Xếp hạng sau ván 10

37 Lưu Minh Hiệp KHO 6.0 0.0 5 55.0 5 0

40 29 Trần Cẩm Long KHO 6.0 0.0 5 44.5 4 0

59 50 Lê Thành Công KHO 5.0 0.0 5 56.5 5 0

64 53 Hà Duy Tấn KHO 5.0 0.0 5 43.0 5 0

82 77 Trần Thanh Châu KHO 4.5 0.0 4 53.5 5 0

84 59 Huỳnh Khoa Thuật KHO 4.5 0.0 4 50.5 5 0

88 Nguyễn Công Chương KHO 4.0 0.0 4 54.5 5 0

129 43 Nguyễn Văn Thành KHO 2.5 0.0 2 40.5 5 0