Bốc thăm ván 1 bảng nghiệp dư:

1 1 0 Hàng Châu Lý Bỉnh Hiền 0 : 0 Hoàng Sĩ Thanh Quảng Tây 0 2
2 4 0 Hồ Bắc Khổng Lệnh Nghĩa 0 : 0 Mạc Tử Kiện Quảng Đông 0 3
3 5 0 Quảng Đông Trương Triêu Huy 0 : 0 Triệu Tử Vũ Hồ Bắc 0 6
4 8 0 Hàng Châu Quách Phượng Đạt 0 : 0 Tống Hiểu Uyển Sơn Đông ( Nữ ) 0 7
5 9 0 Hàng Châu Từ Hạo 0 : 0 Cận Ngọc Nghiễn Bắc Kinh 0 10
6 12 0 Hàng Châu ( Nữ ) Lý Thấm 0 : 0 Trịnh Vũ Hàng Hàng Châu 0 11
7 13 0 Quý Châu Trần Liễu Cương 0 : 0 Dương Huy Tứ Xuyên 0 14
8 16 0 Thâm Quyến Hoàng Hướng Huy 0 : 0 Tài Dật Hàng Châu 0 15
9 17 0 Chiết Giang Tôn Hân Hạo 0 : 0 Vương Khanh Chiết Giang ( Nữ ) 0 18
10 20 0 Hồ Bắc Liễu Thiên 0 : 0 Lưu Lập Sơn Quảng Đông 0 19
11 21 0 Giang Tây Phương Chiêu Thánh 0 : 0 Đổng Dục Nam Giang Tô ( Nữ ) 0 22
12 24 0 Liêu Ninh Miêu Vĩnh Bằng 0 : 0 Trình Vũ Đông Quảng Đông 0 23
13 25 0 Hạ Môn Trương Thân Hoành 0 : 0 Cao Phi Thiểm Tây 0 26
14 28 0 Chiết Giang Từ Sùng Phong 0 : 0 Trương Bân Hàng Châu 0 27
15 29 0 Quảng Đông Ngũ Thế Khâm 0 : 0 Trương Minh Quảng Đông 0 30
16 32 0 Liêu Ninh Phạm Lỗi 0 : 0 Tiền Quân Quảng Đông 0 31
17 33 0 Quảng Đông Lý Tiến 0 : 0 Vương Gia Thụy Chiết Giang 0 34
18 36 0 Quảng Đông Trần Thụ Hùng 0 : 0 Lý Vũ Quảng Đông 0 35
19 37 0 Hàng Châu ( Nữ ) Thẩm Tư Phàm 0 : 0 Triệu Dương Hạc Chiết Giang 0 38
20 40 0 Quảng Đông Hoàng Hải Lâm 0 : 0 Lưu Tông Trạch Giang Tây 0 39
21 41 0 Sơn Đông Lưu Tử Kiện 0 : 0 Thái Hữu Quảng Quý Châu 0 42
22 44 0 Hồ Bắc Vương Phát Canh 0 : 0 Trương Huyền Dịch Hàng Châu ( Nữ ) 0 43
23 45 0 Quảng Tây Lục An Kinh 0 : 0 Ngô Kim Vĩnh Liêu Ninh 0 46
24 48 0 Hàng Châu Cát Tinh Hải 0 : 0 Lâm Tiến Xuân Quảng Đông 0 47
25 49 0 Hàng Châu ( Nữ ) Thiệu Như Lăng Băng 0 : 0 Lương Vận Long Quảng Đông 0 50
26 52 0 Chiết Giang Lý Tổ Cao 0 : 0 Lang Kỳ Kỳ Tứ Xuyên ( Nữ ) 0 51
27 53 0 Thượng Hải Tưởng Dung Băng 0 : 0 Lê Đức Chí Giang Tây 0 54
28 56 0 Môi Khoáng Lý Hồng Gia 0 : 0 Lý Việt Xuyên Sơn Đông ( Nữ ) 0 55
29 57 0 Bắc Kinh Điền Trường Hưng 0 : 0 Cao Gia Huyên Hàng Châu ( Nữ ) 0 58
30 60 0 Hồ Nam Lưu Vân Đạt 0 : 0 Trâu Hướng Dương Hồ Nam 0 59
31 61 0 Liêu Ninh Kim Tùng 0 : 0 Đổng Gia Kỳ Thượng Hải ( Nữ ) 0 62
32 64 0 Quảng Đông Giản Gia Khang 0 : 0 Túc Thiếu Phong Nội Mông Cổ 0 63
33 65 0 Thâm Quyến Long Cung 0 : 0 Cung Khánh Thâm Quyến 0 66
34 68 0 Hàng Châu Ngô Hân Dương 0 : 0 Dương Húc Nội Mông Cổ 0 67
35 69 0 Tứ Xuyên Trần Văn Lâm 0 : 0 Trâu Tiến Trung Hạ Môn 0 70
36 72 0 Quảng Đông Tưởng Nghiệp Bân 0 : 0 Vương Hạo Giang Tô 0 71
37 73 0 Bắc Kinh Chu Đào 0 : 0 Trần Phú Kiệt Sơn Đông 0 74
38 76 0 Bắc Kinh Diêu Hồng Tân 0 : 0 Lý Hàn Lâm Sơn Đông 0 75
39 77 0 Hà Bắc Triệu Điện Vũ 0 : 0 Lý Khả Đông Quảng Đông 0 78
40 80 0 Quảng Đông Hoàng Quang Dĩnh 0 : 0 Lâm Diên Thu Hồ Bắc ( Nữ ) 0 79