Kết quả 1 đến 10 của 52
Threaded View
-
27-07-2021, 12:54 PM #11
Đại hội thể dục thể thao toàn quốc Lần 14 Năm 2021
KẾT QUẢ ĐỒNG ĐỘI VÒNG 5TT ĐỘI TÊN KỲ THỦ ĐĐK KẾT QUẢ ĐĐK TÊN KỲ THỦ ĐỘI 第 1 场 Thượng Hải 6 3:3 和 6 Tứ Xuyên 1 Thượng Hải Tạ Tĩnh 5 1 - 1 7 Mạnh Thần Tứ Xuyên 2 Tứ Xuyên Triệu Phàn Vĩ 4 1 - 1 5 Tôn Dũng Chinh Thượng Hải 3 Thượng Hải Triệu Vĩ 5 1 - 1 5 Lý Thiểu Canh Tứ Xuyên 第 2 场 Hồ Bắc 6 3:3 和 6 Chiết Giang 1 Hồ Bắc Uông Dương 4 1 - 1 5 Vương Thiên Nhất Chiết Giang 2 Chiết Giang Triệu Hâm Hâm 5 1 - 1 7 Hồng Trí Hồ Bắc 3 Hồ Bắc Triệu Kim Thành 5 1 - 1 5 Hoàng Trúc Phong Chiết Giang 第 3 场 Quảng Đông 5 4:2 胜 4 Bắc Kinh 1 Quảng Đông Hứa Quốc Nghĩa 5 2 - 0 4 Kim Ba Bắc Kinh 2 Bắc Kinh Cận Ngọc Nghiễn 5 1 - 1 3 Hoàng Hải Lâm Quảng Đông 3 Quảng Đông Trương Học Triều 5 1 - 1 4 Ma Nghị Bắc Kinh 第 4 场 Hắc Long Giang 4 3:3 和 5 Giang Tô 1 Hắc Long Giang Hách Kế Siêu 5 1 - 1 4 Từ Siêu Giang Tô 2 Giang Tô Trình Minh 6 1 - 1 4 Triệu Quốc Vinh Hắc Long Giang 3 Hắc Long Giang Thôi Cách 5 1 - 1 5 Tôn Dật Dương Giang Tô 第 5 场 Hà Nam 4 3:3 和 4 Hà Bắc 1 Hà Nam Đảng Phỉ 6 1 - 1 6 Thân Bằng Hà Bắc 2 Hà Bắc Lục Vĩ Thao 4 1 - 1 2 Dương Minh Hà Nam 3 Hà Nam Tống Ngạn Quân 6 1 - 1 3 Trương Giang Hà Bắc 第 6 场 Nội Mông 2 0:6 负 4 Thạch Du 1 Nội Mông Xuân Sơn 2 0 - 2 4 Liên Trạch Đặc Thạch Du 2 Thạch Du Trương Hân 6 2 - 0 3 Lý Vĩnh Trinh Nội Mông 3 Nội Mông Cổ Tường 5 0 - 2 4 Tiết Văn Cường Thạch Du 第 7 场 Phúc Kiến 4 5:1 胜 2 Sơn Tây 1 Phúc Kiến Lâm Văn Hán 3 2 - 0 2 Tiêu Chí Cường Sơn Tây 2 Sơn Tây Mã Hồng Vũ 4 1 - 1 4 Vương Hiểu Hoa Phúc Kiến 3 Phúc Kiến Trác Tán Phong 5 2 - 0 1 Thân Văn Cách Sơn Tây 第 8 场 Giang Tây 2 5:1 胜 0 Tân Cương 1 Giang Tây Phương Chiêu Thánh 2 2 - 0 0 Từ Vĩ Tân Cương 2 Tân Cương Lý Trung 0 1 - 1 2 Bành Úy Giang Tây 3 Giang Tây Trương Văn Bình 0 2 - 0 1 Trương Kim Cường Tân Cương
Đại hội thể dục thể thao toàn quốc Lần 14 Năm 2021
XẾP HẠNG CÁ NHÂN TẠM SAU VÒNG 5排名 姓名 单位 总分 对手分 胜场 胜率 台号 台名次 出场 胜 平 负 1 Hồng Trí Hồ Bắc 8 24 3 80 2 1 5 3 2 0 1 Mạnh Thần Tứ Xuyên 8 24 3 80 1 1 5 3 2 0 3 Trương Hân Thạch Du 8 15 3 80 2 2 5 3 2 0 4 Thân Bằng Hà Bắc 7 30 2 70 1 2 5 2 3 0 5 Đảng Phỉ Hà Nam 7 27 2 70 1 3 5 2 3 0 6 Tống Ngạn Quân Hà Nam 7 23 2 70 3 1 5 2 3 0 6 Hứa Quốc Nghĩa Quảng Đông 7 23 2 70 1 4 5 2 3 0 8 Trình Minh Giang Tô 7 18 2 70 2 3 5 2 3 0 9 Trác Tán Phong Phúc Kiến 7 17 2 70 3 2 5 2 3 0 10 Tạ Tĩnh Thượng Hải 6 31 1 60 1 5 5 1 4 0 11 Triệu Hâm Hâm Chiết Giang 6 30 1 60 2 4 5 1 4 0 12 Hoàng Trúc Phong Chiết Giang 6 29 1 60 3 3 5 1 4 0 12 Lý Thiểu Canh Tứ Xuyên 6 29 1 60 3 3 5 1 4 0 12 Triệu Vĩ Thượng Hải 6 29 1 60 3 3 5 1 4 0 12 Tôn Dũng Chinh Thượng Hải 6 29 1 60 2 5 5 1 4 0 12 Vương Thiên Nhất Chiết Giang 6 29 1 60 1 6 5 1 4 0 17 Triệu Kim Thành Hồ Bắc 6 26 1 60 3 6 5 1 4 0 17 Tôn Dật Dương Giang Tô 6 26 1 60 3 6 5 1 4 0 19 Trương Học Triều Quảng Đông 6 25 1 60 3 8 5 1 4 0 20 Hách Kế Siêu Hắc Long Giang 6 24 1 60 1 7 5 1 4 0 21 Cận Ngọc Nghiễn Bắc Kinh 6 23 1 60 2 6 5 1 4 0 22 Thôi Cách Hắc Long Giang 6 22 1 60 3 9 5 1 4 0 23 Liên Trạch Đặc Thạch Du 6 20 3 60 1 8 5 3 0 2 24 Tiết Văn Cường Thạch Du 6 19 3 60 3 10 5 3 0 2 25 Uông Dương Hồ Bắc 5 31 1 50 1 9 5 1 3 1 26 Triệu Phàn Vĩ Tứ Xuyên 5 30 1 50 2 7 5 1 3 1 27 Triệu Quốc Vinh Hắc Long Giang 5 29 1 50 2 8 5 1 3 1 28 Từ Siêu Giang Tô 5 28 1 50 1 10 5 1 3 1 29 Ma Nghị Bắc Kinh 5 27 1 50 3 11 5 1 3 1 30 Lục Vĩ Thao Hà Bắc 5 27 0 50 2 9 5 0 5 0 31 Vương Hiểu Hoa Phúc Kiến 5 23 1 50 2 10 5 1 3 1 32 Mã Hồng Vũ Sơn Tây 5 20 1 50 2 11 5 1 3 1 33 Lâm Văn Hán Phúc Kiến 5 19 2 50 1 11 5 2 1 2 34 Cổ Tường Nội Mông 5 16 2 50 3 12 5 2 1 2 35 Trương Giang Hà Bắc 4 32 1 40 3 13 5 1 2 2 36 Hoàng Hải Lâm Quảng Đông 4 29 1 40 2 12 5 1 2 2 37 Kim Ba Bắc Kinh 4 28 1 40 1 12 5 1 2 2 38 Phương Chiêu Thánh Giang Tây 4 17 2 40 1 13 5 2 0 3 39 Dương Minh Hà Nam 3 29 0 30 2 13 5 0 3 2 40 Bành Úy Giang Tây 3 26 1 30 2 14 5 1 1 3 41 Lý Vĩnh Trinh Nội Mông 3 22 1 30 2 15 5 1 1 3 42 Tiêu Chí Cường Sơn Tây 2 27 1 20 1 14 5 1 0 4 43 Trương Văn Bình Giang Tây 2 23 1 20 3 14 5 1 0 4 44 Xuân Sơn Nội Mông 2 20 1 20 1 15 5 1 0 4 45 Thân Văn Cách Sơn Tây 1 31 0 10 3 15 5 0 1 4 46 Trương Kim Cường Tân Cương 1 26 0 10 3 16 5 0 1 4 46 Lý Trung Tân Cương 1 26 0 10 2 16 5 0 1 4 48 Từ Vĩ Tân Cương 0 22 0 0 1 16 5 0 0 5
Đại hội thể dục thể thao toàn quốc Lần 14 Năm 2021
XẾP HẠNG ĐỒNG ĐỘI TẠM SAU VÒNG 5排名 团体名称 总分 对手分 总局分 队胜局 胜场 出场 胜 平 负 胜率 
1 Hồ Bắc 7 32 19 5 2 5 2 3 0 70 2 Thượng Hải 7 32 18 3 2 5 2 3 0 70 3 Chiết Giang 7 30 18 3 2 5 2 3 0 70 4 Tứ Xuyên 7 29 19 5 2 5 2 3 0 70 5 Quảng Đông 7 24 17 4 3 5 3 1 1 70 6 Giang Tô 6 24 18 4 2 5 2 2 1 60 7 Phúc Kiến 6 18 17 5 2 5 2 2 1 60 8 Thạch Du 6 16 20 9 3 5 3 0 2 60 9 Hà Bắc 5 29 16 3 1 5 1 3 1 50 10 Hà Nam 5 26 17 4 2 5 2 1 2 50 11 Hắc Long Giang 5 24 17 3 1 5 1 3 1 50 12 Bắc Kinh 4 29 15 3 1 5 1 2 2 40 13 Giang Tây 4 19 9 4 2 5 2 0 3 40 14 Sơn Tây 2 25 8 2 1 5 1 0 4 20 15 Nội Mông 2 19 10 4 1 5 1 0 4 20 16 Tân Cương 0 24 2 0 0 5 0 0 5 0 Lần sửa cuối bởi Chotgia, ngày 27-07-2021 lúc 01:26 PM.
Đại hội thể dục thể thao toàn quốc Lần 14 Năm 2021 | Cờ tướng đồ



Trả lời kèm Trích dẫn


Đánh dấu