Xếp hạng chung cuộc bảng Nam :

Hạng Số Họ và tên LĐ Điểm HS1 HS2 HS3 HS4 HS5

1 4 Trềnh A Sáng HCM 9.0 0.0 61.0 67.0 72.5 7
2 1 Lại Lý Huynh BDU 8.0 0.0 62.5 68.0 72.5 6
3 2 Nguyễn Hoàng Lâm HCM 7.5 0.0 59.5 65.0 70.5 7


4 16 Nguyễn Minh Nhật Quang HCM 7.5 0.0 57.5 62.0 66.5 6

5 24 Nguyễn Anh Quân BCA 7.5 0.0 51.5 56.0 59.0 6
6 21 Nguyễn Anh Đức CTH 7.0 0.5 63.0 69.0 72.5 5
7 32 Trần Quyết Thắng BPH 7.0 0.5 61.0 65.5 69.0 4
8 18 Trương A Minh HCM 6.5 0.0 62.5 68.0 73.5 5
9 5 Tôn Thất Nhật Tân DAN 6.5 0.0 60.5 65.0 68.5 4
10 23 Nguyễn Khánh Ngọc HNO 6.5 0.0 58.0 62.5 67.0 3
11 19 Đào Cao Khoa BDU 6.5 0.0 57.5 62.0 65.0 3
12 6 Diệp Khai Nguyên HCM 6.5 0.0 56.5 61.0 65.0 4
13 34 Phạm Quốc Hương HNO 6.5 0.0 51.0 54.5 58.0 5
14 12 Lại Tuấn Anh HNO 6.5 0.0 50.0 54.5 58.0 5
15 10 Nguyễn Trần Đỗ Ninh HCM 6.0 0.0 63.0 68.0 72.5 5
16 38 Nguyễn Đình Đại CTH 6.0 0.0 62.0 68.0 73.5 4
17 14 Đặng Cửu Tùng Lân BPH 6.0 0.0 56.5 61.5 66.5 4
18 7 Trần Văn Ninh DAN 6.0 0.0 56.5 61.0 65.0 5
19 28 Vũ Hữu Cường HNO 6.0 0.0 54.5 59.0 63.5 4
20 26 Trần Quốc Việt BDU 6.0 0.0 54.5 59.0 61.0 4
21 11 Võ Minh Nhất BPH 6.0 0.0 51.0 55.5 60.0 3
22 13 Nguyễn Hữu Hùng BPH 6.0 0.0 50.5 55.0 59.5 5
23 15 Trần Thanh Tân HCM 5.5 0.0 57.5 62.0 64.0 4
24 9 Trần Chánh Tâm HCM 5.5 0.0 54.5 59.0 63.5 4
25 17 Lê Phan Trọng Tín BRV 5.5 0.0 53.5 58.0 62.5 5
26 35 Phạm Tấn Tình BDH 5.5 0.0 52.0 56.5 61.0 4
27 37 Phạm Tuấn Linh HCM 5.5 0.0 49.0 53.0 56.5 3
28 42 Trương Đình Vũ DAN 5.5 0.0 48.0 51.5 55.0 3
29 3 Huỳnh Linh CTH 5.0 0.0 55.0 59.5 63.5 3
30 48 Nguyễn Khánh Minh QBI 5.0 0.0 52.5 56.0 59.5 3
31 31 Dương Nghiệp Lương BRV 5.0 0.0 52.0 56.5 60.0 3
32 46 Nguyễn Thanh Tuấn BRV 4.5 0.0 52.0 55.5 59.0 3
33 25 Diệp Khải Hằng BDU 4.5 0.0 51.0 55.5 58.5 2
34 40 Lê Linh Ngọc BPH 4.5 0.0 50.5 53.5 55.5 3
35 22 Hà Văn Tiến BCA 4.5 0.0 50.0 54.5 59.0 3
36 47 Nguyễn Quốc Tiến BCA 4.5 0.0 49.5 52.5 54.5 2
37 20 Võ Văn Hoàng Tùng DAN 4.5 0.0 47.5 52.0 55.5 3
38 33 Nguyễn Văn Bon BPH 4.5 0.0 46.5 50.0 52.0 2
39 44 Trần Huỳnh Si La DAN 4.5 0.0 45.5 50.0 54.5 2
40 30 Nguyễn Thanh Tùng HCM 4.5 0.0 43.0 46.0 48.0 3
41 41 Hà Duy Tấn KHO 4.5 0.0 42.5 46.0 48.0 3
42 36 Ngô Hồng Thuận HCM 4.5 0.0 41.5 44.5 46.5 4
43 27 Bùi Thanh Long DAN 4.0 0.0 48.5 51.5 53.5 2
44 29 Đặng Hữu Trang BPH 3.5 0.0 47.0 51.5 55.0 3
45 8 Đào Quốc Hưng HCM 3.5 0.0 47.0 50.5 53.5 2
46 45 Nguyễn Đại Thắng BRV 3.5 -1.0 43.0 46.0 48.0 2
47 43 Nguyễn Thăng Long BPH 3.0 0.0 44.0 47.5 49.5 0
48 39 Nguyễn Hoàng Kiên BPH 2.0 0.0 42.5 46.0 49.0 1