GIÁP CẤP LIÊN TÁI . Năm 2021
XẾP HẠNG ĐỒNG ĐỘI CHUNG CUỘC
1 Hắc Long Giang 13 66 40 5 11 8 5 3 0
2 Chiết Giang TT 11 70 40 3 12 8 3 5 0
3 Hàng Châu KH 10 57 37 4 9 8 4 2 2
4 Cát Lâm LC 9 78 34 3 7 8 3 3 2
5 Thâm Quyến 9 56 33 3 9 7 3 3 1
6 Ôn Châu TH 9 41 30 4 10 7 4 1 2
7 Hồ Nam 8 52 32 3 11 7 3 2 2
8 Sơn Đông 6 56 30 2 9 7 2 2 3
9 Khai Loan 5 48 24 2 5 7 2 1 4
10 Giang Tô GÂ 5 43 22 2 6 7 2 1 4
11 Dịch Khách KD 3 46 16 1 4 7 1 1 5
12 Chiết Giang TVTT 0 46 16 0 4 7 0 0 7


GIÁP CẤP LIÊN TÁI . Năm 2021
XẾP HẠNG CÁ NHÂN CHUNG CUỘC
1 Vương Thanh Hồ Nam 11 78.57 5 3 3 4 7 5 1 1
2 Hoàng Quang Dĩnh Thâm Quyến 11 78.57 4 1 3 4 7 4 3 0
3 Trình Cát Tuấn Chiết Giang TVTT 11 78.57 4 0 2 5 7 4 3 0
4 Ngô Hân Dương Hàng Châu KH 11 68.75 3 1 4 4 8 3 5 0
5 Tôn Hân Hạo Chiết Giang TT 10 71.43 4 1 3 4 7 4 2 1
6 Lý Hàn Lâm Sơn Đông 10 71.43 4 1 2 5 7 4 2 1
7 Doãn Thăng Chiết Giang TT 10 71.43 3 3 5 2 7 3 4 0
8 Lưu Tuấn Đạt Hắc Long Giang 10 62.50 4 2 5 3 8 4 2 2
9 Thôi Cách Hắc Long Giang 10 62.50 3 1 3 5 8 3 4 1
10 Hà Vĩ Ninh Hắc Long Giang 10 62.50 2 1 5 3 8 2 6 0
11 Triệu Quốc Vinh Hắc Long Giang 10 62.50 2 0 3 5 8 2 6 0
12 Như Nhất Thuần Hàng Châu KH 10 55.56 3 1 3 6 9 3 4 2
13 Từ Lâm Châu Ôn Châu TH 9 64.29 4 2 3 4 7 4 1 2
14 Trần Phú Kiệt Sơn Đông 9 64.29 3 3 4 3 7 3 3 1
15 Trang Ngọc Đình Hồ Nam 9 64.29 3 1 3 4 7 3 3 1
16 Cố Thiên Dư Dịch Khách KD 9 64.29 2 0 3 4 7 2 5 0
17 Đào Hán Minh Cát Lâm LC 9 56.25 3 0 4 4 8 3 3 2
18 Hồ Khánh Dương Cát Lâm LC 9 56.25 2 2 5 3 8 2 5 1
19 Chu Văn Thiết Cát Lâm LC 9 56.25 2 0 3 5 8 2 5 1
20 Trịnh Tuấn Lai Ôn Châu TH 8 66.67 3 2 4 2 6 3 2 1
21 Trình Long Khai Loan 8 57.14 2 1 3 4 7 2 4 1
22 Trịnh Vũ Hàng Hàng Châu KH 8 50.00 2 1 4 4 8 2 4 2
23 Lý Bính Hiền Hàng Châu KH 8 50.00 1 1 5 3 8 1 6 1
24 Tưởng Phượng Sơn Khai Loan 7 58.33 2 1 3 3 6 2 3 1
25 Lưu Tử Dương Giang Tô GÂ 7 50.00 3 1 3 4 7 3 1 3
26 Vương Vũ Hàng Chiết Giang TT 7 50.00 2 1 4 3 7 2 3 2
26 Liễu Đại Hoa Thâm Quyến 7 50.00 2 1 4 3 7 2 3 2
28 Diệp Sùng Ôn Châu TH 7 50.00 2 0 3 4 7 2 3 2
29 Trương Bân Thâm Quyến 7 50.00 1 1 3 4 7 1 5 1
30 Vưu Vân Phi Giang Tô GÂ 7 50.00 1 0 4 3 7 1 5 1
31 Vu Ấu Hoa Chiết Giang TT 7 50.00 1 0 3 4 7 1 5 1
32 Lưu Long Cát Lâm LC 7 43.75 0 0 4 4 8 0 7 1
33 Triệu Dương Hạc Chiết Giang TT 6 60.00 2 0 2 3 5 2 2 1
34 Từ Thiên Hồng Thâm Quyến 6 50.00 1 0 4 2 6 1 4 1
35 Vương Chấn Quốc Khai Loan 6 50.00 1 0 2 4 6 1 4 1
36 Tạ Vị Sơn Đông 6 42.86 1 1 3 4 7 1 4 2
37 Nhiếp Thiết Văn Hồ Nam 5 50.00 1 0 3 2 5 1 3 1
37 Trương Tường Ôn Châu TH 5 50.00 1 0 3 2 5 1 3 1
39 Lý Học Hạo Sơn Đông 5 35.71 1 1 5 2 7 1 3 3
40 Trương Thân Hồng Hồ Nam 4 40.00 1 0 2 3 5 1 2 2
41 Lưu Bách Hồng Giang Tô GÂ 4 28.57 1 1 3 4 7 1 2 4
42 Ngô Nghi Hàn Giang Tô GÂ 4 28.57 1 0 4 3 7 1 2 4
43 Đậu Siêu Khai Loan 3 25.00 0 0 4 2 6 0 3 3
44 Thạch Quân Dịch Khách KD 3 21.43 1 1 4 3 7 1 1 5
45 Quách Trung Cơ Dịch Khách KD 3 21.43 1 0 3 4 7 1 1 5
46 Vương Thiên Sâm Chiết Giang TVTT 3 21.43 0 0 2 5 7 0 3 4
47 Du Dịch Tiếu Hồ Nam 2 100 1 0 0 1 1 1 0 0
47 Mẫn Nhân Thâm Quyến 2 100 1 0 0 1 1 1 0 0
49 Dương Điềm Hạo Chiết Giang TVTT 2 14.29 0 0 5 2 7 0 2 5
50 Lý Tuyết Tùng Hồ Nam 1 16.67 0 0 3 0 3 0 1 2
51 Trương Huy Ôn Châu TH 1 16.67 0 0 1 2 3 0 1 2
52 Trần Vũ Kỳ Dịch Khách KD 1 7.14 0 0 4 3 7 0 1 6
53 Ngô Thấm Tu Chiết Giang TVTT 0 0 0 0 5 2 7 0 0 7
54 Cung Nham Khai Loan 0 0 0 0 2 1 3 0 0 3