Kết quả 1 đến 10 của 14
Chủ đề: Ebook Cờ tướng tiếng Anh
Threaded View
-
25-08-2011, 02:01 PM #11
Mình xin bổ túc bài viết của bạn Dark Blue
Mình xin bổ túc bạn Dark Blue ở những phần chữ có màu đỏ:
Sách cờ tướng tiếng Anh:
- Sách cờ tiếng Anh thì dù hình vẽ bàn cờ chẳng khác gì ta, nhưng do tên viết tắt các quân cờ và ký hiệu nước đi thì hoàn toàn khác, cho nên lúc đầu sẽ không quen. Nhìn C (Cannon - Pháo) mà đọc là "Chốt", còn P (Pawn - Tốt) thì hay đọc là "Pháo"
Tên quân cờ ghi theo tiếng Anh:
K (King)
A (Advisor)
E (Elephant)
R (Rook)
C (Cannon)
H (Horse)
P (Pawn)
Ký hiệu đi quân:
- Tiến (+) E3+5 → Tượng 3 tiến 5
- Bình (=) C2=5 → Pháo 2 bình 5
- Thoái (-) R3-1 → Xe 3 thoái 1
Chữ viết tắt:
- Trước: F (Front) FC+2 → Pháo trước tiến 2
- Sau: R (Rear) RR=8 → Xe sau bình 8
Chú ý: Các ký hiệu "F", "R" đứng trước tên quân cờ nhé.
FC → Front Cannon ("Tiền Pháo", hay "Pháo trước")
RR → Rear Chariot ("Hậu Xa", hay "Xe sau")
Các thế trận:
- Central Cannon: Pháo đầu
- Elephant Opening: Phi Tượng Cục
- Horse Opening: Khởi Mã Cục
- Angel's Guide (Pawn Opening): Tiên Nhân Chỉ Lộ
- Cross Palace Cannon: Quá Cung Pháo
- Palcorner Cannon: Sĩ Giác Pháo
- Side Horse Opening: Biên Mã Cục
- Edge Pawn Opening: Biên Binh Cục
- Advisor Opening: Tấn Sĩ Cục (Xí Muội dịch)
- Same Direction Cannon: Thuận Pháo
- Opposite Direction Cannon: Nghịch Pháo
- Make-up Opposite Direction Cannon: Nửa đường Nghịch Pháo
- Screen Horses: Bình Phong Mã
- Sandwiched Horses: Phản Cung Mã (Mã kẹp sandwich )
- Single Horse: Đơn Đề Mã
- Palcorner Horse: Quải Giác Mã, Xuyên Cung Mã
- 3-steps Tiger: Tam bộ hổ
Một số thuật ngữ:
- Red: Đỏ (đi trước)
- Black: Đen (đi sau)
- Opening: Khai cuộc
- Mid-Game: Trung cuộc
- End-Game: Tàn cuộc
- Move: Nước đi
- Checkmate: Chiếu bí
- Attack: Tấn công
- Defend: Phòng thủ
- 1st file, 2nd file, 3rd file...: Lộ 1, lộ 2, lộ 3...
- Left side: Cánh trái
- Right side: Cánh phải
- River: Sông (hà)
- Cross-river: Qua hà
- Riverbank: Bờ sông
- PR Cannon: Tốt để Pháo
- Double Cannons Mate: Chiếu Pháo trùng
- Double Crossed-river Cannons: Song Pháo quá hà
- ...
Nếu ghép những thuật ngữ trên thành một thế trận hoàn chỉnh, bạn sẽ dễ dàng có:
- Central Cannon, cross river Chariot vs. screen Horses, left Horse at the riverbank: Pháo đầu Xe qua hà đối Bình Phong Mã, tả Mã bàn hà
- 5th & 7th file Cannons, 3rd file riverbank Pawn vs. screen Horses: Ngũ Thất Pháo Tốt 3 đối Bình Phong Mã
- ...
Đánh giá thế trận:
- Win: thắng
- Lose: thua
- Draw: hòa
- Winning position: Thế thắng
- Losing position: Thế thua
- Superior position: Thế thượng phong
- Positive position: Thế trận chắc chắn
- Cramped position: Thế trận gò bó
- Satisfactory position: Thế trận có thể thỏa mãn
- ...
Ebook Cờ tướng tiếng Anh
Đánh dấu