Giải cờ tướng đồng đội Trung Quốc năm 2019
XẾP HẠNG TẠM SAU VÒNG 7 NAM
13h3O Ngày 14/4/2019
1 Hàng Châu 12 60 36 5 9 7 5 2 0
2 Tứ Xuyên 11 59 37 5 12 7 5 1 1
3 Giang Tô 10 59 35 4 8 7 4 2 1
4 Bắc Kinh 10 58 34 4 8 7 4 2 1
5 Hắc Long Giang 10 54 32 4 9 7 4 2 1
6 Chiết Giang 9 65 31 4 6 7 4 1 2
7 Hà Bắc 9 57 30 4 7 7 4 1 2
8 Hà Nam 8 58 30 3 7 7 3 2 2
9 Sơn Đông 8 54 30 2 6 7 2 4 1
10 Thượng Hải 8 53 32 2 9 7 2 4 1
11 Hồ Bắc 8 52 29 3 7 7 3 2 2
12 Sơn Tây 8 45 31 3 7 7 3 2 2
13 Quảng Đông 8 44 36 4 13 7 4 0 3
14 Hạ Môn 7 59 27 2 5 7 2 3 2
15 Quảng Tây 7 49 26 3 7 7 3 1 3
16 Nội Mông 7 48 27 2 6 7 2 3 2
17 Thạch Du 7 43 28 3 10 7 3 1 3
18 Thiểm Tây 6 49 25 3 6 7 3 0 4
19 Hỏa Xa Đầu 6 46 27 3 9 7 3 0 4
20 Cam Túc 6 41 28 3 8 7 3 0 4
21 Giang Tây 6 33 31 3 10 7 3 0 4
22 Ninh Hạ 6 32 30 3 10 7 3 0 4
23 Môi Quáng 5 46 29 2 7 7 2 1 4
24 Ninh Ba 4 50 22 2 4 7 2 0 5
25 Phúc Kiến 4 48 23 2 6 7 2 0 5
26 Thanh Hải 4 34 23 2 6 7 2 0 5
27 Thanh Đảo 2 37 14 1 5 7 1 0 6
28 Tân Cương 0 39 1 0 0 7 0 0 7


Giải cờ tướng đồng đội Trung Quốc năm 2019
XẾP HẠNG TẠM CÁ NHÂN SAU VÒNG 7 NAM
(7 Điểm trở lên)
13h3O Ngày 14/4/2019
1 Triệu Phàn Vĩ Tứ Xuyên 12 50 5 7 5 2 0
2 Triệu Vĩ Thượng Hải 12 49 5 7 5 2 0
3 Quách Phượng Đạt Hàng Châu 11 49 4 7 4 3 0
4 Lý Vũ Quảng Đông 11 35 5 7 5 1 1
5 Lỗ Thiên Giang Tô 10 56 4 7 4 2 1
6 Mạnh Thần Tứ Xuyên 10 54 3 7 3 4 0
7 Úy Cường Nội Mông 10 47 3 7 3 4 0
8 Triệu Quốc Vinh Hắc Long Giang 10 46 4 7 4 2 1
9 Đào Hán Minh Thạch Du 10 45 4 7 4 2 1
10 Lương Huy Viễn Sơn Tây 10 42 3 7 3 4 0
11 Kim Hoa Thạch Du 10 41 3 7 3 4 0
12 Lưu Minh Ninh Hạ 10 34 3 7 3 4 0
13 Khang Quần Quang Giang Tây 10 30 4 7 4 2 1
14 Vũ Tuấn Cường Hà Nam 9 57 2 7 2 5 0
15 Triệu Hâm Hâm Chiết Giang 9 56 3 7 3 3 1
15 Ma Nghị Bắc Kinh 9 56 3 7 3 3 1
17 Thôi Cách Hắc Long Giang 9 56 2 7 2 5 0
18 Trịnh Duy Đồng Tứ Xuyên 9 54 3 7 3 3 1
18 Chu Quân Sơn Tây 9 54 3 7 3 3 1
20 Vương Thiên Nhất Hàng Châu 9 54 2 7 2 5 0
20 Triệu Kim Thành Hàng Châu 9 54 2 7 2 5 0
22 Trình Minh Giang Tô 9 52 2 7 2 5 0
23 Tưởng Xuyên Bắc Kinh 9 51 2 7 2 5 0
24 Hoàng Hải Lâm Quảng Đông 9 50 4 7 4 1 2
25 Hách Kế Siêu Hắc Long Giang 9 50 2 7 2 5 0
26 Thôi Tuấn Hỏa Xa Đầu 9 49 4 7 4 1 2
27 Liễu Thiên Hồ Bắc 9 49 3 7 3 3 1
28 Cận Ngọc Nghiễn Bắc Kinh 9 49 2 7 2 5 0
29 Tạ Tĩnh Thượng Hải 9 45 2 7 2 5 0
29 Vạn Khoa Hồ Bắc 9 45 2 7 2 5 0
29 Lương Vận Long Quảng Tây 9 45 2 7 2 5 0
32 Tưởng Phượng Sơn Môi Khoáng 9 44 2 7 2 5 0
33 Lý Học Hạo Sơn Đông 9 43 3 7 3 3 1
34 Trương Ca Quân Cam Túc 9 42 3 7 3 3 1
35 Dương Minh Hà Nam 8 56 3 7 3 2 2
36 Triệu Điện Vũ Hà Bắc 8 56 2 7 2 4 1
36 Từ Sùng Phong Chiết Giang 8 56 2 7 2 4 1
38 Từ Siêu Giang Tô 8 56 1 7 1 6 0
38 Tôn Dật Dương Giang Tô 8 56 1 7 1 6 0
38 Hoàng Trúc Phong Chiết Giang 8 56 1 7 1 6 0
41 Thân Gia Vĩ Thiểm Tây 8 52 3 7 3 2 2
42 Lưu Tử Kiện Sơn Đông 8 52 2 7 2 4 1
43 Tôn Dũng Chinh Thượng Hải 8 50 1 7 1 6 0
44 Điền Hà Hà Bắc 8 49 3 7 3 2 2
45 Cảnh Học Nghĩa Môi Khoáng 8 47 2 7 2 4 1
46 Trịnh Hân Cam Túc 8 46 3 7 3 2 2
47 Trương Học Triều Quảng Đông 8 46 2 7 2 4 1
48 Trương Bân Thạch Du 8 45 3 7 3 2 2
49 Trương Thân Hoằng Hạ Môn 8 45 2 7 2 4 1
50 Dương Thành Phúc Hỏa Xa Đầu 8 44 3 7 3 2 2
51 Hứa Quốc Nghĩa Quảng Đông 8 42 2 7 2 4 1
52 Đặng Chí Cường Giang Tây 8 35 3 7 3 2 2
53 Ngô Hân Dương Hàng Châu 7 65 1 7 1 5 1
54 Vương Thụy Tường Hà Bắc 7 57 1 7 1 5 1
54 Diệp Tân Châu Hạ Môn 7 57 1 7 1 5 1
56 Đảng Phỉ Hà Nam 7 57 0 7 0 7 0
57 Trác Tán Phong Phúc Kiến 7 54 2 7 2 3 2
58 Lục Vĩ Thao Hà Bắc 7 54 1 7 1 5 1
58 Lý Hàn Lâm Sơn Đông 7 54 1 7 1 5 1
58 Kim Ba Bắc Kinh 7 54 1 7 1 5 1
61 Trịnh Nhất Hoằng Hạ Môn 7 53 0 7 0 7 0
62 Túc Thiểu Phong Nội Mông 7 49 2 7 2 3 2
62 Âu Minh Quân Phúc Kiến 7 49 2 7 2 3 2
64 Hàn Cường Sơn Tây 7 45 0 7 0 7 0
65 Đậu Siêu Môi Khoáng 7 38 2 7 2 3 2
66 Ngô An Cần Ninh Hạ 7 37 3 7 3 1 3
67 Quách Hải Quân Thanh Hải 7 37 2 7 2 3 2
67 Trương Chí Hoa Ninh Hạ 7 37 2 7 2 3 2
69 Bách Xuân Lâm Thanh Hải 7 36 2 7 2 3 2
70 Lưu Quang Huy Giang Tây 7 35 2 7 2 3 2