Xếp hạng chung cuộc sau ván 7 lứa tuổi U9 :

Hạng Số Tên CLB/Tỉnh Điểm HS1 HS2 HS3 HS4 HS5
1 16 Lê Khôi Nguyên SCH Schoolchess 6,0 1,0 26,5 6 3 3
2 23 Trần Quốc Thành TLO Thăng Long Kỳ Đạo 6,0 0,0 32,5 6 4 4
3 8 Nguyễn Thái Hà SCH Schoolchess 5,0 0,0 33,0 5 4 3
4 4 Nguyễn Phúc Gia Bảo BTL Bắc Từ Liêm 5,0 0,0 31,5 5 3 2
5 10 Nguyễn Trường Hải NSA Ngôi Sao 5,0 0,0 30,0 5 4 3
6 20 Nguyễn Ngọc Thái DDA Đống Đa 5,0 0,0 27,0 5 3 2
7 17 Trịnh Kim Phượng G SCH Schoolchess 5,0 0,0 26,5 5 4 3
8 25 Nguyễn Thị Thuỳ Lâm DDA Đống Đa 4,0 0,0 30,0 4 3 2
9 21 Đỗ Quỳnh Trâm G DNB Th Đông Ngạc B 4,0 0,0 26,5 4 3 2
10 24 Công Thành Vinh SCH Schoolchess 4,0 0,0 25,5 4 4 2
11 26 Đỗ Nguyễn Thuỳ Linh BTL Bắc Từ Liêm 4,0 0,0 25,5 3 3 1
12 9 Nguyễn Văn Hùng KLI Th Kim Liên 4,0 0,0 22,5 4 3 3
13 15 Nguyễn Lê Khánh Linh G BCA Bộ Công An 3,5 0,0 25,5 3 4 2
14 22 Phạm Hiếu Thành CNG Clb Cờ Nguyễn Gia 3,0 0,0 25,5 3 4 2
15 11 Nghiêm Phú Hải MKA Th Minh Khai A 3,0 0,0 24,5 2 3 1
16 1 Nguyễn Hà Anh G TCA Th Thành Công A 3,0 0,0 23,0 3 3 1
17 3 Nguyễn Mỹ An G KLI Th Kim Liên 3,0 0,0 22,5 3 3 1
18 18 Lương Ngọc Minh Phương G DDA Đống Đa 3,0 0,0 20,5 3 3 2
19 7 Nguyễn Thuỳ Dương G DDA Đống Đa 3,0 0,0 19,5 3 3 0
20 13 Nguyễn Nhã Linh G SCH Schoolchess 3,0 0,0 16,0 2 3 1
21 5 Nguyễn Yên Chi G DDA Đống Đa 2,5 0,0 19,5 2 4 0
22 6 Nguyễn Minh Đức QHO Th Quan Hoa 2,0 0,0 23,5 1 3 1
23 14 Nguyễn Khánh Linh G CNH Th Cổ Nhuế 2,0 0,0 20,5 2 3 1
24 19 Nguyễn Uyển Phương G BVD Th Bế Văn Đàn 2,0 0,0 16,5 1 4 1
25 2 Nguyễn Ngọc Anh G BVD Th Bế Văn Đàn 1,0 0,0 19,5 0 3 0
26 12 Nguyễn Việt Khoa BTL Bắc Từ Liêm 0,0 0,0 17,5 0 1 0