Kết quả 1 đến 10 của 64
Hybrid View
-
04-11-2023, 02:06 PM #1
TRÍ VẬN HỘI Lần thứ 5 . Năm 2023
KẾT QUẢ CHI TIẾT NAM CN VÒNG 7
B - C Đ ĐỘI TÊN KỲ THỦ KQ TÊN KỲ THỦ ĐỘI Đ 1 10 Tứ Xuyên Trịnh Duy Đồng 1 - 1 Hách Kế Siêu Hắc Long Giang 8 2 8 Hắc Long Giang Thôi Cách 1 - 1 Mạnh Thần Tứ Xuyên 9 3 8 Tứ Xuyên Hứa Văn Chương 0 - 2 Nhiếp Thiết Văn Hắc Long Giang 6 4 8 Hắc Long Giang Lưu Tuấn Đạt 1 - 1 Lý Thiểu Canh Tứ Xuyên 8
1 8 Hà Bắc Thân Bằng 1 - 1 Tạ Tĩnh Thượng Hải 6 2 8 Thượng Hải Tôn Dũng Chinh 1 - 1 Lục Vĩ Thao Hà Bắc 7 3 6 Hà Bắc Triệu Điện Vũ 2 - 0 Hoa Thần Hạo Thượng Hải 8 4 5 Thượng Hải Đổng Húc Bân 0 - 2 Dương Thế Triết Hà Bắc 7
1 8 Chiết Giang Triệu Hâm Hâm 2 - 0 Hồng Trí Hồ Bắc 6 2 6 Hồ Bắc Uông Dương 0 - 2 Hoàng Trúc Phong Chiết Giang 8 3 8 Chiết Giang Từ Sùng Phong 1 - 1 Triệu Kim Thành Hồ Bắc 6 4 10 Hồ Bắc Tào Nham Lỗi 2 - 0 Tôn Hân Hạo Chiết Giang 7
0 6 Giang Tô Từ Siêu 1 - 1 Hứa Quốc Nghĩa Quảng Đông 7 1 8 Quảng Đông Trương Học Triều 1 - 1 Trình Minh Giang Tô 6 2 6 Giang Tô Tôn Dật Dương 1 - 1 Hoàng Quang Dĩnh Quảng Đông 7 3 6 Quảng Đông Mạc Tử Kiện 2 - 0 Vương Hạo Giang Tô 9
1 6 Thâm Quyến Lưu Minh 1 - 1 Lương Vận Long Tây Tạng 7 2 6 Tây Tạng Hoàng Văn Tuấn 1 - 1 Túc Thiểu Phong Thâm Quyến 7 3 7 Thâm Quyến Hoàng Hải Lâm 2 - 0 Thái Hữu Quảng Tây Tạng 7 4 8 Tây Tạng Cung Vệ Hoa 1 - 1 Trương Bân Thâm Quyến 9
1 8 Tân Cương Kim Hoa 0 - 2 Tưởng Xuyên Bắc Kinh 7 2 7 Bắc Kinh Vương Vũ Bác 2 - 0 Bì Truyện Hồng Tân Cương 6 3 5 Tân Cương Vương Lỗi 0 - 2 Kim Ba Bắc Kinh 9 4 6 Bắc Kinh Cận Ngọc Nghiễn 2 - 0 Trương Dương Tân Cương 6
1 5 Hạ Môn Miêu Lợi Minh 2 - 0 Lương Huy Viễn Sơn Tây 3 2 4 Sơn Tây Vô Quân Lâm 1 - 1 Lưu Tử Kiện Hạ Môn 7 3 8 Hạ Môn Trịnh Nhất Hoằng 2 - 0 Ngưu Chí Phong Sơn Tây 6 4 6 Sơn Tây Nguyên Hàng 1 - 1 Lâm Văn Hán Hạ Môn 6
1 7 Sơn Đông Lý Hàn Lâm 1 - 1 Vũ Tuấn Cường Hà Nam 7 2 7 Hà Nam Đảng Phỉ 1 - 1 Lý Học Hạo Sơn Đông 7 3 6 Sơn Đông Trương Lan Thiên 2 - 0 Hà Văn Triết Hà Nam 6 4 3 Hà Nam Dương Minh 1 - 1 Lý Thành Hề Sơn Đông 5
1 5 Phúc Kiến Trác Tán Phong 0 - 2 Cổ Tường Nội Mông 5 2 7 Nội Mông Lưu Thụy Bân 0 - 2 Vương Hiểu Hoa Phúc Kiến 5 3 3 Phúc Kiến Âu Minh Quân 1 - 1 Ngưu Tuấn Kiệt Nội Mông 7 4 4 Nội Mông Hồ Quân Bình 2 - 0 Kha Thiện Lâm Phúc Kiến 10
1 5 Thiểm Tây Liễu Thiên 2 - 0 Bặc Phượng Ba Đại Liên 8 2 5 Đại Liên Đằng Phi 1 - 1 Thân Gia Vĩ Thiểm Tây 6 3 2 Thiểm Tây Trương Hội Dân 2 - 0 Vu Thuật Nam Đại Liên 8 4 4 Đại Liên Lưu Học Quân 1 - 1 Vương Minh Hổ Thiểm Tây 4
1 7 Thạch Du TH Liên Trạch Đặc 1 - 1 Lương Quân Cam Túc 4 2 3 Cam Túc Trịnh Hân 1 - 1 Trương Hân Thạch Du TH 6 3 4 Thạch Du TH Tiết Văn Cường 1 - 1 Lưu Ngọc Vũ Cam Túc 8 4 8 Cam Túc Trương Ca Quân 2 - 0 Bùi Kiến Tân Thạch Du TH 3
1 5 Môi Quáng TH Trình Long 2 - 0 Đường Chí Quân Tân Cương BĐ 4 2 3 Tân Cương BĐ Doãn Lượng 0 - 2 Tưởng Phượng Sơn Môi Quáng TH 6 3 5 Môi Quáng TH Đậu Siêu 2 - 0 Vương Hỉ Giang Tân Cương BĐ 5 4 3 Tân Cương BĐ Trương Kim Cường 0 - 2 Cung Nham Môi Quáng TH 5
1 4 Hỏa Xa TH Tống Quốc Cường 2 - 0 NO 0 0 2 0 0 NO 0 - 2 Trần Khải Minh Hỏa Xa TH 4 3 5 Hỏa Xa TH Dương Thành Phúc 2 - 0 NO 0 0 0 0 0 NO 0 - 2 Nhậm Lộ Hỏa Xa TH 6
TRÍ VẬN HỘI Lần thứ 5 . Năm 2023
XẾP HẠNG CHUNG CUỘC CÁ NHÂN NAM CN排名 姓名 团体 积分 对手分 胜局 犯规 后手局数 后手胜局 出场 胜 和 负 1 Tào Nham Lỗi Hồ Bắc 12 53 5 0 4 2 7 5 2 0 2 Trịnh Duy Đồng Tứ Xuyên 11 48 4 0 4 2 7 4 3 0 3 Kim Ba Bắc Kinh 11 46 4 0 3 2 7 4 3 0 4 Hoàng Trúc Phong Chiết Giang 10 50 3 0 4 1 7 3 4 0 5 Mạnh Thần Tứ Xuyên 10 49 3 0 3 1 7 3 4 0 6 Trương Bân Thâm Quyến 10 47 3 0 4 1 7 3 4 0 7 Triệu Hâm Hâm Chiết Giang 10 47 3 0 3 1 7 3 4 0 8 Trịnh Nhất Hoằng Hạ Môn 10 46 4 0 3 2 7 4 2 1 9 Kha Thiện Lâm Phúc Kiến 10 39 4 0 4 2 7 4 2 1 10 Trương Ca Quân Cam Túc 10 37[3] 4 0 4 3 7 4 2 1 11 Tôn Dũng Chinh Thượng Hải 9 59 2 0 3 0 7 2 5 0 12 Thôi Cách Hắc Long Giang 9 54 2 0 3 2 7 2 5 0 13 Trương Học Triều Quảng Đông 9 54 2 0 3 1 7 2 5 0 13 Thân Bằng Hà Bắc 9 54 2 0 3 1 7 2 5 0 15 Vương Hạo Giang Tô 9 53 3 0 4 2 7 3 3 1 16 Dương Thế Triết Hà Bắc 9 53 3 0 4 1 7 3 3 1 17 Cung Vệ Hoa Tây Tạng 9 53 3 0 3 2 7 3 3 1 18 Vương Vũ Bác Bắc Kinh 9 50 3 0 4 2 7 3 3 1 19 Hoàng Hải Lâm Thâm Quyến 9 50 3 0 3 0 7 3 3 1 20 Hách Kế Siêu Hắc Long Giang 9 50 2 0 4 0 7 2 5 0 21 Từ Sùng Phong Chiết Giang 9 49 2 0 3 1 7 2 5 0 22 Tưởng Xuyên Bắc Kinh 9 48 3 0 3 1 7 3 3 1 23 Lưu Tuấn Đạt Hắc Long Giang 9 48 2 0 3 1 7 2 5 0 23 Lý Thiểu Canh Tứ Xuyên 9 48 2 0 3 1 7 2 5 0 25 Lưu Ngọc Vũ Cam Túc 9 41[3] 3 0 3 1 7 3 3 1 26 Mạc Tử Kiện Quảng Đông 8 63 2 0 3 0 7 2 4 1 27 Hoàng Quang Dĩnh Quảng Đông 8 58 1 0 4 1 7 1 6 0 28 Lục Vĩ Thao Hà Bắc 8 57 1 0 4 0 7 1 6 0 29 Triệu Điện Vũ Hà Bắc 8 56 1 0 3 0 7 1 6 0 30 Hoa Thần Hạo Thượng Hải 8 55 2 0 4 1 7 2 4 1 31 Lương Vận Long Tây Tạng 8 55 1 0 4 1 7 1 6 0 32 Hứa Quốc Nghĩa Quảng Đông 8 54 1 0 4 1 7 1 6 0 33 Lưu Tử Kiện Hạ Môn 8 52 1 0 4 0 7 1 6 0 34 Hứa Văn Chương Tứ Xuyên 8 50 2 0 4 1 7 2 4 1 35 Trương Lan Thiên Sơn Đông 8 50 2 0 3 1 7 2 4 1 36 Túc Thiểu Phong Thâm Quyến 8 50 1 0 4 1 7 1 6 0 37 Nhiếp Thiết Văn Hắc Long Giang 8 49 2 0 4 1 7 2 4 1 38 Lý Học Hạo Sơn Đông 8 49 2 0 4 0 7 2 4 1 39 Cận Ngọc Nghiễn Bắc Kinh 8 48 3 0 4 1 7 3 2 2 40 Lý Hàn Lâm Sơn Đông 8 48 1 0 3 1 7 1 6 0 41 Vũ Tuấn Cường Hà Nam 8 47 2 0 4 2 7 2 4 1 42 Liên Trạch Đặc Thạch Du TH 8 47[3] 2 0 3 0 7 2 4 1 43 Đảng Phỉ Hà Nam 8 46 2 0 3 0 7 2 4 1 44 Nhậm Lộ Hỏa Xa TH 8 43[3] 2 0 3 2 7 2 4 1 45 Kim Hoa Tân Cương 8 43 2 0 3 1 7 2 4 1 46 Bặc Phượng Ba Đại Liên 8 40[3] 2 0 4 1 7 2 4 1 47 Vu Thuật Nam Đại Liên 8 39[3] 2 0 4 0 7 2 4 1 48 Ngưu Tuấn Kiệt Nội Mông 8 39[3] 1 0 4 1 7 1 6 0 49 Tưởng Phượng Sơn Môi Quáng TH 8 36[3] 4 0 4 2 7 4 0 3 50 Từ Siêu Giang Tô 7 60 0 0 3 0 7 0 7 0 51 Tạ Tĩnh Thượng Hải 7 59 1 0 4 1 7 1 5 1 52 Thái Hữu Quảng Tây Tạng 7 56 2 0 4 1 7 2 3 2 53 Trình Minh Giang Tô 7 56 1 0 4 0 7 1 5 1 54 Thân Gia Vĩ Thiểm Tây 7 55 1 0 3 1 7 1 5 1 55 Liễu Thiên Thiểm Tây 7 54 1 0 4 0 7 1 5 1 56 Nguyên Hàng Sơn Tây 7 53 1 0 3 1 7 1 5 1 57 Tôn Dật Dương Giang Tô 7 53 0 0 3 0 7 0 7 0 57 Hoàng Văn Tuấn Tây Tạng 7 53 0 0 3 0 7 0 7 0 59 Tôn Hân Hạo Chiết Giang 7 52 2 0 4 1 7 2 3 2 60 Triệu Kim Thành Hồ Bắc 7 52 1 0 3 0 7 1 5 1 61 Miêu Lợi Minh Hạ Môn 7 51 2 0 3 0 7 2 3 2 62 Lưu Minh Thâm Quyến 7 51 1 0 3 0 7 1 5 1 63 Lâm Văn Hán Hạ Môn 7 50 2 0 4 1 7 2 3 2 64 Dương Thành Phúc Hỏa Xa TH 7 50[3] 2 0 4 0 7 2 3 2 65 Vương Hiểu Hoa Phúc Kiến 7 49 1 0 4 1 7 1 5 1 66 Cổ Tường Nội Mông 7 45[3] 2 0 4 2 7 2 3 2 67 Trương Hân Thạch Du TH 7 45[3] 1 0 4 1 7 1 5 1 68 Lưu Thụy Bân Nội Mông 7 44[3] 2 0 3 0 7 2 3 2 69 Đậu Siêu Môi Quáng TH 7 42[3] 2 0 3 1 7 2 3 2 70 Cung Nham Môi Quáng TH 7 41[3] 2 0 4 1 7 2 3 2 71 Trình Long Môi Quáng TH 7 37[3] 2 0 3 1 7 2 3 2 72 Hồng Trí Hồ Bắc 6 59 0 0 3 0 7 0 6 1 73 Uông Dương Hồ Bắc 6 58 1 0 4 1 7 1 4 2 74 Ngưu Chí Phong Sơn Tây 6 57 2 0 4 1 7 2 2 3 75 Trương Dương Tân Cương 6 56 2 0 4 1 7 2 2 3 76 Lý Thành Hề Sơn Đông 6 53 1 0 4 0 7 1 4 2 77 Hà Văn Triết Hà Nam 6 50 1 0 4 0 7 1 4 2 78 Tống Quốc Cường Hỏa Xa TH 6 49[3] 2 0 4 0 7 2 2 3 79 Trần Khải Minh Hỏa Xa TH 6 47[3] 1 0 3 1 7 1 4 2 80 Hồ Quân Bình Nội Mông 6 45[3] 2 0 3 0 7 2 2 3 81 Bì Truyện Hồng Tân Cương 6 44 2 0 4 1 7 2 2 3 82 Đằng Phi Đại Liên 6 43[3] 1 0 3 1 7 1 4 2 83 Đổng Húc Bân Thượng Hải 5 64 2 0 3 1 7 2 1 4 84 Vô Quân Lâm Sơn Tây 5 57 1 0 3 1 7 1 3 3 85 Vương Minh Hổ Thiểm Tây 5 52 1 0 3 0 7 1 3 3 86 Tiết Văn Cường Thạch Du TH 5 51[3] 1 0 3 0 7 1 3 3 86 Vương Lỗi Tân Cương 5 51 1 0 3 0 7 1 3 3 88 Lưu Học Quân Đại Liên 5 49[3] 2 0 3 1 7 2 1 4 89 Trác Tán Phong Phúc Kiến 5 49 0 0 3 0 7 0 5 2 90 Lương Quân Cam Túc 5 48[3] 1 0 3 0 7 1 3 3 91 Vương Hỉ Giang Tân Cương BĐ 5 46[3] 2 0 4 1 7 2 1 4 92 Trương Hội Dân Thiểm Tây 4 61 1 0 4 0 7 1 2 4 93 Dương Minh Hà Nam 4 53 1 0 3 0 7 1 2 4 94 Đường Chí Quân Tân Cương BĐ 4 52[3] 1 0 4 1 7 1 2 4 95 Âu Minh Quân Phúc Kiến 4 49 0 0 3 0 7 0 4 3 96 Trịnh Hân Cam Túc 4 46[3] 1 0 4 1 7 1 2 4 97 Bùi Kiến Tân Thạch Du TH 3 55[3] 1 0 4 1 7 1 1 5 97 Lương Huy Viễn Sơn Tây 3 55 1 0 4 1 7 1 1 5 99 Doãn Lượng Tân Cương BĐ 3 51[3] 1 0 3 0 7 1 1 5 100 Trương Kim Cường Tân Cương BĐ 3 45[3] 1 0 3 0 7 1 1 5 Lần sửa cuối bởi Chotgia, ngày 04-11-2023 lúc 04:45 PM.
Trí Vận Hội tượng kỳ, Lần thứ 5 Năm 2023



Trả lời kèm Trích dẫn


Đánh dấu