Bảng xếp hạng sau 5 vòng

Xếp hạng sau ván 5

Hạng Số Họ và tên Điểm HS1 HS2 HS3 HS4 HS5
1 1 Lại Lý Huynh BDU 4.0 0.0 3 15.0 3 0
2 5 Nguyễn Hoàng Lâm HCM 4.0 0.0 3 15.0 2 0
3 36 Huỳnh Linh CTH 4.0 0.0 3 13.5 3 0
4 4 Diệp Khai Nguyên HCM 3.5 0.0 3 14.0 2 0
5 11 Võ Minh Nhất BPH 3.5 0.0 2 13.5 3 0
6 23 Vũ Hữu Cường HNO 3.5 0.0 2 13.0 3 0
7 22 Nguyễn Ngọc Tùng HNO 3.5 0.0 2 10.0 2 0
8 18 Hà Văn Tiến BCA 3.0 0.0 3 13.5 2 0
9 37 Võ Minh Lộc BPH 3.0 0.0 3 11.0 2 0
10 2 Nguyễn Trần Đỗ Ninh HCM 3.0 0.0 2 16.5 2 0
11 7 Trềnh A Sáng HCM 3.0 0.0 2 14.0 3 0
12 14 Đào Quốc Hưng HCM 3.0 0.0 2 13.5 2 0
13 21 Nguyễn Thành Bảo HNO 3.0 0.0 2 13.0 3 0
14 17 Ngô Ngọc Minh BPH 3.0 0.0 2 11.5 3 0
46 Đặng Hữu Trang BPH 3.0 0.0 2 11.5 3 0
16 8 Trương A Minh HCM 3.0 0.0 2 11.5 2 0
17 52 Trần Văn Ninh DAN 3.0 0.0 2 11.0 3 0
18 15 Đào Cao Khoa BDU 3.0 0.0 1 15.5 3 0
19 26 Nguyễn Anh Quân BCA 3.0 0.0 1 15.0 2 0
20 47 Võ Văn Hoàng Tùng DAN 3.0 0.0 1 13.5 2 0
53 Trần Thanh Tân HCM 3.0 0.0 1 13.5 2 0
22 32 Đặng Cửu Tùng Lân BPH 3.0 0.0 1 13.0 3 0
23 3 Tôn Thất Nhật Tân DAN 3.0 0.0 1 12.0 3 0
24 6 Lại Tuấn Anh HNO 3.0 0.0 1 11.5 2 0
25 24 Nguyễn Minh Nhật Quang HCM 3.0 0.0 1 11.0 2 0
26 13 Trần Quang Nhật BDH 2.5 0.0 2 13.0 3 0
27 42 Bùi Thanh Long DAN 2.5 0.0 2 12.5 3 0
28 10 Trần Chánh Tâm HCM 2.5 0.0 2 12.0 2 0
29 30 Nguyễn Phúc Lợi DAN 2.5 0.0 2 11.0 3 0
30 9 Nguyễn Khánh Ngọc HNO 2.5 0.0 2 10.0 3 0
31 16 Tô Thiên Tường BDU 2.5 0.0 1 12.5 2 0
32 29 Diệp Khải Hằng BDU 2.5 0.0 1 12.0 2 0
33 41 Nguyễn Thanh Tùng BDU 2.5 0.0 1 11.5 2 0
34 25 Vũ Tuấn Nghĩa BPH 2.5 0.0 1 10.0 3 0
35 49 Dương Nghiệp Lương BRV 2.5 0.0 0 13.0 2 0
36 31 Nguyễn Chí Độ BDU 2.0 0.0 2 15.0 2 0
37 27 Lê Phan Trọng Tín BRV 2.0 0.0 2 11.5 2 0
38 20 Hoàng Trọng Thắng BDU 2.0 0.0 1 14.0 2 0
39 40 Nguyễn Trí Trung CTH 2.0 0.0 1 12.5 3 0
40 28 Nguyễn Hữu Hùng BPH 2.0 0.0 1 12.0 3 0
41 44 Nguyễn Anh Hoàng BDU 2.0 0.0 1 9.0 3 0
42 38 Nguyễn Hoàng Lâm BDU 2.0 0.0 0 13.0 3 0
43 43 Phan Phúc Trường BPH 2.0 0.0 0 12.5 2 0
44 19 Trần Quốc Việt BDU 2.0 0.0 0 12.0 2 0
45 34 Trần Thanh Châu KHO 1.5 0.0 1 15.0 3 0
46 51 Nguyễn Anh Đức CTH 1.5 0.0 1 10.5 2 0
47 45 Bùi Dương Trân BDU 1.5 0.0 1 10.0 2 0
48 50 Trần Quyết Thắng BPH 1.5 0.0 0 14.0 3 0
49 33 Uông Dương Bắc BRV 1.5 0.0 0 14.0 2 0
50 12 Phùng Quang Điệp BPH 1.5 0.0 0 11.5 2 0
35 Nguyễn Huy Tùng HNO 1.5 0.0 0 11.5 2 0
52 39 Nguyễn Long Hải BDU 1.0 0.0 0 10.0 2 0
53 48 Trịnh Văn Thành BDU 0.5 0.0 0 11.0 3 0

Xếp hạng sau ván 5

Hạng Số Họ và tên Điểm HS1 HS2 HS3 HS4 HS5
1 3 Đàm Thị Thùy Dung HCM 4.0 0.0 3 16.5 2 0
2 2 Nguyễn Hoàng Yến HCM 4.0 0.0 3 14.5 2 0
3 1 Ngô Lan Hương HCM 4.0 0.0 3 14.0 3 0
4 12 Trần Huỳnh Thiên Kim HCM 3.5 0.0 3 12.5 2 0
5 8 Lê Thị Kim Loan HNO 3.0 0.0 3 13.5 3 0
6 10 Nguyễn Thị Phi Liêm HNO 3.0 0.0 2 14.0 2 0
7 11 Phạm Thu Hà HNO 3.0 0.0 1 14.0 3 0
8 16 Trần Tuệ Doanh HCM 2.5 0.0 2 13.0 2 0
9 9 Cao Phương Thanh HCM 2.5 0.0 2 12.5 3 0
10 14 Ngô Thu Hà BCA 2.5 0.0 2 11.0 2 0
11 4 Bùi Châu Ý Nhi HCM 2.5 0.0 1 13.0 3 0
12 6 Đinh Thị Quỳnh Anh BCA 2.0 0.0 2 15.5 2 0
13 7 Hà Mai Hoa BCA 2.0 0.0 2 11.0 3 0
14 15 Nguyễn Lê Mai Thảo BDH 2.0 0.0 2 10.5 3 0
15 5 Nguyễn Thị Hồng Hạnh BCA 2.0 0.0 2 9.5 3 0
16 17 Hoàng Trúc Giang HCM 1.5 0.0 1 11.0 3 0
17 13 Hồ Thị Tình BDH 1.0 0.0 1 10.0 2 0
18 18 Võ Thị Thu Hằng HCM 0.0 0.0 0 9.0 2 0
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Đối đầu trực tiếp
Hệ số phụ 2: Số ván thắng
Hệ số phụ 3: Hệ số Buchholz
Hệ số phụ 4: Số ván cầm đen
Hệ số phụ 5: Bốc thăm