“NGUYÊN LÃN VINH HOA BÔI”
KẾT QUẢ VÒNG 11
TT ĐỘI TÊN KỲ THỦ Đ KQ Đ TÊN KỲ THỦ ĐỘI
1 Phúc Kiến Trần Hoằng Thịnh 18 2 - 0 15 Lý Thành Hề Sơn Đông
2 Thiều Quan Chu Thiểu Quân 15 0 - 2 18 Mạnh Thần Tứ Xuyên
3 Thâm Quyến Lưu Minh 14 0 - 2 17 Hoàng Hải Lâm Quảng Đông
4 Thiên Tân Triệu Kim Thành 14 2 - 0 14 Quách Trung Cơ Triều Châu
5 Liêu Ninh Phạm Tư Viễn 14 0 - 2 14 Trương Học Triều Quảng Đông
6 Quảng Đông Ngũ Thế Khâm 14 0 - 2 14 Hà Văn Triết Hà Nam
7 Liêu Ninh Chung Thiểu Hồng 14 2 - 0 14 Túc Thiểu Phong Nội Mông Cổ
8 Quảng Đông Hoàng Quang Dĩnh 13 2 - 0 14 Tưởng Minh Thành Hồ Nam
9 Tứ Xuyên Dương Huy 13 0 - 2 13 Lưu Tông Trạch Hồ Bắc
10 Trạm Giang Dương Dương Phúc 13 0 - 2 13 Hứa Quốc Nghĩa Quảng Đông
11 Hồ Bắc Vạn Khoa 13 2 - 0 13 Lâm Tiến Xuân Đông Hoàn
12 Thượng Hải Tưởng Dung Băng 13 2 - 0 13 Lý Tiểu Long Thiểm Tây
13 Bắc Kinh Tưởng Hạo 13 2 - 0 13 Vương Văn Quân An Huy
14 Quảng Tây Lương Phụ Thông 13 0 - 2 13 Lý Học Hạo Sơn Đông
15 Mai Châu Lưu Vũ Bân 13 0 - 2 13 Lâm Xuyên Bác Thâm Quyến
16 Quảng Châu Hoàng Văn Tuấn 13 0 - 2 13 Trâu Hải Đào Trạm Giang
17 Hồ Bắc Hùng Học Nguyên 13 2 - 0 13 Vi Hải Đông Quảng Tây
18 Quảng Châu Trần Vũ Kỳ 12 1 - 1 12 Lý Cẩm Hoan Úc Môn
19 Hồ Bắc Từ Quang 12 1 - 1 12 Lưu Vân Đạt Hồ Nam
20 Thâm Quyến Thôi Hàng 12 0 - 2 12 Trịnh Vũ Hàng Chiết Giang
21 Liêu Ninh Tống Hiểu Uyển 12 2 - 0 12 Miêu Vĩnh Bằng Liêu Ninh
22 Quảng Tây Thạch Tài Quán 12 1 - 1 12 Diêu Hồng Tân Hà Nam
23 Thanh Đảo Trương Thụy Phong 12 2 - 0 12 Lưu Tuyền Hồ Nam
24 Thâm Quyến Hoàng Hướng Huy 12 2 - 0 12 Lục Kiệt Phu Quảng Châu
25 Hồ Nam Ma Văn Tinh 12 2 - 0 12 Vương Chấn Hạ Thâm Quyến
26 Quảng Châu Trần Phú Kiệt 12 1 - 1 12 Vu Ấu Hoa Chiết Giang
27 Quảng Châu Trang Tử Hiên 12 1 - 1 12 Thẩm Tư Phàm Giang Tô
28 Thiên Tân Trương Bân 12 2 - 0 12 Lý Vũ Quảng Đông
29 Hương Cảng Phùng Gia Tuấn 12 2 - 0 12 Dương Giai Cẩn Thâm Quyến
30 Hồ Bắc Trần Tùng 12 1 - 1 11 Trương Giai Văn Thượng Hải
31 Giang Tô Cao Gia Huyên 11 1 - 1 11 Lương Vận Long Đông Hoàn
32 Thâm Quyến Trần Văn Lâm 11 1 - 1 11 Lý Thấm Giang Tô
33 Mai Châu Dương Hồng Kha 11 2 - 0 11 Chu Đào Bắc Kinh
34 Hà Nam Tống Huyền Nghị 11 2 - 0 11 Lý Việt Xuyên Quý Châu
35 Hồ Bắc Trần Tú Hiên 11 2 - 0 11 Âu Dương Hồng Bân Thiều Quan
36 Quảng Tây Trần Ứng Hiền 11 0 - 2 11 Dương Tư Viễn Hạ Môn
37 Dương Giang Lê Đạc 11 2 - 0 11 Tiền Quân Quảng Đông
38 Hạ Môn Trần Dịch Lương 11 0 - 2 11 Trần Vĩ Vũ Châu Hải
39 Đông Hoàn Nhiếp Hân 11 0 - 2 11 Hà Viện Quảng Đông
40 Hồ Bắc Dương Triết Phong 11 0 - 2 11 Thời Phượng Lan Quảng Đông
41 Phúc Kiến Trần Dương Minh 10 0 - 2 11 Lâm Huy Vũ Quảng Tây
42 Quảng Đông Lục Uy 10 0 - 2 10 Triệu Nhữ Quyền Hương Cảng
43 Quảng Tây Long Thành Hoan 10 2 - 0 10 Hoắc Tường Lân Quảng Tây
44 Phúc Kiến Dương Trần Vũ 10 1 - 1 10 Bành Vũ Siêu Hồ Nam
45 Chiết Giang Hoàng Lôi Lôi 10 2 - 0 10 Trương Thành Sở Chiết Giang
46 Quảng Đông Lương Khả Hãn 10 0 - 2 10 Đổng Dục Nam Giang Tô
47 Thâm Quyến Bành Chí Nhẫn 10 2 - 0 10 Ngô Điền Sán Vĩ
48 Hồ Bắc Dương Đường Quân 10 1 - 1 10 Trương Man Thuần Thâm Quyến
49 Quảng Châu Trương Trạch Lĩnh 10 1 - 1 10 Triệu Tử Duệ Quảng Châu
50 Huệ Châu Lý Tiến 10 0 - 2 10 Chung Xán Phân Đông Hoàn
51 Quảng Châu Lý Minh Hi 10 2 - 0 10 Bàng Tài Lương Trạm Giang
52 Quảng Tây Trần Hồ Hải 10 2 - 0 10 Từ Ý Tường Hạ Môn
53 Phúc Kiến Trịnh Vĩnh Duệ 10 2 - 0 10 Hoàng Bành Thanh Đông Hoàn
54 Dương Giang Đặng Gia Vinh 10 2 - 0 10 Liêu Cẩm Thiêm Quảng Đông
55 Sơn Đông Thôi Khánh Hoa 9 2 - 0 10 Khổng Lệnh Nghĩa Hồ Bắc
56 Sơn Đông Từ Cần Hoa 9 0 - 2 9 Trang Ngọc Đình Quảng Đông
57 Quảng Đông Trần Hạnh Lâm 9 0 - 2 9 Tạ Nghệ Trạm Giang
58 Đông Hoàn Diệp Quân 9 2 - 0 9 Hoàng Huyền Lâm Đông Hoàn
59 Quảng Châu Triệu Thiến Đình 9 0 - 2 9 Tạ Văn Đào Thâm Quyến
60 Giang Tây Thi Hoa Sơn 9 2 - 0 9 Trương Kiện Vĩ Hồ Bắc
61 Chiết Giang Thân Ân Huyền 9 1 - 1 9 Lý Quốc Thải Hồ Nam
62 Liêu Ninh Hàn Băng 9 0 - 2 9 Đàm Lâm Lâm Quảng Đông
63 Trạm Giang Lý Quan Minh 9 1 - 1 9 Tưởng Thiến Nghi Thâm Quyến
64 Thượng Hải Đổng Gia Kỳ 9 2 - 0 9 Trịnh Nhã Kỳ Đông Hoàn
65 Quảng Tây Hoàng Kỳ 9 0 - 2 9 Hứa Trân Hạo Thâm Quyến
66 Quảng Đông Đặng Anh Nam 9 1 - 1 8 Tôn Dương Siêu Trạm Giang
67 Quảng Châu Từ Vĩ Quyền 8 2 - 0 8 Trần Á Đế Ngô Xuyên
68 Quảng Đông Nguyễn Nghiệp Khôn 8 1 - 1 8 Ngô Bành Sinh Quảng Châu
69 Quảng Đông Lâm Kiến Bằng 8 2 - 0 8 Lý Học Lương Phúc Kiến
70 Hồ Bắc Bành Chương Binh 8 2 - 0 8 Lại Khôn Lâm Quảng Đông
71 Quảng Châu Chung Huệ Kiên 8 0 - 2 8 Chung Kiệt Lai Quảng Châu
72 Trạm Giang Hoàng Khang Hoa 8 1 - 1 8 Dương Vượng Thành Ngô Xuyên
73 Quảng Đông Ngô Gia Thiến 8 0 - 2 8 Trương Hồng Bồi Quảng Tây
74 Đông Hoàn Chu Tử Khang 8 0 - 2 8 Lý Anh Hào Hồ Bắc
75 Quảng Châu Hoàng Tấn 8 0 - 2 8 Mạc Tử Kiện Quảng Đông
76 Quảng Đông Hoàng Trạch Hồng 7 0 - 2 7 Uông Trúc Bình Thâm Quyến
77 Phúc Kiến Trương Huyên Trình 7 2 - 0 7 Diệp Sinh Hồng Quảng Châu
78 Phúc Kiến Ngô Hàng Thần 7 2 - 0 7 Lương Mẫn Xuyên Ngô Xuyên
79 Thâm Quyến Lưu Thịnh Cường 7 1 - 1 7 Tống Vân Trạch Hồ Bắc
80 Đông Hoàn Từ Gia Hân 7 1 - 1 7 Trương Vĩnh Cường Ngô Xuyên
81 Liêu Ninh Ngô Kim Vĩnh 7 0 - 2 7 Lâm Tích An Thâm Quyến
82 Quảng Đông Trương Đình 7 2 - 0 7 Tạ Khải Văn Đông Hoàn
83 Quảng Đông Bành Tòng Chuyên 6 0 - 2 7 Quách Dược Kiệt Hạ Môn
84 Đông Hoàn Lý Nhuận Tựu 6 2 - 0 6 Triệu Ân Hạo Quảng Đông
85 Phúc Kiến Trương Khải Đông 6 1 - 1 6 Trần Trác Khuông Thâm Quyến
86 Quảng Đông Khu Vịnh Nhân 6 2 - 0 6 Diêm Vinh Hiên Thâm Quyến
87 Quảng Đông Đặng Tú Minh 6 2 - 0 6 Lưu Quảng Hoa Đông Hoàn
88 Quảng Đông Triệu Khải Thái 5 2 - 0 5 Lý Hiểu Tĩnh Chiết Giang
89 Đông Hoàn Hoàng Ngọc Hàm 5 0 - 2 5 Liêu Tấn Nghị Thuận Đức
90 Hồ Nam Phó Quan Đống 4 2 - 0 3 Hoàng Mai Chước Đông Hoàn
91 Quảng Đông Tào Bôn Vũ 2 0 - 2 4 Lâm Xán Phong Thâm Quyến
92 Trạm Giang Trương Hiểu Đan 4 2 - 0 2 Lô Thọ Văn Đông Hoàn


“NGUYÊN LÃN VINH HOA BÔI”
XẾP HẠNG CHUNG CUỘC
20 VỊ TRÍ ĐẦU
排名 姓名 团体 积分 对手分 胜局 犯规 后手局数 后手胜局 出场
1 Mạnh Thần Tứ Xuyên 20 158 10 0 6 6 11 10 0 1
2 Trần Hoằng Thịnh Phúc Kiến 20 157 10 0 5 5 11 10 0 1
3 Hoàng Hải Lâm Quảng Đông 19 165 9 0 6 5 11 9 1 1
4 Triệu Kim Thành Thiên Tân 16 157 7 0 5 3 11 7 2 2
5 Hà Văn Triết Hà Nam 16 152 7 0 5 3 11 7 2 2
6 Chung Thiểu Hồng Liêu Ninh 16 149 6 0 5 4 11 6 4 1
7 Trương Học Triều Quảng Đông 16 139 7 0 6 3 11 7 2 2
8 Lưu Tông Trạch Hồ Bắc 15 150 6 0 6 3 11 6 3 2
9 Hoàng Quang Dĩnh Quảng Đông 15 149 6 0 5 2 11 6 3 2
10 Chu Thiểu Quân Thiều Quan 15 147 6 0 5 3 11 6 3 2
11 Trâu Hải Đào Trạm Giang 15 146 6 0 5 2 11 6 3 2
12 Lý Thành Hề Sơn Đông 15 145 5 0 6 2 11 5 5 1
13 Tưởng Dung Băng Thượng Hải 15 145 5 0 5 2 11 5 5 1
14 Lâm Xuyên Bác Thâm Quyến 15 143 6 0 6 4 11 6 3 2
15 Hùng Học Nguyên Hồ Bắc 15 139 7 0 5 4 11 7 1 3
16 Tưởng Hạo Bắc Kinh 15 139 6 0 5 3 11 6 3 2
17 Vạn Khoa Hồ Bắc 15 137 7 0 5 2 11 7 1 3
18 Lý Học Hạo Sơn Đông 15 135 6 0 5 2 11 6 3 2
19 Hứa Quốc Nghĩa Quảng Đông 15 135 5 0 6 3 11 5 5 1
20 Lưu Minh Thâm Quyến 14 145 4 0 5 0 11 4 6 1