KẾT QUẢ VÁN 11 BẢNG NAM Bàn Số Họ và tên LĐ Điểm Kết quả Điểm Họ và tên LĐ Số 1 3 Tôn Thất Nhật Tân DAN 7 0 - 1 7½ Lại Lý Huynh BDU 1 2 2 Nguyễn Trần Đỗ Ninh HCM 6 ½ - ½ 7½ Huỳnh Linh CTH 36 3 5 Nguyễn Hoàng Lâm HCM 7 1 - 0 6 Đào Cao Khoa BDU 15 4 7 Trềnh A Sáng HCM 7 ½ - ½ 6 Võ Minh Nhất BPH 11 5 24 Nguyễn Minh Nhật Quang HCM 6 ½ - ½ 6½ Nguyễn Thành Bảo HNO 21 6 4 Diệp Khai Nguyên HCM 6 ½ - ½ 6 Nguyễn Hữu Hùng BPH 28 7 52 Trần Văn Ninh DAN 6 ½ - ½ 6 Trần Chánh Tâm HCM 10 8 32 Đặng Cửu Tùng Lân BPH 6 ½ - ½ 6 Trần Thanh Tân HCM 53 9 26 Nguyễn Anh Quân BCA 5½ 0 - 1 5½ Lại Tuấn Anh HNO 6 10 45 Bùi Dương Trân BDU 5½ 1 - 0 5½ Nguyễn Khánh Ngọc HNO 9 11 51 Nguyễn Anh Đức CTH 5½ 0 - 1 5½ Đào Quốc Hưng HCM 14 12 8 Trương A Minh HCM 5 1 - 0 5 Bùi Thanh Long DAN 42 13 12 Phùng Quang Điệp BPH 5 1 - 0 5 Vũ Hữu Cường HNO 23 14 19 Trần Quốc Việt BDU 5 ½ - ½ 5 Trần Quang Nhật BDH 13 15 38 Nguyễn Hoàng Lâm BDU 5 0 - 1 5 Ngô Ngọc Minh BPH 17 16 27 Lê Phan Trọng Tín BRV 5 1 - 0 5 Đặng Hữu Trang BPH 46 17 47 Võ Văn Hoàng Tùng DAN 5 1 - 0 4½ Tô Thiên Tường BDU 16 18 22 Nguyễn Ngọc Tùng HNO 4½ ½ - ½ 4½ Nguyễn Anh Hoàng BDU 44 19 29 Diệp Khải Hằng BDU 4½ 1 - 0 4½ Phan Phúc Trường BPH 43 20 41 Nguyễn Thanh Tùng BDU 4½ ½ - ½ 4½ Dương Nghiệp Lương BRV 49 21 18 Hà Văn Tiến BCA 4½ 1 - 0 4 Vũ Tuấn Nghĩa BPH 25 22 20 Hoàng Trọng Thắng BDU 4 ½ - ½ 4 Uông Dương Bắc BRV 33 23 31 Nguyễn Chí Độ BDU 4 1 - 0 4 Nguyễn Phúc Lợi DAN 30 24 50 Trần Quyết Thắng BPH 4 ½ - ½ 3½ Nguyễn Long Hải BDU 39 25 34 Trần Thanh Châu KHO 4 1 - 0 2½ Trịnh Văn Thành BDU 48 26 35 Nguyễn Huy Tùng HNO 3 1 - 0 3 Nguyễn Trí Trung CTH 40 27 37 Võ Minh Lộc BPH 3½ 1 miễn đấu
Nội quy - Quy định
Đánh dấu