Xếp hạng sau ván 6

Hạng STT Tên Đ. LT1. Vict BH.
1 17 Vũ Khánh Hoàng AUT 5 18 4 19
2 15 Trịnh Đăng Khoa AUT 16 4 22
3 12 Trương Văn Thi AUT 14½ 4 19½
4 19 Đặng Tiến Đạt AUT 4 13 4 16
5 18 Vũ Văn Tuyến AUT 4 12 4 15½
6 4 Nguyễn Văn Tuấn AUT 15½ 3 21
7 16 Vũ Hồng Sơn AUT 12½ 2 19
8 9 Phạm Công Thái AUT 3 15 3 22
9 13 Trần Duy Tuấn AUT 3 12 3 14½
10 5 Nguyễn Văn Tài AUT 3 12 2 18
11 2 Nguyễn Huy Tùng AUT 3 11½ 2 23½
12 10 Phạm Tuấn Ngọc AUT 3 6 3 15
13 20 Đỗ Kim Chung AUT 2 15
14 6 Nguyễn Đức Thuận AUT 2 8 2 18
15 7 Phan Anh Tuấn AUT 2 5 2 15½
16 1 Lê Thị Kim Loan AUT 1 20½
17 3 Nguyễn Văn Hợp AUT 1 4 1 14½
18 14 Trần Đức Lương AUT 1 1 1 15½