Kết quả 1 đến 10 của 64
Hybrid View
-
27-10-2023, 06:38 PM #1
VÒNG 5
TRÍ VẬN HỘI Lần thứ 5 . Năm 2023
KẾT QUẢ CÁ NHÂN CN NAM VÒNG 5
B - C Đ ĐỘI TÊN KỲ THỦ KQ TÊN KỲ THỦ ĐỘI Đ 1 7 Chiết Giang Triệu Hâm Hâm 1 - 1 Hoàng Trúc Phong Chiết Giang 7 2 6 Tứ Xuyên Lý Thiểu Canh 1 - 1 Vũ Tuấn Cường Hà Nam 6 3 6 Hà Bắc Thân Bằng 1 - 1 Trần Phú Kiệt Sơn Đông 6 4 5 Liêu Ninh Chung Thiểu Hồng 1 - 1 Trương Học Triều Quảng Đông 5 5 5 Hồ Bắc Uông Dương 2 - 0 Lưu Tuyền Hồ Nam 5 6 5 Cát Lâm Vương Khuếch 1 - 1 Trình Minh Giang Tô 5 7 5 Thượng Hải Tạ Tĩnh 1 - 1 Tôn Dũng Chinh Thượng Hải 5 8 5 Hà Bắc Lục Vĩ Thao 0 - 2 Tưởng Xuyên Bắc Kinh 5 9 5 Hắc Long Giang Hách Kế Siêu 1 - 1 Hoàng Quang Dĩnh Quảng Đông 5 10 5 Hạ Môn Miêu Lợi Minh 1 - 1 Tào Nham Lỗi Hồ Bắc 5 11 5 Sơn Đông Lý Hàn Lâm 1 - 1 Lưu Minh Thâm Quyến 5 12 5 Tứ Xuyên Mạnh Thần 1 - 1 Vương Hạo Giang Tô 5 13 4 Tây Tàng Thái Hữu Quảng 0 - 2 Liên Trạch Đặc Thạch Du TH 4 14 4 Phúc Kiến Âu Minh Quân 0 - 2 Thôi Tuấn Hỏa Xa Đầu TH 4 15 4 Hạ Môn Lâm Dục Hạo 1 - 1 Kim Hoa Tân Cương 4 16 4 Thanh Đảo Khương Nghị Chi 1 - 1 Liễu Thiên Thiểm Tây 4 17 4 Hắc Long Giang Thôi Cách 2 - 0 Lương Huy Viễn Sơn Tây 4 18 4 Thâm Quyến Hoàng Hải Lâm 2 - 0 Cảnh Học Nghĩa Môi Quáng TH 4 19 4 Bắc Kinh Ma Nghị 1 - 1 Trương Hân Thạch Du TH 4 20 3 Hỏa Xa Đầu TH Nhậm Lộ 2 - 0 Đằng Phi Đại Liên 3 21 3 Ninh Hạ Trương Chí Hoa 0 - 2 Tưởng Phượng Sơn Môi Quáng TH 3 22 3 Hồ Nam Khương Hải Đào 1 - 1 Hoàng Văn Tuấn Tây Tàng 3 23 3 Sơn Tây Vô Quân Lâm 2 - 0 Trịnh Hân Cam Túc 3 24 2 Hà Nam Dương Minh 2 - 0 Vương Hiểu Hoa Phúc Kiến 2 25 2 Cam Túc Lương Quân 2 - 0 Tôn Kế Hạo Thanh Đảo 2 26 2 Nội Mông Chiêm Siêu 1 - 1 Lý Vĩnh Trinh Nội Mông 2 27 1 Ninh Hạ Ngô An Cần 1 - 1 Lý Ngụy Ngụy Đại Liên 2 28 0 Thiểm Tây Lưu Tiểu Ninh 0 - 2 Vương Lỗi Tân Cương 1
TRÍ VẬN HỘI Lần thứ 5 . Năm 2023
KẾT QUẢ CÁ NHÂN CN NỮ VÒNG 5
B - C Đ ĐỘI TÊN KỲ THỦ KQ TÊN KỲ THỦ ĐỘI Đ 1 7 Tứ Xuyên Lương Nghiên Đình 0 - 2 Vương Lâm Na Hắc Long Giang 6 2 6 Hồ Bắc Tả Văn Tĩnh 2 - 0 Lưu Hoan Bắc Kinh 6 3 5 Thượng Hải Vương Khanh 2 - 0 Lý Việt Xuyên Sơn Đông 6 4 5 Chiết Giang Ngô Khả Hân 1 - 1 Trương Đình Đình Hà Bắc 5 5 4 Hà Nam Hà Viện 2 - 0 Y Lộ Lộ An Huy 4 6 3 Vân Nam Triệu Quan Phương 0 - 2 Trần Hạnh Lâm Quảng Đông 4 7 3 Cát Lâm Lưu Vũ 0 - 2 Cao Gia Huyên Giang Tô 3 8 2 Hỏa Xa Đầu TH Thương Chí Hoa 2 - 0 Dương Vận Đóa Cam Túc 2 9 0 NO NO 0 - 2 Dương Hoa Tân Cương 1
TRÍ VẬN HỘI Lần thứ 5 . Năm 2023
XẾP HẠNG CÁ NHÂN CN NAM SAU VÒNG 5
排名 姓名 团体 积分 对手分 胜局 犯规 后手局数 后手胜局 出场 胜 和 负 1 Hoàng Trúc Phong Chiết Giang 8 28 3 0 3 2 5 3 2 0 2 Triệu Hâm Hâm Chiết Giang 8 27 3 0 2 1 5 3 2 0 3 Uông Dương Hồ Bắc 7 28 3 0 2 0 5 3 1 1 4 Vũ Tuấn Cường Hà Nam 7 28 2 0 3 0 5 2 3 0 5 Thân Bằng Hà Bắc 7 28 2 0 2 1 5 2 3 0 6 Lý Thiểu Canh Tứ Xuyên 7 27 2 0 2 1 5 2 3 0 7 Tưởng Xuyên Bắc Kinh 7 25 2 0 3 2 5 2 3 0 8 Trần Phú Kiệt Sơn Đông 7 25 2 0 3 0 5 2 3 0 9 Vương Khuếch Cát Lâm 6 31 2 0 2 0 5 2 2 1 10 Mạnh Thần Tứ Xuyên 6 30 1 0 2 1 5 1 4 0 11 Tạ Tĩnh Thượng Hải 6 29 1 0 2 0 5 1 4 0 11 Trình Minh Giang Tô 6 29 1 0 2 0 5 1 4 0 13 Hoàng Hải Lâm Thâm Quyến 6 28 2 0 2 0 5 2 2 1 14 Tôn Dũng Chinh Thượng Hải 6 28 1 0 3 1 5 1 4 0 15 Trương Học Triều Quảng Đông 6 28 1 0 2 0 5 1 4 0 16 Thôi Tuấn Hỏa Xa Đầu TH 6 27 2 0 3 1 5 2 2 1 17 Hoàng Quang Dĩnh Quảng Đông 6 27 1 0 3 1 5 1 4 0 18 Thôi Cách Hắc Long Giang 6 26 2 0 2 0 5 2 2 1 19 Tào Nham Lỗi Hồ Bắc 6 26 1 0 3 1 5 1 4 0 20 Vương Hạo Giang Tô 6 25 2 0 3 0 5 2 2 1 21 Lưu Minh Thâm Quyến 6 25 1 0 3 0 5 1 4 0 22 Miêu Lợi Minh Hạ Môn 6 25 1 0 2 0 5 1 4 0 22 Lý Hàn Lâm Sơn Đông 6 25 1 0 2 0 5 1 4 0 24 Liên Trạch Đặc Thạch Du TH 6 24 1 0 3 1 5 1 4 0 25 Hách Kế Siêu Hắc Long Giang 6 22 2 0 2 0 5 2 2 1 26 Chung Thiểu Hồng Liêu Ninh 6 22 1 0 2 0 5 1 4 0 27 Lục Vĩ Thao Hà Bắc 5 32 2 0 2 1 5 2 1 2 28 Liễu Thiên Thiểm Tây 5 29 1 0 3 1 5 1 3 1 29 Lưu Tuyền Hồ Nam 5 26 2 0 3 1 5 2 1 2 30 Khương Nghị Chi Thanh Đảo 5 26 1 0 3 1 5 1 3 1 31 Trương Hân Thạch Du TH 5 26 0 0 3 0 5 0 5 0 32 Vô Quân Lâm Sơn Tây 5 23 2 0 2 0 5 2 1 2 33 Kim Hoa Tân Cương 5 23 1 0 2 1 5 1 3 1 34 Lâm Dục Hạo Hạ Môn 5 22 2 0 3 1 5 2 1 2 35 Ma Nghị Bắc Kinh 5 21 2 0 2 1 5 2 1 2 36 Tưởng Phượng Sơn Môi Quáng TH 5 18 2 0 3 2 5 2 1 2 37 Nhậm Lộ Hỏa Xa Đầu TH 5 18 2 0 2 1 5 2 1 2 38 Âu Minh Quân Phúc Kiến 4 30 1 0 2 1 5 1 2 2 39 Lương Huy Viễn Sơn Tây 4 29 1 0 3 1 5 1 2 2 40 Khương Hải Đào Hồ Nam 4 27 0 0 2 0 5 0 4 1 41 Thái Hữu Quảng Tây Tàng 4 26 1 0 3 1 5 1 2 2 42 Cảnh Học Nghĩa Môi Quáng TH 4 26 1 0 3 0 5 1 2 2 43 Hoàng Văn Tuấn Tây Tàng 4 25 0 0 3 0 5 0 4 1 44 Dương Minh Hà Nam 4 23 1 0 2 0 5 1 2 2 45 Lương Quân Cam Túc 4 22 1 0 2 0 5 1 2 2 46 Trịnh Hân Cam Túc 3 27 0 0 3 0 5 0 3 2 47 Chiêm Siêu Nội Mông 3 23 1 0 2 1 5 1 1 3 48 Đằng Phi Đại Liên 3 23 0 0 3 0 5 0 3 2 49 Lý Vĩnh Trinh Nội Mông 3 22 1 0 3 0 5 1 1 3 50 Vương Lỗi Tân Cương 3 19 1 0 3 1 5 1 1 3 51 Lý Ngụy Ngụy Đại Liên 3 17 0 0 3 0 5 0 3 2 52 Trương Chí Hoa Ninh Hạ 3 16 1 0 2 0 5 1 1 3 53 Tôn Kế Hạo Thanh Đảo 2 24 1 0 3 0 5 1 0 4 54 Vương Hiểu Hoa Phúc Kiến 2 22 0 0 3 0 5 0 2 3 55 Ngô An Cần Ninh Hạ 2 20 0 0 2 0 5 0 2 3 56 Lưu Tiểu Ninh Thiểm Tây 0 22 0 0 2 0 5 0 0 5
TRÍ VẬN HỘI Lần thứ 5 . Năm 2023
XẾP HẠNG CÁ NHÂN CN NỮ SAU VÒNG 5
排名 姓名 团体 积分 对手分 胜局 犯规 后手局数 后手胜局 出场 胜 和 负 1 Tả Văn Tĩnh Hồ Bắc 8 27 4 0 2 1 5 4 0 1 2 Vương Lâm Na Hắc Long Giang 8 26 3 0 2 1 5 3 2 0 3 Lương Nghiên Đình Tứ Xuyên 7 31 3 0 2 1 5 3 1 1 4 Vương Khanh Thượng Hải 7 25 3 0 2 0 5 3 1 1 5 Lưu Hoan Bắc Kinh 6 32 2 0 2 1 5 2 2 1 6 Trần Hạnh Lâm Quảng Đông 6 29 3 0 3 1 5 3 0 2 7 Lý Việt Xuyên Sơn Đông 6 27[2] 3 0 3 1 5 3 0 2 8 Trương Đình Đình Hà Bắc 6 27 2 0 3 1 5 2 2 1 9 Ngô Khả Hân Chiết Giang 6 25 2 0 2 0 5 2 2 1 10 Hà Viện Hà Nam 6 23 3 0 3 1 5 3 0 2 11 Cao Gia Huyên Giang Tô 5 22 2 0 3 2 5 2 1 2 12 Y Lộ Lộ An Huy 4 25 2 0 3 1 5 2 0 3 13 Thương Chí Hoa Hỏa Xa Đầu TH 4 22[2] 2 0 3 1 5 2 0 3 14 Triệu Quan Phương Vân Nam 3 31 0 0 3 0 5 0 3 2 15 Lưu Vũ Cát Lâm 3 23[2] 1 0 2 1 5 1 1 3 16 Dương Hoa Tân Cương 3 20[2] 1 0 3 1 5 1 1 3 17 Dương Vận Đóa Cam Túc 2 27[2] 1 0 3 1 5 1 0 4 Lần sửa cuối bởi Chotgia, ngày 28-10-2023 lúc 01:47 PM.
Trí Vận Hội tượng kỳ, Lần thứ 5 Năm 2023



Trả lời kèm Trích dẫn


Đánh dấu