Xếp hạng sau ván 7

Hạng Số Tên Phái CLB/Tỉnh Điểm HS1 HS2 HS3 HS4 HS5
1 11 Nguyễn Hoàng Yến w HCM Tp. Hồ Chí Minh 4,5 0,0 24,5 27,5 2 4
2 8 Đàm Thị Thùy Dung w HCM Tp. Hồ Chí Minh 4,5 0,0 22,5 25,0 2 4
3 20 Phạm Thu Hà w HNO Hà Nội 4,5 0,0 22,5 24,5 3 4
4 13 Trần Huỳnh Thiên Kim w HCM Tp. Hồ Chí Minh 4,5 0,0 22,0 24,0 3 3
5 6 Cao Phương Thanh w HCM Tp. Hồ Chí Minh 4,0 0,0 25,0 28,5 1 4
6 9 Ngô Thị Thu Nga w BDU Bình Dương 4,0 0,0 25,0 28,0 1 3
7 17 Nguyễn Lê Mai Thảo w BDH Bình Định 4,0 0,0 24,5 26,5 1 4
8 5 Trần Tuệ Doanh w HCM Tp. Hồ Chí Minh 4,0 0,0 24,0 26,0 1 3
9 19 Nguyễn Anh Đình w HCM Tp. Hồ Chí Minh 4,0 0,0 23,5 27,0 1 4
10 10 Hoàng Thị Hải Bình w HCM Tp. Hồ Chí Minh 4,0 0,0 23,5 25,5 1 4
11 12 Trần Thị Bích Hằng w BDH Bình Định 4,0 0,0 23,5 25,5 1 3
12 1 Đào Thị Thủy Tiên w QNI Quảng Ninh 4,0 0,0 21,0 23,0 2 3
13 16 Nguyễn Huỳnh Phương Lan w HCM Tp. Hồ Chí Minh 4,0 0,0 19,5 21,5 2 3
14 21 Lê Thị Kim Loan w HNO Hà Nội 3,5 0,0 24,0 26,0 2 3
15 18 Đinh Thị Quỳnh Anh w QNI Quảng Ninh 3,5 0,0 21,5 23,5 2 3
16 4 Hồ Thị Thanh Hồng w BDH Bình Định 3,5 0,0 19,0 21,0 2 3
17 14 Nguyễn Diệu Thanh Nhân w BDH Bình Định 3,0 0,0 22,5 25,0 1 3
18 3 Trịnh Thúy Nga w QNI Quảng Ninh 2,5 1,5 20,0 22,0 1 2
19 2 Nguyễn Phi Liêm w BRV Bà Rịa - Vũng Tàu 2,5 1,0 19,0 21,0 2 4
20 15 Vương Tiểu Nhi w BDH Bình Định 2,5 0,5 18,5 20,5 1 3
21 7 Ngô Thị Thu Hà w BDU Bình Dương 2,0 0,0 21,0 23,0 2 3