Cập nhật xếp hạng tạm cho ae nhé

Xếp hạng sau ván 4

Hạng Số Tên Điểm HS1 HS2 HS3 HS4 HS5
1 9 Hà Văn Tiến BPH 3,5 0,0 8,0 10,0 3 2
2 26 Nguyễn Anh Quân QNI 3,5 0,0 6,5 7,0 3 2
3 6 Nguyễn Huy Tùng BRV 3,0 0,0 8,0 10,0 2 2
4 1 Nguyễn Anh Mẫn DAN 3,0 0,0 7,5 8,5 2 1
5 22 Võ Văn Hoàng Tùng DAN 3,0 0,0 7,0 8,0 3 2
6 18 Chu Tuấn Hải BPH 3,0 0,0 7,0 8,0 2 2
7 3 Đào Quốc Hưng HCM 3,0 0,0 5,5 6,5 3 2
8 4 Võ Minh Nhất BPH 2,5 0,0 8,0 9,5 2 2
9 13 Trềnh A Sáng HCM 2,5 0,0 8,0 8,0 2 2
10 20 Phùng Quang Điệp BPH 2,5 0,0 7,0 8,0 2 2
11 11 Đặng Cửu Tủng Lân BPH 2,5 0,0 7,0 7,5 2 2
24 Trần Quang Nhật BDH 2,5 0,0 7,0 7,5 2 2
13 25 Nguyễn Khánh Ngọc DAN 2,0 0,0 7,5 9,0 1 2
14 23 Dương Nghiệp Lương BRV 2,0 0,0 7,5 8,0 2 3
15 7 Nguyễn Minh Nhật Quang HCM 2,0 0,0 7,0 7,5 1 2
16 28 Lê Phan Trọng Tín BRV 2,0 0,0 6,5 7,5 2 2
17 19 Trần Huỳnh Si La DAN 2,0 0,0 5,5 5,5 2 2
18 17 Ngô Ngọc Minh BPH 1,5 0,0 8,5 10,0 1 2
19 12 Vũ Hữu Cường BPH 1,5 0,0 8,5 8,5 1 2
20 5 Lại Tuấn Anh BPH 1,5 0,0 7,5 9,0 1 1
21 8 Diệp Khai Nguyên HCM 1,5 0,0 6,5 7,0 1 2
22 16 Đặng Hữu Trang BPH 1,5 0,0 5,0 5,5 1 2
23 2 Nguyễn Văn Bon BPH 1,0 0,0 8,5 10,0 1 2
24 15 Trương Đình Vũ DAN 1,0 0,0 8,0 8,0 1 2
25 14 Trần Thanh Tân HCM 1,0 0,0 6,0 6,5 1 2
26 10 Nguyễn Văn Tới BDH 0,5 0,0 8,0 9,5 0 2
27 21 Phí Mạnh Cường HNO 0,5 0,0 6,0 7,0 0 2
28 27 Nguyễn Đại Thắng HNO 0,0 0,0 6,0 7,0 0 3