Giải cờ tướng đồng đội Trung Quốc năm 2019
XẾP HẠNG TẠM SAU VÒNG 8 NAM
13h3O Ngày 15/4/2019
1 Tứ Xuyên 13 74 42 0 8 6 1 1 81.25
2 Hàng Châu 12 80 39 0 8 5 2 1 75
3 Bắc Kinh 12 79 39 1 8 5 2 1 75
4 Giang Tô 12 78 40 0 8 5 2 1 75
5 Chiết Giang 10 84 35 0 8 4 2 2 62.5
6 Hắc Long Giang 10 75 35 0 8 4 2 2 62.5
7 Sơn Đông 10 66 35 0 8 3 4 1 62.5
8 Hồ Bắc 10 66 34 0 8 4 2 2 62.5
9 Sơn Tây 10 58 36 0 8 4 2 2 62.5
10 Hà Nam 9 76 34 0 8 3 3 2 56.25
11 Hà Bắc 9 74 33 0 8 4 1 3 56.25
12 Quảng Tây 9 64 32 0 8 4 1 3 56.25
13 Thượng Hải 8 70 35 0 8 2 4 2 50
14 Thiểm Tây 8 64 30 0 8 4 0 4 50
15 Hỏa Xa Đầu 8 62 33 0 8 4 0 4 50
16 Quảng Đông 8 61 39 0 8 4 0 4 50
17 Ninh Hạ 8 46 35 0 8 4 0 4 50
18 Hạ Môn 7 74 29 0 8 2 3 3 43.75
19 Nội Mông 7 66 30 0 8 2 3 3 43.75
20 Thạch Du 7 57 31 0 8 3 1 4 43.75
21 Môi Quáng 7 55 34 0 8 3 1 4 43.75
22 Phúc Kiến 6 58 29 0 8 3 0 5 37.5
23 Cam Túc 6 57 30 0 8 3 0 5 37.5
24 Ninh Hạ 6 56 29 0 8 3 0 5 37.5
25 Giang Tây 6 47 34 0 8 3 0 5 37.5
26 Thanh Hải 4 49 26 0 8 2 0 6 25
27 Thanh Đảo 2 47 16 0 8 1 0 7 12.5
28 Tân Cương 0 49 2 0 8 0 0 8 0

Giải cờ tướng đồng đội Trung Quốc năm 2019
XẾP HẠNG TẠM CÁ NHÂN SAU VÒNG 8 NAM
(8 Điểm trở lên)
13h3O Ngày 15/4/2019
1 Triệu Phàn Vĩ Tứ Xuyên 14 60 6 8 6 2 0
2 Triệu Vĩ Thượng Hải 13 64 5 8 5 3 0
3 Khang Quần Quang Giang Tây 12 43 5 8 5 2 1
4 Ma Nghị Bắc Kinh 11 74 4 8 4 3 1
5 Lỗ Thiên Giang Tô 11 73 4 8 4 3 1
6 Mạnh Thần Tứ Xuyên 11 72 3 8 3 5 0
7 Trình Minh Giang Tô 11 69 3 8 3 5 0
8 Quách Phượng Đạt Hàng Châu 11 68 4 8 4 3 1
9 Úy Cường Nội Mông 11 65 3 8 3 5 0
10 Thôi Tuấn Hỏa Xa Đầu 11 63 5 8 5 1 2
11 Lương Huy Viễn Sơn Tây 11 61 3 8 3 5 0
12 Triệu Quốc Vinh Hắc Long Giang 11 60 4 8 4 3 1
13 Chu Quân Sơn Tây 11 59 4 8 4 3 1
14 Lương Vận Long Quảng Tây 11 58 3 8 3 5 0
15 Đào Hán Minh Thạch Du 11 57 4 8 4 3 1
15 Lý Học Hạo Sơn Đông 11 57 4 8 4 3 1
17 Kim Hoa Thạch Du 11 57 3 8 3 5 0
18 Lý Vũ Quảng Đông 11 53 5 8 5 1 2
19 Vạn Khoa Hồ Bắc 11 53 3 8 3 5 0
20 Lưu Minh Ninh Hạ 11 52 3 8 3 5 0
21 Thôi Cách Hắc Long Giang 10 75 2 8 2 6 0
22 Triệu Hâm Hâm Chiết Giang 10 72 3 8 3 4 1
23 Vương Thiên Nhất Hàng Châu 10 72 2 8 2 6 0
24 Trịnh Duy Đồng Tứ Xuyên 10 71 3 8 3 4 1
25 Vũ Tuấn Cường Hà Nam 10 71 2 8 2 6 0
26 Triệu Điện Vũ Hà Bắc 10 70 3 8 3 4 1
27 Tưởng Xuyên Bắc Kinh 10 70 2 8 2 6 0
27 Từ Siêu Giang Tô 10 70 2 8 2 6 0
29 Triệu Kim Thành Hàng Châu 10 68 2 8 2 6 0
30 Hách Kế Siêu Hắc Long Giang 10 67 2 8 2 6 0
31 Liễu Thiên Hồ Bắc 10 66 3 8 3 4 1
32 Cận Ngọc Nghiễn Bắc Kinh 10 65 2 8 2 6 0
33 Hoàng Hải Lâm Quảng Đông 10 62 4 8 4 2 2
34 Tạ Tĩnh Thượng Hải 10 62 2 8 2 6 0
35 Trương Ca Quân Cam Túc 10 57 3 8 3 4 1
36 Dương Minh Hà Nam 9 74 3 8 3 3 2
37 Từ Sùng Phong Chiết Giang 9 74 2 8 2 5 1
38 Hoàng Trúc Phong Chiết Giang 9 73 1 8 1 7 0
39 Lưu Tử Kiện Sơn Đông 9 69 2 8 2 5 1
40 Trương Học Triều Quảng Đông 9 64 2 8 2 5 1
41 Dương Thành Phúc Hỏa Xa Đầu 9 62 3 8 3 3 2
42 Tôn Dũng Chinh Thượng Hải 9 62 1 8 1 7 0
43 Âu Minh Quân Phúc Kiến 9 61 3 8 3 3 2
43 Túc Thiểu Phong Nội Mông 9 61 3 8 3 3 2
45 Cảnh Học Nghĩa Môi Khoáng 9 61 2 8 2 5 1
46 Trịnh Hân Cam Túc 9 60 3 8 3 3 2
47 Tưởng Phượng Sơn Môi Khoáng 9 59 2 8 2 5 1
48 Trương Bân Thạch Du 9 58 3 8 3 3 2
49 Hứa Quốc Nghĩa Quảng Đông 9 58 2 8 2 5 1
50 Trương Thân Hồng Hạ Môn 9 55 2 8 2 5 1
51 Bách Xuân Lâm Thanh Hải 9 51 3 8 3 3 2
52 Trương Chí Hoa Ninh Hạ 9 50 3 8 3 3 2
52 Đậu Siêu Môi Khoáng 9 50 3 8 3 3 2
54 Ngô Hân Dương Hàng Châu 8 82 1 8 1 6 1
55 Thân Gia Vĩ Thiểm Tây 8 74 3 8 3 2 3
56 Đảng Phỉ Hà Nam 8 74 0 8 0 8 0
57 Vương Thụy Tường Hà Bắc 8 73 1 8 1 6 1
57 Tôn Dật Dương Giang Tô 8 73 1 8 1 6 1
59 Kim Ba Bắc Kinh 8 71 1 8 1 6 1
60 Lý Hàn Lâm Sơn Đông 8 69 1 8 1 6 1
61 Điền Hà Hà Bắc 8 68 3 8 3 2 3
62 Trác Tán Phong Phúc Kiến 8 68 2 8 2 4 2
63 Lữ Kiến Lục Thiểm Tây 8 67 3 8 3 2 3
64 Hoàng Sĩ Thanh Quảng Tây 8 67 1 8 1 6 1
65 Tạ Đan Phong Ninh ba 8 65 2 8 2 4 2
66 Hàn Cường Sơn Tây 8 59 0 8 0 8 0
67 Ngu Vĩ Long Ninh ba 8 52 2 8 2 4 2
67 Quách Hải Quân Thanh Hải 8 52 2 8 2 4 2
69 Đặng Chí Cường Giang Tây 8 50 3 8 3 2 3
70 Lưu Quang Huy Giang Tây 8 49 2 8 2 4 2
71 Hà Dũng Ninh Hạ 8 45 3 8 3 2 3