VÒNG 6


THƯỢNG HẢI BÔI. LẦN 3 . Năm 2023
KẾT QUẢ VÒNG 6 NAM - NỮ
TRẬN ĐÔI TÊN KỲ THỦ KQ TEN KỲ THỦ ĐỘI XEM CỜ
NAM
1 Hà Nam Vũ Tuấn Cường 2 - 0 Hứa Quốc Nghĩa Quảng Đông XEM CỜ
2 Hồ Bắc Triệu Kim Thành 1 - 1 Mạnh Phồn Duệ Hà Bắc XEM CỜ
3 Giang Tô Trình Minh 1 - 1 Lưu Minh Thâm Quyến XEM CỜ
4 Giang Tô Vương Hạo 2 - 0 Hứa Văn Chương Tứ Xuyên XEM CỜ
5 Sơn Đông Lý Hàn Lâm 1 - 1 Chung Thiểu Hồng Liêu Ninh XEM CỜ
6 Quảng Đông Trương Học Triều 1 - 1 Vương Vũ Bác Bắc Kinh XEM CỜ
7 Chiết Giang Từ Sùng Phong 1 - 1 Tôn Dật Dương Giang Tô XEM CỜ
8 Hạ Môn Lưu Tử Kiện 1 - 1 Tào Nham Lỗi Hồ Bắc XEM CỜ
9 Thượng Hải Triệu Vĩ 2 - 0 Đào Hán Minh Hắc Long Giang XEM CỜ
10 Tứ Xuyên Triệu Phàn Vĩ 2 - 0 Mạc Tử Kiện Quảng Đông XEM CỜ
11 Hạ Môn Trịnh Nhất Hoằng 1 - 1 Triệu Tử Vũ Thanh Hải XEM CỜ
12 Hồ Nam Tạ Nghiệp Kiển 2 - 0 Bặc Phượng Ba Đại Liên XEM CỜ
NỮ
1 Vân Nam Triệu Quan Phương 1 - 1 Lý Thấm Giang Tô XEM CỜ
2 Hàng Châu Thẩm Tư Phàm 1 - 1 Vương Văn Quân Hàng Châu XEM CỜ
3 Tứ Xuyên Lương Nghiên Đình 1 - 1 Đường Tư Nam Chiết Giang XEM CỜ
4 Chiết Giang Ngô Khả Hân 2 - 0 Từ Gia Hân Quảng Đông XEM CỜ
5 Quảng Đông Trần Hạnh Lâm 0 - 2 Vương Tử Hàm Hà Bắc XEM CỜ


THƯỢNG HẢI BÔI. LẦN 3 . Năm 2023
XẾ HẠNG SAU VÒNG 6 NAM - NỮ
排名 姓名 团体 积分 小分 胜局 直胜 犯规 后手局数 出场
NAM
1 Vũ Tuấn Cường Hà Nam 10 36 4 0 2 0 6 4 2 0
2 Mạnh Phồn Duệ Hà Bắc 8 43 3 0 2 0 6 3 2 1
3 Vương Hạo Giang Tô 8 42 4 0 3 1 6 4 0 2
4 Hứa Quốc Nghĩa Quảng Đông 8 40 3 0 3 0 6 3 2 1
5 Triệu Kim Thành Hồ Bắc 8 37 2 0 3 1 6 2 4 0
6 Lý Hàn Lâm Sơn Đông 7 34 2 0 3 0 6 2 3 1
7 Lưu Minh Thâm Quyến 7 34 1 0 4 1 6 1 5 0
8 Trình Minh Giang Tô 7 30 2 0 3 2 6 2 3 1
9 Hứa Văn Chương Tứ Xuyên 6 39 2 0 3 0 6 2 2 2
10 Từ Sùng Phong Chiết Giang 6 38 2 0 2 1 6 2 2 2
11 Tôn Dật Dương Giang Tô 6 38 0 0 3 0 6 0 6 0
12 Vương Vũ Bác Bắc Kinh 6 37 0 0 4 0 6 0 6 0
13 Chung Thiểu Hồng Liêu Ninh 6 34 1 0 3 1 6 1 4 1
14 Trương Học Triều Quảng Đông 6 33 1 0 3 0 6 1 4 1
15 Triệu Vĩ Thượng Hải 6 30 1 0 3 0 6 1 4 1
16 Triệu Phàn Vĩ Tứ Xuyên 6 26 2 0 3 1 6 2 2 2
17 Tào Nham Lỗi Hồ Bắc 5 44 1 0 3 1 6 1 3 2
18 Triệu Tử Vũ Thanh Hải 5 36 0 0 3 0 6 0 5 1
19 Lưu Tử Kiện Hạ Môn 5 33 0 0 3 0 6 0 5 1
20 Đào Hán Minh Hắc Long Giang 4 42 1 0 3 0 6 1 2 3
21 Mạc Tử Kiện Quảng Đông 4 40 1 0 3 0 6 1 2 3
22 Trịnh Nhất Hoằng Hạ Môn 4 29 1 0 4 1 6 1 2 3
23 Bặc Phượng Ba Đại Liên 3 35 1 0 3 0 6 1 1 4
24 Tạ Nghiệp Kiển Hồ Nam 3 34 1 0 3 0 6 1 1 4
NỮ
1 Ngô Khả Hân Chiết Giang 9 21.5 3 0 0 2 6 3 3 0
2 Vương Văn Quân Hàng Châu 8 20 2 0 0 4 6 2 4 0
3 Triệu Quan Phương Vân Nam 7 22.5 1 0 0 3 6 1 5 0
4 Vương Tử Hàm Hà Bắc 7 20.5 2 0 0 3 6 2 3 1
5 Lý Thấm Giang Tô 7 15.5 2 0 0 4 6 2 3 1
6 Đường Tư Nam Chiết Giang 6 13 1 1 0 4 6 1 4 1
7 Thẩm Tư Phàm Hàng Châu 6 13 1 1 0 3 6 1 4 1
8 Trần Hạnh Lâm Quảng Đông 5 17 0 0 0 2 6 0 5 1
9 Lương Nghiên Đình Tứ Xuyên 5 10 1 0 0 2 6 1 3 2
10 Từ Gia Hân Quảng Đông 0 0 0 0 0 3 6 0 0 6