Xếp hạng chung cuộc (Hệ số phụ lần lượt là: Lũy tiến, búc gôn, số ván thắng)


Hạng STT Tên Đ. LT1. BH. Vict
1 20 Vũ Hồng Sơn VIE 6 26 30½ 5
2 15 Phạm Tuấn Ngọc VIE 5 20½ 27½ 3
3 3 Dương Văn Long VIE 5 20 30 5
4 18 Trần Thanh Giang VIE 19½ 29½ 4
5 21 Vũ Minh Châu VIE 18 24½ 3
6 14 Nguyễn Đức Thuận VIE 17½ 30 3
7 6 Nguyễn Hợp Hải VIE 4 19 28½ 3
8 10 Nguyễn Việt Tuấn VIE 4 15 26½ 4
9 8 Nguyễn Hữu Hoàn VIE 4 14 27 4
10 5 Nguyễn Anh Quỳnh VIE 16½ 25 3
11 23 Đỗ Phúc Thành VIE 15 21½ 2
12 22 Đỗ Kim Chung VIE 12½ 24½ 3
13 12 Nguyễn Văn Hợp VIE 12½ 21½ 3
14 19 Trần Đức Lương VIE 12½ 18 3
15 13 Nguyễn Đình Hoàng VIE 11 18½ 3
16 2 Chu Thế Khoa VIE 3 15 28½ 2
17 9 Nguyễn Thành Trung VIE 12½ 24 1
18 4 Hoàng Anh Tú VIE 8 21½ 2
19 7 Nguyễn Hữu Anh VIE 21½ 2
20 1 Chu Nhật Huy VIE 2 20½ 1
21 16 Phạm Văn Thuận VIE 21 0
22 17 Trần Duy Tuấn VIE 1 7 23 0
23 11 Nguyễn Văn Bạo VIE ½ 20 0