Kết quả ván 11 và BXH chung cuộc

11.

Bàn Số Họ và tên Điểm Kết quả Điểm Họ và tên Số
1 10 Võ Minh Nhất BPH 0 - 1 9 Nguyễn Thành Bảo HNO 19
2 1 Lại Lý Huynh BDU 1 - 0 Nguyễn Anh Quân BCA 29
3 3 Tôn Thất Nhật Tân DAN 0 - 1 7 Diệp Khai Nguyên HCM 4
4 7 Trương A Minh HCM 7 ½ - ½ Đào Cao Khoa BDU 13
5 2 Nguyễn Trần Đỗ Ninh HCM 6 ½ - ½ 6 Trần Quang Nhật BDH 12
6 33 Nguyễn Thanh Tùng BDU 6 ½ - ½ 6 Trềnh A Sáng HCM 42
7 44 Nguyễn Hoàng Lâm BDU 6 ½ - ½ Trần Chánh Tâm HCM 9
8 11 Phùng Quang Điệp BPH 1 - 0 Bùi Quốc Khánh DAN 30
9 15 Hà Văn Tiến BCA ½ - ½ Trần Văn Ninh DAN 28
10 21 Nguyễn Ngọc Tùng HNO ½ - ½ Võ Văn Hoàng Tùng DAN 32
11 39 Bùi Thanh Long DAN 1 - 0 Trần Quyết Thắng BPH 22
12 24 Nguyễn Minh Nhật Quang HCM 1 - 0 Huỳnh Linh CTH 50
13 46 Đào Quốc Hưng HCM 5 0 - 1 5 Trần Quốc Việt BDU 17
14 20 Đặng Cửu Tùng Lân BPH 5 1 - 0 5 Trần Thanh Tân HCM 26
15 5 Nguyễn Hoàng Lâm HCM 1 - 0 Nguyễn Trí Độ BDU 40
16 18 Hoàng Trọng Thắng BDU 1 - 0 Diệp Khải Hằng BDU 36
17 23 Vũ Hữu Cường HNO 1 - 0 Nguyễn Anh Đức CTH 49
18 35 Đặng Hữu Trang BPH 4 0 - 1 4 Lại Tuấn Anh HNO 6
19 34 Nguyễn Phúc Lợi DAN 4 ½ - ½ 4 Nguyễn Khánh Ngọc HNO 8
20 25 Nguyễn Quốc Tiến BCA 4 0 - 1 4 Uông Dương Bắc BRV 47
21 37 Lê Phan Trọng Tín BRV 4 1 - 0 4 Nguyễn Anh Hoàng BDU 31
22 16 Lê Văn Bình BPH ½ - ½ Bùi Dương Trân BDU 38
23 14 Tô Thiên Tường BDU 3 ½ - ½ 3 Nguyễn Văn Thanh BDU 41
24 48 Nguyễn Huy Tùng HNO 3 1 - 0 3 Hà Trung Tín BDU 43
25 45 Nguyễn Hữu Hùng BPH 3 1 miễn đấu
26 27 Dương Nghiệp Lương BRV 1 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

Xếp hạng sau ván 11

Hạng Số Họ và tên Điểm HS1 HS2 HS3 HS4 HS5
1 19 Nguyễn Thành Bảo HNO 10.0 0.0 9 70.0 6 0
2 1 Lại Lý Huynh BDU 9.5 0.0 9 73.5 5 0
3 4 Diệp Khai Nguyên HCM 8.0 0.0 8 73.0 5 0
4 7 Trương A Minh HCM 7.5 0.0 6 71.5 6 0
5 13 Đào Cao Khoa BDU 7.0 0.0 5 61.5 6 0
6 39 Bùi Thanh Long DAN 6.5 0.0 6 75.0 5 0
7 11 Phùng Quang Điệp BPH 6.5 0.0 6 63.5 5 0
8 42 Trềnh A Sáng HCM 6.5 0.0 5 73.0 6 0
9 3 Tôn Thất Nhật Tân DAN 6.5 0.0 5 71.5 5 0
10 44 Nguyễn Hoàng Lâm BDU 6.5 0.0 5 68.5 5 0
11 29 Nguyễn Anh Quân BCA 6.5 0.0 5 65.0 5 0
12 10 Võ Minh Nhất BPH 6.5 0.0 5 63.5 5 0
13 12 Trần Quang Nhật BDH 6.5 0.0 5 62.5 6 0
14 24 Nguyễn Minh Nhật Quang HCM 6.5 0.0 5 53.0 5 0
15 2 Nguyễn Trần Đỗ Ninh HCM 6.5 0.0 4 75.5 5 0
16 33 Nguyễn Thanh Tùng BDU 6.5 0.0 4 62.5 5 0
17 9 Trần Chánh Tâm HCM 6.0 0.0 5 62.0 6 0
18 28 Trần Văn Ninh DAN 6.0 0.0 5 60.5 6 0
19 15 Hà Văn Tiến BCA 6.0 0.0 5 60.5 5 0
20 17 Trần Quốc Việt BDU 6.0 0.0 5 55.0 6 0
21 20 Đặng Cửu Tùng Lân BPH 6.0 0.0 5 48.5 5 0
22 32 Võ Văn Hoàng Tùng DAN 6.0 0.0 4 66.0 6 0
23 21 Nguyễn Ngọc Tùng HNO 6.0 0.0 4 49.5 5 0
24 30 Bùi Quốc Khánh DAN 5.5 0.0 5 67.0 6 0
25 22 Trần Quyết Thắng BPH 5.5 0.0 5 63.5 5 0
26 50 Huỳnh Linh CTH 5.5 0.0 4 67.5 6 0
27 5 Nguyễn Hoàng Lâm HCM 5.5 0.0 4 61.5 5 0
28 18 Hoàng Trọng Thắng BDU 5.5 0.0 4 56.0 5 0
29 23 Vũ Hữu Cường HNO 5.5 0.0 3 51.0 6 0
30 46 Đào Quốc Hưng HCM 5.0 0.0 5 60.5 5 0
31 26 Trần Thanh Tân HCM 5.0 0.0 4 64.0 6 0
32 47 Uông Dương Bắc BRV 5.0 0.0 4 58.5 6 0
33 37 Lê Phan Trọng Tín BRV 5.0 0.0 4 57.0 5 0
34 6 Lại Tuấn Anh HNO 5.0 0.0 3 55.0 6 0
35 36 Diệp Khải Hằng BDU 4.5 0.0 4 66.5 6 0
36 49 Nguyễn Anh Đức CTH 4.5 0.0 4 59.0 6 0
37 40 Nguyễn Trí Độ BDU 4.5 0.0 3 63.5 6 0
38 8 Nguyễn Khánh Ngọc HNO 4.5 0.0 2 53.0 6 0
39 34 Nguyễn Phúc Lợi DAN 4.5 0.0 2 52.5 5 0
40 25 Nguyễn Quốc Tiến BCA 4.0 0.0 4 57.0 5 0
41 35 Đặng Hữu Trang BPH 4.0 0.0 4 53.5 5 0
42 45 Nguyễn Hữu Hùng BPH 4.0 0.0 3 60.5 5 0
43 38 Bùi Dương Trân BDU 4.0 0.0 3 50.5 6 0
44 16 Lê Văn Bình BPH 4.0 0.0 3 47.5 5 0
45 31 Nguyễn Anh Hoàng BDU 4.0 0.0 2 56.5 6 0
46 48 Nguyễn Huy Tùng HNO 4.0 0.0 2 52.0 5 0
47 14 Tô Thiên Tường BDU 3.5 0.5 2 52.0 5 0
48 41 Nguyễn Văn Thanh BDU 3.5 0.5 2 48.0 5 0
49 43 Hà Trung Tín BDU 3.0 0.0 2 51.5 5 0
50 27 Dương Nghiệp Lương BRV 1.0 0.0 0 55.0 2 0
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Đối đầu trực tiếp
Hệ số phụ 2: Số ván thắng
Hệ số phụ 3: Hệ số Buchholz
Hệ số phụ 4: Số ván đi hậu
Hệ số phụ 5: Bốc thăm