Xếp hạng sau ván 7

Hạng Số Tên Rtg CLB/Tỉnh Điểm HS1 HS2 HS3
1 13 Nguyễn Huy Tùng VIE 0 DBI 6,0 1,0 22,0 21,5
2 33 Trịnh Đăng Khoa VIE 0 TDO 6,0 0,0 27,0 20,5
3 26 Phạm Quốc Hương VIE 0 TDO 5,5 0,0 22,5 19,5
4 5 Hà Văn Tiến VIE 0 BPU 5,5 0,0 20,0 20,0
5 29 Phạm Văn Tài VIE 0 DBI 5,0 1,0 21,0 22,0
6 37 Đặng Hữu Trang VIE 0 BPU 5,0 0,0 20,0 19,0
7 9 Nguyễn Anh Quân VIE 0 TSO 4,5 0,0 19,5 21,0
8 35 Vũ Hữu Cường VIE 0 BPU 4,5 0,0 19,5 20,0
9 2 Chu Tuấn Hải VIE 0 KHU 4,5 0,0 19,0 20,5
10 36 Đại Ngọc Lâm VIE 0 DBI 4,5 0,0 15,5 16,5
11 28 Phạm Văn Huy VIE 0 TDO 4,0 0,0 21,0 22,0
12 4 Dương Đình Chung VIE 0 BNI 4,0 0,0 17,0 19,5
13 31 Quản Thanh Tùng VIE 0 PLI 4,0 0,0 17,0 19,5
14 32 Trần Văn Ninh VIE 0 DAN 4,0 0,0 17,0 19,0
15 17 Nguyễn Thành Công VIE 0 PLI 4,0 0,0 15,0 17,5
16 10 Nguyễn Anh Tú VIE 0 TSO 4,0 0,0 10,0 16,0
17 27 Phạm Tuấn Linh VIE 0 TSO 3,5 0,0 17,5 19,0
18 34 Võ Minh Nhất VIE 0 BPU 3,5 0,0 15,5 21,0
19 25 Phạm Quang Minh VIE 0 AEM 3,5 0,0 14,5 20,0
20 24 Phùng Quang Điệp VIE 0 BPU 3,5 0,0 14,0 18,5
21 14 Nguyễn Lê Minh Đức VIE 0 TDO 3,5 0,0 14,0 18,0
22 7 Lê Quốc Thắng VIE 0 AEM 3,5 0,0 13,0 16,0
23 30 Phạm Đức Quân VIE 0 KYA 3,5 0,0 12,5 17,5
24 22 Nguyễn Đại Thắng VIE 0 DBI 3,5 0,0 10,5 16,0
25 19 Nguyễn Thế Cường VIE 0 3,0 0,0 16,0 18,5
26 16 Nguyễn Thanh Tùng VIE 0 PLI 3,0 0,0 15,5 19,0
27 23 Phí Mạnh Cường VIE 0 KHU 3,0 0,0 11,5 14,5
28 18 Nguyễn Thăng Long VIE 0 NCO 3,0 0,0 10,0 13,0
29 39 Đồng Minh Ngọc VIE 0 VPU 3,0 0,0 9,0 15,0
30 11 Nguyễn Chí Hướng VIE 0 DBI 3,0 0,0 8,5 13,5
31 8 Lê Trịnh Vân Sơn VIE 0 TDO 2,5 0,0 11,5 19,5
32 40 Đỗ Sĩ Đăng VIE 0 HTY 2,5 0,0 11,5 14,5
33 3 Dương Hữu Long VIE 0 VPU 2,5 0,0 11,0 16,0
34 1 Bùi Sơn Tùng VIE 0 DBI 2,5 0,0 10,0 13,5
35 21 Nguyễn Văn Minh VIE 0 2,0 0,0 11,0 17,0
36 20 Nguyễn Văn Hợp VIE 0 TDO 2,0 0,0 6,5 10,5
37 38 Đặng Tiến Đạt VIE 0 PLI 1,5 0,0 8,0 15,0
38 15 Nguyễn Mạnh Hải VIE 0 TNG 1,5 0,0 6,5 15,5
39 12 Nguyễn Danh Quỳnh VIE 0 VPU 0,0 0,0 0,0 14,5
40 42 Vũ Hồng Sơn VIE 0 0,0 0,0 0,0 12,5
41 41 Lê Huy Bách VIE 0 0,0 0,0 0,0 12,5
42 6 Hồ Anh Tuấn VIE 0 VPU 0,0 0,0 0,0 11,5