XẾP HẠNG CÁ NHÂN CHUNG CUỘC ẤT TỔ
1 Lí Bỉnh Hiền Hàng Châu Phân Viện 10 61 3 0 0 3 7 3 4 0
2 Trình Minh Giang Tô 10 56 3 0 0 3 7 3 4 0
3 Trang Ngọc Đình Quảng Đông 9 60 2 0 0 3 7 2 5 0
4 Cận Ngọc Nghiễn Bắc Kinh 9 58 2 0 0 4 7 2 5 0
4 Tương Phượng Sơn Khai Loan 9 58 2 0 0 4 7 2 5 0
6 Triệu Phàn Vĩ Thành Đô 9 57 2 0 1 3 7 2 5 0
6 Hoàng Trúc Phong Chiết Giang 9 57 2 0 1 3 7 2 5 0
8 Trương Thân Hoành Bắc Kinh 9 57 2 0 0 3 7 2 5 0
9 Miêu Lợi Minh Hà Bắc 9 56 3 0 0 4 7 3 3 1
10 Yêu Nghị Bắc Kinh 9 56 2 0 0 4 7 2 5 0
10 Trần Hoằng Thịnh Hạ Môn 9 56 2 0 0 4 7 2 5 0
12 Hứa Văn Chương Thành Đô 9 55 3 0 0 3 7 3 3 1
13 Úy Cường Nội Mông 9 55 2 0 0 3 7 2 5 0
14 Lí Thành Hề Sơn Đông 9 54 3 0 0 3 7 3 3 1
15 Tôn Dật Dương Giang Tô 9 54 2 0 0 4 7 2 5 0
16 Trương Cường Bắc Kinh 9 53 2 0 0 3 7 2 5 0
17 Tương Xuyên Bắc Kinh 9 52 3 0 0 4 7 3 3 1
18 Lí Hàn Lâm Sơn Đông 9 52 2 0 0 4 7 2 5 0
19 Tôn Dũng Chinh Thượng Hải 9 52 2 0 0 3 7 2 5 0
19 Hác Kế Siêu Hắc Long Giang 9 52 2 0 0 3 7 2 5 0
21 Vương Tân Quang Sơn Đông 9 51 3 0 0 4 7 3 3 1
22 Vương Hạo Thiên Tân 9 51 3 0 0 3 7 3 3 1
23 Vương Bân Giang Tô 9 51 2 0 0 3 7 2 5 0
24 Đằng Phi Đại Liên 9 50 4 0 0 3 7 4 1 2
25 Tạ Vị Sơn Đông 9 50 2 0 0 3 7 2 5 0
26 Trương Hân Thạch Du 9 49 2 0 0 3 7 2 5 0
27 Vương Gia Thụy Chiết Giang 9 47[2] 4 0 0 4 7 4 1 2
28 Hoàng Văn Tuấn Quảng Đông 9 47 3 0 0 3 7 3 3 1
29 Trần Đống Nội Mông 9 46 3 0 0 3 7 3 3 1
29 Từ Sùng Phong Chiết Giang 9 46 3 0 0 3 7 3 3 1
31 Vu Ấu Hoa Chiết Giang 8 58 2 0 0 3 7 2 4 1
32 Điền Hà Hà Bắc 8 54 3 0 0 3 7 3 2 2
33 Dương Huy Thành Đô 8 51 2 0 0 3 7 2 4 1
34 Hoàng Quang Dĩnh Quảng Đông 8 50 2 0 0 4 7 2 4 1
35 Vũ Binh Thượng Hải 8 47 2 0 0 3 7 2 4 1
36 Lí Tuyết Tùng Hồ Bắc 8 44 2 0 0 4 7 2 4 1
37 Vương Thụy Tường Hà Bắc 8 43 3 0 0 3 7 3 2 2
38 Kim Tùng Liêu Ninh 8 43 2 0 0 3 7 2 4 1
39 Liễu Thiên Hồ Bắc 7 57 3 0 0 4 7 3 1 3
40 Lưu Minh Hạ Môn 7 56 1 0 0 3 7 1 5 1
41 Triệu Vĩ Thượng Hải 7 55 3 0 0 4 7 3 1 3
42 Phan Chấn Ba Nội Mông 7 53 3 0 0 4 7 3 1 3
43 Trần Phú Kiệt Sơn Đông 7 53 1 0 0 3 7 1 5 1
44 Lí Tiểu Long Thiểm Tây 7 52 1 0 0 4 7 1 5 1
45 Phan Dịch Thần Thiên Tân 7 50 3 0 0 3 7 3 1 3
46 Triệu Tử Vũ Hồ Bắc 7 50 1 0 0 3 7 1 5 1
47 #N/A #N/A 7 48[2] 2 0 0 3 7 2 3 2
48 Lưu Lập Sơn Quảng Đông 7 48 1 0 0 4 7 1 5 1
49 Cảnh Học Nghĩa Khai Loan 7 47 2 0 0 3 7 2 3 2
50 Chu Hiểu Hổ Giang Tô 7 45 1 0 0 4 7 1 5 1
51 Lí Lâm Hà Nam 7 43 1 0 0 3 7 1 5 1
52 Kim Ba Bắc Kinh 6 57 1 0 0 4 7 1 4 2
53 Hà Văn Triết Hàng Châu Phân Viện 6 54 1 0 0 4 7 1 4 2
54 Hàn Cường Sơn Tây 6 53 3 0 0 3 7 3 0 4
55 Lưu Tuấn Đạt Hắc Long Giang 6 51 1 0 0 4 7 1 4 2
56 Lê Đức Chí Khai Loan 6 49 1 0 0 4 7 1 4 2
57 Lí Vũ Quảng Đông 6 48 2 0 0 4 7 2 2 3
57 Vương Hưng Nghiệp Hồ Bắc 6 48 2 0 0 4 7 2 2 3
59 Như Nhất Thuần Hàng Châu Phân Viện 6 47 2 0 0 3 7 2 2 3
60 Túc Thiểu Phong Nội Mông 6 47 0 0 0 4 7 0 6 1
61 Lưu Tử Kiện Giang Tô 6 46 2 0 0 4 7 2 2 3
62 Tào Lâm Cát Lâm 6 45 3 0 0 4 7 3 0 4
63 Nhiếp Thiết Văn Hắc Long Giang 6 45[2] 2 0 0 3 7 2 2 3
64 Phó Gia Vĩ Hà Bắc 6 44 2 0 0 4 7 2 2 3
65 Triệu Dương Hạc Chiết Giang 6 44 1 0 0 4 7 1 4 2
66 Tương Dung Băng Thượng Hải 6 43 2 0 0 3 7 2 2 3
67 Lương Vận Long Quảng Đông 6 40 2 0 0 4 7 2 2 3
68 Lí Hồng Gia Khai Loan 5 59 1 0 0 4 7 1 3 3
69 Từ Hạo Hà Bắc 5 52 1 0 0 4 7 1 3 3
70 Vương Thiểu Sinh Thượng Hải 5 50 1 0 0 4 7 1 3 3
70 Quách Phượng Đạt Hàng Châu Phân Viện 5 50 1 0 0 4 7 1 3 3
72 Trình Vũ Đông Quảng Đông 5 46 0 0 0 3 7 0 5 2
73 Vương Vũ Bác Bắc Kinh 5 45 0 0 0 3 7 0 5 2
74 Lí Học Hạo Sơn Đông 5 44 0 0 0 4 7 0 5 2
75 Trần Liễu Cương Quý Châu 5 41 1 0 0 4 7 1 3 3
76 Lâm Văn Hán Hạ Môn 5 40 2 0 0 4 7 2 1 4
77 Mẫn Nhân Thành Đô 5 39 2 0 0 3 7 2 1 4
78 Hà Vĩ Trữ Hắc Long Giang 4 46 2 0 0 3 7 2 0 5
79 Thái An Tước Đài Bắc 4 44 1 0 0 4 7 1 2 4
80 Lương Huy Viễn Sơn Tây 4 37 2 0 0 4 7 2 0 5
81 Trương Tân Quân Cát Lâm 4 35[2] 1 0 0 4 7 1 2 4
82 Hứa Minh Long Đài Bắc 4 34[2] 2 0 0 4 7 2 0 5
83 Tôn Kế Hạo Thanh Đảo 4 33[2] 2 0 0 4 7 2 0 5
84 Xuân Sơn Nội Mông 3 49 1 0 0 4 7 1 1 5
85 Trương Vinh Kiêu Tân Cương 2 41[2] 1 0 0 3 7 1 0 6