Kết quả 1 đến 10 của 862
Hybrid View
-
22-02-2014, 12:53 PM #1
Xếp Hạng Nam Sau Ván 10:
Rk. SNo Name FED Pts. TB1 TB2 TB3 TB4 TB5
1 36 Huỳnh Linh CTH 7.5 0.5 6 62.0 5 0
2 1 Lại Lý Huynh BDU 7.5 0.5 5 60.0 5 0
3 5 Nguyễn Hoàng Lâm HCM 7.0 0.0 5 60.5 5 0
4 7 Trềnh A Sáng HCM 7.0 0.0 5 57.5 6 0
5 3 Tôn Thất Nhật Tân DAN 7.0 0.0 4 53.5 5 0
6 21 Nguyễn Thành Bảo HNO 6.5 0.0 5 61.0 5 0
7 4 Diệp Khai Nguyên HCM 6.0 0.0 5 56.5 5 0
8 52 Trần Văn Ninh DAN 6.0 0.0 5 52.5 5 0
9 10 Trần Chánh Tâm HCM 6.0 0.0 5 47.0 5 0
10 2 Nguyễn Trần Đỗ Ninh HCM 6.0 0.0 4 57.5 5 0
11 11 Võ Minh Nhất BPH 6.0 0.0 4 55.0 5 0
12 28 Nguyễn Hữu Hùng BPH 6.0 0.0 4 49.0 5 0
13 15 Đào Cao Khoa BDU 6.0 0.0 3 56.0 5 0
14 32 Đặng Cửu Tùng Lân BPH 6.0 0.0 3 54.5 5 0
15 53 Trần Thanh Tân HCM 6.0 0.0 3 52.0 4 0
16 24 Nguyễn Minh Nhật Quang HCM 6.0 0.0 2 52.5 5 0
17 51 Nguyễn Anh Đức CTH 5.5 0.0 5 41.5 5 0
18 14 Đào Quốc Hưng HCM 5.5 0.0 4 51.5 5 0
19 45 Bùi Dương Trân BDU 5.5 0.0 4 40.0 5 0
20 6 Lại Tuấn Anh HNO 5.5 0.0 3 55.0 5 0
21 9 Nguyễn Khánh Ngọc HNO 5.5 0.0 3 45.0 5 0
22 26 Nguyễn Anh Quân BCA 5.5 0.0 2 56.5 5 0
23 27 Lê Phan Trọng Tín BRV 5.0 0.0 5 47.0 5 0
24 42 Bùi Thanh Long DAN 5.0 0.0 4 51.5 5 0
25 13 Trần Quang Nhật BDH 5.0 0.0 4 51.0 5 0
26 17 Ngô Ngọc Minh BPH 5.0 0.0 4 50.0 5 0
27 23 Vũ Hữu Cường HNO 5.0 0.0 3 57.5 5 0
28 8 Trương A Minh HCM 5.0 0.0 3 47.5 5 0
29 46 Đặng Hữu Trang BPH 5.0 0.0 3 46.0 5 0
30 12 Phùng Quang Điệp BPH 5.0 0.0 3 45.5 5 0
31 47 Võ Văn Hoàng Tùng DAN 5.0 0.0 2 52.0 5 0
32 19 Trần Quốc Việt BDU 5.0 0.0 2 48.5 5 0
33 38 Nguyễn Hoàng Lâm BDU 5.0 0.0 2 46.5 6 0
34 18 Hà Văn Tiến BCA 4.5 0.0 3 51.5 5 0
35 22 Nguyễn Ngọc Tùng HNO 4.5 0.0 3 45.5 5 0
36 41 Nguyễn Thanh Tùng BDU 4.5 0.0 2 46.5 5 0
37 43 Phan Phúc Trường BPH 4.5 0.0 2 45.0 4 0
38 44 Nguyễn Anh Hoàng BDU 4.5 0.0 2 43.5 5 0
39 29 Diệp Khải Hằng BDU 4.5 0.0 1 51.5 5 0
40 16 Tô Thiên Tường BDU 4.5 0.0 1 46.5 5 0
41 49 Dương Nghiệp Lương BRV 4.5 0.0 0 47.0 5 0
42 31 Nguyễn Chí Độ BDU 4.0 0.0 3 51.5 5 0
43 20 Hoàng Trọng Thắng BDU 4.0 0.0 2 50.5 5 0
44 30 Nguyễn Phúc Lợi DAN 4.0 0.0 2 48.5 5 0
45 34 Trần Thanh Châu KHO 4.0 0.0 2 46.0 5 0
46 25 Vũ Tuấn Nghĩa BPH 4.0 0.0 2 45.0 5 0
47 33 Uông Dương Bắc BRV 4.0 0.0 1 48.0 4 0
48 50 Trần Quyết Thắng BPH 4.0 0.0 0 46.0 5 0
49 37 Võ Minh Lộc BPH 3.5 1.0 3 52.5 5 0
50 39 Nguyễn Long Hải BDU 3.5 0.0 2 40.5 4 0
51 40 Nguyễn Trí Trung CTH 3.0 0.0 1 43.5 4 0
52 35 Nguyễn Huy Tùng HNO 3.0 0.0 1 43.0 4 0
53 48 Trịnh Văn Thành BDU 2.5 0.0 1 38.5 4 0
Xếp Hạng Nữ Sau Ván 8:
Rk. SNo Name FED Pts. TB1 TB2 TB3 TB4 TB5
1 1 Ngô Lan Hương HCM 6.5 0.5 5 38.5 5 0
2 3 Đàm Thị Thùy Dung HCM 6.5 0.5 5 38.0 4 0
3 2 Nguyễn Hoàng Yến HCM 5.5 0.0 4 38.5 4 0
4 10 Nguyễn Thị Phi Liêm HNO 5.0 0.0 3 38.0 3 0
5 8 Lê Thị Kim Loan HNO 4.5 0.0 4 36.5 4 0
6 9 Cao Phương Thanh HCM 4.5 0.0 4 32.5 4 0
7 16 Trần Tuệ Doanh HCM 4.5 0.0 4 28.5 4 0
8 4 Bùi Châu Ý Nhi HCM 4.5 0.0 2 32.0 4 0
9 6 Đinh Thị Quỳnh Anh BCA 4.0 0.0 4 33.0 3 0
10 12 Trần Huỳnh Thiên Kim HCM 4.0 0.0 3 37.5 4 0
11 11 Phạm Thu Hà HNO 4.0 0.0 2 38.0 4 0
12 15 Nguyễn Lê Mai Thảo BDH 3.5 0.0 3 28.0 4 0
13 17 Hoàng Trúc Giang HCM 3.5 0.0 3 26.0 4 0
14 5 Nguyễn Thị Hồng Hạnh BCA 3.5 0.0 3 25.5 4 0
14 Ngô Thu Hà BCA 3.5 0.0 3 25.5 4 0
16 7 Hà Mai Hoa BCA 3.0 0.0 2 26.0 5 0
17 13 Hồ Thị Tình BDH 1.5 0.0 1 26.5 4 0
18 18 Võ Thị Thu Hằng HCM 0.0 0.0 0 27.5 4 0Điềm tĩnh trước gái xinh và không giật mình trước gái xấu
Giải vô địch cờ tướng hạng nhất quốc gia 2014





Đánh dấu