Kết quả 1 đến 10 của 16
Threaded View
-
25-09-2023, 06:27 PM #12
VÒNG 6
THƯỢNG HẢI BÔI. LẦN 3 . Năm 2023
KẾT QUẢ VÒNG 6 NAM - NỮ
TRẬN ĐÔI TÊN KỲ THỦ KQ TEN KỲ THỦ ĐỘI XEM CỜ NAM 1 Hà Nam Vũ Tuấn Cường 2 - 0 Hứa Quốc Nghĩa Quảng Đông XEM CỜ 2 Hồ Bắc Triệu Kim Thành 1 - 1 Mạnh Phồn Duệ Hà Bắc XEM CỜ 3 Giang Tô Trình Minh 1 - 1 Lưu Minh Thâm Quyến XEM CỜ 4 Giang Tô Vương Hạo 2 - 0 Hứa Văn Chương Tứ Xuyên XEM CỜ 5 Sơn Đông Lý Hàn Lâm 1 - 1 Chung Thiểu Hồng Liêu Ninh XEM CỜ 6 Quảng Đông Trương Học Triều 1 - 1 Vương Vũ Bác Bắc Kinh XEM CỜ 7 Chiết Giang Từ Sùng Phong 1 - 1 Tôn Dật Dương Giang Tô XEM CỜ 8 Hạ Môn Lưu Tử Kiện 1 - 1 Tào Nham Lỗi Hồ Bắc XEM CỜ 9 Thượng Hải Triệu Vĩ 2 - 0 Đào Hán Minh Hắc Long Giang XEM CỜ 10 Tứ Xuyên Triệu Phàn Vĩ 2 - 0 Mạc Tử Kiện Quảng Đông XEM CỜ 11 Hạ Môn Trịnh Nhất Hoằng 1 - 1 Triệu Tử Vũ Thanh Hải XEM CỜ 12 Hồ Nam Tạ Nghiệp Kiển 2 - 0 Bặc Phượng Ba Đại Liên XEM CỜ NỮ 1 Vân Nam Triệu Quan Phương 1 - 1 Lý Thấm Giang Tô XEM CỜ 2 Hàng Châu Thẩm Tư Phàm 1 - 1 Vương Văn Quân Hàng Châu XEM CỜ 3 Tứ Xuyên Lương Nghiên Đình 1 - 1 Đường Tư Nam Chiết Giang XEM CỜ 4 Chiết Giang Ngô Khả Hân 2 - 0 Từ Gia Hân Quảng Đông XEM CỜ 5 Quảng Đông Trần Hạnh Lâm 0 - 2 Vương Tử Hàm Hà Bắc XEM CỜ
THƯỢNG HẢI BÔI. LẦN 3 . Năm 2023
XẾ HẠNG SAU VÒNG 6 NAM - NỮ
排名 姓名 团体 积分 小分 胜局 直胜 犯规 后手局数 出场 胜 和 负 NAM 1 Vũ Tuấn Cường Hà Nam 10 36 4 0 2 0 6 4 2 0 2 Mạnh Phồn Duệ Hà Bắc 8 43 3 0 2 0 6 3 2 1 3 Vương Hạo Giang Tô 8 42 4 0 3 1 6 4 0 2 4 Hứa Quốc Nghĩa Quảng Đông 8 40 3 0 3 0 6 3 2 1 5 Triệu Kim Thành Hồ Bắc 8 37 2 0 3 1 6 2 4 0 6 Lý Hàn Lâm Sơn Đông 7 34 2 0 3 0 6 2 3 1 7 Lưu Minh Thâm Quyến 7 34 1 0 4 1 6 1 5 0 8 Trình Minh Giang Tô 7 30 2 0 3 2 6 2 3 1 9 Hứa Văn Chương Tứ Xuyên 6 39 2 0 3 0 6 2 2 2 10 Từ Sùng Phong Chiết Giang 6 38 2 0 2 1 6 2 2 2 11 Tôn Dật Dương Giang Tô 6 38 0 0 3 0 6 0 6 0 12 Vương Vũ Bác Bắc Kinh 6 37 0 0 4 0 6 0 6 0 13 Chung Thiểu Hồng Liêu Ninh 6 34 1 0 3 1 6 1 4 1 14 Trương Học Triều Quảng Đông 6 33 1 0 3 0 6 1 4 1 15 Triệu Vĩ Thượng Hải 6 30 1 0 3 0 6 1 4 1 16 Triệu Phàn Vĩ Tứ Xuyên 6 26 2 0 3 1 6 2 2 2 17 Tào Nham Lỗi Hồ Bắc 5 44 1 0 3 1 6 1 3 2 18 Triệu Tử Vũ Thanh Hải 5 36 0 0 3 0 6 0 5 1 19 Lưu Tử Kiện Hạ Môn 5 33 0 0 3 0 6 0 5 1 20 Đào Hán Minh Hắc Long Giang 4 42 1 0 3 0 6 1 2 3 21 Mạc Tử Kiện Quảng Đông 4 40 1 0 3 0 6 1 2 3 22 Trịnh Nhất Hoằng Hạ Môn 4 29 1 0 4 1 6 1 2 3 23 Bặc Phượng Ba Đại Liên 3 35 1 0 3 0 6 1 1 4 24 Tạ Nghiệp Kiển Hồ Nam 3 34 1 0 3 0 6 1 1 4 NỮ 1 Ngô Khả Hân Chiết Giang 9 21.5 3 0 0 2 6 3 3 0 2 Vương Văn Quân Hàng Châu 8 20 2 0 0 4 6 2 4 0 3 Triệu Quan Phương Vân Nam 7 22.5 1 0 0 3 6 1 5 0 4 Vương Tử Hàm Hà Bắc 7 20.5 2 0 0 3 6 2 3 1 5 Lý Thấm Giang Tô 7 15.5 2 0 0 4 6 2 3 1 6 Đường Tư Nam Chiết Giang 6 13 1 1 0 4 6 1 4 1 7 Thẩm Tư Phàm Hàng Châu 6 13 1 1 0 3 6 1 4 1 8 Trần Hạnh Lâm Quảng Đông 5 17 0 0 0 2 6 0 5 1 9 Lương Nghiên Đình Tứ Xuyên 5 10 1 0 0 2 6 1 3 2 10 Từ Gia Hân Quảng Đông 0 0 0 0 0 3 6 0 0 6
Dương Quan Lân bôi lần thứ 9 năm 2023



Trả lời kèm Trích dẫn


Đánh dấu