ đề mới
  • Bạn Không thể Gửi trả lời
  • Bạn Không thể Gửi file đính kèm
  • Bạn Không thể Sửa bài viết của mình
  •  
.::Thăng Long Kỳ Đạo::.
  • Liên hệ quảng cáo: trung_cadan@yahoo.com - DĐ: 098 989 66 68