Kết quả 1 đến 10 của 12
Threaded View
-
22-07-2023, 08:56 PM #10
VÒNG 9 - 11
“NGUYÊN LÃN VINH HOA BÔI”
KẾT QUẢ VÒNG 9TT ĐỘI TÊN KỲ THỦ Đ KQ Đ TÊN KỲ THỦ ĐỘI 1 Thiên Tân Triệu Kim Thành 13 0 - 2 14 Mạnh Thần Tứ Xuyên 2 Thiều Quan Chu Thiểu Quân 12 1 - 1 14 Hoàng Hải Lâm Quảng Đông 3 Phúc Kiến Trần Hoằng Thịnh 14 2 - 0 12 Lý Vũ Quảng Đông 4 Thâm Quyến Lưu Minh 12 1 - 1 12 Lâm Xuyên Bác Thâm Quyến 5 Đông Hoàn Lâm Tiến Xuân 11 2 - 0 11 Lưu Tông Trạch Hồ Bắc 6 Hồ Bắc Từ Quang 11 0 - 2 11 Quách Trung Cơ Triều Châu 7 Thâm Quyến Thôi Hàng 11 1 - 1 11 Trương Học Triều Quảng Đông 8 Hà Nam Hà Văn Triết 11 2 - 0 11 Trâu Hải Đào Trạm Giang 9 Quảng Đông Hoàng Quang Dĩnh 11 2 - 0 11 Chu Đào Bắc Kinh 10 Hà Nam Tống Huyền Nghị 11 0 - 2 11 Lý Thành Hề Sơn Đông 11 Quảng Đông Ngũ Thế Khâm 11 1 - 1 11 Lưu Tuyền Hồ Nam 12 Liêu Ninh Chung Thiểu Hồng 11 1 - 1 11 Tưởng Dung Băng Thượng Hải 13 Tứ Xuyên Dương Huy 11 2 - 0 11 Thẩm Tư Phàm Giang Tô 14 Bắc Kinh Tưởng Hạo 11 2 - 0 11 Hùng Học Nguyên Hồ Bắc 15 Mai Châu Lưu Vũ Bân 11 1 - 1 11 Tưởng Minh Thành Hồ Nam 16 Thanh Đảo Trương Thụy Phong 10 2 - 0 10 Lưu Vân Đạt Hồ Nam 17 Quảng Tây Lương Phụ Thông 10 2 - 0 10 Lý Thấm Giang Tô 18 Hồ Nam Ma Văn Tinh 10 2 - 0 10 Đổng Dục Nam Giang Tô 19 Hương Cảng Triệu Nhữ Quyền 10 0 - 2 10 Miêu Vĩnh Bằng Liêu Ninh 20 Quảng Châu Hoàng Văn Tuấn 10 2 - 0 10 Trịnh Vũ Hàng Chiết Giang 21 Quảng Châu Lý Minh Hi 10 0 - 2 10 Hứa Quốc Nghĩa Quảng Đông 22 Quảng Châu Trần Phú Kiệt 10 0 - 2 10 Túc Thiểu Phong Nội Mông Cổ 23 Quảng Tây Trần Hồ Hải 10 0 - 2 10 Vương Văn Quân An Huy 24 Quảng Tây Trần Ứng Hiền 10 1 - 1 10 Lý Học Hạo Sơn Đông 25 Dương Giang Đặng Gia Vinh 10 0 - 2 10 Lý Tiểu Long Thiểm Tây 26 Quảng Châu Trang Tử Hiên 10 1 - 1 10 Vi Hải Đông Quảng Tây 27 Trạm Giang Dương Dương Phúc 10 2 - 0 10 Vu Ấu Hoa Chiết Giang 28 Hồ Bắc Trần Tùng 10 2 - 0 10 Liêu Cẩm Thiêm Quảng Đông 29 Liêu Ninh Phạm Tư Viễn 10 2 - 0 9 Trần Dương Minh Phúc Kiến 30 Úc Môn Lý Cẩm Hoan 9 2 - 0 9 Từ Ý Tường Hạ Môn 31 Quảng Đông Lương Khả Hãn 9 1 - 1 9 Lương Vận Long Đông Hoàn 32 Thâm Quyến Trần Văn Lâm 9 1 - 1 9 Ngô Điền Sán Vĩ 33 Liêu Ninh Hàn Băng 9 0 - 2 9 Diêu Hồng Tân Hà Nam 34 Mai Châu Dương Hồng Kha 9 1 - 1 9 Lục Kiệt Phu Quảng Châu 35 Hồ Bắc Vạn Khoa 9 2 - 0 9 Chung Xán Phân Đông Hoàn 36 Quảng Châu Trương Trạch Lĩnh 9 1 - 1 9 Vương Chấn Hạ Thâm Quyến 37 Dương Giang Lê Đạc 9 2 - 0 9 Dương Tư Viễn Hạ Môn 38 Hạ Môn Trần Dịch Lương 9 2 - 0 9 Trang Ngọc Đình Quảng Đông 39 Thiên Tân Trương Bân 9 2 - 0 9 Đàm Lâm Lâm Quảng Đông 40 Huệ Châu Lý Tiến 9 1 - 1 9 Dương Giai Cẩn Thâm Quyến 41 Quảng Đông Lục Uy 8 2 - 0 8 Lâm Kiến Bằng Quảng Đông 42 Quảng Châu Trần Vũ Kỳ 8 2 - 0 8 Hoắc Tường Lân Quảng Tây 43 Chiết Giang Hoàng Lôi Lôi 8 0 - 2 8 Trương Man Thuần Thâm Quyến 44 Quảng Tây Thạch Tài Quán 8 2 - 0 8 Diệp Quân Đông Hoàn 45 Chiết Giang Trương Thành Sở 8 2 - 0 8 Bành Chương Binh Hồ Bắc 46 Phúc Kiến Dương Trần Vũ 8 1 - 1 8 Triệu Tử Duệ Quảng Châu 47 Liêu Ninh Tống Hiểu Uyển 8 2 - 0 8 Tạ Nghệ Trạm Giang 48 Giang Tây Thi Hoa Sơn 8 1 - 1 8 Âu Dương Hồng Bân Thiều Quan 49 Chiết Giang Thân Ân Huyền 8 1 - 1 8 Tiền Quân Quảng Đông 50 Thượng Hải Đổng Gia Kỳ 8 1 - 1 8 Trần Vĩ Vũ Châu Hải 51 Thâm Quyến Hoàng Hướng Huy 8 2 - 0 8 Trương Kiện Vĩ Hồ Bắc 52 Hương Cảng Phùng Gia Tuấn 8 2 - 0 8 Lý Quốc Thải Hồ Nam 53 Hồ Bắc Dương Triết Phong 8 1 - 1 8 Hà Viện Quảng Đông 54 Đông Hoàn Nhiếp Hân 8 2 - 0 8 Dương Vượng Thành Ngô Xuyên 55 Quảng Châu Hoàng Tấn 8 0 - 2 8 Thời Phượng Lan Quảng Đông 56 Thượng Hải Trương Giai Văn 7 2 - 0 8 Khổng Lệnh Nghĩa Hồ Bắc 57 Quảng Đông Trần Hạnh Lâm 7 0 - 2 7 Tạ Văn Đào Thâm Quyến 58 Quảng Đông Hoàng Trạch Hồng 7 0 - 2 7 Cao Gia Huyên Giang Tô 59 Quảng Tây Long Thành Hoan 7 1 - 1 7 Bàng Tài Lương Trạm Giang 60 Thâm Quyến Lưu Thịnh Cường 7 0 - 2 7 Lý Việt Xuyên Quý Châu 61 Thâm Quyến Bành Chí Nhẫn 7 1 - 1 7 Thôi Khánh Hoa Sơn Đông 62 Hồ Bắc Trần Tú Hiên 7 2 - 0 7 Trần Á Đế Ngô Xuyên 63 Trạm Giang Lý Quan Minh 7 2 - 0 7 Diệp Sinh Hồng Quảng Châu 64 Thâm Quyến Hứa Trân Hạo 7 2 - 0 7 Tưởng Thiến Nghi Thâm Quyến 65 Liêu Ninh Ngô Kim Vĩnh 7 0 - 2 7 Lâm Huy Vũ Quảng Tây 66 Phúc Kiến Trịnh Vĩnh Duệ 7 2 - 0 7 Trịnh Nhã Kỳ Đông Hoàn 67 Quảng Đông Đặng Anh Nam 7 2 - 0 7 Quách Dược Kiệt Hạ Môn 68 Trạm Giang Tôn Dương Siêu 6 1 - 1 6 Tống Vân Trạch Hồ Bắc 69 Sơn Đông Từ Cần Hoa 6 1 - 1 6 Hoàng Huyền Lâm Đông Hoàn 70 Thâm Quyến Trần Trác Khuông 6 0 - 2 6 Bành Vũ Siêu Hồ Nam 71 Phúc Kiến Lý Học Lương 6 2 - 0 6 Lại Khôn Lâm Quảng Đông 72 Phúc Kiến Ngô Hàng Thần 6 0 - 2 6 Triệu Thiến Đình Quảng Châu 73 Quảng Châu Chung Huệ Kiên 6 0 - 2 6 Lý Anh Hào Hồ Bắc 74 Thâm Quyến Uông Trúc Bình 6 0 - 2 6 Chung Kiệt Lai Quảng Châu 75 Hồ Bắc Dương Đường Quân 6 2 - 0 6 Tạ Khải Văn Đông Hoàn 76 Quảng Đông Mạc Tử Kiện 6 2 - 0 6 Trương Hồng Bồi Quảng Tây 77 Đông Hoàn Lý Nhuận Tựu 6 0 - 2 6 Hoàng Bành Thanh Đông Hoàn 78 Quảng Châu Từ Vĩ Quyền 5 2 - 0 5 Triệu Khải Thái Quảng Đông 79 Quảng Đông Nguyễn Nghiệp Khôn 5 2 - 0 5 Lương Mẫn Xuyên Ngô Xuyên 80 Phúc Kiến Trương Khải Đông 5 1 - 1 5 Diêm Vinh Hiên Thâm Quyến 81 Trạm Giang Hoàng Khang Hoa 5 1 - 1 5 Trương Vĩnh Cường Ngô Xuyên 82 Đông Hoàn Từ Gia Hân 5 1 - 1 5 Ngô Bành Sinh Quảng Châu 83 Quảng Đông Trương Đình 5 2 - 0 5 Lâm Tích An Thâm Quyến 84 Quảng Tây Hoàng Kỳ 5 2 - 0 4 Trương Hiểu Đan Trạm Giang 85 Phúc Kiến Trương Huyên Trình 4 2 - 0 4 Lâm Xán Phong Thâm Quyến 86 Đông Hoàn Chu Tử Khang 4 2 - 0 4 Triệu Ân Hạo Quảng Đông 87 Quảng Đông Ngô Gia Thiến 4 2 - 0 4 Khu Vịnh Nhân Quảng Đông 88 Hồ Nam Phó Quan Đống 4 0 - 2 4 Lưu Quảng Hoa Đông Hoàn 89 Thuận Đức Liêu Tấn Nghị 3 0 - 2 4 Đặng Tú Minh Quảng Đông 90 Chiết Giang Lý Hiểu Tĩnh 3 2 - 0 3 Hoàng Mai Chước Đông Hoàn 91 Đông Hoàn Hoàng Ngọc Hàm 3 2 - 0 2 Lô Thọ Văn Đông Hoàn 92 Quảng Đông Bành Tòng Chuyên 2 2 - 0 0 Tào Bôn Vũ Quảng Đông
“NGUYÊN LÃN VINH HOA BÔI”
XẾP HẠNG TẠM SAU VÒNG 9
20 VỊ TRÍ ĐẦU排名 姓名 团体 积分 对手分 胜局 犯规 后手局数 后手胜局 出场 胜 和 负 1 Mạnh Thần Tứ Xuyên 16 102 8 0 5 5 9 8 0 1 2 Trần Hoằng Thịnh Phúc Kiến 16 101 8 0 4 4 9 8 0 1 3 Hoàng Hải Lâm Quảng Đông 15 111 7 0 5 4 9 7 1 1 4 Triệu Kim Thành Thiên Tân 13 107 6 0 4 3 9 6 1 2 5 Hà Văn Triết Hà Nam 13 102 6 0 4 2 9 6 1 2 6 Hoàng Quang Dĩnh Quảng Đông 13 100 5 0 4 2 9 5 3 1 7 Lý Thành Hề Sơn Đông 13 98 4 0 5 2 9 4 5 0 8 Lâm Xuyên Bác Thâm Quyến 13 93 5 0 5 3 9 5 3 1 9 Chu Thiểu Quân Thiều Quan 13 93 5 0 4 2 9 5 3 1 10 Lưu Minh Thâm Quyến 13 93 4 0 4 0 9 4 5 0 11 Dương Huy Tứ Xuyên 13 92 6 0 4 3 9 6 1 2 12 Lâm Tiến Xuân Đông Hoàn 13 92 4 0 4 1 9 4 5 0 13 Tưởng Hạo Bắc Kinh 13 88 5 0 4 3 9 5 3 1 14 Quách Trung Cơ Triều Châu 13 84 5 0 4 3 9 5 3 1 15 Lý Vũ Quảng Đông 12 103 5 0 5 3 9 5 2 2 16 Tưởng Dung Băng Thượng Hải 12 103 4 0 5 2 9 4 4 1 17 Chung Thiểu Hồng Liêu Ninh 12 101 4 0 4 3 9 4 4 1 18 Lương Phụ Thông Quảng Tây 12 99 5 0 4 2 9 5 2 2 19 Trương Học Triều Quảng Đông 12 95 5 0 5 2 9 5 2 2 20 Lưu Vũ Bân Mai Châu 12 95 3 0 4 0 9 3 6 0 Lần sửa cuối bởi Chotgia, ngày 23-07-2023 lúc 11:29 AM.
"NGUYÊN LÃNG VINH HOA BÔI" tượng kỳ công khai tái. Năm 2023



Trả lời kèm Trích dẫn


Đánh dấu