Kết quả 1 đến 10 của 12
Hybrid View
-
22-07-2023, 08:49 PM #1
“NGUYÊN LÃN VINH HOA BÔI”
KẾT QUẢ VÒNG 8TT ĐỘI TÊN KỲ THỦ Đ KQ Đ TÊN KỲ THỦ ĐỘI 1 Hồ Bắc Hùng Học Nguyên 11 0 - 2 12 Trần Hoằng Thịnh Phúc Kiến 2 Tứ Xuyên Mạnh Thần 12 2 - 0 11 Chung Thiểu Hồng Liêu Ninh 3 Quảng Đông Hoàng Hải Lâm 12 2 - 0 11 Hoàng Quang Dĩnh Quảng Đông 4 Quảng Đông Lý Vũ 11 1 - 1 11 Lưu Minh Thâm Quyến 5 Thâm Quyến Lâm Xuyên Bác 11 1 - 1 11 Chu Thiểu Quân Thiều Quan 6 Bắc Kinh Chu Đào 11 0 - 2 11 Triệu Kim Thành Thiên Tân 7 Thượng Hải Tưởng Dung Băng 10 1 - 1 10 Lưu Vũ Bân Mai Châu 8 Hồ Nam Lưu Tuyền 10 1 - 1 10 Tưởng Hạo Bắc Kinh 9 Giang Tô Thẩm Tư Phàm 10 1 - 1 10 Ngũ Thế Khâm Quảng Đông 10 Triều Châu Quách Trung Cơ 10 1 - 1 10 Hà Văn Triết Hà Nam 11 An Huy Vương Văn Quân 9 1 - 1 9 Phạm Tư Viễn Liêu Ninh 12 Quảng Đông Liêu Cẩm Thiêm 9 1 - 1 9 Trang Tử Hiên Quảng Châu 13 Hồ Nam Tưởng Minh Thành 9 2 - 0 9 Dương Hồng Kha Mai Châu 14 Sơn Đông Lý Thành Hề 9 2 - 0 9 Trương Bân Thiên Tân 15 Chiết Giang Trịnh Vũ Hàng 9 1 - 1 9 Trần Tùng Hồ Bắc 16 Giang Tô Đổng Dục Nam 9 1 - 1 9 Đặng Gia Vinh Dương Giang 17 Giang Tô Lý Thấm 9 1 - 1 9 Lý Minh Hi Quảng Châu 18 Đông Hoàn Lương Vận Long 9 0 - 2 9 Dương Huy Tứ Xuyên 19 Quảng Đông Trương Học Triều 9 2 - 0 9 Trần Dịch Lương Hạ Môn 20 Thiểm Tây Lý Tiểu Long 9 1 - 1 9 Hoàng Văn Tuấn Quảng Châu 21 Hồ Nam Lưu Vân Đạt 9 1 - 1 9 Trần Phú Kiệt Quảng Châu 22 Liêu Ninh Miêu Vĩnh Bằng 9 1 - 1 9 Ma Văn Tinh Hồ Nam 23 Hồ Bắc Lưu Tông Trạch 9 2 - 0 9 Lê Đạc Dương Giang 24 Trạm Giang Trâu Hải Đào 9 2 - 0 9 Vạn Khoa Hồ Bắc 25 Quảng Đông Trang Ngọc Đình 9 0 - 2 9 Thôi Hàng Thâm Quyến 26 Thâm Quyến Vương Chấn Hạ 9 0 - 2 9 Từ Quang Hồ Bắc 27 Phúc Kiến Trần Dương Minh 9 0 - 2 9 Tống Huyền Nghị Hà Nam 28 Hồ Bắc Trương Kiện Vĩ 8 0 - 2 9 Lâm Tiến Xuân Đông Hoàn 29 Chiết Giang Vu Ấu Hoa 8 2 - 0 8 Nhiếp Hân Đông Hoàn 30 Châu Hải Trần Vĩ Vũ 8 0 - 2 8 Dương Dương Phúc Trạm Giang 31 Quảng Đông Hà Viện 8 0 - 2 8 Trần Hồ Hải Quảng Tây 32 Quảng Tây Vi Hải Đông 8 2 - 0 8 Hoàng Hướng Huy Thâm Quyến 33 Thiều Quan Âu Dương Hồng Bân 8 0 - 2 8 Lương Phụ Thông Quảng Tây 34 Quảng Châu Lục Kiệt Phu 8 1 - 1 8 Trương Trạch Lĩnh Quảng Châu 35 Quảng Châu Triệu Tử Duệ 8 0 - 2 8 Trương Thụy Phong Thanh Đảo 36 Quảng Đông Hứa Quốc Nghĩa 8 2 - 0 8 Thạch Tài Quán Quảng Tây 37 Quảng Đông Lâm Kiến Bằng 8 0 - 2 8 Trần Ứng Hiền Quảng Tây 38 Sơn Đông Lý Học Hạo 8 2 - 0 8 Thân Ân Huyền Chiết Giang 39 Nội Mông Cổ Túc Thiểu Phong 8 2 - 0 8 Dương Trần Vũ Phúc Kiến 40 Đông Hoàn Diệp Quân 8 0 - 2 8 Triệu Nhữ Quyền Hương Cảng 41 Quảng Đông Đàm Lâm Lâm 7 2 - 0 8 Hoàng Lôi Lôi Chiết Giang 42 Hồ Bắc Khổng Lệnh Nghĩa 7 1 - 1 7 Hoàng Tấn Quảng Châu 43 Quảng Đông Thời Phượng Lan 7 1 - 1 7 Phùng Gia Tuấn Hương Cảng 44 Thâm Quyến Dương Giai Cẩn 7 2 - 0 7 Trịnh Vĩnh Duệ Phúc Kiến 45 Quảng Tây Lâm Huy Vũ 7 0 - 2 7 Lý Tiến Huệ Châu 46 Hồ Nam Lý Quốc Thải 7 1 - 1 7 Đổng Gia Kỳ Thượng Hải 47 Hạ Môn Từ Ý Tường 7 2 - 0 7 Lý Quan Minh Trạm Giang 48 Hạ Môn Dương Tư Viễn 7 2 - 0 7 Trần Tú Hiên Hồ Bắc 49 Quảng Châu Diệp Sinh Hồng 7 0 - 2 7 Hàn Băng Liêu Ninh 50 Quý Châu Lý Việt Xuyên 7 0 - 2 7 Trần Văn Lâm Thâm Quyến 51 Đông Hoàn Chung Xán Phân 7 2 - 0 7 Bành Chí Nhẫn Thâm Quyến 52 Thâm Quyến Trương Man Thuần 7 1 - 1 7 Tống Hiểu Uyển Liêu Ninh 53 Giang Tô Cao Gia Huyên 7 0 - 2 7 Lương Khả Hãn Quảng Đông 54 Hà Nam Diêu Hồng Tân 7 2 - 0 7 Long Thành Hoan Quảng Tây 55 Thâm Quyến Tạ Văn Đào 7 0 - 2 7 Lý Cẩm Hoan Úc Môn 56 Sán Vĩ Ngô Điền 7 2 - 0 6 Lý Nhuận Tựu Đông Hoàn 57 Quảng Đông Đặng Anh Nam 6 1 - 1 6 Hứa Trân Hạo Thâm Quyến 58 Quảng Tây Trương Hồng Bồi 6 0 - 2 6 Dương Triết Phong Hồ Bắc 59 Ngô Xuyên Dương Vượng Thành 6 2 - 0 6 Dương Đường Quân Hồ Bắc 60 Quảng Châu Chung Kiệt Lai 6 0 - 2 6 Thi Hoa Sơn Giang Tây 61 Đông Hoàn Tạ Khải Văn 6 0 - 2 6 Trương Thành Sở Chiết Giang 62 Hồ Bắc Lý Anh Hào 6 0 - 2 6 Trần Vũ Kỳ Quảng Châu 63 Thâm Quyến Tưởng Thiến Nghi 6 1 - 1 6 Trần Hạnh Lâm Quảng Đông 64 Trạm Giang Tạ Nghệ 6 2 - 0 6 Mạc Tử Kiện Quảng Đông 65 Sơn Đông Thôi Khánh Hoa 6 1 - 1 6 Ngô Kim Vĩnh Liêu Ninh 66 Quảng Đông Tiền Quân 6 2 - 0 6 Từ Cần Hoa Sơn Đông 67 Hồ Bắc Tống Vân Trạch 6 0 - 2 6 Lục Uy Quảng Đông 68 Hồ Bắc Bành Chương Binh 6 2 - 0 6 Trần Trác Khuông Thâm Quyến 69 Quảng Tây Hoắc Tường Lân 6 2 - 0 5 Hoàng Khang Hoa Trạm Giang 70 Đông Hoàn Trịnh Nhã Kỳ 5 2 - 0 5 Từ Gia Hân Đông Hoàn 71 Hạ Môn Quách Dược Kiệt 5 2 - 0 5 Trương Khải Đông Phúc Kiến 72 Ngô Xuyên Trần Á Đế 5 2 - 0 5 Hoàng Kỳ Quảng Tây 73 Thâm Quyến Lâm Tích An 5 0 - 2 5 Lưu Thịnh Cường Thâm Quyến 74 Quảng Châu Ngô Bành Sinh 5 0 - 2 5 Hoàng Trạch Hồng Quảng Đông 75 Ngô Xuyên Trương Vĩnh Cường 5 0 - 2 5 Trương Giai Văn Thượng Hải 76 Đông Hoàn Hoàng Huyền Lâm 5 1 - 1 5 Ngô Hàng Thần Phúc Kiến 77 Trạm Giang Bàng Tài Lương 5 2 - 0 5 Nguyễn Nghiệp Khôn Quảng Đông 78 Hồ Nam Bành Vũ Siêu 5 1 - 1 4 Trương Đình Quảng Đông 79 Thâm Quyến Lâm Xán Phong 4 0 - 2 4 Hoàng Bành Thanh Đông Hoàn 80 Quảng Đông Đặng Tú Minh 4 0 - 2 4 Chung Huệ Kiên Quảng Châu 81 Đông Hoàn Lưu Quảng Hoa 4 0 - 2 4 Tôn Dương Siêu Trạm Giang 82 Quảng Đông Khu Vịnh Nhân 4 0 - 2 4 Lý Học Lương Phúc Kiến 83 Quảng Châu Triệu Thiến Đình 4 2 - 0 4 Chu Tử Khang Đông Hoàn 84 Quảng Đông Lại Khôn Lâm 4 2 - 0 4 Ngô Gia Thiến Quảng Đông 85 Quảng Đông Triệu Ân Hạo 4 0 - 2 4 Uông Trúc Bình Thâm Quyến 86 Quảng Đông Triệu Khải Thái 3 2 - 0 3 Hoàng Ngọc Hàm Đông Hoàn 87 Thâm Quyến Diêm Vinh Hiên 3 2 - 0 3 Lý Hiểu Tĩnh Chiết Giang 88 Ngô Xuyên Lương Mẫn Xuyên 3 2 - 0 3 Liêu Tấn Nghị Thuận Đức 89 Đông Hoàn Hoàng Mai Chước 3 0 - 2 3 Từ Vĩ Quyền Quảng Châu 90 Đông Hoàn Lô Thọ Văn 2 0 - 2 2 Phó Quan Đống Hồ Nam 91 Trạm Giang Trương Hiểu Đan 2 2 - 0 2 Bành Tòng Chuyên Quảng Đông 92 Quảng Đông Tào Bôn Vũ 0 0 - 2 2 Trương Huyên Trình Phúc Kiến
“NGUYÊN LÃN VINH HOA BÔI”
XẾP HẠNG TẠM SAU VÒNG 8
20 VỊ TRÍ ĐẦU排名 姓名 团体 积分 对手分 胜局 犯规 后手局数 后手胜局 出场 胜 和 负 1 Hoàng Hải Lâm Quảng Đông 14 88 7 0 4 4 8 7 0 1 2 Trần Hoằng Thịnh Phúc Kiến 14 83 7 0 4 4 8 7 0 1 3 Mạnh Thần Tứ Xuyên 14 80 7 0 4 4 8 7 0 1 4 Triệu Kim Thành Thiên Tân 13 83 6 0 4 3 8 6 1 1 5 Lý Vũ Quảng Đông 12 79 5 0 4 3 8 5 2 1 6 Lưu Minh Thâm Quyến 12 74 4 0 4 0 8 4 4 0 7 Chu Thiểu Quân Thiều Quan 12 73 5 0 4 2 8 5 2 1 8 Lâm Xuyên Bác Thâm Quyến 12 72 5 0 4 3 8 5 2 1 9 Chu Đào Bắc Kinh 11 89 5 0 4 3 8 5 1 2 10 Hoàng Quang Dĩnh Quảng Đông 11 83 4 0 4 2 8 4 3 1 11 Tống Huyền Nghị Hà Nam 11 82 5 0 4 3 8 5 1 2 12 Hà Văn Triết Hà Nam 11 82 5 0 4 2 8 5 1 2 13 Chung Thiểu Hồng Liêu Ninh 11 80 4 0 4 3 8 4 3 1 14 Lưu Tông Trạch Hồ Bắc 11 80 4 0 4 2 8 4 3 1 14 Tưởng Dung Băng Thượng Hải 11 80 4 0 4 2 8 4 3 1 16 Trâu Hải Đào Trạm Giang 11 79 4 0 3 1 8 4 3 1 17 Thẩm Tư Phàm Giang Tô 11 79 3 0 4 2 8 3 5 0 18 Lưu Vũ Bân Mai Châu 11 77 3 0 4 0 8 3 5 0 19 Lý Thành Hề Sơn Đông 11 76 3 0 4 1 8 3 5 0 20 Trương Học Triều Quảng Đông 11 75 5 0 4 2 8 5 1 2 Lần sửa cuối bởi Chotgia, ngày 22-07-2023 lúc 08:54 PM.
"NGUYÊN LÃNG VINH HOA BÔI" tượng kỳ công khai tái. Năm 2023



Trả lời kèm Trích dẫn


Đánh dấu