Bảng xếp hạng cuối cùng

Bảng A

Thứ hạng STT Họ tên Đơn vị Điểm Số ván đánh Hệ số Berger Hậu thắng Ván thắng Ván hòa Ván thua
1 2 Đào Cao Khoa Bình Dương 14 9 58,5 3 5 4 0
2 9 Nguyễn Anh Quân Bộ Công An 13 9 49,5 3 5 3 1
3 3 Lưu Tông Trạch Trung Quốc 13 9 47,5 1 5 3 1
4 5 Tôn Thất Nhật Tân Đà Nẵng 12 9 43 2 5 2 2
5 10 Nguyễn Minh Nhật Quang TP. Hồ Chí Minh 10 9 31 2 4 2 3
6 8 Phạm Quốc Hương Hà Nội 8 9 34 1 3 2 4
7 6 Võ Minh Nhất Bình Phước 8 9 25 2 3 2 4
8 1 Trềnh A Sáng TP. Hồ Chí Minh 6 9 18,5 0 2 2 5
9 7 Hoàng Vận Hưng Malaysia 4 9 18 0 0 4 5
10 4 Lại Tuấn Kiệt Singapore 2 9 4 0 1 0 8


Bảng B

Thứ hạng STT Họ tên Đơn vị Điểm Số ván đánh Hệ số Berger Hậu thắng Ván thắng Ván hòa Ván thua
1 2 Lại Lý Huynh Bình Dương 13 9 55,5 1 5 3 1
2 6 Vũ Hữu Cường Hà Nội 12 9 48,5 2 4 4 1
3 1 Nguyễn Hoàng Lâm TP. Hồ Chí Minh 11 9 42,5 2 4 3 2
4 5 Huỳnh Linh Cần Thơ 10 9 41,5 2 4 2 3
5 7 Trần Văn Ninh Đà Nẵng 9 9 42 3 4 1 4
6 9 Lý Gia Khánh Malaysia 9 9 36 1 3 3 3
7 8 Hà Văn Tiến Bộ Công An 8 9 32 1 2 4 3
8 10 Diệp Khai Nguyên TP. Hồ Chí Minh 7 9 29,5 1 1 5 3
9 3 Trần Quyết Thắng Bình Phước 6 9 27 1 1 4 4
10 4 Lưu Ức Hào Singapore 5 9 20,5 1 1 3 5